Gói thầu: Gói thầu số 01: Cải tạo đường và hệ thống thoát nước ngõ 5 chợ Gạo phường Đông Ngàn, thị xã Từ Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Đông Ngàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cải tạo đường và hệ thống thoát nước ngõ 5 chợ Gạo phường Đông Ngàn, thị xã Từ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Đông Ngàn, vốn hỗ trợ cấp trên ( nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:43:00 đến ngày 2020-04-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,055,485,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG + CÂY XANH | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,7446 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,7446 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,7446 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp phối đắp nền đường K95 | Chương V - E HSMT | 17,4585 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1545 | 100m3 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - E HSMT | 1.664,48 | m2 |
| 7 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 17,0073 | 100m² |
| 8 | Bê tông nhựa hạt thô bù vênh | Chương V - E HSMT | 45,2 | tấn |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 17,0073 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 17,0073 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 17,0073 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 17,0073 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 63,235 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 33,4637 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V - E HSMT | 161 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 1,0475 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,0475 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,88 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 29,61 | m³ |
| 20 | Đá xanh đen bó vỉa, KT 18x26x100cm | Chương V - E HSMT | 396,675 | m |
| 21 | Đá xanh đen bó vỉa, KT 18x26x25cm | Chương V - E HSMT | 85,075 | m |
| 22 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá bó vỉa KT 18x26x100cm | Chương V - E HSMT | 387 | m |
| 23 | Bó vỉa cong | Chương V - E HSMT | 83 | m |
| 24 | Mua tấm đá granite lát lề đường, KT500x300x30mm khò chải | Chương V - E HSMT | 144,525 | m |
| 25 | Lát đá lề đường KT500x300x30mm khò chải | Chương V - E HSMT | 141 | m2 |
| 26 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 130,249 | m3 |
| 27 | Đá xanh đen lát vỉa hè KT 400x400x40 | Chương V - E HSMT | 1.335,0522 | m2 |
| 28 | Lát vỉa hè | Chương V - E HSMT | 1.302,49 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 30 | Cột biển báo | Chương V - E HSMT | 18,3 | m |
| 31 | Mua biển báo tam giác cạnh 70cm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Chương V - E HSMT | 47,97 | m² |
| 33 | Biển báo vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,4 | m2 |
| 34 | Biển báo hình tròn f 90cm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 35 | Biển báo tam giác | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 36 | Cột biển báo | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 37 | Giá đỡ biển | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 38 | Gậy điều khiển + cờ điều khiển giao thông | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Cọc tiêu nhựa D75 di dộng | Chương V - E HSMT | 94 | cái |
| 40 | Đèn nhánh | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 41 | Cuộn rào cảnh báo | Chương V - E HSMT | 11,88 | cuộn |
| 42 | Nhân công điều khiển phương tiện giao thông đi lại, trực sự cố | Chương V - E HSMT | 180 | công |
| 43 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 44 | Di chuyển cây đã chặt đến bãi tập kết phế tải | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 45 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 2,1481 | m³ |
| 46 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1061 | 100m² |
| 47 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,4321 | m³ |
| 48 | Đá xanh đen bó vỉa, KT 18x26x100cm | Chương V - E HSMT | 69,7 | m |
| 49 | Bó vỉa thẳng hè, KT18x26x100cm | Chương V - E HSMT | 68 | m |
| 50 | Mua đất màu trồng cây | Chương V - E HSMT | 3,23 | m3 |
| 51 | Cây sao đen, D16-18cm, H>=3m | Chương V - E HSMT | 17 | cây |
| B | HÀO KỸ THUẬT + RÃNH | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 5,1221 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,0365 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2727 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,404 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 27,272 | m³ |
| 6 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 100,2562 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 1,0464 | 100m² |
| 8 | Bê tông cổ rãnh, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 7,4074 | m³ |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 693,64 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 133 | m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 1,352 | 100m² |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 22,4435 | m³ |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <10mm | Chương V - E HSMT | 0,4863 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 10mm | Chương V - E HSMT | 1,4517 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 404 | cấu kiện |
| C | HỐ GA + THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1183 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0052 | 100m³ |
| 3 | Mua đế cống D400 bản 27 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Chương V - E HSMT | 6 | 1 cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm, TTA | Chương V - E HSMT | 2 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Chương V - E HSMT | 1 | mối nối |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1033 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,0055 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,7293 | 100m³ |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0181 | 100m³ |
| 13 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót, đáy ga | Chương V - E HSMT | 0,1181 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,6288 | m³ |
| 15 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,1135 | m3 |
| 16 | Ván khuôn, ván khuôn vách hố ga | Chương V - E HSMT | 0,1782 | 100m² |
| 17 | Bê tông hố ga, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,6592 | m³ |
| 18 | Trát tường xây gạch xi măng bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 36,4735 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4,8384 | m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 0,7984 | m³ |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <10mm | Chương V - E HSMT | 0,0138 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0351 | tấn |
| 23 | Mua thép L150x90x12 gia cố tấm đan | Chương V - E HSMT | 736,483 | kg |
| 24 | Mua thép tấm gia cố tấm đan | Chương V - E HSMT | 10,8547 | kg |
| 25 | Mua thép tròn D18 làm thang sắt | Chương V - E HSMT | 89,8815 | kg |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,4824 | m2 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8168 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8168 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | cấu kiện |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn - ván khuôn bản thu nước, tấm đan bản thu nước | Chương V - E HSMT | 0,14 | 100m² |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <10mm | Chương V - E HSMT | 0,0515 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0139 | tấn |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 1,3208 | m³ |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | cấu kiện |
| 35 | Song chắn rác bằng composite KT400x600 tải trọng 12.5 tấn | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 24 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi