Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200337146-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200337054
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 08:08:00 đến ngày 2020-04-07 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,870,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công BVTC 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế BVTC 1 khoản
B Chi phí xây dựng
1 Đào khuôn đường, thủ công, đất C2 (30%TC) BVTC 47,307 m3
2 Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, đất C2 (70%CG) BVTC 1,1038 100m3
3 Bê tông vuốt mép mặt đường SX bằng máy trộn,M250, đá 1x2 BVTC 14,54 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 BVTC 49,6743 100m2
5 Đầm khuôn mở rộng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,4647 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 0,7323 100m3
7 Rải thảm mặt bê tông nhựa BTNC12,5, chiều dày đã lèn ép 4cm BVTC 41,8025 100m2
8 Rải thảm mặt bê tông nhựa BTNC12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm BVTC 49,6743 100m2
9 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12,5 bằng trạm trộn 80T/h BVTC 12,4829 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T BVTC 12,4829 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 18km tiếp theo, ô tô 10T BVTC 12,4829 100tấn
12 Rải nilong chống mất nước BVTC 4,8823 100m2
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông BVTC 0,1514 100m2
14 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 BVTC 87,88 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 BVTC 1,5769 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C2 BVTC 1,5769 100m3
17 Vét rãnh thoát nước BVTC 2.970,5 m2
18 Phá bỏ xà mũ rãnh cũ BVTC 14,85 m3
19 Ván khuôn gỗ xà mũ rãnh BVTC 3,2676 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 BVTC 22,28 m3
21 Tháo dỡ tấm đan rãnh (k=0,6) BVTC 321 cái
22 Lắp đặt lại tấm đan rãnh và lắp bổ sung tấm đan mới BVTC 371 cái
23 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 BVTC 4,8 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm BVTC 0,548 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan BVTC 0,176 100m2
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 BVTC 1,1882 100m3
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 BVTC 1,1882 100m3
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm BVTC 23,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->