Gói thầu: Gói thầu xây lắp Hợp tác xã nông ngư 14 10, ấp Hòa Nhờ A, xã Hòa Tú 2, huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới ( nguồn vốn dự phòng trung hạn giai đoạn 2016 – 2020)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200366915-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp Hợp tác xã nông ngư 14 10, ấp Hòa Nhờ A, xã Hòa Tú 2, huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới ( nguồn vốn dự phòng trung hạn giai đoạn 2016 – 2020)
Số hiệu KHLCNT 20200328177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới (nguồn vốn dự phòng trung hạn giai đoạn 2016 -2020);Vốn ngân sách huyện; Vốn nhân dân đóng góp;
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 10:04:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,694,564,607 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công tại hiện trường. Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế. Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
B Hạng mục: Nhà kho và Trụ sở Hợp tác xã
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,263 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 37,62 100m
3 Đắp cát lót móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,54 m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,54 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6144 100m2
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,9475 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3142 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4346 tấn
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0627 100m3
10 Ván khuôn thép đà kiềng, đà hộp gen Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6617 100m2
11 Ván khuôn thép đà mái, vì kèo, đà xiên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,5048 100m2
12 Bê tông đà kiềng, hộp gen, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,347 m3
13 Bê tông đà mái, vì kèo, đà xiên, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,1144 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4924 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4193 tấn
16 Ván khuôn thép cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8414 100m2
17 Bê tông cột, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,323 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1301 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5189 tấn
20 Trải tấm ni lông đổ bê tông sàn trệt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,6058 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, sê nô, cao <=16m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,3426 100m2
22 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,8357 m3
23 Bê tông sàn mái, sê nô, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,5591 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4125 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8531 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4286 100m2
27 Bê tông lanh tô, tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,5018 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2024 100m2
29 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,9369 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam, ĐK <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0655 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1902 tấn
32 Xây tường bó nền gạch ống không nung 8x8x18cm, câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, h <=4m M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,9611 m3
33 Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,7435 m3
34 Xây tường bó nền gạch ống không nung 8x8x18cm, câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, h <=4m M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0656 m3
35 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,7051 m3
36 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,0889 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 281,9025 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 148,869 m2
39 Trát tường, (không bả ma tít và sơn), dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,8944 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 82,868 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 39,38 m2
42 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 129,0675 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 98,1 M
44 Bả matít vào tường ngoại thất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 281,9025 m2
45 Bả matít vào tường nội thất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 138,729 m2
46 Bả matít vào xà dầm, trần Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,248 m2
47 Bả matít vào sê nô, ô văng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 97,972 m2
48 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 379,8745 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 260,977 m2
50 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 80,985 m2
51 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,014 m2
52 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6701 100m3
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5888 m3
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 141,16 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m2
56 Ốp đá Granite bậc tam cấp (VT+NC) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0475 m2
57 Lát đá Granite bậc tam cấp (VT+NC) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,548 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 85,402 m2
59 Lắp dựng cửa sắt kéo Đài Loan có lá Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,44 m2
60 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5ly, hệ 70 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,48 m2
61 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5ly, hệ 70 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,426 m2
62 Sản xuất khung bảo vệ inox 13x26x1,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0578 tấn
63 Sản xuất khung bảo vệ inox tròn ĐK 16x1.0mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0418 tấn
64 Lắp dựng khung bảo vệ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,426 m2
65 Xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,25x1,8mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6397 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,64 tấn
67 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,9988 100m2
68 Làm trần thạch cao khung nổi (VT+NC) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 97,44 m2
69 Làm trần thạch cao khung nhôm, tấm chống ẩm (VT+NC) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m2
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,423 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 Cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 Cái
74 Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 Cái
75 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
76 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 18W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
77 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 0.6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
78 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 Cái
79 Lắp đặt MCB 1 pha 40A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
80 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 Cái
81 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím âm tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
82 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
83 Lắp đặt hộp nối + mặt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
84 Lắp đặt tủ điện tổng 200x200x150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
85 Lắp đặt dây đồng đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 380 M
86 Lắp đặt dây đồng đơn Cu/PVC/PVC 1x4.0mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 110 M
87 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 90 M
88 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 M
89 Lắp đặt đồng hồ điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
90 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
91 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
92 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
95 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
96 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
97 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
98 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
99 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 Cái
100 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
101 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
102 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
103 Lắp đặt xí bệt (loại lớn) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
104 Lắp đặt chậu lavabo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
105 Lắp đặt vòi lavabo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
106 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
107 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
109 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
110 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
114 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
115 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
116 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
117 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
118 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
119 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
120 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
121 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
122 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
123 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
124 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,3079 m3
125 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4815 m3
126 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,7029 m3
127 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,106 m2
128 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,74 m2
129 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2179 m3
130 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m2
131 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 tấn
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
133 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,96 100m2
134 Lắp dựng cốt thép mặt đường, ĐK 6mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6986 tấn
135 Bê tông sân, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,68 m3
136 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,045 100m3
137 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,384 m3
138 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,7408 m3
139 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 43,08 m2
C Hạng mục: Nền đường
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2172 100m3
2 Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,0852 100m3
3 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48,693 100m3
4 Mua đất đắp lề Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48,693 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp 500m, máy cạp 9m3, đất C1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48,693 100m3
6 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,9566 100m3
7 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,5871 100m3
8 Đóng cọc tràm bằng máy (VT+NC) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 58,625 100m
9 Cừ tràm cặp cổ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,675 100m
10 Vải bạt chắn đất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,675 100m2
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,4093 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,2857 m3
13 Cung cấp biển báo tam giác phản quang Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 Cái
14 Cung cấp cột biển báo STK D90 L=3m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cột
15 Cung cấp biển báo tròn phản quang Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
16 Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
17 Cung cấp cột biển báo STK D90 L=3.5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
18 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 233 Cái
19 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 gốc
D Hạng mục: Mặt đường
1 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,6253 100m3
2 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,4566 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,2171 100m3
4 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 274,7069 m3
5 Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7472 100m2
6 Sản xuất ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,6661 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,5974 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->