Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thị xã Hương Trà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301588 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Hương Trà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:02:00 đến ngày 2020-04-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,463,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 926,69 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,83 | 1 m3 |
| 3 | Đào mặt đường BTXM bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.187,47 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.167,06 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.448,778 | 1 m3 |
| 7 | Lu nền đường đạt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,84 | 1 m2 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.011,68 | 1 m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.420,55 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 715,03 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.102,75 | 1 m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 902,01 | 1 m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,379 | 10 m |
| 6 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.282,8 | 1m |
| 7 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | 1m |
| 8 | Sản xuất thanh truyền lực, Thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,253 | 1 tấn |
| C | Bến nước | |||
| 1 | Bê tông bến nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,17 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bến nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,28 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi