Gói thầu: GT 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | GT 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế duy tu, sửa chữa công trình giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:45:00 đến ngày 2020-04-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,456,912,828 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ mặt đường: | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I | Xem Chương V | 7,5 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem Chương V | 0,351 | m3 |
| B | Phần duy tu mặt đường | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng | Xem Chương V | 0,648 | 100m3 |
| 2 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Xem Chương V | 36,761 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Xem Chương V | 3,825 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Xem Chương V | 0,117 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 117 | m2 |
| C | PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường đá dăm | Xem Chương V | 0,9 | m3 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I | Xem Chương V | 5,177 | 100m3 |
| 3 | Làm mong đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Xem Chương V | 6,455 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Xem Chương V | 147,194 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Xem Chương V | 7,613 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 400mm, đoạn ống dài 6m nối bằng gioăng cao su | Xem Chương V | 1,05 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt gối cống | Xem Chương V | 22 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm | Xem Chương V | 12,662 | tấn |
| 9 | Lắp dựng panen BT đúc sẵn | Xem Chương V | 964 | cái |
| 10 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng | Xem Chương V | 0,2085 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng | Xem Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Xem Chương V | 0,9585 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Xem Chương V | 18,435 | m3 |
| 14 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Xem Chương V | 0,084 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi