Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370147-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Vũ Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 00:44:00 đến ngày 2020-04-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,459,924,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 157,669 | m³ |
| 2 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 1,577 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển 1000m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 1,577 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường, đất C3 | Chương V E-HSMT | 3,802 | 100m³ |
| 5 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 3,858 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 7,077 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, đất C3 | Chương V E-HSMT | 7,077 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất nền đường, hoàn trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng đất đào | Chương V E-HSMT | 0,582 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát đệm nền đường | Chương V E-HSMT | 1,622 | 100m³ |
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V E-HSMT | 16,202 | 100m² |
| 11 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V E-HSMT | 1.620,17 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 324,21 | m³ |
| 13 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 1.620,17 | m2 |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, không độ chặt | Chương V E-HSMT | 0,405 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,907 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 40,518 | m³ |
| 17 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 95,398 | m³ |
| 18 | Trát tường dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Chương V E-HSMT | 524,341 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 181,428 | m² |
| 20 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 4,027 | 100m² |
| 21 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 32,129 | m³ |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,771 | 100m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,197 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 2,939 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Chương V E-HSMT | 4,132 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 33,197 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 453,57 | cái |
| 28 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m³ |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,025 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,025 | 100m³ |
| 32 | Đắp cát | Chương V E-HSMT | 0,198 | 100m³ |
| 33 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m² |
| 34 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,392 | m³ |
| 35 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,964 | m³ |
| 36 | Trát tường dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Chương V E-HSMT | 4,368 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,28 | m² |
| 38 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m² |
| 39 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,327 | m³ |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 0,297 | m³ |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi