Gói thầu: Ống dịch vụ và cấp nước vào nhà cho 3 huyện Ea Kar, Krông Năng, Buôn Đôn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200368512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình cấp nước tỉnh Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Ống dịch vụ và cấp nước vào nhà cho 3 huyện Ea Kar, Krông Năng, Buôn Đôn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nhà đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 20:51:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,295,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 12 | tháng | |
| 4 | Chi phí bảo trì công trình 12 tháng sau ngày hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | số | |
| 6 | Chuẩn bị và cung cấp trang thiết bị cho các văn phòng quản lý và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Huy động và di dời nhân lực và thiết bị để xây dựng đường ống truyền tải và phân phối | 6 | Tháng | |
| 8 | Bảo vệ môi trường | 1 | Khoản | |
| 9 | Thử nghiệm mẫu vật liệu | 6 | tháng | |
| 10 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 1 | Khoản | |
| 11 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng tuyến ống dịch vụ thị trấn Eakar | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN75-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.200 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 16.352 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống thép tráng kẽm DN80-GS-PN10 bằng phương pháp măng sông (bằng phương pháp khoan kích ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 259 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN225x50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 13 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN110x63-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN110x50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 21 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN90x50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt van cửa DN65-PN16 (hai đầu ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa DN75-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren trong DN75-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt răng kép thép tráng kẽm DN65-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt van cửa DN50-PN16 (hai đầu ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 36 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 72 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống dựng miệng khóa gang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 37 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren trong DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 108 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt măng sông thép tráng kẽm DN80-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 112 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt kép thép tráng kẽm DN50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 108 | cái |
| C | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng cụm đấu nối cấp nước vào nhà thị trấn Eakar | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khởi thủy DN63x15-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt van nhựa PVC DN20-PN10 (hai đầu ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren ngoài DN25x3/4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN20-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.650 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng cụm đồng hồ D15 (theo hồ sơ thiết kế bao gồm cả hộp đồng hồ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cụm |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống thép tráng kẽm DN20-GS-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 495 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm DN20-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 660 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tê tráng kẽm DN20-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi đồng DN15-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren ngoài DN21-uPVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt DN21-uPVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa uPVC DN21-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 330 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN21-uPVC-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 33 | m |
| D | Hoàn trả tuyến ống dịch vụ và cấp nước vào nhà thị trấn Eakar | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, sân bê tông (cắt 2 đường) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3.955 | m |
| 2 | Phá dỡ và hoàn trả kết cấu bê tông theo hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.977,5 | m |
| 3 | Tháo dỡ gạch xi măng tự chèn vỉa hè, chiều dày 5,5 cm (nhân công tháo dỡ tính bằng 60% nhân công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.131,8 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (tận dụng lại 80%) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.131,8 | m2 |
| E | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng tuyến ống dịch vụ thị trấn Krông Năng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 9.165 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống thép tráng kẽm DN80-GS-PN10 bằng phương pháp măng sông (bằng phương pháp khoan kích ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 196 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN250x50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN160x50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt van cửa DN50-PN16 (hai đầu ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 21 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 42 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống dựng miệng khóa gang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 21 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren trong DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 63 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt măng sông thép tráng kẽm DN80-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 80 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt kép thép tráng kẽm DN50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 63 | cái |
| F | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng cụm đấu nối cấp nước vào nhà thị trấn Krông Năng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khởi thủy DN63x15-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt van nhựa PVC DN20-PN10 (hai đầu ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren ngoài DN25x3/4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN20-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.150 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng cụm đồng hồ D15 (theo hồ sơ thiết kế bao gồm cả hộp đồng hồ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cụm |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống thép tráng kẽm DN20-GS-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 345 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm DN20-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 460 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tê tráng kẽm DN20-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi đồng DN15-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren ngoài DN21-uPVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt DN21-uPVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa uPVC DN21-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 230 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN21-uPVC-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 23 | m |
| G | Hoàn trả tuyến ống dịch vụ và cấp nước vào nhà thị trấn Krông Năng | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, sân bê tông (cắt 2 đường) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.282,4 | m |
| 2 | Phá dỡ và hoàn trả kết cấu bê tông theo hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 641,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ gạch Block vỉa hè (nhân công tháo dỡ tính bằng 60% nhân công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 457,56 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè theo hiện trạng (tận dụng lại 80%) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 457,56 | m2 |
| H | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng tuyến ống dịch vụ thị trấn Buôn Đôn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 6.120 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống thép tráng kẽm DN80-GS-PN10 bằng phương pháp măng sông (bằng phương pháp khoan kích ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 30 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN200x50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy gang dẻo DN110x50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 13 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt van cửa DN50-PN16 (hai đầu ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 28 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống dựng miệng khóa gang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren trong DN63-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 42 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt măng sông thép tráng kẽm DN80-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt kép thép tráng kẽm DN50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 42 | cái |
| I | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng cụm đấu nối cấp nước vào nhà thị trấn Buôn Đôn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khởi thủy DN63x15-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt van nhựa PVC DN20-PN10 (hai đầu ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren ngoài DN25x3/4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN20-HDPE-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 770 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng cụm đồng hồ D15 (theo hồ sơ thiết kế bao gồm cả hộp đồng hồ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cụm |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống thép tráng kẽm DN20-GS-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 231 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm DN20-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 308 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tê tráng kẽm DN20-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi đồng DN15-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt khâu nối ren ngoài DN21-uPVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt DN21-uPVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa uPVC DN21-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 154 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt và xây dựng ống nhựa DN21-uPVC-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 15,4 | m |
| J | Hoàn trả tuyến ống dịch vụ và cấp nước vào nhà thị trấn Buôn Đôn | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, sân bê tông (cắt 2 đường) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.073 | m |
| 2 | Phá dỡ và hoàn trả kết cấu bê tông theo hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 536,5 | m |
| 3 | Tháo dỡ gạch Block vỉa hè (nhân công tháo dỡ tính bằng 60% nhân công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 638,4 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè theo hiện trạng (tận dụng lại 80%) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 638,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi