Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352705-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200352694
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 19:04:00 đến ngày 2020-04-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,720,727,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Theo TKBVTC 75,256 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo TKBVTC 7,68 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo TKBVTC 2,7824 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo TKBVTC 13,6192 tấn
5 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 Theo TKBVTC 19,2 100m
6 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Theo TKBVTC 160 mối
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Theo TKBVTC 3,2 m3
8 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T Theo TKBVTC 1 lần TN
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Theo TKBVTC 43,008 m3
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo TKBVTC 9,7274 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 1,337 100m3
12 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo TKBVTC 0,9411 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,9411 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 14,8656 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Theo TKBVTC 22,9957 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 29,12 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 23,1088 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo TKBVTC 0,0529 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo TKBVTC 2,299 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,3551 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo TKBVTC 2,2033 tấn
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 1,0304 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 2,0957 100m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 11,3978 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 45,8602 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 4,266 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 63,5888 m3
28 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 2,5814 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,3171 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo TKBVTC 2,3332 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,9368 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo TKBVTC 7,2714 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,1693 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,2646 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 7,1046 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,1642 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,2516 tấn
38 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 1,9161 100m2
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 5,3522 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,7313 100m2
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 7,3653 100m2
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo TKBVTC 0,2302 100m2
43 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 7,5272 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 2,8895 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 18,0361 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 129,9362 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 8,1664 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 376,5542 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo TKBVTC 1.513,62 m2
50 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 86,812 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo TKBVTC 96,702 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 157,3046 m2
53 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 605,2894 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 37,1833 m2
55 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 146,5394 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 151,595 m
57 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Theo TKBVTC 12,1278 m2
58 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC 1,5335 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 1,5335 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 4,8172 100m2
61 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 58,56 m
62 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 562,6297 m2
63 Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 82,9836 m2
64 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 250x400mm, vữa XM M75, PC30 Theo TKBVTC 319,992 m2
65 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 Theo TKBVTC 29,8368 m2
66 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PC30 Theo TKBVTC 27,1304 m2
67 Ốp gạch 6x20cm, ốp tường Theo TKBVTC 2,8358 m2
68 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm Theo TKBVTC 58,32 m2
69 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ mở quay, kính mờ dày 6.38mm Theo TKBVTC 38,88 m2
70 Cửa sổ 1 cánh nhôm hệ mở lật, kính mờ dày 6.38mm Theo TKBVTC 11,52 m2
71 Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm Theo TKBVTC 5,4 m2
72 Vách composite ngăn tiểu WC (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo TKBVTC 10,8 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo TKBVTC 108,72 m2
74 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo TKBVTC 5,4 m2
75 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo TKBVTC 0,4964 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 25,6 m2
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo TKBVTC 16,9882 m2
78 Sản xuất lan can sắt Theo TKBVTC 0,3662 tấn
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo TKBVTC 33,308 m2
80 Lắp dựng lan can sắt Theo TKBVTC 54,0475 m2
81 Khung nhôm kính bảo vệ trên LC3;LC4;LC5;LC6;LC7: Theo TKBVTC 8,715 m2
82 Tay vịn lan can cầu thang inox Theo TKBVTC 18,096 m
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo TKBVTC 2.400,2093 m2
84 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo TKBVTC 619,7956 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m thời gian thi công tạm tính là 04 tháng Theo TKBVTC 29,3184 100m2
86 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo TKBVTC 9 bộ
87 Lắp đặt đèn ốp tường bóng compac 20W Theo TKBVTC 28 bộ
88 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 24 bộ
89 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 24 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo TKBVTC 16 cái
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Theo TKBVTC 2 hộp
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo TKBVTC 540 m
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 13 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 26 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo TKBVTC 30 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 680 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 240 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo TKBVTC 120 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo TKBVTC 50 m
100 Móc treo quạt trần Theo TKBVTC 24 Cái
101 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo TKBVTC 6 cái
102 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 18,2728 m3
103 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 18,2728 m3
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo TKBVTC 65 m
105 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo TKBVTC 40 m
106 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo TKBVTC 9 cọc
107 Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa Theo TKBVTC 2 bộ
108 Quả hồ lô sứ Theo TKBVTC 6 Quả
109 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo TKBVTC 2 bể
110 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 24 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 24 bộ
112 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 36 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVTC 12 cái
114 Lắp đặt chặn, ĐK <=25mm Theo TKBVTC 10 cái
115 Lắp đặt chặn, ĐK 32mm Theo TKBVTC 4 cái
116 Lắp đặt chặn xả, ĐK <=25mm Theo TKBVTC 4 cái
117 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo TKBVTC 14 cái
118 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo TKBVTC 2 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo TKBVTC 0,5 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Theo TKBVTC 1,2 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo TKBVTC 1 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo TKBVTC 0,068 100m
123 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo TKBVTC 14 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo TKBVTC 4 cái
125 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo TKBVTC 16 cái
126 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo TKBVTC 20 cái
127 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo TKBVTC 4 cái
128 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo TKBVTC 2 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo TKBVTC 80 cái
130 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo TKBVTC 32 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo TKBVTC 12 cái
132 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo TKBVTC 2 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa nhôm, ĐK 20mm Theo TKBVTC 30 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo TKBVTC 30 cái
135 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo TKBVTC 4 cái
136 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo TKBVTC 6 cái
137 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo TKBVTC 4 cái
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo TKBVTC 0,2 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo TKBVTC 0,42 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo TKBVTC 0,4 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo TKBVTC 0,5 100m
142 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo TKBVTC 12 cái
143 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm Theo TKBVTC 56 cái
144 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo TKBVTC 112 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo TKBVTC 64 cái
146 Đai giữ ống DN110 Theo TKBVTC 42 cái
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo TKBVTC 8,5781 m3
148 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,2002 100m3
149 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 1,5405 m3
150 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0544 100m2
151 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo TKBVTC 0,1032 tấn
152 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 2,1445 m3
153 Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 8,2092 m3
154 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 46,629 m2
155 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Theo TKBVTC 9,3215 m2
156 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,1255 tấn
157 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0572 100m2
158 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,452 m3
159 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo TKBVTC 10 cái
160 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,0953 100m3
161 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,1907 100m3
162 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,045 100m3
163 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Theo TKBVTC 9 m3
164 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 16,8156 m3
165 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,3924 100m3
166 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 7,9574 m3
167 Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 13,54 m3
168 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 135,756 m2
169 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Theo TKBVTC 61,96 m2
170 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,3924 tấn
171 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,2221 100m2
172 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 3,8949 m3
173 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo TKBVTC 103 cái
174 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,1869 100m3
175 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,3737 100m3
B HẠNG MỤC LÁT SÂN TRƯỚC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Lát gạch gạch Terrazzo kích thước 400x400mm, vữa XM M50, PC30 Theo TKBVTC 423 m2
C HẠNG MỤC NHÀ VÒM
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 11,8272 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,276 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 3,584 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo TKBVTC 0,0244 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo TKBVTC 0,4611 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,3626 100m2
7 Bu lông chân neo cột D20; L=650 Theo TKBVTC 56 cái
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 11,2082 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,1314 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,2628 100m3
11 Sản xuất cột bằng thép hình Theo TKBVTC 0,8884 tấn
12 Lắp cột thép các loại Theo TKBVTC 0,8884 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Theo TKBVTC 1,7443 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo TKBVTC 1,7443 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo TKBVTC 113,5075 m2
16 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo TKBVTC 1,1397 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 1,1397 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 4,8759 100m2
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo TKBVTC 0,86 100m
20 Cầu inox chắn rác Theo TKBVTC 14 cái
21 Lắp đặt cút góc, chếch nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo TKBVTC 28 cái
22 Đai giữ ống hàn vào cột Theo TKBVTC 70 cái
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 30,4234 m3
24 Lát gạch gốm nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M50, PC30 Theo TKBVTC 434,62 m2
D HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 6,9461 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,1621 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,0772 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,1544 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 2,7896 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 5,5031 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 4,793 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,1158 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,0798 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,1014 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 9,0755 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 2,904 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 174,7152 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 37,928 m2
15 Sơn dầm tường rào, 1 nước lót 2 nước phủ Theo TKBVTC 185,6432 m2
E HẠNG MỤC CỐNG BẢN, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=18mm Theo TKBVTC 1,091 tấn
2 Ván khuôn gỗ cống bản Theo TKBVTC 2,2686 100m2
3 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 14,744 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo TKBVTC 0,6004 tấn
5 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo TKBVTC 0,152 100m2
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Theo TKBVTC 2,128 m3
7 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 10,5929 m3
8 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,2472 100m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Theo TKBVTC 76 cái
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,1177 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,2354 100m3
12 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 15,5463 m3
13 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,3627 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 7,3461 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 11,145 m3
16 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 112,672 m2
17 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Theo TKBVTC 68,32 m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,3466 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1968 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 3,8207 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo TKBVTC 86 cái
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,1727 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,3454 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->