Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200352694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 19:04:00 đến ngày 2020-04-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,720,727,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Theo TKBVTC | 75,256 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo TKBVTC | 7,68 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 2,7824 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC | 13,6192 | tấn |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Theo TKBVTC | 19,2 | 100m |
| 6 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Theo TKBVTC | 160 | mối |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo TKBVTC | 3,2 | m3 |
| 8 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T | Theo TKBVTC | 1 | lần TN |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo TKBVTC | 43,008 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo TKBVTC | 9,7274 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 1,337 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,9411 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,9411 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 14,8656 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 22,9957 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 29,12 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 23,1088 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,0529 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 2,299 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,3551 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 2,2033 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,0304 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 2,0957 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 11,3978 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 45,8602 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,266 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 63,5888 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,5814 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,3171 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 2,3332 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,9368 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 7,2714 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,1693 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,2646 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 7,1046 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,1642 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,2516 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,9161 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 5,3522 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,7313 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 7,3653 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC | 0,2302 | 100m2 |
| 43 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 7,5272 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,8895 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 18,0361 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 129,9362 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 8,1664 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 376,5542 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TKBVTC | 1.513,62 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 86,812 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TKBVTC | 96,702 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 157,3046 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 605,2894 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 37,1833 | m2 |
| 55 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 146,5394 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 151,595 | m |
| 57 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo TKBVTC | 12,1278 | m2 |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,5335 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,5335 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 4,8172 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 58,56 | m |
| 62 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 562,6297 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 82,9836 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 250x400mm, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 319,992 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 29,8368 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 27,1304 | m2 |
| 67 | Ốp gạch 6x20cm, ốp tường | Theo TKBVTC | 2,8358 | m2 |
| 68 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 58,32 | m2 |
| 69 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ mở quay, kính mờ dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 38,88 | m2 |
| 70 | Cửa sổ 1 cánh nhôm hệ mở lật, kính mờ dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 11,52 | m2 |
| 71 | Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 5,4 | m2 |
| 72 | Vách composite ngăn tiểu WC (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo TKBVTC | 10,8 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 108,72 | m2 |
| 74 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo TKBVTC | 5,4 | m2 |
| 75 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo TKBVTC | 0,4964 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 25,6 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 16,9882 | m2 |
| 78 | Sản xuất lan can sắt | Theo TKBVTC | 0,3662 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 33,308 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TKBVTC | 54,0475 | m2 |
| 81 | Khung nhôm kính bảo vệ trên LC3;LC4;LC5;LC6;LC7: | Theo TKBVTC | 8,715 | m2 |
| 82 | Tay vịn lan can cầu thang inox | Theo TKBVTC | 18,096 | m |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 2.400,2093 | m2 |
| 84 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 619,7956 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m thời gian thi công tạm tính là 04 tháng | Theo TKBVTC | 29,3184 | 100m2 |
| 86 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC | 9 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn ốp tường bóng compac 20W | Theo TKBVTC | 28 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 24 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 24 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Theo TKBVTC | 2 | hộp |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo TKBVTC | 540 | m |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 13 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 26 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TKBVTC | 30 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 680 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 240 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKBVTC | 120 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 100 | Móc treo quạt trần | Theo TKBVTC | 24 | Cái |
| 101 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 102 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 18,2728 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 18,2728 | m3 |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo TKBVTC | 65 | m |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 106 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC | 9 | cọc |
| 107 | Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 108 | Quả hồ lô sứ | Theo TKBVTC | 6 | Quả |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKBVTC | 2 | bể |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 24 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 24 | bộ |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 36 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt chặn, ĐK <=25mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt chặn, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt chặn xả, ĐK <=25mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 0,5 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 1,2 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 1 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 0,068 | 100m |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 20 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 80 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 32 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa nhôm, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 30 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 30 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC | 0,42 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC | 0,5 | 100m |
| 142 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Theo TKBVTC | 56 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TKBVTC | 112 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 64 | cái |
| 146 | Đai giữ ống DN110 | Theo TKBVTC | 42 | cái |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 8,5781 | m3 |
| 148 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,2002 | 100m3 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 1,5405 | m3 |
| 150 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0544 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,1032 | tấn |
| 152 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,1445 | m3 |
| 153 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 8,2092 | m3 |
| 154 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 46,629 | m2 |
| 155 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo TKBVTC | 9,3215 | m2 |
| 156 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,1255 | tấn |
| 157 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0572 | 100m2 |
| 158 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,452 | m3 |
| 159 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 160 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,0953 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,1907 | 100m3 |
| 162 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,045 | 100m3 |
| 163 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo TKBVTC | 9 | m3 |
| 164 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 16,8156 | m3 |
| 165 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,3924 | 100m3 |
| 166 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 7,9574 | m3 |
| 167 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 13,54 | m3 |
| 168 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 135,756 | m2 |
| 169 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Theo TKBVTC | 61,96 | m2 |
| 170 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,3924 | tấn |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,2221 | 100m2 |
| 172 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 3,8949 | m3 |
| 173 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC | 103 | cái |
| 174 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,1869 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,3737 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC LÁT SÂN TRƯỚC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Lát gạch gạch Terrazzo kích thước 400x400mm, vữa XM M50, PC30 | Theo TKBVTC | 423 | m2 |
| C | HẠNG MỤC NHÀ VÒM | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 11,8272 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,276 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 3,584 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,0244 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,4611 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,3626 | 100m2 |
| 7 | Bu lông chân neo cột D20; L=650 | Theo TKBVTC | 56 | cái |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 11,2082 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,1314 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,2628 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo TKBVTC | 0,8884 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo TKBVTC | 0,8884 | tấn |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Theo TKBVTC | 1,7443 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo TKBVTC | 1,7443 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 113,5075 | m2 |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo TKBVTC | 1,1397 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,1397 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 4,8759 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC | 0,86 | 100m |
| 20 | Cầu inox chắn rác | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút góc, chếch nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TKBVTC | 28 | cái |
| 22 | Đai giữ ống hàn vào cột | Theo TKBVTC | 70 | cái |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 30,4234 | m3 |
| 24 | Lát gạch gốm nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M50, PC30 | Theo TKBVTC | 434,62 | m2 |
| D | HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 6,9461 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,1621 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,0772 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,1544 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 2,7896 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 5,5031 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 4,793 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,1158 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0798 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,1014 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 9,0755 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,904 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 174,7152 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 37,928 | m2 |
| 15 | Sơn dầm tường rào, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 185,6432 | m2 |
| E | HẠNG MỤC CỐNG BẢN, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 1,091 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ cống bản | Theo TKBVTC | 2,2686 | 100m2 |
| 3 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 14,744 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC | 0,6004 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TKBVTC | 0,152 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Theo TKBVTC | 2,128 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 10,5929 | m3 |
| 8 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,2472 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo TKBVTC | 76 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,1177 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,2354 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 15,5463 | m3 |
| 13 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,3627 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 7,3461 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 11,145 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 112,672 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Theo TKBVTC | 68,32 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,3466 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1968 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 3,8207 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC | 86 | cái |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,1727 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,3454 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi