Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Thanh Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370535 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 11:27:00 đến ngày 2020-04-07 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,248,156,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4.359,42 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 135,86 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 86,18 | m3 |
| 4 | Đất đắp nền đường K95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7.499,9276 | m3 |
| 5 | Đất đắp nền đường K98 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.163,2054 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5.485,21 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 828,73 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,8855 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,5249 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,6052 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt C19; hàm lượng nhựa 5.3%, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,6052 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,6052 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt C12.5; hàm lượng nhựa 5.5%, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,6052 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển BTN | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,8704 | 0.0 |
| 15 | Chặt cây, đường kính gốc cây <=60cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | cây |
| 16 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | gốc |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 144 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9192 | 100m2 |
| 20 | Mua cống hộp 2500x2000 HL93 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 21 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 150 | ống |
| 22 | Lắp đặt cống hộp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 150 | cấu kiện |
| 23 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 209,55 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 85,21 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,05 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 46,3 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 252,83 | m2 |
| 29 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7591 | 100m2 |
| 30 | Trồng cây Osaka đường kính (10-12)cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72 | cây |
| 31 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72 | 1 cây / 90 ngày |
| 32 | Đào móng rãnh, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 408,67 | m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 215,92 | m3 |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 28,91 | m3 |
| 35 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 59,79 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6047 | 100m2 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,51 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 298 | m2 |
| 39 | Bê tông tường M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,22 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5962 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,56 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6884 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,1933 | tấn |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 298 | cái |
| 45 | Đào móng hố thu, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 118,1 | m3 |
| 46 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,57 | 100m3 |
| 47 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,9501 | m3 |
| 48 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,9 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3478 | 100m2 |
| 50 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 32,23 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 78,15 | m2 |
| 52 | Bê tông tường M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,42 | m3 |
| 53 | Ván khuôn mũ tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2939 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,25 | m3 |
| 55 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4344 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2657 | tấn |
| 57 | Song chắn rác bằng gang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 58 | Lắp đặt tấm đan, song sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 59 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 60 | Bê tông viên vỉa, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22,98 | m3 |
| 61 | Ván khuôn viên vỉa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,3101 | 100m2 |
| 62 | Rải bạt chống mất nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.729,1 | m2 |
| 63 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 172,91 | m3 |
| 64 | Bê tông rãnh tam giác đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,86 | m3 |
| 65 | Ván khuôn rãnh tam giác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7035 | 100m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.987,05 | m2 |
| 67 | Lắp đặt bó vỉa, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 469 | 1m |
| 68 | Lát rãnh tam giác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 117,25 | m2 |
| 69 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 86,455 | m3 |
| 70 | Lát gạch Terrazzo KT 40x40x3cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.729,1 | m2 |
| 71 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,8 | m3 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,34 | m3 |
| 74 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,14 | m3 |
| 75 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 228,22 | m3 |
| 76 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 110,69 | m3 |
| 77 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,26 | m3 |
| 78 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,3 | m3 |
| 79 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 80 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,45 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3606 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1714 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3411 | tấn |
| 84 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,6 | m3 |
| 85 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4152 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3224 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3193 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1074 | tấn |
| 89 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,19 | m3 |
| 90 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3421 | tấn |
| 93 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 94 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0231 | 100m2 |
| 95 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0676 | tấn |
| 96 | Song chắn rác bằng gang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Mua cống BTCT D400 HL93 dài 1m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13 | đoạn |
| 98 | Nối ống bê tông bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | mối nối |
| 99 | Lắp đặt tấm đan, song chắn rác, cống D400 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 240,2 | m3 |
| 102 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72,2 | m3 |
| 103 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30,2 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,62 | m3 |
| 105 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 32,05 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,788 | 100m2 |
| 107 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36,31 | m3 |
| 108 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7682 | 100m2 |
| 109 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,78 | m3 |
| 110 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3522 | tấn |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0626 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0081 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1527 | tấn |
| 117 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 118 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1004 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,14 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0593 | 100m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3993 | tấn |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 123 | Sản xuất dầm mái thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7527 | tấn |
| 124 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 125 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3032 | tấn |
| 126 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3766 | tấn |
| 127 | Đóng cọc thép hình (U, I), đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,259 | 100m |
| 128 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1753 | tấn |
| 129 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2033 | tấn |
| 130 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0471 | tấn |
| 131 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | m2 |
| 132 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2094 | tấn |
| 133 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2094 | tấn |
| 134 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 118,63 | m2 |
| 135 | Máy đóng mở V5 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Bệ máy đóng mở V5 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 137 | Bu lông M18x120 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | chiếc |
| 138 | Bu lông M20x200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | chiếc |
| 139 | Bu lông vít máy M18x x150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17 | chiếc |
| 140 | Bu lông M16x80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | chiếc |
| 141 | Tát nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 142 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 143 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 398,9 | m3 |
| 144 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 229,4 | m3 |
| 145 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 146 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,15 | m3 |
| 147 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,01 | m3 |
| 148 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,05 | m3 |
| 149 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8323 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6026 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2601 | tấn |
| 152 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,78 | m3 |
| 153 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,61 | m3 |
| 154 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,9457 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4745 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,6174 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1423 | tấn |
| 158 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,15 | m3 |
| 159 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4856 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0305 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2938 | tấn |
| 162 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,01 | m3 |
| 163 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 164 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2818 | tấn |
| 165 | Song chắn rác bằng gang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 166 | Mua cống BTCT D400 HL93 dài 1m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | đoạn |
| 167 | Nối ống bê tông bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29 | mối nối |
| 168 | Mua cống BTCT D1000 HL93 dài 1m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | đoạn |
| 169 | Nối ống bê tông bằng gạch bê tông xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 1000mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | mối nối |
| 170 | Lắp đặt tấm đan, song chắn rác, ống cống D400 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống cống D1000 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 172 | Tát nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 173 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 174 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36,79 | m3 |
| 175 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 52,67 | m3 |
| 176 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,51 | m3 |
| 177 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,69 | m3 |
| 178 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,33 | m3 |
| 179 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4342 | 100m2 |
| 180 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40,9 | m3 |
| 181 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 321,01 | m2 |
| 182 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 183 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 184 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0419 | tấn |
| 185 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 186 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2818 | tấn |
| 187 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2818 | tấn |
| 188 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,32 | m2 |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 190 | Nắp bịt đầu ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 191 | Máy đóng mở V0,5 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 192 | Bu lông D18 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 193 | Đào móng cống, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 97,05 | m3 |
| 194 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24,33 | m3 |
| 195 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,3 | m3 |
| 196 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,06 | m3 |
| 197 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,3 | m3 |
| 198 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2771 | 100m2 |
| 199 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,88 | m3 |
| 200 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1783 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3788 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 203 | bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 204 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0267 | 100m2 |
| 205 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0377 | tấn |
| 206 | Mua cống BTCT D800 HL93 dài 1m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | đoạn |
| 207 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 800mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | mối nối |
| 208 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt ống cống D800 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 210 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,555 | 100m2 |
| 211 | Mua BTN C19 đã bao gồm vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,2241 | tấn |
| 212 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,555 | 100m2 |
| 213 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 214 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 215 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 216 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 222 | m2 |
| 217 | Đào móng biển báo, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,01 | m3 |
| 218 | Đắp đất móng biển báo, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,83 | m3 |
| 219 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 220 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 221 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 160x100cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 222 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 223 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 224 | Bu lông M18 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | chiếc |
| 225 | Thép khung định vị biển báo | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | chiếc |
| 226 | Đào móng rãnh, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,18 | m3 |
| 227 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0284 | m3 |
| 228 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,65 | m3 |
| 229 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,06 | m3 |
| 230 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1182 | 100m2 |
| 231 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 232 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 233 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 234 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 235 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1822 | tấn |
| 236 | Lắp đặt tấm đan, song chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 237 | Song chắn rác bằng gang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép bác giác liền cần đơn 9m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Lắp đặt đèn đường chiếu sáng led 120W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | choá |
| 3 | Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7 | m |
| 4 | Luồn cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | 100 m |
| 6 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | đầu cáp |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | đầu cáp |
| 8 | Đánh số cột thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | 10 cột |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bảng |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Rải dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | 100m |
| 12 | Rải lưới báo hiệu cáp, V/dụng định mức 4970 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 13 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 17 | Làm lớp vữa xi măng M75 đắp chân cột, dày 5cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 18 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4915 | 100m3 |
| 19 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,288 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6144 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4224 | 100m3 |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 24 | Hoàn trả mặt đường cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 25 | Khung móng cột thép : M24x300x300x675 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 27 | Ca xe thí nghiệm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 28 | Ống kẽm D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi