Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200370594-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Thanh Lãng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200370535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-28 11:27:00 đến ngày 2020-04-07 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,248,156,265 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất, đất cấp I và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4.359,42 m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 135,86 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 86,18 m3
4 Đất đắp nền đường K95 (đã bao gồm vận chuyển) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7.499,9276 m3
5 Đất đắp nền đường K98 (đã bao gồm vận chuyển) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.163,2054 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5.485,21 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 828,73 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,8855 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,5249 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,6052 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt C19; hàm lượng nhựa 5.3%, chiều dày đã lèn ép 7 cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,6052 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,6052 100m2
13 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt C12.5; hàm lượng nhựa 5.5%, chiều dày đã lèn ép 5 cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,6052 100m2
14 Vận chuyển BTN Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,8704 0.0
15 Chặt cây, đường kính gốc cây <=60cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cây
16 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 gốc
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,48 100m3
18 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 144 m3
19 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9192 100m2
20 Mua cống hộp 2500x2000 HL93 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 m
21 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 ống
22 Lắp đặt cống hộp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 cấu kiện
23 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 209,55 m3
24 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 85,21 m3
25 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 m3
26 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,05 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 46,3 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 252,83 m2
29 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7591 100m2
30 Trồng cây Osaka đường kính (10-12)cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 cây
31 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 1 cây / 90 ngày
32 Đào móng rãnh, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 408,67 m3
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 215,92 m3
34 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,91 m3
35 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 59,79 m3
36 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6047 100m2
37 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,51 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 298 m2
39 Bê tông tường M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,22 m3
40 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,5962 100m2
41 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,56 m3
42 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6884 100m2
43 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,1933 tấn
44 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 298 cái
45 Đào móng hố thu, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 118,1 m3
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,57 100m3
47 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,9501 m3
48 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,9 m3
49 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3478 100m2
50 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32,23 m3
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 78,15 m2
52 Bê tông tường M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,42 m3
53 Ván khuôn mũ tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2939 100m2
54 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,25 m3
55 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4344 100m2
56 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2657 tấn
57 Song chắn rác bằng gang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 bộ
58 Lắp đặt tấm đan, song sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
59 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,04 m3
60 Bê tông viên vỉa, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22,98 m3
61 Ván khuôn viên vỉa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,3101 100m2
62 Rải bạt chống mất nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.729,1 m2
63 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 172,91 m3
64 Bê tông rãnh tam giác đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,86 m3
65 Ván khuôn rãnh tam giác Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7035 100m2
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.987,05 m2
67 Lắp đặt bó vỉa, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 469 1m
68 Lát rãnh tam giác Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 117,25 m2
69 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 86,455 m3
70 Lát gạch Terrazzo KT 40x40x3cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.729,1 m2
71 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
72 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,8 m3
73 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,34 m3
74 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34,14 m3
75 Đào móng băng, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 228,22 m3
76 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 110,69 m3
77 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,26 m3
78 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,3 m3
79 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,81 m3
80 Bê tông móng M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,45 m3
81 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3606 100m2
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1714 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3411 tấn
84 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,6 m3
85 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4152 100m2
86 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3224 tấn
87 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3193 tấn
88 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1074 tấn
89 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,19 m3
90 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,13 100m2
91 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0047 tấn
92 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3421 tấn
93 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,56 m3
94 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0231 100m2
95 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0676 tấn
96 Song chắn rác bằng gang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
97 Mua cống BTCT D400 HL93 dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13 đoạn
98 Nối ống bê tông bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 400mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 mối nối
99 Lắp đặt tấm đan, song chắn rác, cống D400 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 cái
100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
101 Đào móng băng, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 240,2 m3
102 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72,2 m3
103 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,2 m3
104 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,62 m3
105 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32,05 m3
106 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,788 100m2
107 Bê tông tường M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36,31 m3
108 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7682 100m2
109 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,78 m3
110 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,216 100m2
111 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,022 tấn
112 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3522 tấn
113 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,65 m3
114 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0626 100m2
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0081 tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1527 tấn
117 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,65 m3
118 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1004 100m2
119 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,14 m3
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0593 100m2
121 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3993 tấn
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
123 Sản xuất dầm mái thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7527 tấn
124 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,046 tấn
125 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3032 tấn
126 Sản xuất hệ khung dàn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3766 tấn
127 Đóng cọc thép hình (U, I), đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,259 100m
128 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1753 tấn
129 Sản xuất lan can sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2033 tấn
130 Sản xuất lan can sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0471 tấn
131 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 m2
132 Sản xuất cửa van phẳng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2094 tấn
133 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2094 tấn
134 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 118,63 m2
135 Máy đóng mở V5 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
136 Bệ máy đóng mở V5 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
137 Bu lông M18x120 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 chiếc
138 Bu lông M20x200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 chiếc
139 Bu lông vít máy M18x x150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17 chiếc
140 Bu lông M16x80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 chiếc
141 Tát nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Khoản
142 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,8 m3
143 Đào móng, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 398,9 m3
144 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 229,4 m3
145 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,4 m3
146 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,15 m3
147 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,01 m3
148 Bê tông móng M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,05 m3
149 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8323 100m2
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6026 tấn
151 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2601 tấn
152 Bê tông tường M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,78 m3
153 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,61 m3
154 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,9457 100m2
155 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4745 tấn
156 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,6174 tấn
157 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1423 tấn
158 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,15 m3
159 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4856 100m2
160 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0305 tấn
161 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2938 tấn
162 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,01 m3
163 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0918 100m2
164 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2818 tấn
165 Song chắn rác bằng gang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 bộ
166 Mua cống BTCT D400 HL93 dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 đoạn
167 Nối ống bê tông bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 400mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29 mối nối
168 Mua cống BTCT D1000 HL93 dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 đoạn
169 Nối ống bê tông bằng gạch bê tông xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 1000mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 mối nối
170 Lắp đặt tấm đan, song chắn rác, ống cống D400 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 52 cái
171 Lắp đặt ống cống D1000 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
172 Tát nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Khoản
173 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,88 m3
174 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36,79 m3
175 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 52,67 m3
176 Đào móng, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,51 m3
177 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,69 m3
178 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,33 m3
179 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4342 100m2
180 Xây móng bằng gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40,9 m3
181 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 321,01 m2
182 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,31 m3
183 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
184 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0419 tấn
185 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
186 Sản xuất hệ khung dàn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2818 tấn
187 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2818 tấn
188 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,32 m2
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,045 100m
190 Nắp bịt đầu ống nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 cái
191 Máy đóng mở V0,5 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
192 Bu lông D18 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 m
193 Đào móng cống, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 97,05 m3
194 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,33 m3
195 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,3 m3
196 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,06 m3
197 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,3 m3
198 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2771 100m2
199 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,88 m3
200 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1783 100m2
201 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3788 tấn
202 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0179 tấn
203 bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,52 m3
204 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0267 100m2
205 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0377 tấn
206 Mua cống BTCT D800 HL93 dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 đoạn
207 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 800mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 mối nối
208 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
209 Lắp đặt ống cống D800 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 cái
210 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,555 100m2
211 Mua BTN C19 đã bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,2241 tấn
212 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,555 100m2
213 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,096 100m3
214 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,126 100m3
215 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,88 m2
216 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 222 m2
217 Đào móng biển báo, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,01 m3
218 Đắp đất móng biển báo, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,83 m3
219 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,6 m3
220 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,128 100m2
221 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 160x100cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
222 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
223 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
224 Bu lông M18 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 chiếc
225 Thép khung định vị biển báo Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 chiếc
226 Đào móng rãnh, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,18 m3
227 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0284 m3
228 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,65 m3
229 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,06 m3
230 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1182 100m2
231 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,39 m3
232 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,52 m2
233 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,57 m3
234 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,028 100m2
235 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1822 tấn
236 Lắp đặt tấm đan, song chắn rác Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
237 Song chắn rác bằng gang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép bác giác liền cần đơn 9m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cột
2 Lắp đặt đèn đường chiếu sáng led 120W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 choá
3 Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5mm2 lên đèn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7 m
4 Luồn cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 100 m
6 Làm đầu cáp khô Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 đầu cáp
7 Luồn cáp cửa cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 đầu cáp
8 Đánh số cột thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 10 cột
9 Lắp bảng điện cửa cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 bảng
10 Làm tiếp địa cho cột điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 bộ
11 Rải dây đồng trần M10 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 100m
12 Rải lưới báo hiệu cáp, V/dụng định mức 4970 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 200 m
13 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0346 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,384 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,84 m3
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,192 100m2
17 Làm lớp vữa xi măng M75 đắp chân cột, dày 5cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0096 100m2
18 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4915 100m3
19 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,288 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6144 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0384 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4224 100m3
23 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,28 m3
24 Hoàn trả mặt đường cũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 T.bộ
25 Khung móng cột thép : M24x300x300x675 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 bộ
26 Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cột
27 Ca xe thí nghiệm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 ca
28 Ống kẽm D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->