Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200367604-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200367566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 14:11:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,572,084,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà văn hóa (Nhà cấp IV, 02 tầng, 07 gian)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 2,068 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 258,525 m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 51,705 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 17,387 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 57,82 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 109,206 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK BVTC phê duyệt 1,089 100m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,517 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100s Theo HSTK BVTC phê duyệt 23,751 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, sỏi 1x2, mác 150s Theo HSTK BVTC phê duyệt 21,47 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 59,65 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,726 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,608 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 4,487 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 4,142 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,604 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 103,748 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 5,016 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,197 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,362 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 1,656 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,088 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 8,731 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,121 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,275 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 1,018 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,121 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,865 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,718 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,696 100m2
31 Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 4,096 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 4,186 m3
34 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 2,013 m3
35 Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 3,768 m3
36 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,468 tấn
37 Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,084 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,1 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,087 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,327 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, sỏi 1x2, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 3,097 m3
42 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,027 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,47 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,11 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,889 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi 1x2, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 5,157 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,252 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,405 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 2,267 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,243 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,387 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 2,172 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 4,054 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,063 tấn
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,355 100m2
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC phê duyệt 1,135 100m2
57 Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 2,2 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,883 100m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 2,474 100m2
60 Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 3,888 m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 12,934 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 11,99 m3
63 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 4,203 tấn
64 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 5,764 m3
65 Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 10,79 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 18,828 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 24,736 m3
68 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 8,671 tấn
69 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 11,891 m3
70 Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 22,261 m3
71 Xây tường thẳng, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m Theo HSTK BVTC phê duyệt 41,332 1m3
72 Xây tường thẳng, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m Theo HSTK BVTC phê duyệt 65,986 1m3
73 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 69,285 1000v
74 Xây cột trụ, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều cao<=4m Theo HSTK BVTC phê duyệt 1,409 1m3
75 Xây cột trụ, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều cao<=16m Theo HSTK BVTC phê duyệt 4,077 1m3
76 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,428 1000v
77 Xây tường thẳng, gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m Theo HSTK BVTC phê duyệt 1,944 1m3
78 Xây tường thẳng, gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,476 1m3
79 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,169 1000v
80 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,544 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,544 tấn
82 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK BVTC phê duyệt 2,642 100m2
83 Tấm úp nóc Theo HSTK BVTC phê duyệt 46,2 m
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 331,8 m2
85 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK BVTC phê duyệt 4,234 100m2
86 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK BVTC phê duyệt 3,744 100m2
87 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC phê duyệt 250,25 m2
88 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC phê duyệt 366,35 m2
89 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,626 tấn
90 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 6,788 m3
91 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC phê duyệt 109,09 m2
92 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC phê duyệt 102,91 m2
93 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,457 tấn
94 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,907 m3
95 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 163,42 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 199,196 m2
97 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 202,2 m2
98 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 254,56 m2
99 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,65 tấn
100 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 4,811 m3
101 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 116,88 m2
102 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 104,56 m2
103 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,678 tấn
104 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,976 m3
105 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK BVTC phê duyệt 289,6 m
106 Đắp chi tiết trụ cột Theo HSTK BVTC phê duyệt 8 cái
107 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 206,08 m2
108 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 184,18 m2
109 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 18,971 10m2
110 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 1,63 tấn
111 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 5,019 m3
112 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK BVTC phê duyệt 22,72 m2
113 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK BVTC phê duyệt 31,32 m2
114 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Việt Pháp Theo HSTK BVTC phê duyệt 62,88 m2
115 Cửa đi 2 cánh Việt Pháp Theo HSTK BVTC phê duyệt 31,8 m2
116 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Việt Pháp Theo HSTK BVTC phê duyệt 10 bộ
117 Cửa sổ 2 cánh Việt Pháp Theo HSTK BVTC phê duyệt 31,08 m2
118 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Việt Pháp Theo HSTK BVTC phê duyệt 14 bộ
119 Vách kính khung nhôm mặt tiền (Việt Pháp) Theo HSTK BVTC phê duyệt 11,4 m2
120 Vách kính khung nhôm Việt Pháp Theo HSTK BVTC phê duyệt 11,4 m2
121 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 6,288 10m2
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 31,08 m2
123 Hoa sắt mua thẳng ( Cửa sổ ) Theo HSTK BVTC phê duyệt 31,08 m2
124 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 9,08 m2
125 Hoa sắt mua thẳng ( Lan can ) Theo HSTK BVTC phê duyệt 9,08 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC phê duyệt 1.493,996 m2
127 Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,677 tấn
128 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC phê duyệt 375,42 m2
129 Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) 0,188 tấn
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,584 100m
131 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTK BVTC phê duyệt 100 m
132 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK BVTC phê duyệt 60 m
133 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK BVTC phê duyệt 250 m
134 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK BVTC phê duyệt 300 m
135 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK BVTC phê duyệt 12 cái
136 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK BVTC phê duyệt 2 cái
137 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK BVTC phê duyệt 38 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK BVTC phê duyệt 14 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Theo HSTK BVTC phê duyệt 1 cái
140 Tủ điện vỏ tôn Theo HSTK BVTC phê duyệt 1 cái
141 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK BVTC phê duyệt 12 Cái
142 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK BVTC phê duyệt 24 Bộ
143 Lắp đặt các loại đèn có chao, chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK BVTC phê duyệt 6 Bộ
144 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 12 hộp
145 Cáp treo thép đầu vào Theo HSTK BVTC phê duyệt 100 m
146 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 610 m
147 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu quy đổi thành tiền 3.656.500 đồng) 37,6 m3
148 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK BVTC phê duyệt 37,6 m3
149 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 127 m
150 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Theo HSTK BVTC phê duyệt 102 m
151 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Theo HSTK BVTC phê duyệt 5 cái
152 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo HSTK BVTC phê duyệt 10 cái
153 Kim thu sét 1,5m mua thẳng Theo HSTK BVTC phê duyệt 5 cái
154 Kim thu sét 1,0m mua thẳng Theo HSTK BVTC phê duyệt 10 cái
155 Cọc đỡ thép D8; L = 250 Theo HSTK BVTC phê duyệt 260 cái
156 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK BVTC phê duyệt 18 cọc
157 Ống sứ cách điện cao áp Theo HSTK BVTC phê duyệt 4 cái
158 Bình phòng hoả Co2 MFZ4; 4kg Theo HSTK BVTC phê duyệt 4 bình
159 Hộp định bình Theo HSTK BVTC phê duyệt 2 hộp
160 Quả hồ lô Theo HSTK BVTC phê duyệt 5 quả
161 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200s Theo HSTK BVTC phê duyệt 0,5 m3
B Hạng mục: Chi phí hạng mục chung
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->