Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 14:11:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,572,084,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà văn hóa (Nhà cấp IV, 02 tầng, 07 gian) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 2,068 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 258,525 | m3 |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 51,705 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 17,387 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 57,82 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 109,206 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1,089 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,517 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 23,751 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, sỏi 1x2, mác 150s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 21,47 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 59,65 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,726 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,608 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4,487 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4,142 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,604 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 103,748 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 5,016 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,197 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,362 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1,656 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,088 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 8,731 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,275 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1,018 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,865 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,718 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,696 | 100m2 |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4,096 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4,186 | m3 |
| 34 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 2,013 | m3 |
| 35 | Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 3,768 | m3 |
| 36 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,468 | tấn |
| 37 | Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,084 | m3 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,087 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,327 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, sỏi 1x2, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 3,097 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,027 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,47 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,11 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,889 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi 1x2, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 5,157 | m3 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,252 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,405 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 2,267 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,243 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,387 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 2,172 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4,054 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,355 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1,135 | 100m2 |
| 57 | Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 2,2 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,883 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 2,474 | 100m2 |
| 60 | Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 3,888 | m3 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 12,934 | m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 11,99 | m3 |
| 63 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 4,203 | tấn |
| 64 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 5,764 | m3 |
| 65 | Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 10,79 | m3 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 18,828 | m3 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 24,736 | m3 |
| 68 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 8,671 | tấn |
| 69 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 11,891 | m3 |
| 70 | Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 22,261 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 41,332 | 1m3 |
| 72 | Xây tường thẳng, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 65,986 | 1m3 |
| 73 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 69,285 | 1000v |
| 74 | Xây cột trụ, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều cao<=4m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1,409 | 1m3 |
| 75 | Xây cột trụ, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều cao<=16m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4,077 | 1m3 |
| 76 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,428 | 1000v |
| 77 | Xây tường thẳng, gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1,944 | 1m3 |
| 78 | Xây tường thẳng, gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,476 | 1m3 |
| 79 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,169 | 1000v |
| 80 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,544 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,544 | tấn |
| 82 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 2,642 | 100m2 |
| 83 | Tấm úp nóc | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 46,2 | m |
| 84 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 331,8 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4,234 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 3,744 | 100m2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 250,25 | m2 |
| 88 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 366,35 | m2 |
| 89 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,626 | tấn |
| 90 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 6,788 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 109,09 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 102,91 | m2 |
| 93 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,457 | tấn |
| 94 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,907 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 163,42 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 199,196 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 202,2 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 254,56 | m2 |
| 99 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,65 | tấn |
| 100 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 4,811 | m3 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 116,88 | m2 |
| 102 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 104,56 | m2 |
| 103 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,678 | tấn |
| 104 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,976 | m3 |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 289,6 | m |
| 106 | Đắp chi tiết trụ cột | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 107 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 206,08 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 184,18 | m2 |
| 109 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 18,971 | 10m2 |
| 110 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 1,63 | tấn |
| 111 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 5,019 | m3 |
| 112 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 22,72 | m2 |
| 113 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 31,32 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Việt Pháp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 62,88 | m2 |
| 115 | Cửa đi 2 cánh Việt Pháp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 31,8 | m2 |
| 116 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh Việt Pháp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 10 | bộ |
| 117 | Cửa sổ 2 cánh Việt Pháp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 31,08 | m2 |
| 118 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Việt Pháp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 14 | bộ |
| 119 | Vách kính khung nhôm mặt tiền (Việt Pháp) | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 11,4 | m2 |
| 120 | Vách kính khung nhôm Việt Pháp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 11,4 | m2 |
| 121 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 6,288 | 10m2 |
| 122 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 31,08 | m2 |
| 123 | Hoa sắt mua thẳng ( Cửa sổ ) | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 31,08 | m2 |
| 124 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 9,08 | m2 |
| 125 | Hoa sắt mua thẳng ( Lan can ) | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 9,08 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1.493,996 | m2 |
| 127 | Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,677 | tấn |
| 128 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 375,42 | m2 |
| 129 | Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu 100% ) | 0,188 | tấn |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,584 | 100m |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 100 | m |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 60 | m |
| 133 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 250 | m |
| 134 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 300 | m |
| 135 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 38 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 14 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 140 | Tủ điện vỏ tôn | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 12 | Cái |
| 142 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 24 | Bộ |
| 143 | Lắp đặt các loại đèn có chao, chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 6 | Bộ |
| 144 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 12 | hộp |
| 145 | Cáp treo thép đầu vào | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 610 | m |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK BVTC phê duyệt (Nhân dân đóng góp ngày công vật liệu quy đổi thành tiền 3.656.500 đồng) | 37,6 | m3 |
| 148 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 37,6 | m3 |
| 149 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 127 | m |
| 150 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 102 | m |
| 151 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 10 | cái |
| 153 | Kim thu sét 1,5m mua thẳng | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 154 | Kim thu sét 1,0m mua thẳng | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 10 | cái |
| 155 | Cọc đỡ thép D8; L = 250 | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 260 | cái |
| 156 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 18 | cọc |
| 157 | Ống sứ cách điện cao áp | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 158 | Bình phòng hoả Co2 MFZ4; 4kg | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 4 | bình |
| 159 | Hộp định bình | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 2 | hộp |
| 160 | Quả hồ lô | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 5 | quả |
| 161 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200s | Theo HSTK BVTC phê duyệt | 0,5 | m3 |
| B | Hạng mục: Chi phí hạng mục chung | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi