Gói thầu: Xây lắp công trình bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:21:00 đến ngày 2020-04-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,360,096,144 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm (lán trại) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Một số công tác không xác định từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn tole phản quang (đã tính khấu hao) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác tole phản quang tròn tole (đã tính khấu hao) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp đèn báo hiệu | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Sản xuất thép hình hàng rào (modul 1,5mx1,2m) (đã tính khấu hao) | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,6 | 1m2 |
| 7 | Sơn hàng rào 2 lớp trắng, đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,76 | m2 |
| 8 | Nhân công 3,0/7 trực phân luồn giao thông (2 người thực hiện trong 90 ngày) | Theo hồ sơ BCKTKT | 180 | công |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D219x8,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,511 | tấn |
| 2 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D114x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,163 | tấn |
| 3 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D76x3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | tấn |
| 4 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép hộp 40x40x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,057 | tấn |
| 5 | Sản xuất giá long môn bằng thép tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,337 | tấn |
| 6 | CC, lắp đặt bu long M28x1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | con |
| 7 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | con |
| 8 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | con |
| 9 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 10 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | tấn |
| 11 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,073 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2,0x3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,209 | tấn |
| 14 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,209 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,121 | 10tấn/km |
| 16 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,121 | 10tấn/km |
| 17 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,209 | tấn |
| 18 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,136 | tấn |
| 19 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,36 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | 100m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,52 | m3 |
| 25 | Vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,98 | m2 |
| 26 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,098 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,086 | 100m2 |
| 28 | Cừ tràm mật độ 25 cây/m2, đường kính ngọn >3,5cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | 100m |
| 29 | Cát phủ đầu cừ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,58 | m3 |
| 30 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D355x10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,531 | tấn |
| 31 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D168x6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,822 | tấn |
| 32 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D114x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,205 | tấn |
| 33 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép hộp 60x60x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,254 | tấn |
| 34 | Sản xuất giá long môn bằng tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,071 | tấn |
| 35 | CC, lắp đặt bu long M32x1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | con |
| 36 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | con |
| 37 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | con |
| 38 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,119 | tấn |
| 39 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,098 | tấn |
| 40 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,217 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1,8x3,24m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2*3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 43 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1 | tấn |
| 44 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,41 | 10tấn/km |
| 46 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,41 | 10tấn/km |
| 47 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1 | tấn |
| 48 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,883 | tấn |
| 49 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,24 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m3 |
| 53 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,924 | m3 |
| 54 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,48 | m3 |
| 55 | Vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,47 | m2 |
| 56 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,216 | tấn |
| 57 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,194 | 100m2 |
| 58 | Cừ tràm mật độ 25 cây/m2, đường kính ngọn >3,5cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,24 | 100m |
| 59 | Cát phủ đầu cừ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,386 | m3 |
| 60 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D273x9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,406 | tấn |
| 61 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D140x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,578 | tấn |
| 62 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D114x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | tấn |
| 63 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép hộp 40x40x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,202 | tấn |
| 64 | Sản xuất giá long môn bằng tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,07 | tấn |
| 65 | CC, lắp đặt bu long M30x1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | con |
| 66 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 168 | con |
| 67 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | con |
| 68 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,158 | tấn |
| 69 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,131 | tấn |
| 70 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,289 | tấn |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1,8x3,24m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2,0*3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 73 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,784 | tấn |
| 74 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,784 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,378 | 10tấn/km |
| 76 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình. | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,378 | 10tấn/km |
| 77 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng). | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,784 | tấn |
| 78 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,496 | tấn |
| 79 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,56 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,106 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,106 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,106 | 100m3 |
| 83 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,96 | m3 |
| 84 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,48 | m3 |
| 85 | Vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,196 | m2 |
| 86 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,288 | tấn |
| 87 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,288 | 100m2 |
| 88 | Cừ tràm mật độ 25 cây/m2, đường kính ngọn >3,5cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | 100m |
| 89 | Cát phủ đầu cừ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | m3 |
| 90 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D219x8,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,404 | tấn |
| 91 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D140x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,764 | tấn |
| 92 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D76x3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,274 | tấn |
| 93 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D42x2,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,702 | tấn |
| 94 | Sản xuất giá long môn bằng tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,034 | tấn |
| 95 | CC, lắp đặt bu long M30x1600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | con |
| 96 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 246 | con |
| 97 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | con |
| 98 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,164 | tấn |
| 99 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,198 | tấn |
| 100 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,296 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2,0x3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2,79x3,24m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1,8*2,16m (tận dụng biển báo hiện hữu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 104 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,54 | tấn |
| 105 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,54 | tấn |
| 106 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,754 | 10tấn/km |
| 107 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,754 | 10tấn/km |
| 108 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,54 | tấn |
| 109 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,178 | tấn |
| 110 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,72 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,308 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,308 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,308 | 100m3 |
| 114 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,56 | m3 |
| 115 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,392 | m3 |
| 116 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,244 | tấn |
| 117 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,546 | 100m2 |
| 118 | Ép cọc thẳng BTCT M300, kích thước 25x25cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,168 | 100md |
| 119 | Bê tông cọc đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,68 | m3 |
| 120 | Cốt thép cọc <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,572 | tấn |
| 121 | Cốt thép cọc <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,096 | tấn |
| 122 | Cốt thép cọc >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,058 | tấn |
| 123 | Ván khuôn thép cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,844 | 100m2 |
| 124 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | m3 |
| 125 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D406x12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,398 | tấn |
| 126 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D219x6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,884 | tấn |
| 127 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D140x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | tấn |
| 128 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép hộp 75x75x4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,247 | tấn |
| 129 | Sản xuất giá long môn bằng tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,481 | tấn |
| 130 | CC, lắp đặt bu long M40x1200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | con |
| 131 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 224 | con |
| 132 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | con |
| 133 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,167 | tấn |
| 134 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,138 | tấn |
| 135 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,305 | tấn |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2,79x3,24m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2x3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 3,84mx1,92m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 139 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,699 | tấn |
| 140 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,699 | tấn |
| 141 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,47 | 10tấn/km |
| 142 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,47 | 10tấn/km |
| 143 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,699 | tấn |
| 144 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,394 | tấn |
| 145 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,408 | m3 |
| 146 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100m3 |
| 149 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 150 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,864 | m3 |
| 151 | Vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,56 | m2 |
| 152 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,161 | tấn |
| 153 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,178 | 100m2 |
| 154 | Cừ tràm mật độ 25 cây/m2, đường kính ngọn >3,5cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,84 | 100m |
| 155 | Cát phủ đầu cừ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,176 | m3 |
| 156 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D219x8,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,202 | tấn |
| 157 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D114x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | tấn |
| 158 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D76x3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,363 | tấn |
| 159 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D42*2,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,278 | tấn |
| 160 | Sản xuất giá long môn bằng tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,466 | tấn |
| 161 | CC, lắp đặt bu long M30x1600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | con |
| 162 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 99 | con |
| 163 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | con |
| 164 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | tấn |
| 165 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,098 | tấn |
| 166 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,178 | tấn |
| 167 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1,8x2,16m (tận dụng biển báo hiện hữu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 168 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2x3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 169 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn D1,26m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 170 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,327 | tấn |
| 171 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,327 | tấn |
| 172 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,333 | 10tấn/km |
| 173 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,333 | 10tấn/km |
| 174 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,327 | tấn |
| 175 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,149 | tấn |
| 176 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,36 | m3 |
| 177 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | 100m3 |
| 180 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,28 | m3 |
| 181 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,196 | m3 |
| 182 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,622 | tấn |
| 183 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,273 | 100m2 |
| 184 | Ép cọc thẳng BTCT M300, kích thước 25x25cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,584 | 100md |
| 185 | Bê tông cọc đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,84 | m3 |
| 186 | Cốt thép cọc <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,286 | tấn |
| 187 | Cốt thép cọc <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | tấn |
| 188 | Cốt thép cọc >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,029 | tấn |
| 189 | Ván khuôn thép cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,922 | 100m2 |
| 190 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,375 | m3 |
| 191 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D406x12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,398 | tấn |
| 192 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D219x6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,884 | tấn |
| 193 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D140x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | tấn |
| 194 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép hộp 75x75x4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,247 | tấn |
| 195 | Sản xuất giá long môn bằng tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,481 | tấn |
| 196 | CC, lắp đặt bu long M40x1200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | con |
| 197 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 224 | con |
| 198 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | con |
| 199 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,165 | tấn |
| 200 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,132 | tấn |
| 201 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,297 | tấn |
| 202 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2,79x3,24m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 203 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2x3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 204 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,691 | tấn |
| 205 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,691 | tấn |
| 206 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,469 | 10tấn/km |
| 207 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,469 | 10tấn/km |
| 208 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,691 | tấn |
| 209 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,394 | tấn |
| 210 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,408 | m3 |
| 211 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100m3 |
| 212 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100m3 |
| 213 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100m3 |
| 214 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 215 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,864 | m3 |
| 216 | Vữa xi măng M100, dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,098 | m2 |
| 217 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | tấn |
| 218 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,178 | 100m2 |
| 219 | Cừ tràm mật độ 25 cây/m2, đường kính ngọn >3,5cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,84 | 100m |
| 220 | Cát phủ đầu cừ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,176 | m3 |
| 221 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D273x9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,703 | tấn |
| 222 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D114x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,289 | tấn |
| 223 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép ống D90x3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | tấn |
| 224 | Sản xuất trụ đỡ giá long môn bằng thép hộp 50x50x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,101 | tấn |
| 225 | Sản xuất giá long môn bằng tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,535 | tấn |
| 226 | CC, lắp đặt bu long M30x1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | con |
| 227 | CC, lắp đặt bu long M24x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 84 | con |
| 228 | CC, lắp đặt bu long M12x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | con |
| 229 | Cung cấp thép vuông 30x30x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 230 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,132 | tấn |
| 231 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,172 | tấn |
| 232 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2*3,2m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 233 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2,79x3,24m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 234 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn D1,26m, sử dụng màng PQ loại IV,/7887:2008 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 235 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,921 | tấn |
| 236 | Bốc dỡ thép trụ đỡ, giá long môn, khung giá đỡ xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,921 | tấn |
| 237 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 10tấn/km |
| 238 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 10tấn/km |
| 239 | Mạ kẽm thép giá long môn (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,921 | tấn |
| 240 | Lắp dựng giá long môn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,749 | tấn |
| 241 | Đào đất cấp 1 đổ BT đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,28 | m3 |
| 242 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | 100m3 |
| 243 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | 100m3 |
| 244 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | 100m3 |
| 245 | Bê tông đá 1x2, M150 lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | m3 |
| 246 | Bê tông đá 1x2, M300 đế móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,24 | m3 |
| 247 | Vữa xi măng M100, dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,098 | m2 |
| 248 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,143 | tấn |
| 249 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,101 | 100m2 |
| 250 | Cừ tràm mật độ 25 cây/m2, đường kính ngọn >3,5cm, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | 100m |
| 251 | Cát phủ đầu cừ 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | m3 |
| 252 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,16 | 100m |
| 253 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,2 | m2 |
| 254 | Đào mương cáp trên vỉa hề nền gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,486 | m3 |
| 255 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,116 | 100m3 |
| 256 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,116 | 100m3 |
| 257 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,116 | 100m3 |
| 258 | CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,90) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | 100m3 |
| 259 | CC băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | m |
| 260 | CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,705 | m3 |
| 261 | Bê tông đá 1x2, M200 mương cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,32 | m3 |
| 262 | Lát gạch Terrazo 400x400mm sử dụng vữa M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,2 | m2 |
| 263 | Đào mương cáp trên nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,135 | m3 |
| 264 | Đắp đất hiện hữu đầm chặt mương cáp (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,835 | m3 |
| 265 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,023 | 100m3 |
| 266 | CC băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,19 | m |
| 267 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,14 | 100m |
| 268 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,14 | 100m |
| 269 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,294 | m³ |
| 270 | Đào mương cáp đường nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,166 | m³ |
| 271 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m3 |
| 272 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 6km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m3 |
| 273 | Vận chuyển phế thải đi đổ tiếp cự ly 3km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m3 |
| 274 | CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,98) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | 100m3 |
| 275 | CC băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | m |
| 276 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,45 | 100m2 |
| 277 | CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,735 | m3 |
| 278 | CC, rải cấp phối đá dăm loại 1 (đá 0x4) mương cáp, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,613 | m3 |
| 279 | CC, tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 kg/m² | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m2 |
| 280 | CC, rải thảm mặt đường BTNC 19 (hạt trung) dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m2 |
| 281 | CC, tưới nhũ tương thấm bám TC 0,5 kg/m² | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m2 |
| 282 | CC, rải thảm mặt đường BTNC 9,5 (hạt mịn) dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m2 |
| 283 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE ĐK65/50x1,7 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,34 | 100m |
| 284 | Cung cấp măng sông HDPE 65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 285 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE ĐK20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 286 | Cáp lên đèn THGT CXV (4x1,5)mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,34 | 100m |
| 287 | Cáp điều khiển đèn THGT CXV (8x1,5)mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,865 | 100m |
| 288 | Cáp cấp nguồn CXV (2x10)mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,54 | 100m |
| 289 | Đóng cọc tiếp địa ĐK D16x2,4m thép mạ đồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cọc |
| 290 | Kéo dây đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | 1 m |
| 291 | Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | 1 cọc |
| 292 | Đèn 3 màu X-V-Đ D300 -24VDC | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 1 bộ |
| 293 | Đèn chữ thập D300-24VDC | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 bộ |
| 294 | Đèn đi bộ X-Đ -D300-24VDC | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 bộ |
| 295 | Đèn đếm lùi X-V Đ D600-500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 1 bộ |
| 296 | Đèn mũi tên xanh xe 2 bánh rẽ phải D350x350mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 bộ |
| 297 | Lắp đặt bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 298 | Cung cấp đầu cáp tiếp địa (cáp đồng trần C25) | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 299 | Cung cấp đầu cáp cấp nguồn (cáp 2x10mm2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 300 | Cung cấp đầu cáp điều khiển (cáp 8x1,5mm2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 301 | Cung cấp đầu cáp lên đèn (Cáp 4x1,5mm2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 302 | Tháo dỡ thu hồi trụ THGT tay vươn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | trụ |
| 303 | Tháo dỡ thu hồi đèn THGT các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
| 304 | Lắp đặt camera PTZ 1080 (chỉ tính công lắp đặt, thiết bị cung cấp riêng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1 bộ |
| 305 | Lắp cần camera | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1 cần đèn |
| 306 | Lắp đặt tủ camera+bộ kiềng treo nổi | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 307 | Cung cấp ổ cứng lưu trữ 4T (Giá cung cấp trong bảng thiết bị) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 308 | Cáp quang 8Fo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,677 | 1000m |
| 309 | Cáp mạng CAT 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,164 | 1000m |
| 310 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P, 25A, 6KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 311 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P, 25A, 30mA | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 312 | Cung cấp, lắp đặt chống sét lan truyền đường nguồn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 313 | Lắp đặt nguồn Poe (Vật tư bộ nguồn cung cấp riêng phần thiết bị) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 314 | Cài đặt hệ điều hành và thiết lập cấu hình, loại thiết bị máy chủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 thiết bị |
| 315 | Cài đặt phần mềm ghi hình và quản lý dữ liệu cho camerra | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 thiết bị |
| 316 | Kiểm tra, cấu hình và đồng bộ hệ thống các thiết bị mới với hệ thống máy chủ hiện hữu tại trung tâm (tạm tính) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 thiết bị |
| 317 | Kiểm tra cấu hình và đồng bộ các thiết bị mới có hệ thống Switch hiện hữu tại trung tâm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 thiết bị |
| 318 | Kiểm tra cấu hình và đồng bộ hệ thống các thiết bị mới với hệ thống Firewall hiện hữu tại trung tâm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 thiết bị |
| 319 | Sản xuất giá long môn bằng thép ống D140x4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5 | tấn |
| 320 | Sản xuất thép tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,224 | tấn |
| 321 | CC, lắp đặt bu long M16x60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | con |
| 322 | Cung cấp thép vuông 90x90x5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | tấn |
| 323 | Cung cấp thép V80x80x6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,272 | tấn |
| 324 | Gia công, thép khung giá đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,292 | tấn |
| 325 | Bốc dỡ thép lên xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,016 | tấn |
| 326 | Bốc dỡ thép xuống xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,016 | tấn |
| 327 | Vận chuyển sắt thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 10tấn/km |
| 328 | Vận chuyển sắt thép từ nơi mạ kẽm đến công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 10tấn/km |
| 329 | Mạ kẽm thép (nhúng nóng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,016 | tấn |
| 330 | Lắp dựng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,016 | tấn |
| 331 | Camera IP Dome PTZ: + Camera Dome loại PTZ tốc độ cao + Cảm biến hình ảnh: Progressive scan CMOS 1/3” + Ống kính: tiêu cự tối thiểu ≤ 5mm; tiêu cự tối đa ≥ 6mm + Độ phân giải hình ảnh: 2Mp (Full HD 1080p) + Số khung hình/ giây: 25fps + Tính năng quan sát ngày/đêm, có tích hợp đèn hồng ngoại, khoảng cách quan sát tối thiểu 30m, có tính năng IR cut filter. + Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01 lux (trong điều kiện thường); 0 lux (bật IR) + Có tính năng Auto iris (tự động hiệu chỉnh ánh sáng) + Có chức năng auto focus (tự động lấy nét hoặc tự động điều chỉnh tiêu cự) + Có chức năng điều chỉnh ánh sáng gồm: backlight compensation BLC, highlight compensation HLC, wide dynamic range + Có chức năng giảm nhiễu hình ảnh (DNR – Digital noise reduction) + Hỗ trợ tiêu chuẩn ONVIF Profile S trở lên + Hỗ trợ Multistreaming (đa luồng) + Chuẩn nén hình ảnh: H.264/MJPEG/AVI hoặc H.265 + Nguồn cấp cho camera: 12/24VDC Hoăc PoE 802.3af/802.3at + Bảo mật: Đặt password, lọc địa chỉ IP, https.... + Hỗ trợ các giao thức: RTSP, HTTP, TCP/IP, DNS..... + Hỗ trợ lưu trữ cạnh trên camera + Hỗ trợ bộ nhớ ngoài: NVR, NAS + Cổng kết nối: RJ45 10/100 Base-T PoE + Hỗ trợ hệ điều hành: Window, iOS, Android + Tiêu chuẩn bảo vệ: IP66 + Nhiệt độ hoạt động: 00 < t ≤ 500 + Độ ẩm: 10 đến 90% + Xuất xứ: Theo tiêu chuẩn Châu Âu (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 332 | Chân đế cho camera – Chất liệu: nhôm, màu trắng – Lắp đặt trên tay vươn, ngoài trời – Xuất xứ: Châu Á (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 333 | Bộ nguồn PoE cho camera – Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000 Mbps – Chuẩn tương thích: Power over Ethernet Plus (PoE+) IEEE 802.3at Type 2 Class 4 – Công suất ngõ ra cực đại: 30W – Xuất xứ: Châu Á (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 334 | Máy chủ quản lý và lưu trữ video -Thiết bị ghi hình camera IP (NVR) + Bộ xử lý: Intel Xeon Processor E3-1275 V3 (8 MB Cache, 3.5GHz) + Bộ nhớ RAM: 8GB, DDR3-1666 ECC UNB (1x8GB) + Ổ cứng: tối đa 8 khay ổ cứng 3.5-inch SATA + Bộ nhớ lưu trữ tối đa: 32TB + Dự phòng lưu trữ: Raid 5 + Chuẩn nén: H.264/MPEG-4 + Hỗ trợ: điều khiển camera PTZ (Zoom kỹ thuật số quay/quét) + Ghi hình đồng thời: tối đa 128 camera + Cổng kết nối mạng: Dual Gigabit + Băng thông ghi hình: 550Mbps + Chế độ ghi hình: Liên tục/thủ công/ ghi hình theo lịch định sẵn... + Tích hợp đầu đọc DVD writer + Cổng USB: 4 USB 2.0 ports, 2 USB 3.0 ports + Card màn hình: AMD Fire Pro W4100; 4x Mini Display Port + Xuất xứ: Châu Á (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 335 | Phần mềm ghi hình và quản lý dữ liệu cho 9 camera – Bản quyền thương mại kết nối camera với phần mềm ghi hình và quản lý dữ liệu, tương thích với hệ thống hiện có và thiết bị camera được đầu tư – Xuất xứ: Châu Âu (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | BQSD |
| 336 | Thuê bao đường truyền 5Mps/1 CAMERA | Theo hồ sơ BCKTKT | 54 | tháng |
| 337 | Tủ điều khiển camera + bộ kiềng treo nổi | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 338 | Ổ cứng lưu trữ 4T - Châu Á (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 339 | Tủ thiết bị ngoài trời KT 960x500x200 bằng thép sơn tĩnh điện dày 1.2mm (bao gồm bộ chuyển đổi HDMI + máy tính công nghiệp + chống sét + nguồn + quạt hút + MCB + rơ le nhiệt đk + hộp đấu nối) + Card điều khiển kết nối trung tâm. | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | TỦ |
| 340 | Bảng thông tin giao thông điện tử (0,96mx0,96mx0,23mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | Modul |
| 341 | Thuê bao đường truyền 5Mpb/1 bảng | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | tháng |
| 342 | Mạch phát dữ liệu | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi