Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200366772-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tràng Định
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200353287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 15:45:00 đến ngày 2020-04-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,369,401,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9771 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9824 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7542 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1467 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1926 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,105 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4559 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0079 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5919 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4945 m3
11 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2153 m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4234 100m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7995 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1046 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1992 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7173 tấn
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3982 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5853 m3
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0323 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1431 tấn
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2858 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6674 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3166 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1087 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,013 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,183 100m2
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3583 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4563 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9098 tấn
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6224 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1328 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9109 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3495 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3022 m3
35 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 tấn
37 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5433 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5434 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,1886 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8818 100m2
41 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,15 md
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,931 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,7904 m2
44 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,36 m
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 686,0539 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,351 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0629 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,4747 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7 m2
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,1 m
51 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3 m2
52 ốp đá rối chân móng nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,637 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,2 m2
54 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5 m2
55 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 733,6843 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 699,5966 m2
57 Hoa thông gió BTCT mua sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
58 Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
59 cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,885 m2
60 Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,612
61 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
62 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,497 m2
63 Trần nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,6964 m2
64 Làm vách bằng tấm thạch cao (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3076 m2
65 Bả matít vào tường (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3076 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3076 m2
67 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0426 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,864 m2
69 Ống thoát nước mái D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 100m
70 Măng sông thoát nước mái D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3318 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1401 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,053 m2
74 Ốp đá rối tường bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,053 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,288 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,716 100m2
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
79 Măng sông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
80 Chếch D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
81 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
82 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
83 Cầu thu nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
84 KEo gián ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 kg
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
87 Aptomat 2 pha 40-10KA/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Aptomat 2 pha 20-4.5KA/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Aptomat 2 pha 16-4.5KA/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Aptomat 2 pha 10-4.5KA/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Aptomat 1 pha 16A/230V dòng cắt 5ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Aptomat 1 pha 10A/230V dòng cắt 5ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
97 Lắp đặt ổ cắm ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
98 Lắp đặt đèn tiết kiệm điện có đui Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
99 Lắp đặt đèn compac 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
100 Đèn ốp trần bóng COMPACT Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
101 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m
103 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
104 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
107 Hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
108 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
109 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
111 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn(Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
112 Dây nối đất dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
113 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
114 Bình bột MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
115 Bình CO2-MT3-3Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
116 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m3
118 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m3
119 Lớp bạt chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m2
120 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,472 m3
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
122 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,762 m3
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m2
124 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
125 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
126 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
127 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,473 100kg
128 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,472 m3
129 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,472 m3
130 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,472 m3
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
133 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
134 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
135 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
136 Ván khuôn móng cột (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0732 100m2
137 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6346 m3
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0185 tấn
139 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0599 tấn
140 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9438 m3
141 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 m
142 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m
143 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,448 m2
144 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,448 m2
145 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3133 tấn
146 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3133 tấn
147 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,504 m2
148 bánh xe cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
149 bản lề cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
150 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,886 m3
152 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6287 m3
153 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2573 m3
154 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2573 m3
155 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2573 m3
156 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
157 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1312 m3
158 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8972 m3
159 Ván khuôn móng dài (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 100m2
160 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0328 m3
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0459 tấn
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2906 tấn
163 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7681 m3
164 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5737 m3
165 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,56 m2
166 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,336 m2
167 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 369,4 m
168 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,896 m2
169 Hoa bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
170 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7738 m3
171 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,1929 m3
172 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,1929 m3
173 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3183 100m3
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,537 m3
175 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3763 100m2
176 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1395 m3
177 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0743 tấn
178 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5535 tấn
179 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2486 m3
180 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2334 m3
181 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2291 100m3
182 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4458 m3
183 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1742 100m2
184 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9583 m3
185 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0218 tấn
186 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1582 tấn
187 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4342 100m2
188 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1834 m3
189 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0794 tấn
190 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4913 tấn
191 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1098 100m2
192 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8228 m3
193 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 tấn
194 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1107 tấn
195 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,192 100m2
196 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1486 m3
197 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8033 tấn
198 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4356 m3
199 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3326 m3
200 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,589 m3
201 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,968 m2
202 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8464 m2
203 Trát tườngmá cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,888 m2
204 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,3236 m2
205 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,968 m2
206 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,124 m2
207 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x400mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,88 m2
208 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,9067 m2
209 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,3236 m2
210 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4188 m2
211 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2644 m2
212 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm, PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m2
213 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 ( 2 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9664 m2
214 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4832 m2
215 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1612 tấn
216 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1612 tấn
217 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6848 m2
218 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1981 100m2
219 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1 md
220 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0801 tấn
221 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0801 m2
222 Cửasắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
223 Cửasắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,96 m2
224 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,04 m2
225 khóa cửa ( bộ khóa chùy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bồ
226 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8518 100m2
227 Vách compack khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,156 m2
228 khung Bàn dá Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
229 Ốp đá granit tự nhiên có chốt Inox (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m2
230 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
231 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
232 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
233 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
234 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
235 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
236 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
237 Tủ điện âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
238 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 285 m
239 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 m
240 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
241 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
242 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
243 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
244 Tủ bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
245 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
246 Bính chữa cháy bột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
247 Bình chữa cháy CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
248 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 100m3
249 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7019 m3
250 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7019 m3
251 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7019 m3
252 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7018 m3
253 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106 100m2
254 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 m3
255 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 tấn
256 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3295 m3
257 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,424 m2
258 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0981 m2
259 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 100m2
260 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 m3
261 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0217 tấn
262 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2595 100m3
263 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,951 m3
264 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,951 m3
265 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,951 m3
266 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8536 m3
267 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0791 100m2
268 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5772 m3
269 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1206 m3
270 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,8464 m2
271 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6768 m2
272 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1605 100m2
273 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9717 m3
274 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,023 tấn
275 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
276 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
277 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
278 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
279 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
280 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
281 Máng tiểu inox tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
282 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
283 Phễu thu inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
284 Keo dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hộp
285 Rọ chắn nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
286 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
287 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
288 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
289 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
290 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
291 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
292 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
293 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
294 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
295 Kép nối D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
296 Kép nối D20 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
297 Zaco nhựa PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
298 Zaco nhựa PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
299 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
300 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
301 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 100m
302 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
303 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
304 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
305 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
306 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
B THIẾT BỊ
1 Phông nhung + cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Khung biển Đảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Bục phát biểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Bục để tường Bác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Tượng Bác Hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Bộ âm thanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Bàn hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
8 Ghế sắt hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 bộ
9 Rèm lá dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
C DỰ PHÒNG
1 Dự phòng cho khối lượng phát sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->