Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tràng Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:45:00 đến ngày 2020-04-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,369,401,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9771 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9824 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7542 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1467 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1926 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,105 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4559 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0079 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5919 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4945 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2153 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4234 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7995 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1046 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1992 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7173 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3982 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5853 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1431 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2858 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6674 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3166 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1087 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,013 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,183 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3583 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4563 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9098 | tấn |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6224 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1328 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9109 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3495 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3022 | m3 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,195 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,195 | tấn |
| 37 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5433 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5434 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,1886 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8818 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,15 | md |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,931 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7904 | m2 |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,36 | m |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 686,0539 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489,351 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,0629 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,4747 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7 | m2 |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,1 | m |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3 | m2 |
| 52 | ốp đá rối chân móng nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,637 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,2 | m2 |
| 54 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 733,6843 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 699,5966 | m2 |
| 57 | Hoa thông gió BTCT mua sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 58 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB30 (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 59 | cửa sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,885 | m2 |
| 60 | Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,612 | |
| 61 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 62 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,497 | m2 |
| 63 | Trần nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,6964 | m2 |
| 64 | Làm vách bằng tấm thạch cao (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3076 | m2 |
| 65 | Bả matít vào tường (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3076 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3076 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0426 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,864 | m2 |
| 69 | Ống thoát nước mái D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m |
| 70 | Măng sông thoát nước mái D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3318 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1401 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,053 | m2 |
| 74 | Ốp đá rối tường bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,053 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,288 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,716 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 79 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 80 | Chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 81 | Cút D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 82 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 83 | Cầu thu nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 84 | KEo gián ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 87 | Aptomat 2 pha 40-10KA/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Aptomat 2 pha 20-4.5KA/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Aptomat 2 pha 16-4.5KA/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Aptomat 2 pha 10-4.5KA/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Aptomat 1 pha 16A/230V dòng cắt 5ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Aptomat 1 pha 10A/230V dòng cắt 5ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn tiết kiệm điện có đui | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn compac 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 100 | Đèn ốp trần bóng COMPACT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 107 | Hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 108 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 111 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn(Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 112 | Dây nối đất dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 113 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 114 | Bình bột MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 115 | Bình CO2-MT3-3Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 116 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 118 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 119 | Lớp bạt chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m2 |
| 120 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,472 | m3 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,762 | m3 |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 124 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 125 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 127 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | 100kg |
| 128 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,472 | m3 |
| 129 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,472 | m3 |
| 130 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,472 | m3 |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 133 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 134 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 135 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng cột (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0732 | 100m2 |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6346 | m3 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | tấn |
| 140 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9438 | m3 |
| 141 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m |
| 142 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m |
| 143 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,448 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,448 | m2 |
| 145 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3133 | tấn |
| 146 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3133 | tấn |
| 147 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,504 | m2 |
| 148 | bánh xe cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 149 | bản lề cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 150 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,886 | m3 |
| 152 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6287 | m3 |
| 153 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2573 | m3 |
| 154 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2573 | m3 |
| 155 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2573 | m3 |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m3 |
| 157 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1312 | m3 |
| 158 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8972 | m3 |
| 159 | Ván khuôn móng dài (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 160 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0328 | m3 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2906 | tấn |
| 163 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7681 | m3 |
| 164 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5737 | m3 |
| 165 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,56 | m2 |
| 166 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,336 | m2 |
| 167 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,4 | m |
| 168 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,896 | m2 |
| 169 | Hoa bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 170 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7738 | m3 |
| 171 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,1929 | m3 |
| 172 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,1929 | m3 |
| 173 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,537 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3763 | 100m2 |
| 176 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1395 | m3 |
| 177 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0743 | tấn |
| 178 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5535 | tấn |
| 179 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2486 | m3 |
| 180 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2334 | m3 |
| 181 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2291 | 100m3 |
| 182 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4458 | m3 |
| 183 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1742 | 100m2 |
| 184 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9583 | m3 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0218 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1582 | tấn |
| 187 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4342 | 100m2 |
| 188 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1834 | m3 |
| 189 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0794 | tấn |
| 190 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4913 | tấn |
| 191 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1098 | 100m2 |
| 192 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8228 | m3 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1107 | tấn |
| 195 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,192 | 100m2 |
| 196 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1486 | m3 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8033 | tấn |
| 198 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4356 | m3 |
| 199 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3326 | m3 |
| 200 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,589 | m3 |
| 201 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,968 | m2 |
| 202 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8464 | m2 |
| 203 | Trát tườngmá cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,888 | m2 |
| 204 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,3236 | m2 |
| 205 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,968 | m2 |
| 206 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,124 | m2 |
| 207 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x400mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,88 | m2 |
| 208 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,9067 | m2 |
| 209 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,3236 | m2 |
| 210 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4188 | m2 |
| 211 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2644 | m2 |
| 212 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm, PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 213 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 ( 2 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,9664 | m2 |
| 214 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4832 | m2 |
| 215 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1612 | tấn |
| 216 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1612 | tấn |
| 217 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6848 | m2 |
| 218 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1981 | 100m2 |
| 219 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1 | md |
| 220 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0801 | tấn |
| 221 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0801 | m2 |
| 222 | Cửasắt hộp sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 223 | Cửasắt hộp sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,96 | m2 |
| 224 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | m2 |
| 225 | khóa cửa ( bộ khóa chùy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bồ |
| 226 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8518 | 100m2 |
| 227 | Vách compack khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,156 | m2 |
| 228 | khung Bàn dá Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 229 | Ốp đá granit tự nhiên có chốt Inox (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m2 |
| 230 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 231 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 234 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 235 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 236 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 237 | Tủ điện âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | m |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 240 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 241 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 244 | Tủ bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 245 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 246 | Bính chữa cháy bột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 247 | Bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 248 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | 100m3 |
| 249 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7019 | m3 |
| 250 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7019 | m3 |
| 251 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7019 | m3 |
| 252 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7018 | m3 |
| 253 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | 100m2 |
| 254 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 255 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0356 | tấn |
| 256 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3295 | m3 |
| 257 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,424 | m2 |
| 258 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0981 | m2 |
| 259 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 260 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 261 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0217 | tấn |
| 262 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2595 | 100m3 |
| 263 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,951 | m3 |
| 264 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,951 | m3 |
| 265 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,951 | m3 |
| 266 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8536 | m3 |
| 267 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0791 | 100m2 |
| 268 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5772 | m3 |
| 269 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1206 | m3 |
| 270 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,8464 | m2 |
| 271 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6768 | m2 |
| 272 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1605 | 100m2 |
| 273 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9717 | m3 |
| 274 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,023 | tấn |
| 275 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 276 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 277 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 278 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 279 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 280 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 281 | Máng tiểu inox tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 282 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 283 | Phễu thu inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 284 | Keo dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 285 | Rọ chắn nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 286 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 289 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 290 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 291 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 292 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 293 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 294 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 295 | Kép nối D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 296 | Kép nối D20 cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 297 | Zaco nhựa PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 298 | Zaco nhựa PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 299 | Băng tan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 300 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m |
| 302 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 303 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 304 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 305 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 306 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Phông nhung + cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Khung biển Đảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bục để tường Bác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tượng Bác Hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ âm thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bàn hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Ghế sắt hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| 9 | Rèm lá dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| C | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho khối lượng phát sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi