Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-29 09:16:00 đến ngày 2020-04-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,049,345,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN ĐẮP NỀN | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo TKBVTC | 237,994 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo TKBVTC | 8,7017 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=700m, đất C1 | Theo TKBVTC | 8,7017 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 209,7815 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Theo TKBVTC | 61,2658 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo TKBVTC | 55,6962 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 148,5157 | 100m3 |
| B | MIẾU THẦN LINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 5,324 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,968 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 2,6176 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 1,7747 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,244 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,204 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0355 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,1705 | tấn |
| 9 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 6,468 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 1,54 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,646 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 8,4084 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 2,156 | m3 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 2,064 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 1,032 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 6,2634 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,188 | m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M100, PC30 | Theo TKBVTC | 11,5092 | m2 |
| 19 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,688 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 17,424 | m2 |
| 21 | Đắp vữa trang trí trụ bậc tam cấp | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Levis hoặc tương đương | 17,424 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,294 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,9 | m3 |
| 25 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 450x450mm, vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC | 45,9684 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 0,44 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,192 | m3 |
| 28 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0116 | 100kg |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,079 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 19,494 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Joton hoặc tương đương | 19,494 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 0,626 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,3542 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0693 | tấn |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 18,7328 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Levis hoặc tương đương | 18,7328 | m2 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,0454 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 12,672 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Levis hoặc tương đương | 12,672 | m2 |
| 41 | Đắp trang trí trụ lan can | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 42 | Viên gạch hoa gốm trang trí trong khung lan can | Theo TKBVTC | 29 | cái |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,62 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Theo TKBVTC | 0,3721 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0432 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,28 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 5,0208 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,7676 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,0758 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,5206 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,2066 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 17,9072 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 1,7907 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,9659 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,308 | tấn |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 0,1505 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 0,975 | m3 |
| 58 | Hoa tranh trang trí bằng gốm nung | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,1848 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,0432 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,019 | tấn |
| 62 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M100, PC30 | Theo TKBVTC | 179,072 | m2 |
| 63 | Hoa văn trang trí góc mái vữa xi măng mác 100 kể cả sơn và lắp dựng | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 64 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 38,8 | m |
| 65 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 15,6 | m |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (cột tròn miếu Thần Linh) | Theo TKBVTC | 37,21 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (trong quá trình bả làm giả vân gỗ) | Theo TKBVTC - Sơn Levis hoặc tương đương | 37,21 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 176,76 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Levis hoặc tương đương | 176,76 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 179,07 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Levis hoặc tương đương | 179,07 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 7,168 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn Levis hoặc tương đương | 7,618 | m2 |
| 74 | Tủ điện tổng | Theo TKBVTC | 1 | tủ |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 10 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | Theo TKBVTC | 1 | hộp |
| 82 | Đế nhựa âm tường | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 83 | Băng cách điện | Theo TKBVTC | 3 | cuộn |
| 84 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 7 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 7 | m3 |
| 86 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKBVTC | 13 | m |
| 89 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC | 6 | cọc |
| 90 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 91 | Chân bật sắt fi 12 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 92 | Hồ lô sứ trang trí châm kim thu sét | Theo TKBVTC | 1 | quả |
| 93 | Đo điện trở tiếp địa | Theo TKBVTC | 1 | Điểm |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Theo TKBVTC | 120,0274 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 120,0274 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 11,8935 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 9,445 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Theo TKBVTC | 0,0915 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 2,0665 | 100m3 |
| 7 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,6875 | 100m3 |
| 8 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo TKBVTC | 6,2509 | 100m2 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo TKBVTC | 2,1643 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 288,58 | m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,152 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 45,6 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo TKBVTC | 0,912 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 60,19 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 273,6 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 29,37 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 3,2832 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 1,595 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 29,18 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 3,2376 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 1,3133 | 100m2 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC | 304 | cái |
| 23 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 2,9184 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,9728 | 100m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 6,54 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 10,58 | m3 |
| 27 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,0197 | 100m3 |
| 28 | Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,47 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,1183 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo TKBVTC | 0,1868 | 100m2 |
| 31 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,305 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,125 | 100m3 |
| 33 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | Theo TKBVTC | 7 | ống |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo TKBVTC | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi