Gói thầu: Phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200369642-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp
Tên gói thầu Phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200314490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn chuyển quyền sử dụng đất tại chỗ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-28 16:05:00 đến ngày 2020-04-07 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,903,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 190,3504 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35,0505 m2
3 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 76,08 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,522 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,3486 tấn
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,9496 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch các chiều dày tường <=22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 138,7888 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 113,326 m3
9 Phá dỡ Nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 309,9468 m2
10 Đào san đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 222,37 m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,83 m3
12 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0828 100m2
13 Tháo dỡ hệ thống điện, hệ thống ống thoát nước mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 HT
14 Vận chuyển các loại phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 498,9279 m3
15 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 172,352 m3
16 Đào móng băng, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60,0824 m3
17 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 94,7128 m3
18 Đào xúc đất, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 189,43 m3
19 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 189,43 m3
20 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 320,27 m3
21 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,1877 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5483 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4343 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,3064 tấn
25 Ván khuôn móng, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,584 100m2
26 Ván khuôn tường, cột vuồng, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5465 100m2
27 Ván khuôn tường, cột vuồng, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8475 100m2
28 Bê tông đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,0107 m3
29 Bê tông cột, mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,0057 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,2858 m3
31 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,8316 m3
32 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 56,1026 m3
33 Rải bạt chống mất nước xi măng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 561,0264 m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3364 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m. Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,153 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m. Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,6543 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dần, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4916 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dần, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,0411 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dần, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6728 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3077 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,6917 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,6469 tấn
43 Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,2142 100m2
44 Ván khuôn, xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7541 100m2
45 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6084 100m2
46 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9314 100m2
47 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,2049 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,1638 m3
49 Bê tông M200 đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38,1993 m3
50 Bê tông lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,4891 m3
51 Bê tông lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2713 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,3936 m3
53 Xây cột trụ bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 69,811 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 41,1972 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,113 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,8727 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,2623 m3
58 Con tiện xi măng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 104 con
59 Lắp đặt con tiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 104 cái
60 Sản suất cửa đi 4 cánh, mở quay, cửa nhôm hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 45,36 m2
61 Sản suất cửa đi 2 cánh, mở quay, cửa nhôm hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,48 m2
62 Sản suất cửa đi 1 cánh, mở quay, cửa nhô hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,86 m2
63 Sản suất cửa sổ 2 cánh, mở trượt, cửa nhôm hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 65,97 m2
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 122,67 m2
65 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 20x20mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2591 tấn
66 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 259,05 kg
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35,64 m2
68 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,8065 tấn
69 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,5262 tấn
70 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,3327 tấn
71 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,516 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,516 tấn
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 630,9269 m2
74 Bu lông M24 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày cọc bất kỳ dày 0,45mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,303 100m2
76 Tôn úp nóng, úp sường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 186,4 m
77 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữaXM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 695,0772 m2
78 Trát trần, vữa XM xát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 97,8068 m2
79 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.118,7 m2
80 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 185,2268 m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.085,34 m
82 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 278,2 m
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,9434 m2
84 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 51,0846 m2
85 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 96,15 m2
86 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 175,4896 m2
87 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 175,4896 m2
88 Lát nền, sàn kích thước gachh 600x600mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 540,8744 m2
89 Sản xuất khung xương gia cố trần thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2249 tấn
90 Lắp dựng khung xương gia cố trần thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2249 tấn
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 81,648 m2
92 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 377,652 m2
93 Lắp đặt phào thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 81,92 m
94 Bả trần bằng bột bả Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 357,0204 m2
95 Sơn dần tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 891,6032 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.364,2948 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 357,0204 m2
98 Quả cầu chắng rác Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 quả
99 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,96 100m
100 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
101 Đai giữ ống Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 96 cái
102 Biển bảng gắn chữ nổi '' Hội trường UBND phường Hội Hợp '' Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
103 Đào móng băng, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,1208 m3
104 Đào xúc đất, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3312 100m3
105 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3312 100m3
106 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,9323 m3
107 Bê tông mương cáp rãnh nước, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,8646 m3
108 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,4656 m3
109 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 69,312 m2
110 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 31,8592 m2
111 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3387 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4043 tấn
113 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,688 m3
114 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 112 cái
115 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0409 m3
116 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,0331 m3
117 Đào móng băng, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,633 m3
118 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,1665 m3
119 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,5086 m3
120 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4879 m3
121 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khách bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,4805 m3
122 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4762 m3
123 Con tiện xi măng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 594 con
124 Sản xuất mũ trụ trang trí Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 cái
125 Lắp dựng con xi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 610 cái
126 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,5708 m2
127 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 166,16 m2
128 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 336,04 m
129 Lát nền bằng gạch sân vườn 40x40, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,8 m2
130 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 191,7368 m2
131 Ốp gạch thẻ những vị trí bị sứt vỡ quanh đài phun nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 chỗ
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
133 Lắp đặt đèn máng đôi âm tràn 1,2m có bóng nakami hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21 bộ
134 Lắp đèn trang trí âm trần DL 9W panasonic hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84 bộ
135 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17 bộ
136 Lắp đặt đèn trang trí và các loại đèn khác Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 58 bộ
137 Lắp đặt dây Led hắt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 53 m
138 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
139 Lắp đặt đèn sát trần KT 250x250 1x22W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
140 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
142 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
143 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat KT 110x110x50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 hộp
145 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat KT 160x160x80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 hộp
146 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23 bảng
147 Điều hòa cây 48000 BTU Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 bộ
148 Lắp đặt máy điều hoà 1 cục Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 máy
149 Lắp đặt tủ điện tôn âm tường 40x30x15 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
150 Đế âm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 47 cái
151 Mặt ổ cắm, công tắc, át tô mát Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 45 cái
152 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
153 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 32A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 40A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
155 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 3 cực 125A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 780 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 130 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 170 m
159 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 170 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 260 m
161 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 260 m
162 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 200 m
163 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn. ĐK 65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 200 m
164 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.340 m
165 Cáp âm thanh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 180 m
166 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm ( luồng ống điều hòa) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,44 100m
167 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
168 Đào móng băng, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 m3
169 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 m3
170 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cọc
171 Lắp đặt kim thu sét Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
172 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 m
173 Hồ lô chân kim thu sét Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 quả
174 Kẹp nối dây tiếp địa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
175 Bật đỡ dây dẫn sét Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
176 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,6991 m3
177 Đào móng, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4629 100m3
178 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 91,9983 m3
179 Đào xúc đất, đất cấp III và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,84 100m3
180 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0418 100m2
181 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,4203 m3
182 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2834 tấn
183 Lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0808 tấn
184 Llắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5356 tấn
185 Lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2834 tấn
186 Lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4522 tấn
187 Lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2932 tấn
188 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,204 100m2
189 Ván khuôn, xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6677 100m2
190 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,665 100m2
191 Bê tông móng, mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,6953 m3
192 Bê tông xà dầm, giằng, mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,7969 m3
193 Bê tông, mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,225 m3
194 Bê tông mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,9291 m3
195 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1386 m3
196 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,982 m2
197 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 160,9096 m2
198 Sản xuất lắp đặt nắp bể bằng tôn dày 0,42mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3456 m2
199 Thang sắt D16 (180x400); L=0,76m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,6042 kg
200 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,56 m3
201 Ván khuôn lanh tô, liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0143 100m2
202 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,005 tấn
203 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan, mác 200. đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0704 m3
204 Ván khuôn, xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0878 100m2
205 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1663 100m2
206 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0252 tấn
207 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1525 tấn
208 Lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1479 tấn
209 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200 , đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,8118 m3
210 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5174 m3
211 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 58,6 m2
212 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 54,276 m2
213 Trát trần, vữa XM cát mịn M 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,6344 m2
214 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 40x40, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,8984 m2
215 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 20x20mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0236 tấn
216 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,56 m2
217 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 97,52 kg
218 Sản xuất cửa đi, cửa sắt hộp bịt tôn (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,64 m2
219 Sẳn xuất cửa sổ cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,56 m2
220 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,2 m2
221 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0599 tấn
222 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0599 tấn
223 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0803 tấn
224 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0803 tấn
225 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,99 m2
226 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2819 100m2
227 Tôn úp nóc, úp sườn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,02 m
228 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 70,9104 m2
229 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 58,6 m2
230 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
231 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
232 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
233 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 m
234 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
235 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
236 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
237 Tủ điện tôn âm tường kT 300X400X150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 tủ
238 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 tủ
239 Lắp đặt đầu báo khói Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
240 Lắp đặt đèn báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
241 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
242 Lắp đặt nút báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
243 Lắp đặt đầu báo Beam (tia chiếu) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 hộp
244 Lắp đặt thiết bị cuối kênh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 hộp
245 Lắp đặt đế báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
246 lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 250 m
247 lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m
248 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m
249 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 250 m
250 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 m3
251 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9 100m
252 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
253 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,12 100m
254 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m2
255 Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng d=100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
256 Lắp đặt họng tiếp nước, đường kính họng d=100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
257 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 1200x500x180 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 hộp
258 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cuộn
259 Lắp đặt lăng phun chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
260 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
261 Lắp đặt kép thép, đường kính d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
262 Lắp đặt khớp nối ren Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
263 Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
264 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 BC Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bình
265 Lắp đặt bình CO2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bình
266 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
267 Lắp đặt hộp cáp phân hướng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 hộp
268 Lắp đặt cuộn vòi D65 + lằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
269 Lắp đặt máy bơm điện Q=45m3/h, H=40m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
270 Lắp đặt máy bơm Diezel Q=45m3/h, H=40m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
271 Lắp đặt van 1 chiều, D100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
272 Lắp đặt van 2 chiều D100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
273 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
274 Lắp đặt van mặt bích, ĐK100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
275 Lắp bích thép, DK100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cặp bích
276 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc cầu trì, automat, KT <=400x400mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 hộp
277 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
278 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
279 Bê tông bệ máy, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5 m3
280 Lắp đặt bể nước inox 1m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
281 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
282 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100/50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
283 Lắp đặt cút thép, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
284 Lắp đặt tê thép, ĐK 100m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
285 Lắp đặt cút thép, ĐK 100m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
286 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
287 Lắp đặt cút tráng kẽm măng sông, ĐK 25m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
288 Lắp đặt côn cút thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
289 Lắp đặt rắc co, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
290 Lắp đặt nơ đồng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
291 Thử áp lực đường ống gang, thép ĐK<100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
292 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9 100m
293 Giá đỡ ống phòng bơm bằng V4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
294 Lắp đặt đèn exit Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11 bộ
295 Lắp đặt đèn sự cố Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 bộ
296 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 m
297 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 m
B Dự phòng
1 Chi phí dự phòng ≥(Chi phí xây dựng) x6,15% 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->