Gói thầu: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp |
| Tên gói thầu | Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn chuyển quyền sử dụng đất tại chỗ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 16:05:00 đến ngày 2020-04-07 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,903,187,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 190,3504 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35,0505 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 76,08 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,522 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,3486 | tấn |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,9496 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch các chiều dày tường <=22cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 138,7888 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 113,326 | m3 |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 309,9468 | m2 |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 222,37 | m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24,83 | m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0828 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện, hệ thống ống thoát nước mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | HT |
| 14 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 498,9279 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 172,352 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60,0824 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 94,7128 | m3 |
| 18 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 189,43 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 189,43 | m3 |
| 20 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 320,27 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 28,1877 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5483 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4343 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,3064 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,584 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn tường, cột vuồng, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5465 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường, cột vuồng, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8475 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30,0107 | m3 |
| 29 | Bê tông cột, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,0057 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,2858 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,8316 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 56,1026 | m3 |
| 33 | Rải bạt chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 561,0264 | m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3364 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m. | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,153 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m. | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,6543 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dần, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4916 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dần, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,0411 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dần, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6728 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3077 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,6917 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,6469 | tấn |
| 43 | Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,2142 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7541 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6084 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9314 | 100m2 |
| 47 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,2049 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,1638 | m3 |
| 49 | Bê tông M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38,1993 | m3 |
| 50 | Bê tông lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,4891 | m3 |
| 51 | Bê tông lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2713 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84,3936 | m3 |
| 53 | Xây cột trụ bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 69,811 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 41,1972 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,113 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,8727 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,2623 | m3 |
| 58 | Con tiện xi măng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 104 | con |
| 59 | Lắp đặt con tiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 104 | cái |
| 60 | Sản suất cửa đi 4 cánh, mở quay, cửa nhôm hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 45,36 | m2 |
| 61 | Sản suất cửa đi 2 cánh, mở quay, cửa nhôm hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 62 | Sản suất cửa đi 1 cánh, mở quay, cửa nhô hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,86 | m2 |
| 63 | Sản suất cửa sổ 2 cánh, mở trượt, cửa nhôm hệ dày 1,2mm, kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 65,97 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 122,67 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 20x20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2591 | tấn |
| 66 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 259,05 | kg |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35,64 | m2 |
| 68 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,8065 | tấn |
| 69 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5262 | tấn |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,3327 | tấn |
| 71 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,516 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,516 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 630,9269 | m2 |
| 74 | Bu lông M24 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày cọc bất kỳ dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,303 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóng, úp sường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 186,4 | m |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữaXM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 695,0772 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM xát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 97,8068 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.118,7 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 185,2268 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.085,34 | m |
| 82 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 278,2 | m |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,9434 | m2 |
| 84 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 51,0846 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 96,15 | m2 |
| 86 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 175,4896 | m2 |
| 87 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 175,4896 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn kích thước gachh 600x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 540,8744 | m2 |
| 89 | Sản xuất khung xương gia cố trần thạch cao | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2249 | tấn |
| 90 | Lắp dựng khung xương gia cố trần thạch cao | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2249 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 81,648 | m2 |
| 92 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 377,652 | m2 |
| 93 | Lắp đặt phào thạch cao | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 81,92 | m |
| 94 | Bả trần bằng bột bả | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 357,0204 | m2 |
| 95 | Sơn dần tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 891,6032 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.364,2948 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 357,0204 | m2 |
| 98 | Quả cầu chắng rác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | quả |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 101 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 96 | cái |
| 102 | Biển bảng gắn chữ nổi '' Hội trường UBND phường Hội Hợp '' | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 33,1208 | m3 |
| 104 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3312 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3312 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,9323 | m3 |
| 107 | Bê tông mương cáp rãnh nước, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,8646 | m3 |
| 108 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,4656 | m3 |
| 109 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 69,312 | m2 |
| 110 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 31,8592 | m2 |
| 111 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3387 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4043 | tấn |
| 113 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,688 | m3 |
| 114 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 112 | cái |
| 115 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0409 | m3 |
| 116 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,0331 | m3 |
| 117 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,633 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,1665 | m3 |
| 119 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,5086 | m3 |
| 120 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4879 | m3 |
| 121 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khách bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,4805 | m3 |
| 122 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4762 | m3 |
| 123 | Con tiện xi măng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 594 | con |
| 124 | Sản xuất mũ trụ trang trí | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 125 | Lắp dựng con xi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 610 | cái |
| 126 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,5708 | m2 |
| 127 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 166,16 | m2 |
| 128 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 336,04 | m |
| 129 | Lát nền bằng gạch sân vườn 40x40, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84,8 | m2 |
| 130 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 191,7368 | m2 |
| 131 | Ốp gạch thẻ những vị trí bị sứt vỡ quanh đài phun nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | chỗ |
| 132 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn máng đôi âm tràn 1,2m có bóng nakami hoặc tương đương | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 134 | Lắp đèn trang trí âm trần DL 9W panasonic hoặc tương đương | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84 | bộ |
| 135 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn trang trí và các loại đèn khác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 58 | bộ |
| 137 | Lắp đặt dây Led hắt trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 53 | m |
| 138 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 139 | Lắp đặt đèn sát trần KT 250x250 1x22W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 140 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat KT 110x110x50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50 | hộp |
| 145 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat KT 160x160x80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 146 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23 | bảng |
| 147 | Điều hòa cây 48000 BTU | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 148 | Lắp đặt máy điều hoà 1 cục | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | máy |
| 149 | Lắp đặt tủ điện tôn âm tường 40x30x15 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Đế âm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 151 | Mặt ổ cắm, công tắc, át tô mát | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 152 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 32A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 40A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 3 cực 125A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 780 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 170 | m |
| 159 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 170 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 260 | m |
| 161 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 260 | m |
| 162 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn. ĐK 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.340 | m |
| 165 | Cáp âm thanh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 180 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm ( luồng ống điều hòa) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 168 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | m3 |
| 169 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | m3 |
| 170 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 171 | Lắp đặt kim thu sét | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 173 | Hồ lô chân kim thu sét | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | quả |
| 174 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 175 | Bật đỡ dây dẫn sét | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 176 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29,6991 | m3 |
| 177 | Đào móng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4629 | 100m3 |
| 178 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 91,9983 | m3 |
| 179 | Đào xúc đất, đất cấp III và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,84 | 100m3 |
| 180 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0418 | 100m2 |
| 181 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,4203 | m3 |
| 182 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2834 | tấn |
| 183 | Lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0808 | tấn |
| 184 | Llắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5356 | tấn |
| 185 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2834 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4522 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2932 | tấn |
| 188 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,204 | 100m2 |
| 189 | Ván khuôn, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6677 | 100m2 |
| 190 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,665 | 100m2 |
| 191 | Bê tông móng, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,6953 | m3 |
| 192 | Bê tông xà dầm, giằng, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,7969 | m3 |
| 193 | Bê tông, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,225 | m3 |
| 194 | Bê tông mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,9291 | m3 |
| 195 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1386 | m3 |
| 196 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,982 | m2 |
| 197 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 160,9096 | m2 |
| 198 | Sản xuất lắp đặt nắp bể bằng tôn dày 0,42mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3456 | m2 |
| 199 | Thang sắt D16 (180x400); L=0,76m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,6042 | kg |
| 200 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,56 | m3 |
| 201 | Ván khuôn lanh tô, liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m2 |
| 202 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 203 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan, mác 200. đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0704 | m3 |
| 204 | Ván khuôn, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0878 | 100m2 |
| 205 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1663 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0252 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1525 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1479 | tấn |
| 209 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200 , đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,8118 | m3 |
| 210 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5174 | m3 |
| 211 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 58,6 | m2 |
| 212 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 54,276 | m2 |
| 213 | Trát trần, vữa XM cát mịn M 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,6344 | m2 |
| 214 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 40x40, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,8984 | m2 |
| 215 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 20x20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0236 | tấn |
| 216 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,56 | m2 |
| 217 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 97,52 | kg |
| 218 | Sản xuất cửa đi, cửa sắt hộp bịt tôn (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 219 | Sẳn xuất cửa sổ cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,56 | m2 |
| 220 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 221 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0599 | tấn |
| 222 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0599 | tấn |
| 223 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0803 | tấn |
| 224 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0803 | tấn |
| 225 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,99 | m2 |
| 226 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2819 | 100m2 |
| 227 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,02 | m |
| 228 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70,9104 | m2 |
| 229 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 58,6 | m2 |
| 230 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 231 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 233 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 234 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 235 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 237 | Tủ điện tôn âm tường kT 300X400X150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 238 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 239 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 240 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 241 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 242 | Lắp đặt nút báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 243 | Lắp đặt đầu báo Beam (tia chiếu) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 244 | Lắp đặt thiết bị cuối kênh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 245 | Lắp đặt đế báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 246 | lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 247 | lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 250 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | m3 |
| 251 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 252 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 253 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 254 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50 | m2 |
| 255 | Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng d=100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 256 | Lắp đặt họng tiếp nước, đường kính họng d=100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 257 | Lắp đặt hộp chữa cháy KT 1200x500x180 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 258 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cuộn |
| 259 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 260 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 261 | Lắp đặt kép thép, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 262 | Lắp đặt khớp nối ren | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 264 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 BC | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 265 | Lắp đặt bình CO2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 266 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 267 | Lắp đặt hộp cáp phân hướng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 268 | Lắp đặt cuộn vòi D65 + lằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 269 | Lắp đặt máy bơm điện Q=45m3/h, H=40m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt máy bơm Diezel Q=45m3/h, H=40m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 271 | Lắp đặt van 1 chiều, D100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 272 | Lắp đặt van 2 chiều D100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 273 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 274 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 275 | Lắp bích thép, DK100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cặp bích |
| 276 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 277 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 279 | Bê tông bệ máy, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 280 | Lắp đặt bể nước inox 1m3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 281 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 282 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100/50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 283 | Lắp đặt cút thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 284 | Lắp đặt tê thép, ĐK 100m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút thép, ĐK 100m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 286 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 287 | Lắp đặt cút tráng kẽm măng sông, ĐK 25m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 288 | Lắp đặt côn cút thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 289 | Lắp đặt rắc co, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 290 | Lắp đặt nơ đồng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 291 | Thử áp lực đường ống gang, thép ĐK<100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 292 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 293 | Giá đỡ ống phòng bơm bằng V4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 294 | Lắp đặt đèn exit | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 295 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 296 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 297 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 150 | m |
| B | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | ≥(Chi phí xây dựng) x6,15% | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi