Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 08:39:00 đến ngày 2020-04-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,136,874,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 504,641 | m3 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8837 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 28,0356 | 100m2 |
| 4 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9665 | 100m3 |
| 5 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 243,75 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường | Theo yêu cầu của HSTK | 57,05 | 10m |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 943,47 | m3 |
| 8 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 277,64 | m3 |
| 9 | Đào đất KTH | Theo yêu cầu của HSTK | 132,77 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8526 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,3559 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đồi | Theo yêu cầu của HSTK | 3.647,248 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 26,4002 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 26,4002 | 100m3 |
| B | PHẦN KÈ | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2.233,8525 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,844 | 100m3 |
| 3 | Cọc tre tiêu chuẩn loại A | Theo yêu cầu của HSTK | 338,108 | 100m |
| 4 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng kè | Theo yêu cầu của HSTK | 329,194 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 534,633 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc tường kè, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 300,07 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 386,448 | m3 |
| 8 | Đá 2x4 đệm mái dốc | Theo yêu cầu của HSTK | 115,432 | m3 |
| C | KÊNH XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào móng kênh, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 30,0735 | m3 |
| 2 | Đá hộc xếp khhan có chít mạch, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4 | m3 |
| 4 | Gạch xây kênh, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,12 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 1,74 | m2 |
| 6 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | m2 |
| 7 | Bê tông giằng, thanh chống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,942 | m3 |
| 8 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0129 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0786 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng, thanh chống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0918 | 100m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,152 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0986 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,384 | 100m2 |
| 5 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,232 | kg |
| 6 | Sơn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 24,192 | m2 |
| 7 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,701 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 13,315 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 9,153 | m3 |
| 10 | Lắp đặt biển báo | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 11 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 900mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | biển |
| 12 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cột |
| 13 | Đào hố móng cột biển báo, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,938 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột biển báo | Theo yêu cầu của HSTK | 0,03 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng cột biển báo, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,345 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả hố móng cột biển báo | Theo yêu cầu của HSTK | 0,563 | m3 |
| E | TẤM ĐAN + CỐNG NGANG | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,71 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,204 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,105 | 100m2 |
| 4 | Gia cố móng cống bằng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,25 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,056 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bản đáy, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2287 | tấn |
| 9 | Bê tông tường thân cống, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1508 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tường thân cống, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3813 | tấn |
| 12 | Bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,92 | m3 |
| 13 | Cốt thép trần cống, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1676 | tấn |
| 14 | Ván khuôn trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0692 | 100m2 |
| 15 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 23,0525 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1245 | 100m3 |
| 17 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,26 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,42 | m3 |
| 19 | Gạch xây kênh, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,13 | m3 |
| 20 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,81 | m2 |
| 21 | Bê tông giằng, thanh chống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,19 | m3 |
| 22 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0054 | tấn |
| 23 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0311 | tấn |
| 24 | Ván khuôn giằng, thanh chống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0088 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi