Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352446-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiêu Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200352422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 15:55:00 đến ngày 2020-04-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,169,356,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,500,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 82,293 | 100m3 |
| 2 | Tiền mua vật liệu đất đá thải để đắp (Vận chuyển đến chân công trình) | Theo TC phê duyệt | 6.398,04 | m3 |
| 3 | Tiền mua vật liệu đất pha cát để đắp lớp mặt dày 20cm (Vận chuyển đến chân công trình) | Theo TC phê duyệt | 2.454,1645 | m3 |
| B | CỔNG CHÍNH + CỔNG PHỤ + TƯỞNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,6398 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,5108 | m3 |
| 3 | Xây móng cột đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 3,165 | m3 |
| 4 | Đắp đất chân móng bằng 1/3 đất đào | Theo TC phê duyệt | 2,2133 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,433 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo TC phê duyệt | 0,0394 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,0122 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,0435 | tấn |
| 9 | Xây cột cổng VXM75# bằng gạch bê tông rỗng | Theo TC phê duyệt | 2,8455 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 23,1308 | m2 |
| 11 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 82 | m |
| 12 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 14 | Thép hình I 120 chôn trụ | Theo TC phê duyệt | 17,2 | m |
| 15 | Cửa cổng chính bằng thép hộp mạ kẽm khung xương thép hình | Theo TC phê duyệt | 9 | m2 |
| 16 | Cửa cổng phụ bằng thép hộp mạ kẽm dày 1,4ly | Theo TC phê duyệt | 5,305 | m2 |
| 17 | Khóa cửa Minh Khai + chốt | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Biển hiệu tên công trình bằng khung xương thép hình giá trọn bộ NC + VL . KT: 6,4*0,8 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Quét vôi ve 1 nước vôi trắng 2 nước vôi màu bằng DT trát | Theo TC phê duyệt | 23,1308 | m2 |
| 20 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,7638 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 44,0946 | m3 |
| 22 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 180,387 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,6378 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo TC phê duyệt | 1,6034 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,4439 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 2,1539 | tấn |
| 27 | Đắp đất nền móng bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 58,7926 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, VXM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 70,9427 | m3 |
| 29 | Xây trụ VXM75# | Theo TC phê duyệt | 14,5425 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.323,5204 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, tai gờ tường rào dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 315,045 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Theo TC phê duyệt | 1.638,565 | m2 |
| C | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng, máy đào đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,2023 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 4,659 | m3 |
| 3 | Cốp pha giằng móng | Theo TC phê duyệt | 0,184 | 100m2 |
| 4 | Xây móng đá hộc VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 26,6362 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,84 | m3 |
| 6 | Sản xuất cốt thép giằng đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0708 | tấn |
| 7 | Sản xuất cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1135 | tấn |
| 8 | Lấp đất chân móng bằng 1/3 đất đào | Theo TC phê duyệt | 6,7447 | m3 |
| 9 | Đắp cát tôn nền sân khấu + tam cấp | Theo TC phê duyệt | 116,5235 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 11,69 | m3 |
| 11 | Lát gạch sân khấu Hạ Long 400x400 mm | Theo TC phê duyệt | 117,1084 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 2,7624 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,9208 | m3 |
| 14 | Xây bậc tam cấp VXM75# | Theo TC phê duyệt | 18,4667 | m3 |
| 15 | Láng granitô tam cấp | Theo TC phê duyệt | 68,8298 | m2 |
| 16 | Trát tường dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 33,201 | m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công đất C1 | Theo TC phê duyệt | 4,032 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 2,308 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,0842 | m3 |
| 20 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 0,4529 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0365 | tấn |
| 23 | Sản xuất cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1505 | tấn |
| 24 | Bu lông sắt M16 dài 20cm | Theo TC phê duyệt | 28 | cái |
| 25 | Ống D60 dày 1,8 ly mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 312,696 | kg |
| 26 | Ống D27 dày 1,4 ly mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 178,9416 | kg |
| 27 | Bản mã chân cột | Theo TC phê duyệt | 133 | kg |
| 28 | Gia công cột thép ống mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 0,6246 | tấn |
| 29 | Dầm DT1 hộp 40x80 dày 2 ly mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 877,0064 | kg |
| 30 | Dầm DT2 thép hộp 40x80 dày 2 ly mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 365,421 | kg |
| 31 | Dầm DT3 thép hộp 40x80 dày 2 ly mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 81,5116 | kg |
| 32 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 ly | Theo TC phê duyệt | 554,576 | kg |
| 33 | Gia công hệ khung dàn bằng thép hộp mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 1,8785 | tấn |
| 34 | Lắp cột thép các loại | Theo TC phê duyệt | 0,6246 | tấn |
| 35 | Lắp dựng, kết cấu thép hệ khung dàn | Theo TC phê duyệt | 1,8785 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 1,1604 | 100m2 |
| 37 | Xây tường bờ chắn sân khấu VXM75# | Theo TC phê duyệt | 2,8941 | m3 |
| 38 | Trát bờ chắn dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 51,465 | m2 |
| 39 | Bảng điện gỗ KT 300x400 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 41 | Dây điện 2x2,5mm | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 42 | Quét vôi ve 1 nước trắng 2 nước vôi màu | Theo TC phê duyệt | 38,665 | m2 |
| D | NHÀ WC, ĐƯỜNG CHẠY, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công đất C1 | Theo TC phê duyệt | 11,0832 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 1,6651 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 8,445 | m3 |
| 4 | Xây bao giằng móng (22x10,5x11)cm vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,5544 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,5544 | m3 |
| 6 | Sản xuất cốt thép giằng Fi <=10mm, | Theo TC phê duyệt | 0,0682 | tấn |
| 7 | Lấp đất chân móng bằng 1/3 đất đào | Theo TC phê duyệt | 3,6944 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch (22x10,5x11)cm VXM 75# | Theo TC phê duyệt | 8,424 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch (22x10,5x11)cm VXM 75# | Theo TC phê duyệt | 3,0021 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1008 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,2595 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép dầm <= fi 10 | Theo TC phê duyệt | 0,0532 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm <= fi 18 | Theo TC phê duyệt | 0,1526 | tấn |
| 14 | Bê tông dầm giằng M200# | Theo TC phê duyệt | 0,7018 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn M200# đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,398 | m3 |
| 16 | Cốt thép sàn <= fi 10 | Theo TC phê duyệt | 0,1598 | tấn |
| 17 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,1568 | m3 |
| 18 | Bê tông nền M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,0784 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 15,981 | m2 |
| 20 | ốp gạch vào tường gạch 200x300 mm | Theo TC phê duyệt | 60,264 | m2 |
| 21 | Trát trần VXM75# bằng DT cốp pha sàn | Theo TC phê duyệt | 25,95 | m2 |
| 22 | Trát tường VXM75# dày 1,5cm | Theo TC phê duyệt | 133,48 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 26,212 | m2 |
| 24 | Ống thoát nước mái fi 34 | Theo TC phê duyệt | 1 | m |
| 25 | Cửa đi nhôm hệ, cả khóa | Theo TC phê duyệt | 7,65 | |
| 26 | Vách kính nhựa lõi thép kính mờ | Theo TC phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo TC phê duyệt | 159,43 | m2 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 12,672 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 30 | Bê tông đáy bể M200# đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 31 | Xây bể phốt VXM75# | Theo TC phê duyệt | 3,2225 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,0144 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép đáy bể <= fi 10 | Theo TC phê duyệt | 0,0314 | tấn |
| 34 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan M200# | Theo TC phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 36 | Cốp pha tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 37 | Ống thoát fi 110 | Theo TC phê duyệt | 1 | m |
| 38 | Lắp đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 7 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 10A | Theo TC phê duyệt | 1 | m |
| 42 | Kéo rải dây dẫn loại 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 43 | Kéo rải dây dẫn loại 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 44 | Kéo rải dây dẫn loại 3 ruột 3x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng đặt nổi bảo vệ dây dẫn đường ksinh <= 27mm | Theo TC phê duyệt | 70 | m |
| 46 | Xí bệt Vilacera | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 47 | Chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 48 | Chậu tiểu nữ | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 50 | Gương soi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Téc nước Inox 1,5m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Máy bơm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 55 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính D= ≤ 50 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 20 mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 20 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 32 mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 64 | Giếng khoan trọn bộ | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 89 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Chóp thông hơi | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 6,9633 | m3 |
| 71 | Bê tông đá 4x6 VXM100# lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,829 | m3 |
| 72 | Bê tông đá 1x2 đáy bể M200# | Theo TC phê duyệt | 1,7371 | m3 |
| 73 | Cốp pha đáy | Theo TC phê duyệt | 0,0398 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép <= fi 10 | Theo TC phê duyệt | 0,1939 | tấn |
| 75 | Cốt thép <= fi 18 | Theo TC phê duyệt | 0,0992 | tấn |
| 76 | Xây bể bằng gạch bê tông đặc VXM75# | Theo TC phê duyệt | 1,8005 | m3 |
| 77 | Bê tông nắp bể M200# | Theo TC phê duyệt | 0,4604 | m3 |
| 78 | Cốp pha nắp bể | Theo TC phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 79 | Cốt thép nắp bể <= fi 10 | Theo TC phê duyệt | 0,0674 | tấn |
| 80 | Xây thành bể lọc | Theo TC phê duyệt | 0,5344 | m3 |
| 81 | Lấp đất chân móng bằng 1/3 đất đào | Theo TC phê duyệt | 2,3211 | m3 |
| 82 | Trát thành bể VXM75# | Theo TC phê duyệt | 27,2576 | m2 |
| 83 | Láng đáy có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo TC phê duyệt | 6 | m2 |
| 84 | Sỏi lọc nước | Theo TC phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 85 | Cát lọc nước | Theo TC phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 86 | Đào đất móng rãnh bằng máy 80% đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,8327 | 100m3 |
| 87 | Đào đất rãnh bằng thủ công 20% đất C1 | Theo TC phê duyệt | 20,8172 | m3 |
| 88 | Bê tông đá 4x6 VXM50# lót móng | Theo TC phê duyệt | 24,206 | m3 |
| 89 | Xây thành rãnh bằng gạch bê tông VXM75# | Theo TC phê duyệt | 19,7798 | m3 |
| 90 | Trát láng thành rãnh VXM75# | Theo TC phê duyệt | 376,532 | m2 |
| 91 | Lấp đất chân móng rãnh bằng 1/3 đất đào | Theo TC phê duyệt | 33,7124 | m3 |
| 92 | Bê tông tấm đan rãnh M200# đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,103 | m3 |
| 93 | Cốp pha tấm đan rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,7262 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép tấm đan <= fi 10 | Theo TC phê duyệt | 0,6587 | tấn |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 345 | cái |
| 96 | Đào móng, máy đào, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,3322 | 100m3 |
| 97 | Đào đất móng đường chạy bằng thủ công 20% đất C2 | Theo TC phê duyệt | 33,306 | m3 |
| 98 | Lót cát tạo phẳng để đổ bê tông | Theo TC phê duyệt | 33,306 | m3 |
| 99 | Lớp ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 1.110,2 | m2 |
| 100 | Bê tông mặt đường chạy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 111,02 | m3 |
| 101 | Xây bờ chắn đường chạy vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 4,1932 | m3 |
| 102 | Đào đất móng đấtg C2 | Theo TC phê duyệt | 0,1209 | 100m3 |
| 103 | Bê tông đá 4x6 M100 lót móng | Theo TC phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 104 | Bê tông mố M200# đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,552 | m3 |
| 105 | Cốp pha bê tông mố | Theo TC phê duyệt | 0,3696 | 100m2 |
| 106 | Cốt thép mố | Theo TC phê duyệt | 0,1162 | tấn |
| 107 | Bê tông cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 108 | Cốt thép bản | Theo TC phê duyệt | 0,2509 | tấn |
| 109 | Cốp pha bản | Theo TC phê duyệt | 0,32 | 100m2 |
| 110 | Trát thành cầu VXM75# | Theo TC phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 111 | Láng mặt cầu VXM75# dày 2cm | Theo TC phê duyệt | 28,8 | m2 |
| 112 | Đắp đất chân móng bằng 1/3 đất đào | Theo TC phê duyệt | 4,0332 | m3 |
| E | CẤP ĐIỆN + CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,072 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng chân cột đèn bằng 1/3 KL đào | Theo TC phê duyệt | 1,024 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 6 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cột liền cần dài 8m + chóa đèn + bóng đèn 250W (lắp đặt hoàn chỉnh đồng bộ) | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Bảng điện cửa cột | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Tiếp địa RC- 1 | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 nối điện lên đèn | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 11 | Đào móng, máy đào đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,8628 | 100m3 |
| 12 | Đắp rãnh cáp ngầm bằng KL đào | Theo TC phê duyệt | 86,28 | m3 |
| 13 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Theo TC phê duyệt | 1.800 | viên |
| 14 | Tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Tiếp địa tủ điện | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo TC phê duyệt | 4 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 45 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 280 | m |
| 23 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Theo TC phê duyệt | 280 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi