Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 08:57:00 đến ngày 2020-04-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,163,122,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: DẢI PHÂN CÁCH BTCT | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,8761 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6481 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,5786 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.637,57 | m3 |
| 5 | Lắp cấu kiện đúc sẵn vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.162 | cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 49mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1776 | 100m |
| 7 | Sơn dải phân cách - sơn mới 3 nước trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17.591,76 | m2 |
| 8 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,76 | m2 |
| 9 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0857 | tấn |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bu lông Þ8 dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.266 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M14x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M10x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| B | HẠNG MỤC: DẢI PHÂN CÁCH THÉP | |||
| 1 | Sản xuất lan can bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,5205 | tấn |
| 2 | Sản xuất lan can bằng thép hình, thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9155 | tấn |
| 3 | Cung cấp láp đặt bulong nở M10 x 120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.092 | cái |
| 4 | Cung cấp láp đặt bulong nở M20 x 135 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 5 | Cung cấp bu lông M10 dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 6 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.833,42 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.131,06 | 1m2 |
| 8 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm, dài 3,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 90 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 30 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi