Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301676-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng trung hạn 2016 - 2020 chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; Ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 16:14:00 đến ngày 2020-04-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,222,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường (phần đường) | . | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường (phần cầu) | . | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí trực tiếp khác | . | 1 | Khoản |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ | . | 2.132,38 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp III | . | 1,26 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | . | 43.833,86 | m3 |
| 4 | Ghép vỉa đá hộc | . | 118,1 | m3 |
| 5 | Khối lượng đất mua tại mỏ vận chuyển về công trình đất đắp K95 (nền đường, cống và đường giao dân sinh) | 49.454,9 | m3 | |
| C | Mặt đường KC1 (làm mới) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | . | 6.568,53 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12 cm | . | 6.568,53 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15 cm | . | 6.568,53 | m2 |
| D | Mặt đường KC2 (trên mặt đường cũ) | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, tiêu chuẩn nhựa 2,7kg/m2 | . | 96,68 | m2 |
| 2 | Bù vênh móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 9,1cm | . | 96,68 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám 0.8kg/m2 | . | 96,68 | m2 |
| E | Đường giao dân sinh | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | . | 5,06 | m3 |
| 2 | Mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, tiêu chuẩn nhựa 2,7kg/m2 | . | 32,74 | m2 |
| 3 | Mặt đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 5cm | . | 32,74 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 0.8kg/m2 | . | 32,74 | m2 |
| F | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | . | 219,0168 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả | . | 121,4 | m3 |
| 3 | BT M150 đá 2x4 đổ tại chỗ | . | 152,52 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 đúc sẵn | . | 25,2 | m3 |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống D<=10 | . | 2,66 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn bằng máy | . | 72 | cái |
| 7 | Đá dăm đệm | . | 20,4 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | . | 146,88 | m2 |
| 9 | Đá hộc xây vữa XM M100 | . | 23,72 | m3 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu phản quang | . | 240 | cọc |
| 2 | Biển báo chữ nhật phản quang (KT 0,7x0,54m) | . | 2 | cái |
| H | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo công trường đang thi công | . | 2 | bộ |
| 2 | Cọc tiêu đảm bảo giao thông | . | 50 | cái |
| 3 | Dây nhựa phản quang | . | 200 | m |
| I | Dầm bản đổ tại chỗ | |||
| 1 | BTXM M300 đổ tại chỗ | . | 28,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm D<10mm | . | 0,11 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm D<18mm | . | 0,97 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm D>18mm | . | 3,37 | tấn |
| J | Lớp phủ mặt cầu | |||
| 1 | BTXM M300 bản mặt cầu | . | 4,61 | m3 |
| 2 | Cốt thép mặt cầu D<10mm | . | 0,35 | tấn |
| K | Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM M250 gờ lan can | . | 3,95 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | . | 0,06 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | . | 0,26 | tấn |
| L | Lan can | |||
| 1 | BTXM M250 cột lan can | . | 1,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | . | 0,03 | tấn |
| 3 | Thép ống, thép hình mạ kẽm | . | 0,01 | tấn |
| 4 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | . | 2 | cái |
| M | Thi công kết cấu nhịp | |||
| 1 | Sản xuất, Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công | . | 10,8 | tấn |
| 2 | Gỗ phục vụ thi công | . | 17,04 | m3 |
| 3 | Rọ đá (1x1x2)m | . | 45 | rọ |
| 4 | Thép D20 | . | 44,39 | kg |
| N | Phần mố | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | . | 133,17 | m3 |
| 2 | BTXM M100 đá 4x6 | . | 3,36 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố trụ cầu D<=10mm | . | 0,9 | tấn |
| 4 | Cốt thép mố trụ cầu D<=18mm | . | 0,69 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố trụ cầu D>18mm | . | 3,03 | tấn |
| 6 | BTXM M150 đá 2x4 tường cánh mố trụ | . | 219,09 | m3 |
| 7 | BTXM M100 đá 4x6 | . | 5,9 | m3 |
| 8 | Khoan tạo lỗ D25 | . | 68 | lỗ |
| 9 | Sản xuất, Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công | . | 21,6 | tấn |
| 10 | Gỗ phục vụ thi công | . | 1,79 | m3 |
| 11 | Đào đất hố móng | . | 450,39 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | . | 340,97 | m3 |
| O | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 | . | 22,89 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | . | 0,95 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | . | 0,47 | tấn |
| 4 | Rải giấy dầu | . | 7 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm | . | 16,8 | m3 |
| P | Phần trụ | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | . | 50,54 | m3 |
| 2 | BTXM thanh chống M300 đổ tại chỗ | . | 6,4 | m3 |
| 3 | BTXM M100 đá 4x6 | . | 1,77 | m3 |
| 4 | Cốt thép trụ cầu D<=10mm | . | 0,43 | tấn |
| 5 | Cốt thép trụ cầu D<=18mm | . | 0,74 | tấn |
| 6 | Cốt thép trụ cầu D>18mm | . | 1,88 | tấn |
| Q | Sân tràn | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 | . | 70,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | . | 1,7 | tấn |
| 3 | Đá hộc đệm | . | 31,81 | m3 |
| 4 | Rọ đá 1x1x2m | . | 22 | rọ |
| 5 | Rọ đá 1x1x1m | 1 | rọ | |
| R | Cọc đóng | |||
| 1 | BTXM M300 đá 1x2 | . | 12,66 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | . | 0,59 | tấn |
| 3 | Cốt thép trụ cầu D>18mm | . | 3,85 | tấn |
| 4 | Đóng cọc 30x30cm | . | 149,22 | m |
| 5 | Đập đầu cọc | . | 0,81 | m3 |
| 6 | Thép bản, thép hình | . | 0,02 | tấn |
| S | Đào đắp thi công đê quai | |||
| 1 | Phá dỡ BTCT, gạch đá | . | 47 | m3 |
| 2 | Đắp đê quai | . | 312,54 | m3 |
| T | Gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa XM M100 | . | 83,41 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | . | 23,83 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 | . | 34,41 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả K95 | . | 22,17 | m3 |
| U | Thi công trụ cầu | |||
| 1 | Sản xuất, Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công<br/> | . | 7,2 | tấn |
| 2 | Gỗ phục vụ thi công | . | 1,02 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng | . | 52,94 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả | . | 31,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi