Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 22:59:00 đến ngày 2020-04-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,986,746,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định từ khối lượng thiết kế | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC | 5,0807 | 100M3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TKBVTC | 41,4738 | 100M2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 3 cm - bù phụ | Theo TKBVTC | 37,5116 | 100M2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 6 cm -mặt đường | Theo TKBVTC | 41,4738 | 100M2 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm phui đào cống | Theo TKBVTC | 2,7241 | 100M3 |
| 6 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm ảnh hưởng mạt đường cống ngang | Theo TKBVTC | 1,0002 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm ảnh hưởng mạt đường đoạn cống tử CX đến HG1P | Theo TKBVTC | 0,6825 | 100M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo TKBVTC | 10,2 | M3 |
| 9 | Bê tông bó vĩa, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo TKBVTC | 162,04 | M3 |
| 10 | Bê tông lót bó vĩa, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo TKBVTC | 57,85 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép ván khuôn | Theo TKBVTC | 7,4993 | 100M2 |
| 12 | Bê tông gờ chặn, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo TKBVTC | 40,17 | M3 |
| 13 | Bê tông lót gờ chặn, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo TKBVTC | 16,87 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép gờ chặn | Theo TKBVTC | 6,9636 | 100M2 |
| 15 | Lát gạch xi măng, vữa mác 75 | Theo TKBVTC | 1.339,16 | M2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo TKBVTC | 66,96 | M3 |
| 17 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | Theo TKBVTC | 1,3392 | 100M3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 80 | Theo TKBVTC | 8 | Cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | Theo TKBVTC | 6 | Cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo TKBVTC | 245,87 | M2 |
| C | HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG -CỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 400mm | Theo TKBVTC | 26 | Đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400mm | Theo TKBVTC | 28 | Đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 1000mm | Theo TKBVTC | 21 | Đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 1000mm | Theo TKBVTC | 32 | Đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 1200mm | Theo TKBVTC | 28 | Đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=1200mm | Theo TKBVTC | 131 | Đoạn ống |
| 7 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 42,5029 | 100M3 |
| 8 | Đắp cát đến lưng cống công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC | 5,3721 | 100M3 |
| 9 | Đắp trả đất lưng cống đến cao trình tự nhiên bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo TKBVTC | 13,9513 | 100M3 |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400 | Theo TKBVTC | 27 | Cái |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1000 mm | Theo TKBVTC | 106 | Cái |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1200 mm | Theo TKBVTC | 312 | Cái |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | Theo TKBVTC | 23,4709 | 100M3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km Ôtô 10 tấn, đất cấp II | Theo TKBVTC | 23,4709 | 100M3/Km |
| 15 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo TKBVTC | 452,8 | M3 |
| 16 | Bê tông móng cống, đá 4x6 Mác 100 | Theo TKBVTC | 216,6 | M3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Theo TKBVTC | 80,4 | M3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm | Theo TKBVTC | 27 | Mối nối |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 1200 mm | Theo TKBVTC | 131 | Mối nối |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 1000 mm | Theo TKBVTC | 43 | Mối nối |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo TKBVTC | 39,86 | M2 |
| 22 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 9,2903 | 100M3 |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Theo TKBVTC | 46,48 | M3 |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | Theo TKBVTC | 25,88 | M3 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Theo TKBVTC | 211,52 | M3 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn hố ga | Theo TKBVTC | 16,0657 | 100M2 |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TKBVTC | 11,808 | Tấn |
| 28 | Lắp đặt phân đoạn hâm ga đúc săn, Trọng lượng <=3T | Theo TKBVTC | 65 | Cái |
| 29 | Đắp đất trả hố ga | Theo TKBVTC | 6,1076 | 100M3 |
| 30 | Bê tông lót máng thu nước, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo TKBVTC | 5,07 | M3 |
| 31 | Bê tông máng thu hầm ga, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo TKBVTC | 12,43 | M3 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, khuôn hầm, đá 1x2 Mác 200 | Theo TKBVTC | 12,97 | M3 |
| 33 | SXLĐ cốt thép bê tông tấm đan, khuôn hầm, đường kính cốt thép > 10mm | Theo TKBVTC | 1,1398 | Tấn |
| 34 | SXLĐ cốt thép bê tông tấm đan, khuôn hầm , đường kính cốt thép <=10mm | Theo TKBVTC | 0,8249 | Tấn |
| 35 | Thép hình khuôn hầm, tấm đan và lưới chắn rác | Theo TKBVTC | 3,8819 | Tấn |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn khuôn hầm, tấm đan | Theo TKBVTC | 1,7095 | 100M2 |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Theo TKBVTC | 195 | Cái |
| 38 | Van ngăn mùi | Theo TKBVTC | 65 | Cái |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đầu, tường cánh, sân cống, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo TKBVTC | 0,536 | Tấn |
| 40 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Theo TKBVTC | 9 | 100M |
| 41 | Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo TKBVTC | 5,54 | M3 |
| 42 | Bê tông móng tường đầu, sân cống, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo TKBVTC | 0,99 | M3 |
| 43 | Đắp cát nền móng tường đầu, sân cống, chân khay | Theo TKBVTC | 0,99 | M3 |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường cánh, tương đầu | Theo TKBVTC | 0,4908 | 100M2 |
| 45 | Đóng cọc thép hình trên mặt đất, cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 5,88 | 100M |
| 46 | Đóng cọc thép hình không ngặp trong đất, cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II (70%) | Theo TKBVTC | 0,686 | 100M |
| 47 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Trên cạn | Theo TKBVTC | 5,88 | 100M |
| 48 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Trên cạn | Theo TKBVTC | 32,06 | Tấn |
| 49 | Cung cấp cừ larsen | Theo TKBVTC | 25,64 | M |
| 50 | Cung cấp thép tấm | Theo TKBVTC | 0,92 | Tấn |
| 51 | Cung cấp thép hình | Theo TKBVTC | 0,116 | Kg |
| D | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, đất cấp I | Theo TKBVTC | 149 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp I | Theo TKBVTC | 1,49 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I | Theo TKBVTC | 1,49 | 100m3 |
| 4 | Vữa XM M75 dày 3cm lót bó vỉa gốc cây | Theo TKBVTC | 114,2333 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa gốc cây đúc sẵn | Theo TKBVTC | 3,5402 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa gốc cây đúc sẵn | Theo TKBVTC | 15,347 | m3 |
| 7 | Gạch xi măng lót bồn cây dày 8cm | Theo TKBVTC | 177,6032 | m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây đúc sẵn (bó vỉa đã tính riêng) | Theo TKBVTC | 765,86 | m |
| 9 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Theo TKBVTC | 149 | vị trí |
| 10 | Vận chuyển đất phân hữu cơ từ vị trí tập kết đến hố trồng cây | Theo TKBVTC | 149 | hố |
| 11 | Trồng cây xanh | Theo TKBVTC | 149 | cây |
| 12 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày bằng xe bồn 5m3 | Theo TKBVTC | 149 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi