Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200368313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 22:32:00 đến ngày 2020-04-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,773,228,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định từ khối lượng thiết kế | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Theo TKBVTC | 0,2499 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bó vỉa <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Theo TKBVTC | 1,6648 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo TKBVTC | 2,3701 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo TKBVTC | 0,2499 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ 3Km tiếp theo, ô tô 5T | Theo TKBVTC | 0,2499 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 2,3701 | 100m3 |
| 7 | Cày xọc tạo nhám mặt đường nhựa cũ tạo nhám | Theo TKBVTC | 16,4003 | 100m2 |
| 8 | Làm móng đá mi | Theo TKBVTC | 0,2898 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo TKBVTC | 8,6597 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TKBVTC | 36,785 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo TKBVTC | 4,58 | 100m2 |
| 12 | Bù vênh bê tông nhựa C9,5, dày trung bình 3cm | Theo TKBVTC | 4,58 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nhựa C12,5, chiều dày 6cm | Theo TKBVTC | 36,785 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PC40 | Theo TKBVTC | 159,84 | m3 |
| 15 | Bê tông móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PC40 | Theo TKBVTC | 47,95 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TKBVTC | 7,4592 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo TKBVTC | 22 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo TKBVTC | 286,635 | m2 |
| 21 | Sơn vạch giảm tốc | Theo TKBVTC | 86,4 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D90, chiều cao trụ 3,2m, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 13 | trụ |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D90, chiều cao trụ 3,8m, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 8 | trụ |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=7cm | Theo TKBVTC | 158,2 | 10m |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 60,9901 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát tái lập phui đào cống bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 4,2961 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 12,0823 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 12,0823 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát lót móng cống | Theo TKBVTC | 147,75 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 153,76 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 465,23 | m3 |
| 9 | Vữa XM mác 75, mối nối cống | Theo TKBVTC | 82,4 | m2 |
| 10 | Gối cống đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 65,01 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gối cống | Theo TKBVTC | 5,4583 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống | Theo TKBVTC | 3,399 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 2m | Theo TKBVTC | 12 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m | Theo TKBVTC | 16 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | Theo TKBVTC | 4 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Theo TKBVTC | 2 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo TKBVTC | 9 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 1m | Theo TKBVTC | 2 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Theo TKBVTC | 25 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 3m | Theo TKBVTC | 2 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m | Theo TKBVTC | 27 | đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 3m | Theo TKBVTC | 49 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 2m | Theo TKBVTC | 2 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 3m | Theo TKBVTC | 163 | đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo TKBVTC | 3 | mối nối |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo TKBVTC | 9 | mối nối |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo TKBVTC | 23 | mối nối |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo TKBVTC | 26 | mối nối |
| 33 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Theo TKBVTC | 43 | mối nối |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Theo TKBVTC | 144 | mối nối |
| 35 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo TKBVTC | 52 | cái |
| 36 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo TKBVTC | 22 | cái |
| 37 | Lắp đặt gối cống D800 | Theo TKBVTC | 52 | cái |
| 38 | Lắp đặt gối cống D1000 | Theo TKBVTC | 60 | cái |
| 39 | Lắp đặt gối cống D1200 | Theo TKBVTC | 99 | cái |
| 40 | Lắp đặt gối cống D1500 | Theo TKBVTC | 329 | cái |
| 41 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 5,2214 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 2,9562 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo TKBVTC | 51,72 | m3 |
| 44 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 51,72 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Theo TKBVTC | 0,7208 | 100m2 |
| 46 | Hầm ga phần đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 69,47 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga phần đúc sẵn | Theo TKBVTC | 7,6012 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn phần hầm ga đúc sẵn | Theo TKBVTC | 4,6634 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn <=2,5T | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn <=5T | Theo TKBVTC | 34 | cái |
| 51 | Hầm ga đổ tại chỗ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 122,97 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chổ | Theo TKBVTC | 10,746 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 5,729 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=18mm | Theo TKBVTC | 3,5077 | tấn |
| 55 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 9,73 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm | Theo TKBVTC | 1,8214 | tấn |
| 57 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo TKBVTC | 2,0031 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Theo TKBVTC | 0,8832 | 100m2 |
| 59 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Theo TKBVTC | 1,0598 | m2 |
| 60 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng >250kg | Theo TKBVTC | 69 | cái |
| 61 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 5,59 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC | 1,029 | tấn |
| 63 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Theo TKBVTC | 1,8779 | tấn |
| 64 | Ống PVC D60 | Theo TKBVTC | 16 | m |
| 65 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Theo TKBVTC | 99,36 | m2 |
| 66 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng <250kg | Theo TKBVTC | 69 | cái |
| 67 | Hố thu nước đổ tại chổ bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 17,15 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố thu nước | Theo TKBVTC | 0,7742 | 100m2 |
| 69 | Bê tông lót hố thu nước đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 2,45 | m3 |
| 70 | Bê tông van ngăn mùi đá 1x2, M200 | Theo TKBVTC | 8,82 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi | Theo TKBVTC | 0,3528 | 100m2 |
| 72 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Theo TKBVTC | 196 | lỗ khoan |
| 73 | Vít nở M10x80 | Theo TKBVTC | 196 | cái |
| 74 | Bu lông nở D10, L=50mm | Theo TKBVTC | 392 | cái |
| 75 | Bu lông nở D10, L=120mm | Theo TKBVTC | 98 | cái |
| 76 | Thép tấm Inox | Theo TKBVTC | 143,08 | kg |
| 77 | Tấm cao su dày 5mm | Theo TKBVTC | 7,84 | m2 |
| 78 | Tấm nhựa PVC dày 5mm | Theo TKBVTC | 7,84 | m2 |
| 79 | Sản xuất lưới chắn rác bằng thép hình | Theo TKBVTC | 1,723 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D16 lưới chắn rác | Theo TKBVTC | 0,0194 | tấn |
| 81 | Sơn chống gỉ thép lưới chắn rác | Theo TKBVTC | 38,71 | m2 |
| 82 | Lắp đặt lưới chắn rác trọng lượng <50kg | Theo TKBVTC | 49 | cái |
| 83 | Bê tông cửa xả đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 12,64 | m3 |
| 84 | Bê tông lót cửa xả đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 1,39 | m3 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cửa xả đường kính <=18mm | Theo TKBVTC | 0,5207 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cửa xả | Theo TKBVTC | 0,4809 | 100m2 |
| 87 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 0,8161 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 0,363 | 100m3 |
| 89 | Đóng cừ tràm gia cố cửa xả | Theo TKBVTC | 13,96 | 100m |
| 90 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m dưới nước | Theo TKBVTC | 6 | rọ |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 33,5426 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | Theo TKBVTC | 33,5426 | 100m3 |
| 93 | SX cừ larsen, tính cho phân đoạn thi công 20m (KH 1,17%*3 tháng + 3,5%*18 lần sử dụng) | Theo TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 94 | Đóng cừ larsen trên cạn, đất cấp II | Theo TKBVTC | 9,3333 | 100m |
| 95 | Nhổ cừ Larsen | Theo TKBVTC | 9,3333 | 100m |
| 96 | Cung cấp tấm thép KT:3000x2000x5mm | Theo TKBVTC | 1.648,5 | kg |
| D | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Theo TKBVTC | 96 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Theo TKBVTC | 12 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân đế rào chắn thi công | Theo TKBVTC | 0,0384 | 100m2 |
| 4 | Bêtông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Theo TKBVTC | 0,288 | m3 |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Theo TKBVTC | 0,0122 | tấn |
| 6 | Thép hàng rào thép | Theo TKBVTC | 0,0928 | tấn |
| 7 | Sơn chống rỉ hàng rào | Theo TKBVTC | 8,58 | m2 |
| 8 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (90x130)cm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 9 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 11 | Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn | Theo TKBVTC | 0,032 | 100m2 |
| 12 | Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 0,4 | m3 |
| 13 | Trụ biển báo tráng kẽm D90mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 14 | Đèn báo hiệu | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng (không tính vật liệu, hệ số NC=0,50) | Theo TKBVTC | 560 | cái |
| 16 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3,5/7) | Theo TKBVTC | 45 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi