Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369606-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung học phổ thông Thanh Oai B |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:41:00 đến ngày 2020-04-06 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,337,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.065,6 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 390,96 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 272,16 | m2 |
| 4 | Cửa đi nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm cửa mở quay 2 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,76 | m2 |
| 5 | Cửa đi nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm cửa mở quay 1 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,08 | m2 |
| 6 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm cửa mở quay 2 cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 285,12 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 390,96 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 269,208 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 269,208 | m2 |
| 10 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 269,208 | 1m2 |
| 11 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3062 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 272,16 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 193,1274 | 1m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6.042,064 | m2 |
| 15 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6.042,064 | 1m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 939,9668 | m2 |
| 17 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 939,9668 | 1m2 |
| 18 | Vận chuyển phế liệu bằng ôtô tự đổ, phạm vi 8km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3895 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển cửa tháo dỡ về vị trí tập kết | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | TG |
| 20 | Tháo dỡ tấm đan BTCT đúc sẵn - Nắp rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119 | cái |
| 21 | Nạo vét bùn hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,372 | m3 |
| 22 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119 | cái |
| 23 | Đào san đất, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,478 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4872 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3828 | m3 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,512 | m2 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4693 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 191,73 | m3 |
| 29 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.095,6 | m |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 8km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5417 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi