Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp (Bao gồm hệ thống PCCC + chống sét, thử tĩnh)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371174-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ và Đặc Dụng Tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây lắp (Bao gồm hệ thống PCCC + chống sét, thử tĩnh)
Số hiệu KHLCNT 20200370664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-29 19:29:00 đến ngày 2020-04-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,685,940,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 1 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,909 100M3
2 2 Đào móng băng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 10,65 M3
3 3 San đầm đất bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,815 100M3
4 4 Đóng cọc BTCT 120x120, chiều dài đoạn cọc <= 4m, đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 5,58 100M
5 5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,677 100M3
6 6 Rải Nylon lớp cách ly Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,339 100M2
7 7 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <= 250cm Xem File tại chương IV của E-HSMT 9,66 M3
8 8 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Xem File tại chương IV của E-HSMT 20,242 M3
9 9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,809 100M3
10 10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,344 Tấn
11 11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,412 100M2
12 12 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Xem File tại chương IV của E-HSMT 14,574 M3
13 13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,4068 Tấn
14 14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính 12 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,1193 Tấn
15 15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,088 Tấn
16 16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 16mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,239 Tấn
17 17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 06 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,643 Tấn
18 18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,458 Tấn
19 19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 14 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,91 Tấn
20 20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 16mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,582 Tấn
21 21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,2451 Tấn
22 22 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 08 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,455 Tấn
23 23 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 10mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,047 Tấn
24 24 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,2156 Tấn
25 25 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 11,4583 M3
26 26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,1452 100M2
27 27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 23,966 M3
28 28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <=16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,216 100M2
29 29 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, lam, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 9,2044 M3
30 30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ (bê tông đổ tại chỗ) lanh tô, ô văng, sê nô, lam Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,6578 100M2
31 31 Xây tường bằng gạch 5x10x20cm, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 13,0118 M3
32 32 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 31,0574 M3
33 33 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 11,734 M3
34 34 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,312 M3
35 35 Sản xuất xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,483 Tấn
36 36 Lắp dựng xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,483 Tấn
37 37 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,872 100M2
38 HOÀN THIỆN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
39 38 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính có khung bảo vệ Xem File tại chương IV của E-HSMT 45,09 M2
40 39 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính có khung bảo vệ Xem File tại chương IV của E-HSMT 32,64 M2
41 40 Lắp đặt tay nằm cửa Xem File tại chương IV của E-HSMT 16 Cái
42 41 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Xem File tại chương IV của E-HSMT 140,43 M2
43 42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 258,56 M2
44 43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 222,756 M2
45 44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 557,11 M2
46 45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 130,181 M2
47 46 Đắp chỉ nổi vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,826 M2
48 47 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 28,9 Mét
49 48 Trát granitô thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng dầy 1,5cm, vữa xi măng mác 100 Xem File tại chương IV của E-HSMT 4,752 M2
50 49 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 67,538 M2
51 50 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Xem File tại chương IV của E-HSMT 11,32 M2
52 51 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 129,9 Mét
53 52 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 85,4 Mét
54 53 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 45,75 M2
55 54 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch trang trí 90x190mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 15,78 M2
56 55 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Xem File tại chương IV của E-HSMT 11,12 M2
57 56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 263,6 M2
58 57 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch lát sân 400x400mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 133,22 M2
59 58 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Xem File tại chương IV của E-HSMT 222,756 M2
60 59 Bả bằng ma tít vào tường trong Xem File tại chương IV của E-HSMT 511,36 M2
61 60 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Xem File tại chương IV của E-HSMT 114,46 M2
62 61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem File tại chương IV của E-HSMT 625,82 M2
63 62 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Xem File tại chương IV của E-HSMT 222,756 M2
64 63 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600, khung chuyên dụng Xem File tại chương IV của E-HSMT 254,88 M2
65 64 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,284 100M2
66 65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,265 100M2
67 HỆ THỐNG ĐIỆN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
68 66 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Xem File tại chương IV của E-HSMT 20 Bộ
69 67 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem File tại chương IV của E-HSMT 9 Bộ
70 68 Lắp đặt quạt trần Xem File tại chương IV của E-HSMT 10 Cái
71 69 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 2.5cm Xem File tại chương IV của E-HSMT 260 Mét
72 70 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 4cm Xem File tại chương IV của E-HSMT 60 Mét
73 71 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Xem File tại chương IV của E-HSMT 20 Cái
74 72 Lắp ổ cắm điện loại đơn Xem File tại chương IV của E-HSMT 54 Cái
75 73 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Cái
76 74 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Xem File tại chương IV của E-HSMT 6 Cái
77 75 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
78 76 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện <= 100A Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
79 77 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150A Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
80 78 Lắp đặt hộp mặt 3 lỗ Xem File tại chương IV của E-HSMT 21 Bảng
81 79 Lắp đặt hộp mặt 2 lỗ Xem File tại chương IV của E-HSMT 4 Bảng
82 80 Lắp đặt hộp mặt 1 lỗ Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Bảng
83 81 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 480 Mét
84 82 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 450 Mét
85 83 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 200 Mét
86 84 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 80 Mét
87 85 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 100 Mét
88 86 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x22mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 50 Mét
89 87 Lắp đặt ống đồng dẫn ga fi 6.35/12.7 cách nhiệt Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,4 100M
90 88 Lắp đặt máy điều hòa 2 HP, loại máy treo tường Xem File tại chương IV của E-HSMT 6 Máy
91 89 Lắp đặt máy điều hòa 1.5 HP, loại máy treo tường Xem File tại chương IV của E-HSMT 4 Máy
92 90 Lắp đặt oát kế Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
B II HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ + ĐƯỜNG DẪN
1 108 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,632 100M3
2 109 Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 14,347 M3
3 110 Đóng cọc BTCT 120x120, chiều dài đoạn cọc <= 4m, đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,78 100M
4 111 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,517 100M3
5 112 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,249 100M3
6 113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,249 100M3
7 114 Rải Nylon lớp cách ly Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,224 100M2
8 115 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <= 250cm Xem File tại chương IV của E-HSMT 8,235 M3
9 116 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Xem File tại chương IV của E-HSMT 29,205 M3
10 117 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,753 100M3
11 118 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,005 Tấn
12 119 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,218 Tấn
13 121 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <= 250cm Xem File tại chương IV của E-HSMT 10,181 M3
14 122 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,0227 Tấn
15 123 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 16m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,231 Tấn
16 124 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính 12 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,0435 Tấn
17 125 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 16m, đường kính cốt thép 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,614 Tấn
18 126 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,028 Tấn
19 127 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 06 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,4944 Tấn
20 128 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,2422 Tấn
21 129 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 14 mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,722 Tấn
22 130 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 16mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,795 Tấn
23 131 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,1602 Tấn
24 132 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 8mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,355 Tấn
25 133 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,1017 Tấn
26 134 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,563 M3
27 135 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 6,244 M3
28 136 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,3593 100M2
29 137 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 15,914 M3
30 138 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,97 100M2
31 139 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, đan bếp, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 5,8563 M3
32 140 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, ô văng, sê nô, đan bếp Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,0182 100M2
33 141 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,177 M3
34 142 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 22,314 M3
35 143 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 4,334 M3
36 144 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 24,452 M3
37 145 Sản xuất xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,13 Tấn
38 146 Sản xuất cột bằng thép hình Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,062 Tấn
39 147 Lắp dựng xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,13 Tấn
40 148 Lắp dựng cột thép các loại Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,062 Tấn
41 149 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu D0.45mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,279 100M2
42 HOÀN THIỆN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
43 150 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính có khung bảo vệ Xem File tại chương IV của E-HSMT 31,59 M2
44 151 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính có khung bảo vệ Xem File tại chương IV của E-HSMT 25,84 M2
45 152 Lắp dựng sổ lùa khung nhôm kính hệ 500 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,98 M2
46 153 Lắp đặt tay nắm cửa Xem File tại chương IV của E-HSMT 12 Cái
47 154 Lắp dựng cửa sổ song sắt Xem File tại chương IV của E-HSMT 4,05 M2
48 155 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,54 M2
49 156 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 82,26 M2
50 157 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 24,3 M2
51 158 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 206,56 M2
52 159 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 259,32 M2
53 160 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 73,46 M2
54 161 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 79 Mét
55 162 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Xem File tại chương IV của E-HSMT 10 M2
56 163 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 43,984 M2
57 164 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 10,536 M2
58 165 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 217,44 M2
59 166 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch Terrazzo 400x400mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 91,65 M2
60 168 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Xem File tại chương IV của E-HSMT 206,56 M2
61 169 Bả bằng ma tít vào tường trong Xem File tại chương IV của E-HSMT 259,32 M2
62 170 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Xem File tại chương IV của E-HSMT 73,46 M2
63 171 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem File tại chương IV của E-HSMT 332,78 M2
64 172 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Xem File tại chương IV của E-HSMT 206,56 M2
65 173 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Xem File tại chương IV của E-HSMT 108,38 M2
66 174 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600, khung chuyên dụng Xem File tại chương IV của E-HSMT 186,96 M2
67 175 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,24 100M2
68 176 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,772 100M2
69 ĐƯỜNG DẪN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
70 177 Rải nylon lớp cách ly Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,242 100M2
71 178 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 9,939 M3
72 179 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,276 Tấn
73 180 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ mặt đường bê tông Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,102 100M2
74 HỆ THỐNG ĐIỆN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
75 181 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem File tại chương IV của E-HSMT 21 Bộ
76 182 Lắp đặt quạt trần Xem File tại chương IV của E-HSMT 6 Cái
77 183 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 190 Mét
78 184 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Xem File tại chương IV của E-HSMT 15 Cái
79 185 Lắp ổ cắm điện loại đơn Xem File tại chương IV của E-HSMT 24 Cái
80 186 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Cái
81 187 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Xem File tại chương IV của E-HSMT 6 Cái
82 188 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50A Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
83 189 Lắp đặt hộp mặt 1 lỗ Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Bảng
84 190 Lắp đặt hộp mặt 2 lỗ Xem File tại chương IV của E-HSMT 13 Bảng
85 191 Lắp đặt hộp mặt 3 lỗ Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Bảng
86 192 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 280 Mét
87 193 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 220 Mét
88 194 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 50 Mét
89 195 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 80 Mét
90 196 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 30 Mét
91 CẤP THOÁT NƯỚC CHẬU RỬA Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
92 197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,03 100M
93 198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,3 100M
94 199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,01 100M
95 200 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,03 100M
96 201 Lắp đặt chậu rửa inox loại 1 vòi Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Bộ
97 202 Lắp đặt co nhựa PVC fi 21 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
98 203 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Cái
99 204 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
100 205 Lắp đặt van nhựa fi 27 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Bộ
C III HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 221 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,22 100M3
2 222 Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,248 M3
3 223 Đóng cọc BTCT 120x120, chiều dài đoạn cọc <= 4m, đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,298 100M
4 224 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,155 100M3
5 225 Rải nylon lớp cách ly Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,035 100M2
6 226 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,293 M3
7 227 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,608 M3
8 228 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,012 100M3
9 229 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,091 Tấn
10 230 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,048 100M2
11 231 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,913 M3
12 232 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,031 Tấn
13 233 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,15 Tấn
14 234 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,078 Tấn
15 235 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,141 Tấn
16 236 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,213 Tấn
17 237 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,039 Tấn
18 238 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 08mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,036 Tấn
19 239 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 10mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,07 Tấn
20 240 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,025 Tấn
21 241 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,194 M3
22 242 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,239 100M2
23 243 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,603 M3
24 244 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,3 100M2
25 245 Bê tông lanh tô, sê nô, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,674 M3
26 246 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100kg Xem File tại chương IV của E-HSMT 9 Cái
27 247 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,183 100M2
28 248 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 5,126 M3
29 249 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 4,231 M3
30 250 Sản xuất xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,054 Tấn
31 251 Lắp dựng xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,054 Tấn
32 252 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông D.45mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,159 100M2
33 HOÀN THIỆN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
34 253 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 Xem File tại chương IV của E-HSMT 7 M2
35 254 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 500 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,25 M2
36 255 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 34,95 M2
37 256 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 4,95 M2
38 257 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 45,8 M2
39 258 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 7,38 M2
40 259 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 7,8 Mét
41 260 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 6,96 M2
42 261 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Xem File tại chương IV của E-HSMT 6,96 M2
43 262 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 44,96 M2
44 263 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 12,24 M2
45 264 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Xem File tại chương IV của E-HSMT 45,8 M2
46 265 Bả bằng ma tít vào tường trong Xem File tại chương IV của E-HSMT 34,95 M2
47 266 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Xem File tại chương IV của E-HSMT 7,38 M2
48 267 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem File tại chương IV của E-HSMT 42,33 M2
49 268 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem File tại chương IV của E-HSMT 45,8 M2
50 269 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung nhôm nổi Xem File tại chương IV của E-HSMT 6,24 M2
51 270 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,14 100M2
52 271 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,63 100M2
53 HỆ THỐNG ĐIỆN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
54 272 Lắp đặt đèn conpact 3ux14w Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Bộ
55 273 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 2.5cm Xem File tại chương IV của E-HSMT 10 Mét
56 274 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Cái
57 275 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
58 276 Lắp đặt hộp mặt 1 lỗ Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Bảng
59 277 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 60 Mét
60 278 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Mét
61 279 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 20 Mét
62 280 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x22mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 50 Mét
63 PHẦN NƯỚC Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
64 281 Lắp đặt đồng hồ nước Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
65 282 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,2 100M
66 283 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,63 100M
67 284 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,1 100M
68 285 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,1 100M
69 286 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,1 100M
70 287 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Cái
71 288 Lắp đặt gương soi Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Cái
72 289 Lắp đặt lavabo + vòi rửa + phụ kiện Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Bộ
73 290 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Bộ
74 291 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Cái
75 292 Lắp đặt vòi xả inox loại 1 vòi Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Bộ
76 293 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 2 vòi 1 hương sen 2,000 Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Bộ
77 294 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
78 295 Lắp đặt co nhựa PVC fi 21 Xem File tại chương IV của E-HSMT 10 Cái
79 296 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 Xem File tại chương IV của E-HSMT 7 Cái
80 297 Lắp đặt co nhựa PVC fi 34 Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Cái
81 298 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Cái
82 299 Lắp đặt co nhựa PVC fi 90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Cái
83 300 Lắp đặt co nhựa PVC fi 114 Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Cái
84 301 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 27 Xem File tại chương IV của E-HSMT 6 Cái
85 302 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 60 Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Cái
86 303 Lắp van nhựa fi 27 Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Bộ
87 304 Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước 200W Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
D IV HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 320 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,114 100M3
2 321 Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,12 M3
3 322 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,097 100M3
4 323 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,036 100M3
5 324 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,404 M3
6 325 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,29 M3
7 326 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,6 M3
8 327 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,309 M3
9 328 Rải nylon lớp cách ly Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,414 100M2
10 329 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,046 Tấn
11 330 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,018 Tấn
12 331 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,058 Tấn
13 332 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nhà xe, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,108 Tấn
14 333 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,005 100M2
15 334 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,096 100M2
16 335 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,56 M3
17 336 Sản xuất xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,197 Tấn
18 337 Lắp dựng xà gồ thép Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,197 Tấn
19 338 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông D0.42mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,944 100M2
20 339 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 47 M2
21 340 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 5,82 M2
22 341 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Xem File tại chương IV của E-HSMT 6,383 M2
23 342 Lắp dựng cửa sắt xếp Xem File tại chương IV của E-HSMT 21,6 M2
24 343 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,832 100M2
E V HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO - SÂN ĐAN
1 357 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,109 100M3
2 358 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 11,72 M3
3 360 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,073 100M3
4 361 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,458 100M3
5 362 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,458 100M3
6 363 Rải nylon lớp cách ly Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,01 100M2
7 364 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,538 M3
8 365 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,09 M3
9 366 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,916 M3
10 367 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,126 M3
11 368 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,04 Tấn
12 369 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,027 Tấn
13 370 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,027 Tấn
14 371 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,069 Tấn
15 372 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,005 Tấn
16 373 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,014 Tấn
17 374 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,032 100M2
18 375 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,15 100M2
19 376 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,013 100M2
20 377 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,36 M3
21 378 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,239 M3
22 379 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 20,99 M2
23 380 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Xem File tại chương IV của E-HSMT 1,6 Mét
24 382 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 50x230mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 3,29 M2
25 383 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - có chốt bằng Inox Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,625 M2
26 384 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Xem File tại chương IV của E-HSMT 43,71 M2
27 385 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem File tại chương IV của E-HSMT 43,71 M2
28 386 Cung cấp lắp đặt bảng tên chữ inox Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,698 M2
29 387 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Xem File tại chương IV của E-HSMT 10,76 M2
30 388 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Xem File tại chương IV của E-HSMT 10,76 M2
31 389 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,255 100M2
32 HẠNG MỤC: SÂN ĐAN Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
33 390 Rải nylon lớp cách ly Xem File tại chương IV của E-HSMT 2,291 100M2
34 391 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 Xem File tại chương IV của E-HSMT 18,33 M3
35 392 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,509 Tấn
36 393 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép đan sân Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,059 100M2
F VI HẠNG MỤC: PCCC
1 PHẦN BÁO CHÁY Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
2 410 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 420 Mét
3 411 Lắp đặt ống PVC D16 Xem File tại chương IV của E-HSMT 200 Mét
4 412 Lắp đặt đầu báo nhiệt Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Bộ
5 413 Lắp đặt đầu báo khói Xem File tại chương IV của E-HSMT 13 Bộ
6 414 Lắp đặt nút nhấn báo cháy Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Bộ
7 415 Lắp đặt điện trở cuối line Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 Bộ
8 416 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Trung tâm
9 417 Lắp đặt còi báo cháy Xem File tại chương IV của E-HSMT 3 Cái
10 418 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Bộ
11 419 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Xem File tại chương IV của E-HSMT 10 Bộ
12 PHẦN CHỮA CHÁY Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
13 420 Lắp đặt bình bột chữa cháy Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Bộ
14 421 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Bộ
15 422 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Bộ
16 423 Lắp đặt kệ để bình Xem File tại chương IV của E-HSMT 5 Cái
17 424 Lắp đặt họng cứu hoả 2 chạc (02 đầu ra fi 65) Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
18 425 Lắp đặt máy bơm chữa cháy Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
19 426 Lắp đặt ống ruột tượng + luppe Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Bộ
20 427 Lắp linh kiện chữa cháy Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Bộ
21 PHẦN CHỐNG SÉT Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 XemFile
22 428 Lắp đặt kim thu sét, bán kính bảo vệ 60m Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Cái
23 429 Lắp trụ đỡ kim thu sét, ĐK D60 Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,05 100 mét
24 430 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Xem File tại chương IV của E-HSMT 1 Bộ
25 431 Kéo dây chống sét, cáp đồng M50 mm2 Xem File tại chương IV của E-HSMT 35 Mét
26 432 Đóng cọc tiếp địa Xem File tại chương IV của E-HSMT 4 Cọc
27 433 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 20mm Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,25 100M
G VII Tim thủ tĩnh
1 (Nhà làm việc: 5-C + Nhà công vụ: 4-C) Xem File tại chương IV của E-HSMT 2 tim
H II HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ + ĐƯỜNG DẪN
1 120 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Xem File tại chương IV của E-HSMT 0,318 100M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->