Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp (Bao gồm hệ thống PCCC + chống sét, thử tĩnh)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ và Đặc Dụng Tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp (Bao gồm hệ thống PCCC + chống sét, thử tĩnh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-29 19:29:00 đến ngày 2020-04-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,685,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | 1 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,909 | 100M3 |
| 2 | 2 Đào móng băng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10,65 | M3 |
| 3 | 3 San đầm đất bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,815 | 100M3 |
| 4 | 4 Đóng cọc BTCT 120x120, chiều dài đoạn cọc <= 4m, đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5,58 | 100M |
| 5 | 5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,677 | 100M3 |
| 6 | 6 Rải Nylon lớp cách ly | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,339 | 100M2 |
| 7 | 7 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <= 250cm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 9,66 | M3 |
| 8 | 8 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 20,242 | M3 |
| 9 | 9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,809 | 100M3 |
| 10 | 10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,344 | Tấn |
| 11 | 11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,412 | 100M2 |
| 12 | 12 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 14,574 | M3 |
| 13 | 13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,4068 | Tấn |
| 14 | 14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính 12 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,1193 | Tấn |
| 15 | 15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,088 | Tấn |
| 16 | 16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 16mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,239 | Tấn |
| 17 | 17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 06 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,643 | Tấn |
| 18 | 18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,458 | Tấn |
| 19 | 19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 14 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,91 | Tấn |
| 20 | 20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 16mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,582 | Tấn |
| 21 | 21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,2451 | Tấn |
| 22 | 22 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 08 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,455 | Tấn |
| 23 | 23 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 10mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,047 | Tấn |
| 24 | 24 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,2156 | Tấn |
| 25 | 25 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 11,4583 | M3 |
| 26 | 26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,1452 | 100M2 |
| 27 | 27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 23,966 | M3 |
| 28 | 28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <=16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,216 | 100M2 |
| 29 | 29 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, lam, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 9,2044 | M3 |
| 30 | 30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ (bê tông đổ tại chỗ) lanh tô, ô văng, sê nô, lam | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,6578 | 100M2 |
| 31 | 31 Xây tường bằng gạch 5x10x20cm, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 13,0118 | M3 |
| 32 | 32 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 31,0574 | M3 |
| 33 | 33 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 11,734 | M3 |
| 34 | 34 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,312 | M3 |
| 35 | 35 Sản xuất xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,483 | Tấn |
| 36 | 36 Lắp dựng xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,483 | Tấn |
| 37 | 37 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,872 | 100M2 |
| 38 | HOÀN THIỆN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 39 | 38 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính có khung bảo vệ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 45,09 | M2 |
| 40 | 39 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính có khung bảo vệ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 32,64 | M2 |
| 41 | 40 Lắp đặt tay nằm cửa | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 16 | Cái |
| 42 | 41 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 140,43 | M2 |
| 43 | 42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 258,56 | M2 |
| 44 | 43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 222,756 | M2 |
| 45 | 44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 557,11 | M2 |
| 46 | 45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 130,181 | M2 |
| 47 | 46 Đắp chỉ nổi vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,826 | M2 |
| 48 | 47 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 28,9 | Mét |
| 49 | 48 Trát granitô thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng dầy 1,5cm, vữa xi măng mác 100 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4,752 | M2 |
| 50 | 49 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 67,538 | M2 |
| 51 | 50 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 11,32 | M2 |
| 52 | 51 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 129,9 | Mét |
| 53 | 52 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 85,4 | Mét |
| 54 | 53 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 45,75 | M2 |
| 55 | 54 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch trang trí 90x190mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 15,78 | M2 |
| 56 | 55 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 11,12 | M2 |
| 57 | 56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 263,6 | M2 |
| 58 | 57 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch lát sân 400x400mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 133,22 | M2 |
| 59 | 58 Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 222,756 | M2 |
| 60 | 59 Bả bằng ma tít vào tường trong | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 511,36 | M2 |
| 61 | 60 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 114,46 | M2 |
| 62 | 61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 625,82 | M2 |
| 63 | 62 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 222,756 | M2 |
| 64 | 63 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600, khung chuyên dụng | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 254,88 | M2 |
| 65 | 64 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,284 | 100M2 |
| 66 | 65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,265 | 100M2 |
| 67 | HỆ THỐNG ĐIỆN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 68 | 66 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 69 | 67 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 70 | 68 Lắp đặt quạt trần | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10 | Cái |
| 71 | 69 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 2.5cm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 260 | Mét |
| 72 | 70 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 4cm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 60 | Mét |
| 73 | 71 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 20 | Cái |
| 74 | 72 Lắp ổ cắm điện loại đơn | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 54 | Cái |
| 75 | 73 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Cái |
| 76 | 74 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6 | Cái |
| 77 | 75 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 78 | 76 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện <= 100A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 79 | 77 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 80 | 78 Lắp đặt hộp mặt 3 lỗ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 21 | Bảng |
| 81 | 79 Lắp đặt hộp mặt 2 lỗ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4 | Bảng |
| 82 | 80 Lắp đặt hộp mặt 1 lỗ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Bảng |
| 83 | 81 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 480 | Mét |
| 84 | 82 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 450 | Mét |
| 85 | 83 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 200 | Mét |
| 86 | 84 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 80 | Mét |
| 87 | 85 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 100 | Mét |
| 88 | 86 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x22mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 50 | Mét |
| 89 | 87 Lắp đặt ống đồng dẫn ga fi 6.35/12.7 cách nhiệt | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 90 | 88 Lắp đặt máy điều hòa 2 HP, loại máy treo tường | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6 | Máy |
| 91 | 89 Lắp đặt máy điều hòa 1.5 HP, loại máy treo tường | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4 | Máy |
| 92 | 90 Lắp đặt oát kế | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| B | II HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ + ĐƯỜNG DẪN | |||
| 1 | 108 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,632 | 100M3 |
| 2 | 109 Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 14,347 | M3 |
| 3 | 110 Đóng cọc BTCT 120x120, chiều dài đoạn cọc <= 4m, đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,78 | 100M |
| 4 | 111 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,517 | 100M3 |
| 5 | 112 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,249 | 100M3 |
| 6 | 113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,249 | 100M3 |
| 7 | 114 Rải Nylon lớp cách ly | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,224 | 100M2 |
| 8 | 115 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <= 250cm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 8,235 | M3 |
| 9 | 116 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 29,205 | M3 |
| 10 | 117 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,753 | 100M3 |
| 11 | 118 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,005 | Tấn |
| 12 | 119 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,218 | Tấn |
| 13 | 121 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <= 250cm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10,181 | M3 |
| 14 | 122 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,0227 | Tấn |
| 15 | 123 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 16m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,231 | Tấn |
| 16 | 124 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính 12 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,0435 | Tấn |
| 17 | 125 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 16m, đường kính cốt thép 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,614 | Tấn |
| 18 | 126 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,028 | Tấn |
| 19 | 127 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 06 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,4944 | Tấn |
| 20 | 128 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,2422 | Tấn |
| 21 | 129 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính 14 mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,722 | Tấn |
| 22 | 130 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 16mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,795 | Tấn |
| 23 | 131 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,1602 | Tấn |
| 24 | 132 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 8mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,355 | Tấn |
| 25 | 133 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lam, cao <= 4m, đường kính 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,1017 | Tấn |
| 26 | 134 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,563 | M3 |
| 27 | 135 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6,244 | M3 |
| 28 | 136 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,3593 | 100M2 |
| 29 | 137 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 15,914 | M3 |
| 30 | 138 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,97 | 100M2 |
| 31 | 139 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, đan bếp, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5,8563 | M3 |
| 32 | 140 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, ô văng, sê nô, đan bếp | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,0182 | 100M2 |
| 33 | 141 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,177 | M3 |
| 34 | 142 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 22,314 | M3 |
| 35 | 143 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4,334 | M3 |
| 36 | 144 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 24,452 | M3 |
| 37 | 145 Sản xuất xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,13 | Tấn |
| 38 | 146 Sản xuất cột bằng thép hình | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,062 | Tấn |
| 39 | 147 Lắp dựng xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,13 | Tấn |
| 40 | 148 Lắp dựng cột thép các loại | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,062 | Tấn |
| 41 | 149 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu D0.45mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,279 | 100M2 |
| 42 | HOÀN THIỆN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 43 | 150 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính có khung bảo vệ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 31,59 | M2 |
| 44 | 151 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính có khung bảo vệ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 25,84 | M2 |
| 45 | 152 Lắp dựng sổ lùa khung nhôm kính hệ 500 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,98 | M2 |
| 46 | 153 Lắp đặt tay nắm cửa | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 12 | Cái |
| 47 | 154 Lắp dựng cửa sổ song sắt | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4,05 | M2 |
| 48 | 155 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,54 | M2 |
| 49 | 156 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 82,26 | M2 |
| 50 | 157 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 24,3 | M2 |
| 51 | 158 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 206,56 | M2 |
| 52 | 159 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 259,32 | M2 |
| 53 | 160 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 73,46 | M2 |
| 54 | 161 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 79 | Mét |
| 55 | 162 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10 | M2 |
| 56 | 163 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 43,984 | M2 |
| 57 | 164 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10,536 | M2 |
| 58 | 165 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 217,44 | M2 |
| 59 | 166 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch Terrazzo 400x400mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 91,65 | M2 |
| 60 | 168 Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 206,56 | M2 |
| 61 | 169 Bả bằng ma tít vào tường trong | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 259,32 | M2 |
| 62 | 170 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 73,46 | M2 |
| 63 | 171 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 332,78 | M2 |
| 64 | 172 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 206,56 | M2 |
| 65 | 173 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 108,38 | M2 |
| 66 | 174 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600, khung chuyên dụng | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 186,96 | M2 |
| 67 | 175 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,24 | 100M2 |
| 68 | 176 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,772 | 100M2 |
| 69 | ĐƯỜNG DẪN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 70 | 177 Rải nylon lớp cách ly | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,242 | 100M2 |
| 71 | 178 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 9,939 | M3 |
| 72 | 179 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,276 | Tấn |
| 73 | 180 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ mặt đường bê tông | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,102 | 100M2 |
| 74 | HỆ THỐNG ĐIỆN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 75 | 181 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 76 | 182 Lắp đặt quạt trần | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6 | Cái |
| 77 | 183 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 190 | Mét |
| 78 | 184 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 15 | Cái |
| 79 | 185 Lắp ổ cắm điện loại đơn | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 24 | Cái |
| 80 | 186 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Cái |
| 81 | 187 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6 | Cái |
| 82 | 188 Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 83 | 189 Lắp đặt hộp mặt 1 lỗ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Bảng |
| 84 | 190 Lắp đặt hộp mặt 2 lỗ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 13 | Bảng |
| 85 | 191 Lắp đặt hộp mặt 3 lỗ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Bảng |
| 86 | 192 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 280 | Mét |
| 87 | 193 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 220 | Mét |
| 88 | 194 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 50 | Mét |
| 89 | 195 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 80 | Mét |
| 90 | 196 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 30 | Mét |
| 91 | CẤP THOÁT NƯỚC CHẬU RỬA | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 92 | 197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,03 | 100M |
| 93 | 198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 94 | 199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,01 | 100M |
| 95 | 200 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,03 | 100M |
| 96 | 201 Lắp đặt chậu rửa inox loại 1 vòi | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 97 | 202 Lắp đặt co nhựa PVC fi 21 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 98 | 203 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Cái |
| 99 | 204 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 100 | 205 Lắp đặt van nhựa fi 27 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Bộ |
| C | III HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | 221 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,22 | 100M3 |
| 2 | 222 Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,248 | M3 |
| 3 | 223 Đóng cọc BTCT 120x120, chiều dài đoạn cọc <= 4m, đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,298 | 100M |
| 4 | 224 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,155 | 100M3 |
| 5 | 225 Rải nylon lớp cách ly | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,035 | 100M2 |
| 6 | 226 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,293 | M3 |
| 7 | 227 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,608 | M3 |
| 8 | 228 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,012 | 100M3 |
| 9 | 229 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,091 | Tấn |
| 10 | 230 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,048 | 100M2 |
| 11 | 231 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,913 | M3 |
| 12 | 232 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 13 | 233 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,15 | Tấn |
| 14 | 234 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,078 | Tấn |
| 15 | 235 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,141 | Tấn |
| 16 | 236 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,213 | Tấn |
| 17 | 237 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,039 | Tấn |
| 18 | 238 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 08mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,036 | Tấn |
| 19 | 239 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 10mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,07 | Tấn |
| 20 | 240 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô, cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,025 | Tấn |
| 21 | 241 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,194 | M3 |
| 22 | 242 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,239 | 100M2 |
| 23 | 243 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,603 | M3 |
| 24 | 244 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,3 | 100M2 |
| 25 | 245 Bê tông lanh tô, sê nô, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,674 | M3 |
| 26 | 246 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100kg | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 9 | Cái |
| 27 | 247 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,183 | 100M2 |
| 28 | 248 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5,126 | M3 |
| 29 | 249 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4,231 | M3 |
| 30 | 250 Sản xuất xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,054 | Tấn |
| 31 | 251 Lắp dựng xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,054 | Tấn |
| 32 | 252 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông D.45mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,159 | 100M2 |
| 33 | HOÀN THIỆN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 34 | 253 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 7 | M2 |
| 35 | 254 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 500 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,25 | M2 |
| 36 | 255 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 34,95 | M2 |
| 37 | 256 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4,95 | M2 |
| 38 | 257 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 45,8 | M2 |
| 39 | 258 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 7,38 | M2 |
| 40 | 259 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 7,8 | Mét |
| 41 | 260 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6,96 | M2 |
| 42 | 261 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6,96 | M2 |
| 43 | 262 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 44,96 | M2 |
| 44 | 263 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 12,24 | M2 |
| 45 | 264 Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 45,8 | M2 |
| 46 | 265 Bả bằng ma tít vào tường trong | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 34,95 | M2 |
| 47 | 266 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 7,38 | M2 |
| 48 | 267 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 42,33 | M2 |
| 49 | 268 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 45,8 | M2 |
| 50 | 269 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung nhôm nổi | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6,24 | M2 |
| 51 | 270 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,14 | 100M2 |
| 52 | 271 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,63 | 100M2 |
| 53 | HỆ THỐNG ĐIỆN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 54 | 272 Lắp đặt đèn conpact 3ux14w | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 55 | 273 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 2.5cm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10 | Mét |
| 56 | 274 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Cái |
| 57 | 275 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 58 | 276 Lắp đặt hộp mặt 1 lỗ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Bảng |
| 59 | 277 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 60 | Mét |
| 60 | 278 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Mét |
| 61 | 279 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 20 | Mét |
| 62 | 280 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x22mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 50 | Mét |
| 63 | PHẦN NƯỚC | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 64 | 281 Lắp đặt đồng hồ nước | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 65 | 282 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,2 | 100M |
| 66 | 283 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,63 | 100M |
| 67 | 284 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,1 | 100M |
| 68 | 285 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,1 | 100M |
| 69 | 286 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,1 | 100M |
| 70 | 287 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Cái |
| 71 | 288 Lắp đặt gương soi | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Cái |
| 72 | 289 Lắp đặt lavabo + vòi rửa + phụ kiện | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 73 | 290 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 74 | 291 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Cái |
| 75 | 292 Lắp đặt vòi xả inox loại 1 vòi | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 76 | 293 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 2 vòi 1 hương sen 2,000 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 77 | 294 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 78 | 295 Lắp đặt co nhựa PVC fi 21 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10 | Cái |
| 79 | 296 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 7 | Cái |
| 80 | 297 Lắp đặt co nhựa PVC fi 34 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Cái |
| 81 | 298 Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Cái |
| 82 | 299 Lắp đặt co nhựa PVC fi 90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Cái |
| 83 | 300 Lắp đặt co nhựa PVC fi 114 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Cái |
| 84 | 301 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 27 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6 | Cái |
| 85 | 302 Lắp đặt tê nhựa PVC fi 60 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Cái |
| 86 | 303 Lắp van nhựa fi 27 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 87 | 304 Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước 200W | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| D | IV HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | 320 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,114 | 100M3 |
| 2 | 321 Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,12 | M3 |
| 3 | 322 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,097 | 100M3 |
| 4 | 323 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,036 | 100M3 |
| 5 | 324 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,404 | M3 |
| 6 | 325 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,29 | M3 |
| 7 | 326 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,6 | M3 |
| 8 | 327 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,309 | M3 |
| 9 | 328 Rải nylon lớp cách ly | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,414 | 100M2 |
| 10 | 329 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 11 | 330 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,018 | Tấn |
| 12 | 331 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,058 | Tấn |
| 13 | 332 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nhà xe, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,108 | Tấn |
| 14 | 333 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,005 | 100M2 |
| 15 | 334 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,096 | 100M2 |
| 16 | 335 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,56 | M3 |
| 17 | 336 Sản xuất xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,197 | Tấn |
| 18 | 337 Lắp dựng xà gồ thép | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,197 | Tấn |
| 19 | 338 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông D0.42mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,944 | 100M2 |
| 20 | 339 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 47 | M2 |
| 21 | 340 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5,82 | M2 |
| 22 | 341 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 6,383 | M2 |
| 23 | 342 Lắp dựng cửa sắt xếp | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 21,6 | M2 |
| 24 | 343 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,832 | 100M2 |
| E | V HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO - SÂN ĐAN | |||
| 1 | 357 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,109 | 100M3 |
| 2 | 358 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 11,72 | M3 |
| 3 | 360 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,073 | 100M3 |
| 4 | 361 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,458 | 100M3 |
| 5 | 362 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,458 | 100M3 |
| 6 | 363 Rải nylon lớp cách ly | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,01 | 100M2 |
| 7 | 364 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,538 | M3 |
| 8 | 365 Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,09 | M3 |
| 9 | 366 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,916 | M3 |
| 10 | 367 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,126 | M3 |
| 11 | 368 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 12 | 369 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,027 | Tấn |
| 13 | 370 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 12mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,027 | Tấn |
| 14 | 371 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,069 | Tấn |
| 15 | 372 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,005 | Tấn |
| 16 | 373 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép 14mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,014 | Tấn |
| 17 | 374 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,032 | 100M2 |
| 18 | 375 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,15 | 100M2 |
| 19 | 376 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,013 | 100M2 |
| 20 | 377 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,36 | M3 |
| 21 | 378 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,239 | M3 |
| 22 | 379 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 20,99 | M2 |
| 23 | 380 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1,6 | Mét |
| 24 | 382 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 50x230mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3,29 | M2 |
| 25 | 383 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - có chốt bằng Inox | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,625 | M2 |
| 26 | 384 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 43,71 | M2 |
| 27 | 385 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 43,71 | M2 |
| 28 | 386 Cung cấp lắp đặt bảng tên chữ inox | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,698 | M2 |
| 29 | 387 Lắp dựng cửa cổng khung sắt | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10,76 | M2 |
| 30 | 388 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10,76 | M2 |
| 31 | 389 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,255 | 100M2 |
| 32 | HẠNG MỤC: SÂN ĐAN | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 33 | 390 Rải nylon lớp cách ly | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2,291 | 100M2 |
| 34 | 391 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 18,33 | M3 |
| 35 | 392 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,509 | Tấn |
| 36 | 393 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép đan sân | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,059 | 100M2 |
| F | VI HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | PHẦN BÁO CHÁY | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 2 | 410 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 420 | Mét |
| 3 | 411 Lắp đặt ống PVC D16 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 200 | Mét |
| 4 | 412 Lắp đặt đầu báo nhiệt | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | 413 Lắp đặt đầu báo khói | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 6 | 414 Lắp đặt nút nhấn báo cháy | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | 415 Lắp đặt điện trở cuối line | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | 416 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Trung tâm |
| 9 | 417 Lắp đặt còi báo cháy | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 3 | Cái |
| 10 | 418 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | 419 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 12 | PHẦN CHỮA CHÁY | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 13 | 420 Lắp đặt bình bột chữa cháy | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | 421 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | 422 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | 423 Lắp đặt kệ để bình | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 5 | Cái |
| 17 | 424 Lắp đặt họng cứu hoả 2 chạc (02 đầu ra fi 65) | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | 425 Lắp đặt máy bơm chữa cháy | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | 426 Lắp đặt ống ruột tượng + luppe | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | 427 Lắp linh kiện chữa cháy | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | PHẦN CHỐNG SÉT | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | XemFile |
| 22 | 428 Lắp đặt kim thu sét, bán kính bảo vệ 60m | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | 429 Lắp trụ đỡ kim thu sét, ĐK D60 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,05 | 100 mét |
| 24 | 430 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | 431 Kéo dây chống sét, cáp đồng M50 mm2 | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 35 | Mét |
| 26 | 432 Đóng cọc tiếp địa | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 4 | Cọc |
| 27 | 433 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 20mm | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,25 | 100M |
| G | VII Tim thủ tĩnh | |||
| 1 | (Nhà làm việc: 5-C + Nhà công vụ: 4-C) | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 2 | tim |
| H | II HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ + ĐƯỜNG DẪN | |||
| 1 | 120 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Xem File tại chương IV của E-HSMT | 0,318 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi