Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360004-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200353388
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế khác năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 23:51:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,297,550,980 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,7685 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,9974 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4264 100m3
4 Đào rãnh, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2451 100m3
5 Đào rãnh, máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6593 100m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,3369 100m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8307 100m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,2673 100m3
B ĐIỀU PHỐI ĐẤT
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,63 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,44 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,78 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,83 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,01 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,81 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày 10 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,3647 100m2
2 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 985,1058 m3
3 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9521 100m2
4 Bạt dứa lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,3647 100m2
D CỐNG TRÒN (7 CÁI)
1 Lắp đặt ông cống D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cấu kiện
2 Lắp đặt ông cống D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cấu kiện
3 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 ống cống
4 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 ống cống
5 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,92 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173,74 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,45 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,49 m2
9 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1056 100m2
10 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7278 tấn
11 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,44 m3
12 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3121 100m3
13 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1118 100m3
14 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8724 100m3
15 Đào móng cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5095 100m3
16 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9407 100m3
17 Đào móng cống, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7959 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,759 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4 m3
E DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC
1 Tháo dỡ, lắp đặt đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->