Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200353293-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20191212256
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 10:53:00 đến ngày 2020-04-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,979,707,130 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: ÉP CỌC ĐẠI TRÀ
1 Ép trước cọc ULT BTCT D350 (M800), cọc loại A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,91 100m
2 Nối cọc loại cọc tròn ULT BTCT D350 (M800) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 mối nối
3 Ép âm cọc ULT BTCT D350 (M800), cọc loại A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,119 100m
4 Sản xuất, lắp đặt cấu kiện sắt đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0076 tấn
5 Bê tông nối đoạn cọc, đá 1x2 B20 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6459 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0264 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1851 tấn
8 Công tác đập đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3415 m3
C HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công, rừng loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,005 100M2
2 Nạo vét lớp hữu cơ bằng máy ủi <= 110CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,602 100M3
3 Đắp đất chọn lọc, máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K>=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,177 100M3
4 Vận chuyển đất đào đổ đi, đất cấp II, cự ly 10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,602 100M3
D HẠNG MỤC: GIAO THÔNG SÂN BÃI - CÂY XANH - CỘT CỜ
1 Dọn dẹp, vệ sinh và lu lèn nền hạ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2689 100m2
2 Làm mặt đường lớp dưới, đá 4x6 chèn đá dăm loại 1, dày 15cm k>=0.9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2689 100m2
3 Làm mặt đường lớp trên, đá 4x6 chèn đá dăm loại 2, dày 15cm k>=0.9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2689 100m2
4 Bê tông nền đá 1x2 M250, dày 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,0335 m3
5 SXLD cốt thép nền đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2689 tấn
6 Cung cấp, lắp đặt tấm nilong dày 0.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,89 m2
7 Cắt ron sâu 5mm, rộng 5mm @3.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,689 10m
8 Đào đất bồn hoa, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,399 m3
9 Đắp đất bồn hoa, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,133 m3
10 Bê tông lót bồn hoa đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5998 m3
11 Xây gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8393 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,9825 m2
13 Ốp gạch vào tường, gạch đất nung, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,995 m2
14 Đắp chỉ trang trí, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,325 m
15 Đắp đất chọn lọc trồng cây, dày 200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,866 m3
16 Đắp phân hữu cơ trồng cây, dày 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,933 m3
17 Trồng thảm cỏ, cây xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0933 100m2
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,656 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3145 m3
20 Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,688 100m
21 Vét bùn đầu cừ, dày 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 m3
22 Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 m3
23 Bê tông lót móng, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 m3
24 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5635 m3
25 Bê tông cổ cột, đá 1x2 B10 (M150) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,522 m3
26 Bê tông cột, đá 1x2 B10 (M150) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 m3
27 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 tấn
28 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,046 tấn
29 Đào đất móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 m3
31 Bê tông lót, đá 1x2 B10 (M150) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 m3
32 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0577 m3
33 Xây tường bồn hoa bằng gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3032 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,58 m2
35 Trát bậc cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,956 m2
36 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0347 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3 m2
38 Cung cấp, lắp đặt bu lông D20 cố định giữa 2 thép I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
39 Sản xuất cột cờ bằng thép hình (đoạn 2m ống D90,60,49) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0196 tấn
40 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0543 tấn
E HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,198 m3
2 Đào đất đà kiềng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,534 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,095 m3
4 Đóng cừ tràm D8-10cm, L>=4.2m, mật độ 25 cây/m2, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,003 100m
5 Vét bùn đầy cừ, dày 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,238 m3
6 Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,238 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,238 m3
8 Bê tông móng, đá 1x2 mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,819 m3
9 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,318 m3
10 Bê tông cổ cột, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,508 m3
11 Bê tông cột, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,664 m3
12 Bê tông đà giằng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,558 m3
13 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,305 tấn
14 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,281 tấn
15 SXLD cốt thép cột, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,069 tấn
16 SXLD cốt thép cột, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 tấn
17 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,106 tấn
18 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,707 tấn
19 SXLD cốt thép đà giằng tường, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,057 tấn
20 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,247 tấn
21 Xây tường chắn bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,41 m3
22 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,795 m3
23 Xây hộp cột bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,455 m3
24 Xây tường bằng gạch Block KT 90x190x390mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,072 m3
25 Trát tường chắn, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,668 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,86 m2
27 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,16 m2
28 Trát đà giằng tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,58 m2
29 Đắp chỉ đầu cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,2 m
30 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,86 m2
31 Bả bằng matít vào cột, dầm giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,74 m2
32 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,6 m2
33 Sản xuất cửa cổng khung sắt hộp, pano tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5 m2
34 Sản xuất chông sắt hàng rào cho cổng chính và cổng phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,84 m2
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,34 m2
36 Lắp dựng cửa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5 m2
37 Lắp dựng chông sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,84 m2
38 SXLĐ chông sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,94 mét
39 SXLĐ tay nắm inox cửa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
40 SXLĐ ổ khóa cửa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
41 SXLĐ khung sắt vuông bảo vệ đèn cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,26 m2
F HẠNG MỤC: KHỐI VĂN PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,689 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,68 m3
3 Đào đất đà giằng, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,201 m3
4 Đào đất bậc cấp, ram dốc, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,772 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,124 m3
6 Vận chuyển đất đào đổ đi, đất cấp II, cự ly 10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m3
7 Đắp cát nâng nền, độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,82 m3
8 Bê tông lót móng đá 1x2 B10 (M150) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 m3
9 Bê tông lót đà giằng, đá 1x2 B10 (M150) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 m3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,651 m3
11 Bê tông lót nền trệt, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,708 m3
12 Bê tông bậc cấp, ram dốc, đá 1x2 B15 (M200) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,554 m3
13 Bê tông bền sunfat móng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,949 m3
14 Bê tông bền sunfat đà giằng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,761 m3
15 Bê tông bền sunfat dầm sàn tầng trệt, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,112 m3
16 Bê tông bền sunfat dầm sàn lầu 1, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,632 m3
17 Bê tông bền sunfat dầm sàn lầu 2, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,581 m3
18 Bê tông bền sunfat dầm áp mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,476 m3
19 Bê tông bền sunfat dầm mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,188 m3
20 Bê tông bền sunfat nền trệt, đá 1x2 B20 (M250) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,708 m3
21 Bê tông bền sunfat sàn lầu 1, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,395 m3
22 Bê tông bền sunfat sàn lầu 2, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,395 m3
23 Bê tông bền sunfat sàn áp mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,825 m3
24 Bê tông bền sunfat sàn mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,768 m3
25 Bê tông bền sunfat sê nô, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,909 m3
26 Bê tông đúc sẵn đà lanh tô, đá 1x2 B15 (M200) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,534 m3
27 Bê tông bền sunfat cầu thang, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,91 m3
28 Bê tông bền sunfat cột, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,225 m3
29 SXLD cốt thép đài móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 tấn
30 SXLD cốt thép đài móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,664 tấn
31 SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,237 tấn
32 SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,935 tấn
33 SXLD cốt thép cột, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,095 tấn
34 SXLD cốt thép giằng đài, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,169 tấn
35 SXLD cốt thép giằng đài, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,701 tấn
36 SXLD cốt thép giằng đài, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,281 tấn
37 SXLD cốt thép đà sàn trệt, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,127 tấn
38 SXLD cốt thép đà sàn trệt, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,722 tấn
39 SXLD cốt thép đà sàn lầu 1, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 tấn
40 SXLD cốt thép đà sàn lầu 1, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,715 tấn
41 SXLD cốt thép đà sàn lầu 2, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 tấn
42 SXLD cốt thép đà sàn lầu 2, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,715 tấn
43 SXLD cốt thép đà sàn áp mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,142 tấn
44 SXLD cốt thép đà sàn áp mái, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 tấn
45 SXLD cốt thép đà sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,112 tấn
46 SXLD cốt thép đà sàn mái, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,434 tấn
47 SXLD cốt thép đà lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,099 tấn
48 SXLD cốt thép đà lanh tô, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 tấn
49 SXLD cốt thép sàn trệt, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,924 tấn
50 SXLD cốt thép sàn lầu 1, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,845 tấn
51 SXLD cốt thép sàn lầu 2, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,804 tấn
52 SXLD cốt thép sàn áp mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,341 tấn
53 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,246 tấn
54 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 tấn
55 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,348 tấn
56 SXLD cốt thép râu, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,146 tấn
57 Xây tường bó nền bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,304 m3
58 Xây tường bao bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,602 m3
59 Xây tường ngăn gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,403 m3
60 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,655 m3
61 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,182 m3
62 Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,267 m3
63 Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,782 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 419,661 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 791,92 m2
66 Trát trụ cột, ram dốc, bậc cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,158 m2
67 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,334 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280,69 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 373,83 m2
70 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,47 m2
71 Đắp chỉ nước sê nô, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,96 m
72 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,327 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,32 m2
74 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,238 m2
75 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,453 m2
76 Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,24 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,49 m2
78 Ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, KT gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,556 m2
79 Ốp đá chẻ vào chân tường, mặt ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,151 m2
80 Ốp gạch gốm màu nâu đỏ KT 50x200mm vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 m2
81 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 502,3 m2
82 Bả bằng matít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 718,873 m2
83 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 745,678 m2
84 Bả bằng matít vào bản thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,688 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.479,239 m2
86 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 502,3 m2
87 GCLD trần thạch cao khung xương nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,493 m2
88 Công tác quét chống thấm theo qui trình (3 lớp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,894 m2
89 Quét chống thấm cho mái bê tông theo qui trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,372 m2
90 Dán ngói 10 v/m2 trên mái nghiêng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,372 m2
91 GCLD cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 10ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,55 m2
92 GCLD cửa đi khung nhôm, pano nhôm, kính dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,16 m2
93 GCLD cửa sổ khung nhôm, kính dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,64 m2
94 Sơn khung sắt cửa sổ bằng 3 nước sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,44 m2
95 GCLD khung sắt bảo vệ cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,44 m2
96 GCLD cửa đi lùa, khung sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,44 m2
97 GCLD cửa sắt cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,568 m2
98 GCLD bảng hiệu Trạm kiểm lâm bằng chữ Mica Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,14 m2
99 GCLD lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,985 m2
100 Sản xuất lan can bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,057 tấn
101 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,133 m2
102 Lắp dựng lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,056 tấn
103 GCLD tay vịn bằng gỗ D60, phun PU màu nâu sậm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m
104 Cung cấp, lắp đặt trụ lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Trụ
105 Vật liệu phụ lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
106 GCLD cầu thang sắt lên thăm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
107 Đèn HQ T8 1,2m - 1x30W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
108 Đèn HQ T8 kín nước 1,2m - 1x30W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
109 Đèn HQ T8 1,2m - 2x30W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
110 Đèn soi gương bóng Led Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
111 Đèn cầu thang Led 15W, ánh sáng vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
112 Đèn áp trần Led D200, 10W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
113 Đèn áp trần Led D300, 15W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
114 Đèn chỉ hướng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
115 Ổ cắm đơn 3 chấu + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
116 Đèn khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
117 Con tắc mặt 1 + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
118 Con tắc mặt 2 + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
119 Dimer quạt + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
120 Con tắc 2 cực + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
121 Ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 Cái
122 Tủ điện âm 22 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
123 Tủ điện âm 12 đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
124 Tủ đồng hồ điện KT 300x400x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
125 Tủ thông tin liên lạc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
126 Quạt trần 100W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
127 Ổ cắm mạng + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Cái
128 Ổ cắm Tivi + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
129 Ổ cắm điện thoại + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
130 Bộ thu phát wifi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
131 Camera Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
132 Màn hình 27 inch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
133 UBS 200VA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
134 Swhitch 30 Port Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
135 MCB 1P 6Ka-10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
136 MCB 1P 10Ka-16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
137 MCB 3P 10Ka-30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
138 MCB 3P 10Ka-35A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
139 MCCB 3P 15Ka-60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
140 RCB 2P 6Ka 30mA-5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
141 RCB 2P 6Ka 30mA-10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
142 RCB 2P 6Ka 30mA-16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
143 Dây dẫn điện 2x1C-1,5mm2CV, 1,5PE Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 M
144 Dây dẫn điện 2x1C-2,5mm2CV, 2,5PE Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 M
145 Dây dẫn điện 2x1C-4,0mm2CXV, 4,0PE Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 M
146 Dây dẫn điện 4x1C-10,0mm2 CU/PVC + 10,0PE Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 M
147 Dây dẫn điện 2x1C-16,0mm2 CXV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 M
148 Dây CAT 3E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 M
149 Dây CAT 5E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 454 M
150 Dây RG6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 M
151 PVC d20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 700 M
152 PVC d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 M
153 PVC d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 M
154 Quạt hút KT 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
155 Vật tư phụ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
156 Bàn cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
157 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
158 Lavabo + van khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
159 Chậu rửa + van khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
160 Vòi rửa + van khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
161 Vòi tưới + van khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
162 Phểu thu sàn D100 (chống mùi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
163 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
164 Cầu chắn rác D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
165 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
166 Van khóa 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
167 Ống cấp nước PPR D20x3,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
168 Ống cấp nước PPR D25x4,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
169 Ống cấp nước PPR D32x5,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,67 100m
170 Ống thoát nước uPVC D42x2,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
171 Ống thoát nước uPVC D49x2,6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
172 Ống thoát nước uPVC D60x2,8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,36 100m
173 Ống thoát nước uPVC D90x2,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
174 Ống thoát nước uPVC D114x3,8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
175 Ống thoát nước uPVC D200x5,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
176 Ống thoát nước uPVC D315x15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 100m
177 Co răng trong D25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
178 Co răng trong D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
179 Co nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Cái
180 Co nhựa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 Cái
181 Tê nhựa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 Cái
182 Lơi nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
183 Y (tê cong) D49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
184 Y (tê cong) D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 Cái
185 Lơi nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Cái
186 Co nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
187 Y (tê cong) D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
188 Lơi nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
189 Y (tê cong) D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
190 Lơi nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
191 Côn đổi D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Cái
192 Côn đổi D42/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
193 Côn đổi D60/42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
194 Côn đổi D90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
195 Côn đổi D114/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
196 Ống thông nghẹt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
197 Lắp đặt máy bơm 2HP, Clappe hút, chống rung + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
198 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bể
199 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bể
200 Giếng khoan công nghiệp H=50m + bơm hút + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 HT
201 Tủ điều khiển (cáp điều khiển + cáp động lực + máng cáp,...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
202 Lắp đặt đồng hồ nước + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
203 Ty treo, giá đỡ + bu lông + đệm cao su + đai giữ,... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
204 Keo dán, kẹp ống, thun quấn,.. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Đèn cổng D300, Led 10W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Trụ đèn chiếu sáng L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
3 Đèn D300, Led 10W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
4 Lắp đèn pha Led 150W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Bê tông móng trụ đèn KT 400x400x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,192 m3
6 Cọc đồng tiếp đất L=2,4m, D=16 (hệ thống chiếu sáng tổng thể) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cọc
7 Dây 2x2,5mm2 CXV/PVC, 2,5PE Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m
8 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m
9 Vật tư phụ hệ thống điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2
10 Trụ BTLT, L=8,5m + móng trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Dây dẫn điện 4x1C-16,0mm2 CXV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5 M
12 Ống PVC D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 M
13 Ống PVC D32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 M
14 Cọc đồng tiếp đất L=2,4m, D=16 (hệ thống điện tổng thể) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cọc
15 Dây đồng trần D=35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 M
16 Vật tư phụ hệ thống điện tổng thể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
17 Lắp đặt kim thu sét sớm bán kính 20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
18 Lắp đặt đế trụ kim thu sét H=5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
19 Giếng tiếp địa 22m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
20 Hộp đo điện trở đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
21 Cọc đồng tiếp đất L=2.4m, D16 (hệ thống chống sét) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
22 Dây đồng trần 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 M
23 Ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 M
24 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
25 Vật tư phụ hệ thống chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG NƯỚC
1 Đào đất rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,472 m3
2 Đắp đất hồ nước, độ chặt K=0,90 (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,472 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 100m
4 Vét bùn đầu cừ, dày 100mm (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
5 Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
6 Đắp lớp cát đệm, dày 50mm (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,182 m3
7 Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
8 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,597 m3
9 Bê tông đúc sẵn nắp bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,528 m3
10 Bê tông đúc sẵn nắp thăm, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,289 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể chưa, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,148 tấn
12 Quét flinkote chống thấm bể theo qui trình (2 lớp) (bể chứa bồn nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,08 m2
13 Đào đất rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,286 m3
14 Đắp đất hồ nước, độ chặt K=0,90 (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,454 m3
15 Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc L>=4,0m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 100m
16 Vét bùn đầu cừ, dày 100mm (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
17 Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
18 Đắp lớp cát đệm, dày 50mm (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
19 Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,641 m3
20 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,382 m3
21 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,494 m3
22 Bê tông đúc sẵn nắp thăm, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm tự hoại đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,122 tấn
24 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,098 100m3
25 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 100m3
26 Làm lớp sỏi cuội dày 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
27 Lớp than hoạt tính ngăn lọc dày 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
28 Vật tư phụ hầm tự hoại: ống hơi, co, nôi,... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
29 Quét flinkote chống thấm bể theo qui trình (2 lớp) (hầm tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,245 m2
30 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,021 100m3
31 Đắp cát phui đào bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,962 100m3
32 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,135 m3
33 Cung cấp, V30x30x3 cố định ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 Tấn
34 Lắp dựng V30x30x3 cố định ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 tấn
35 Cung cấp, lắp đặt bu lông cố định ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
36 Cung cấp, lắp đặt kẹp cố định ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
37 Đào đất hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,118 100m3
38 Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,062 100m3
39 Đầm lèn lại nền đất đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
41 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,413 m3
42 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,512 m3
43 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy hố ga đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 tấn
46 Sản xuất kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 Tấn
47 Lắp đặt kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 tấn
48 Cung cấp, lắp đặt khoen nắp tấm đan D14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
49 Đào đất cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,938 100m3
50 Đắp cát lót cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,363 m3
51 Đắp đất cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,874 100m3
52 Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,074 100m
53 Vét bùn đầu cừ, dày 100mm (cống băng đường) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,725 m3
54 Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm (cống băng đường) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,725 m3
55 Bê tông lót đáy cống, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,725 m3
56 Bê tông chèn lưng cống, đá 1x2 B10 (M150) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,56 m3
57 Đào đất bó vỉa, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,822 m3
58 Đắp đất bó vỉa, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,274 m3
59 Đắp đất chọn lọc bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,549 m3
60 Đắp cát lưng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,739 m3
61 Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 B10 (M150) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,546 m3
62 Bê tông thân bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,404 m3
63 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 m2
64 Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
65 Lắp đặt cống BTLT D1000 (L=2.5m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->