Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191212256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 10:53:00 đến ngày 2020-04-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,979,707,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: ÉP CỌC ĐẠI TRÀ | |||
| 1 | Ép trước cọc ULT BTCT D350 (M800), cọc loại A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,91 | 100m |
| 2 | Nối cọc loại cọc tròn ULT BTCT D350 (M800) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | mối nối |
| 3 | Ép âm cọc ULT BTCT D350 (M800), cọc loại A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,119 | 100m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cấu kiện sắt đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0076 | tấn |
| 5 | Bê tông nối đoạn cọc, đá 1x2 B20 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6459 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0264 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1851 | tấn |
| 8 | Công tác đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3415 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công, rừng loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,005 | 100M2 |
| 2 | Nạo vét lớp hữu cơ bằng máy ủi <= 110CV, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,602 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất chọn lọc, máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,177 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào đổ đi, đất cấp II, cự ly 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,602 | 100M3 |
| D | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG SÂN BÃI - CÂY XANH - CỘT CỜ | |||
| 1 | Dọn dẹp, vệ sinh và lu lèn nền hạ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2689 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường lớp dưới, đá 4x6 chèn đá dăm loại 1, dày 15cm k>=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2689 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường lớp trên, đá 4x6 chèn đá dăm loại 2, dày 15cm k>=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2689 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2 M250, dày 150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,0335 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép nền đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2689 | tấn |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tấm nilong dày 0.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,89 | m2 |
| 7 | Cắt ron sâu 5mm, rộng 5mm @3.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,689 | 10m |
| 8 | Đào đất bồn hoa, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,399 | m3 |
| 9 | Đắp đất bồn hoa, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,133 | m3 |
| 10 | Bê tông lót bồn hoa đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5998 | m3 |
| 11 | Xây gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8393 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,9825 | m2 |
| 13 | Ốp gạch vào tường, gạch đất nung, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,995 | m2 |
| 14 | Đắp chỉ trang trí, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,325 | m |
| 15 | Đắp đất chọn lọc trồng cây, dày 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,866 | m3 |
| 16 | Đắp phân hữu cơ trồng cây, dày 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,933 | m3 |
| 17 | Trồng thảm cỏ, cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0933 | 100m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,656 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3145 | m3 |
| 20 | Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,688 | 100m |
| 21 | Vét bùn đầu cừ, dày 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 22 | Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5635 | m3 |
| 25 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 B10 (M150) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,522 | m3 |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2 B10 (M150) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,046 | tấn |
| 29 | Đào đất móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | m3 |
| 31 | Bê tông lót, đá 1x2 B10 (M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | m3 |
| 32 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0577 | m3 |
| 33 | Xây tường bồn hoa bằng gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3032 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,58 | m2 |
| 35 | Trát bậc cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,956 | m2 |
| 36 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0347 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt bu lông D20 cố định giữa 2 thép I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 39 | Sản xuất cột cờ bằng thép hình (đoạn 2m ống D90,60,49) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0196 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0543 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,198 | m3 |
| 2 | Đào đất đà kiềng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,534 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,095 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D8-10cm, L>=4.2m, mật độ 25 cây/m2, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,003 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầy cừ, dày 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,238 | m3 |
| 6 | Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,238 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,238 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,819 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,318 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,508 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,664 | m3 |
| 12 | Bê tông đà giằng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,558 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,305 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,281 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,069 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,707 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép đà giằng tường, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,057 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,247 | tấn |
| 21 | Xây tường chắn bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,41 | m3 |
| 22 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,795 | m3 |
| 23 | Xây hộp cột bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,455 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch Block KT 90x190x390mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,072 | m3 |
| 25 | Trát tường chắn, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,668 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,86 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,16 | m2 |
| 28 | Trát đà giằng tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,58 | m2 |
| 29 | Đắp chỉ đầu cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,2 | m |
| 30 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,86 | m2 |
| 31 | Bả bằng matít vào cột, dầm giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,74 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,6 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa cổng khung sắt hộp, pano tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5 | m2 |
| 34 | Sản xuất chông sắt hàng rào cho cổng chính và cổng phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,34 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5 | m2 |
| 37 | Lắp dựng chông sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m2 |
| 38 | SXLĐ chông sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,94 | mét |
| 39 | SXLĐ tay nắm inox cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 40 | SXLĐ ổ khóa cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 41 | SXLĐ khung sắt vuông bảo vệ đèn cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: KHỐI VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,689 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | m3 |
| 3 | Đào đất đà giằng, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,201 | m3 |
| 4 | Đào đất bậc cấp, ram dốc, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,772 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,124 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào đổ đi, đất cấp II, cự ly 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nâng nền, độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,82 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá 1x2 B10 (M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | m3 |
| 9 | Bê tông lót đà giằng, đá 1x2 B10 (M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,651 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền trệt, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,708 | m3 |
| 12 | Bê tông bậc cấp, ram dốc, đá 1x2 B15 (M200) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,554 | m3 |
| 13 | Bê tông bền sunfat móng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,949 | m3 |
| 14 | Bê tông bền sunfat đà giằng, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,761 | m3 |
| 15 | Bê tông bền sunfat dầm sàn tầng trệt, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,112 | m3 |
| 16 | Bê tông bền sunfat dầm sàn lầu 1, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,632 | m3 |
| 17 | Bê tông bền sunfat dầm sàn lầu 2, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,581 | m3 |
| 18 | Bê tông bền sunfat dầm áp mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,476 | m3 |
| 19 | Bê tông bền sunfat dầm mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,188 | m3 |
| 20 | Bê tông bền sunfat nền trệt, đá 1x2 B20 (M250) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,708 | m3 |
| 21 | Bê tông bền sunfat sàn lầu 1, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,395 | m3 |
| 22 | Bê tông bền sunfat sàn lầu 2, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,395 | m3 |
| 23 | Bê tông bền sunfat sàn áp mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,825 | m3 |
| 24 | Bê tông bền sunfat sàn mái, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,768 | m3 |
| 25 | Bê tông bền sunfat sê nô, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,909 | m3 |
| 26 | Bê tông đúc sẵn đà lanh tô, đá 1x2 B15 (M200) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,534 | m3 |
| 27 | Bê tông bền sunfat cầu thang, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,91 | m3 |
| 28 | Bê tông bền sunfat cột, đá 1x2 B20 (M250) (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,225 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép đài móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép đài móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,664 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,935 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép cột, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,095 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép giằng đài, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,169 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép giằng đài, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,701 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép giằng đài, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,281 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép đà sàn trệt, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,127 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép đà sàn trệt, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,722 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép đà sàn lầu 1, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép đà sàn lầu 1, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,715 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép đà sàn lầu 2, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép đà sàn lầu 2, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,715 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép đà sàn áp mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,142 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép đà sàn áp mái, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép đà sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép đà sàn mái, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,434 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép đà lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép đà lanh tô, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép sàn trệt, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,924 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép sàn lầu 1, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,845 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép sàn lầu 2, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,804 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép sàn áp mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,341 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,246 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,348 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép râu, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | tấn |
| 57 | Xây tường bó nền bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,304 | m3 |
| 58 | Xây tường bao bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,602 | m3 |
| 59 | Xây tường ngăn gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,403 | m3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,655 | m3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,182 | m3 |
| 62 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,267 | m3 |
| 63 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,782 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 419,661 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 791,92 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, ram dốc, bậc cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,158 | m2 |
| 67 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,334 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,69 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 373,83 | m2 |
| 70 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,47 | m2 |
| 71 | Đắp chỉ nước sê nô, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,96 | m |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220,327 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,32 | m2 |
| 74 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,238 | m2 |
| 75 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,453 | m2 |
| 76 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,24 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,49 | m2 |
| 78 | Ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, KT gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,556 | m2 |
| 79 | Ốp đá chẻ vào chân tường, mặt ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,151 | m2 |
| 80 | Ốp gạch gốm màu nâu đỏ KT 50x200mm vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | m2 |
| 81 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502,3 | m2 |
| 82 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 718,873 | m2 |
| 83 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 745,678 | m2 |
| 84 | Bả bằng matít vào bản thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,688 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.479,239 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502,3 | m2 |
| 87 | GCLD trần thạch cao khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,493 | m2 |
| 88 | Công tác quét chống thấm theo qui trình (3 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,894 | m2 |
| 89 | Quét chống thấm cho mái bê tông theo qui trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,372 | m2 |
| 90 | Dán ngói 10 v/m2 trên mái nghiêng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,372 | m2 |
| 91 | GCLD cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 10ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,55 | m2 |
| 92 | GCLD cửa đi khung nhôm, pano nhôm, kính dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,16 | m2 |
| 93 | GCLD cửa sổ khung nhôm, kính dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,64 | m2 |
| 94 | Sơn khung sắt cửa sổ bằng 3 nước sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,44 | m2 |
| 95 | GCLD khung sắt bảo vệ cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,44 | m2 |
| 96 | GCLD cửa đi lùa, khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,44 | m2 |
| 97 | GCLD cửa sắt cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,568 | m2 |
| 98 | GCLD bảng hiệu Trạm kiểm lâm bằng chữ Mica | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | m2 |
| 99 | GCLD lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,985 | m2 |
| 100 | Sản xuất lan can bằng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,057 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,133 | m2 |
| 102 | Lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | tấn |
| 103 | GCLD tay vịn bằng gỗ D60, phun PU màu nâu sậm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,8 | m |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt trụ lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Trụ |
| 105 | Vật liệu phụ lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 106 | GCLD cầu thang sắt lên thăm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 107 | Đèn HQ T8 1,2m - 1x30W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 108 | Đèn HQ T8 kín nước 1,2m - 1x30W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 109 | Đèn HQ T8 1,2m - 2x30W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 110 | Đèn soi gương bóng Led | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 111 | Đèn cầu thang Led 15W, ánh sáng vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 112 | Đèn áp trần Led D200, 10W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 113 | Đèn áp trần Led D300, 15W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 114 | Đèn chỉ hướng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 115 | Ổ cắm đơn 3 chấu + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 116 | Đèn khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 117 | Con tắc mặt 1 + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Cái |
| 118 | Con tắc mặt 2 + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 119 | Dimer quạt + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 120 | Con tắc 2 cực + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 121 | Ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | Cái |
| 122 | Tủ điện âm 22 đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 123 | Tủ điện âm 12 đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 124 | Tủ đồng hồ điện KT 300x400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 125 | Tủ thông tin liên lạc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 126 | Quạt trần 100W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 127 | Ổ cắm mạng + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Cái |
| 128 | Ổ cắm Tivi + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 129 | Ổ cắm điện thoại + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 130 | Bộ thu phát wifi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 131 | Camera | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 132 | Màn hình 27 inch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 133 | UBS 200VA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 134 | Swhitch 30 Port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 135 | MCB 1P 6Ka-10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 136 | MCB 1P 10Ka-16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 137 | MCB 3P 10Ka-30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 138 | MCB 3P 10Ka-35A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 139 | MCCB 3P 15Ka-60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 140 | RCB 2P 6Ka 30mA-5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 141 | RCB 2P 6Ka 30mA-10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 142 | RCB 2P 6Ka 30mA-16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 143 | Dây dẫn điện 2x1C-1,5mm2CV, 1,5PE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | M |
| 144 | Dây dẫn điện 2x1C-2,5mm2CV, 2,5PE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | M |
| 145 | Dây dẫn điện 2x1C-4,0mm2CXV, 4,0PE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | M |
| 146 | Dây dẫn điện 4x1C-10,0mm2 CU/PVC + 10,0PE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | M |
| 147 | Dây dẫn điện 2x1C-16,0mm2 CXV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | M |
| 148 | Dây CAT 3E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | M |
| 149 | Dây CAT 5E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 454 | M |
| 150 | Dây RG6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | M |
| 151 | PVC d20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 700 | M |
| 152 | PVC d25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | M |
| 153 | PVC d32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | M |
| 154 | Quạt hút KT 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Cái |
| 155 | Vật tư phụ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 156 | Bàn cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 157 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 158 | Lavabo + van khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 159 | Chậu rửa + van khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 160 | Vòi rửa + van khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 161 | Vòi tưới + van khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 162 | Phểu thu sàn D100 (chống mùi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 163 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 164 | Cầu chắn rác D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 165 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 166 | Van khóa 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 167 | Ống cấp nước PPR D20x3,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 168 | Ống cấp nước PPR D25x4,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 169 | Ống cấp nước PPR D32x5,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,67 | 100m |
| 170 | Ống thoát nước uPVC D42x2,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 171 | Ống thoát nước uPVC D49x2,6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 172 | Ống thoát nước uPVC D60x2,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,36 | 100m |
| 173 | Ống thoát nước uPVC D90x2,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 174 | Ống thoát nước uPVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 175 | Ống thoát nước uPVC D200x5,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 176 | Ống thoát nước uPVC D315x15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | 100m |
| 177 | Co răng trong D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 178 | Co răng trong D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 179 | Co nhựa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Cái |
| 180 | Co nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | Cái |
| 181 | Tê nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 182 | Lơi nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Cái |
| 183 | Y (tê cong) D49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 184 | Y (tê cong) D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Cái |
| 185 | Lơi nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cái |
| 186 | Co nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 187 | Y (tê cong) D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 188 | Lơi nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 189 | Y (tê cong) D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 190 | Lơi nhựa D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 191 | Côn đổi D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cái |
| 192 | Côn đổi D42/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 193 | Côn đổi D60/42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 194 | Côn đổi D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 195 | Côn đổi D114/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 196 | Ống thông nghẹt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 197 | Lắp đặt máy bơm 2HP, Clappe hút, chống rung + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 198 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bể |
| 199 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bể |
| 200 | Giếng khoan công nghiệp H=50m + bơm hút + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | HT |
| 201 | Tủ điều khiển (cáp điều khiển + cáp động lực + máng cáp,...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 202 | Lắp đặt đồng hồ nước + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 203 | Ty treo, giá đỡ + bu lông + đệm cao su + đai giữ,... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 204 | Keo dán, kẹp ống, thun quấn,.. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đèn cổng D300, Led 10W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đèn chiếu sáng L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 3 | Đèn D300, Led 10W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đèn pha Led 150W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bê tông móng trụ đèn KT 400x400x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,192 | m3 |
| 6 | Cọc đồng tiếp đất L=2,4m, D=16 (hệ thống chiếu sáng tổng thể) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 7 | Dây 2x2,5mm2 CXV/PVC, 2,5PE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m |
| 8 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m |
| 9 | Vật tư phụ hệ thống điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Lô |
| 10 | Trụ BTLT, L=8,5m + móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Dây dẫn điện 4x1C-16,0mm2 CXV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5 | M |
| 12 | Ống PVC D40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | M |
| 13 | Ống PVC D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | M |
| 14 | Cọc đồng tiếp đất L=2,4m, D=16 (hệ thống điện tổng thể) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 15 | Dây đồng trần D=35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | M |
| 16 | Vật tư phụ hệ thống điện tổng thể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 17 | Lắp đặt kim thu sét sớm bán kính 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt đế trụ kim thu sét H=5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Giếng tiếp địa 22m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 20 | Hộp đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Cọc đồng tiếp đất L=2.4m, D16 (hệ thống chống sét) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cọc |
| 22 | Dây đồng trần 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | M |
| 23 | Ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | M |
| 24 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 25 | Vật tư phụ hệ thống chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,472 | m3 |
| 2 | Đắp đất hồ nước, độ chặt K=0,90 (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,472 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ, dày 100mm (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 6 | Đắp lớp cát đệm, dày 50mm (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,182 | m3 |
| 7 | Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 8 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,597 | m3 |
| 9 | Bê tông đúc sẵn nắp bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | m3 |
| 10 | Bê tông đúc sẵn nắp thăm, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,289 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể chưa, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,148 | tấn |
| 12 | Quét flinkote chống thấm bể theo qui trình (2 lớp) (bể chứa bồn nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,08 | m2 |
| 13 | Đào đất rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,286 | m3 |
| 14 | Đắp đất hồ nước, độ chặt K=0,90 (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,454 | m3 |
| 15 | Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc L>=4,0m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | 100m |
| 16 | Vét bùn đầu cừ, dày 100mm (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 17 | Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 18 | Đắp lớp cát đệm, dày 50mm (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 19 | Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,641 | m3 |
| 20 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,382 | m3 |
| 21 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,494 | m3 |
| 22 | Bê tông đúc sẵn nắp thăm, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm tự hoại đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,122 | tấn |
| 24 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | 100m3 |
| 25 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp sỏi cuội dày 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Lớp than hoạt tính ngăn lọc dày 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Vật tư phụ hầm tự hoại: ống hơi, co, nôi,... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lô |
| 29 | Quét flinkote chống thấm bể theo qui trình (2 lớp) (hầm tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,245 | m2 |
| 30 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,021 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát phui đào bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,962 | 100m3 |
| 32 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,135 | m3 |
| 33 | Cung cấp, V30x30x3 cố định ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | Tấn |
| 34 | Lắp dựng V30x30x3 cố định ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt bu lông cố định ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt kẹp cố định ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 37 | Đào đất hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,118 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 39 | Đầm lèn lại nền đất đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 41 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,413 | m3 |
| 42 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,512 | m3 |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy hố ga đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | tấn |
| 46 | Sản xuất kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | Tấn |
| 47 | Lắp đặt kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | tấn |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt khoen nắp tấm đan D14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 49 | Đào đất cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,938 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát lót cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,363 | m3 |
| 51 | Đắp đất cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,874 | 100m3 |
| 52 | Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,074 | 100m |
| 53 | Vét bùn đầu cừ, dày 100mm (cống băng đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,725 | m3 |
| 54 | Đắp cát phủ đầu cừ, dày 100mm (cống băng đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,725 | m3 |
| 55 | Bê tông lót đáy cống, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,725 | m3 |
| 56 | Bê tông chèn lưng cống, đá 1x2 B10 (M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m3 |
| 57 | Đào đất bó vỉa, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,822 | m3 |
| 58 | Đắp đất bó vỉa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,274 | m3 |
| 59 | Đắp đất chọn lọc bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,549 | m3 |
| 60 | Đắp cát lưng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,739 | m3 |
| 61 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 B10 (M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,546 | m3 |
| 62 | Bê tông thân bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,404 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D1000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cống BTLT D1000 (L=2.5m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi