Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200370974-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cao Phong
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200365376
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện chi cho sự nghiệp giáo dục từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-28 17:29:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,586,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II, Chương V 1,8895 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II, Chương V 47,4653 m3
3 Lấp đất móng = 1/3 đất đào bằng đầm cóc, đất cấp III, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II, Chương V 0,7881 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II, Chương V 4,4411 100m3
5 Mua đất về đắp, đất cấp III Mục II, Chương V 315,1552 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II, Chương V 3,1516 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mục II, Chương V 3,1516 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục II, Chương V 3,1516 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục II, Chương V 29,7985 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục II, Chương V 21,8161 m3
11 Đắp cát nền phòng tập Mục II, Chương V 14,2899 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 28,5798 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 16,546 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 101,4185 m3
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II, Chương V 35,776 m3
16 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 17,6128 m3
17 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V 0,1575 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II, Chương V 1,014 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II, Chương V 1,5069 tấn
20 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục II, Chương V 0,3483 tấn
21 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục II, Chương V 3,6664 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V 1,4831 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mục II, Chương V 1,6012 100m2
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục II, Chương V 125,1364 m3
25 Xây cột trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục II, Chương V 13,2733 m3
26 Gia công cửa đi nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 37,26 m2
27 Gia công cửa lùa nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 2600, kính dán an toàn dày 6.38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 34,32 m2
28 Gia công cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 28,8 m2
29 Gia công vách kính nhôm định hình SHAL-VIệt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 36,18 m2
30 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mục II, Chương V 0,5516 tấn
31 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II, Chương V 0,3542 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II, Chương V 36,3456 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V 47,52 m2
34 Sản xuất hoa sắt bằng thép hộp Mục II, Chương V 1,1185 tấn
35 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 49,588 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II, Chương V 106,608 m2
37 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Mục II, Chương V 16,3977 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 38,0101 m3
39 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 2,618 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 42,8227 m3
41 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II, Chương V 0,3955 tấn
42 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II, Chương V 3,5982 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục II, Chương V 0,7848 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II, Chương V 5,8227 tấn
45 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục II, Chương V 0,0585 tấn
46 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục II, Chương V 0,3621 tấn
47 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V 6,2091 tấn
48 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V 4,9259 tấn
49 Sản xuất xà gồ trần thép hộp mạ kẽm Mục II, Chương V 1,5334 tấn
50 Sản xuất xà gồ thép + thép liên kết Mục II, Chương V 3,6754 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V 4,9259 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép + thép liên kết Mục II, Chương V 5,2088 tấn
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II, Chương V 614,3186 m2
54 Lợp mái tôn múi vuông dày 0.45ly Mục II, Chương V 5,9914 100m2
55 Làm trần thạch cao tấm thả 60x60 ( gổm cả lắp đặt) Mục II, Chương V 357,8764 m2
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V 2,6483 100m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V 4,0281 100m2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mục II, Chương V 0,432 100m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V 4,3975 100m2
60 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp Mục II, Chương V 252,1602 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V 199,7888 m2
62 Sơn nền nhà bằng sơn chuyên dụng ( cả vật liệu + nhân công) Mục II, Chương V 288,7024 m2
63 Láng sê nô mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 213,9016 m2
64 Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục II, Chương V 177,2403 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 19,8 m2
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục II, Chương V 558,4378 m2
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục II, Chương V 616,18 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 395,1268 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 439,75 m2
70 Lắp đặt ống nhựa đứng, đường kính ống d=110mm Mục II, Chương V 1,32 100m
71 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm Mục II, Chương V 24 cái
72 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II, Chương V 12 cái
73 Lưới chắn rác Mục II, Chương V 12 cái
74 Lắp đặt ống nhựa ngang, đường kính ống d=50mm Mục II, Chương V 0,28 100m
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 755,4781 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 1.451,0568 m2
77 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II, Chương V 7,4412 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục II, Chương V 6,7392 100m2
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A Mục II, Chương V 1 cái
80 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Mục II, Chương V 1 cái
81 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mục II, Chương V 2 cái
82 Tủ điện KT 210x345x62 Mục II, Chương V 1 cái
83 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục II, Chương V 2 cái
84 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II, Chương V 4 cái
85 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II, Chương V 6 cái
86 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II, Chương V 13 cái
87 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V 8 bộ
88 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, loại có chóa, phản quang có tụ bù, âm trần Mục II, Chương V 24 bộ
89 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V 15 cái
90 Bình chữa cháy CO2 MT5 Mục II, Chương V 4 bình
91 Bình chữa cháy MFZ4 Mục II, Chương V 2 bình
92 Tiêu lệnh chữa cháy Mục II, Chương V 2 cái
93 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II, Chương V 2 cái
94 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mục II, Chương V 75 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II, Chương V 254 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II, Chương V 716 m
97 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II, Chương V 850 m
98 Lắp đặt hộp nối Mục II, Chương V 12 hộp
99 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II, Chương V 19,305 m3
100 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 19,305 m3
101 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mục II, Chương V 7 kim
102 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Mục II, Chương V 7 kim
103 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II, Chương V 8 cọc
104 Kéo rải dây chống sét theo cột loại d=10mm Mục II, Chương V 68,7 m
105 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=40x4mm Mục II, Chương V 33 m
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG CẢI TẠO
1 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II, Chương V 50 m2
2 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V 50 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II, Chương V 177,838 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Mục II, Chương V 160,288 m2
5 Sơn lại hoa sắt cửa, lan can Mục II, Chương V 160,288 m2
6 Lắp dựng lại hoa sắt cửa Mục II, Chương V 160,288 m2
7 Lan can cầu thang INOX + lắp đặt Mục II, Chương V 90,5 kg
8 Gia công Tay vịn cầu thang gỗ + lắp dựng Mục II, Chương V 19,5 m
9 Gia công trụ cầu thang gỗ + lắp dựng Mục II, Chương V 4 cái
10 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II, Chương V 531,6 m
11 Tháo dỡ cửa Mục II, Chương V 156,72 m2
12 Gia công cửa đi nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6.38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 50,4 m2
13 Gia công cửa lùa nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 2600, kính dán an toàn dày 6.38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 24,72 m2
14 Gia công cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm(gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 30,24 m2
15 Gia công cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm(gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 24,63 m2
16 Gia công vách kính cố định nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm(gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 27,9 m2
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 1,5972 m3
18 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 2,4717 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 97,064 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 97,064 m2
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A Mục II, Chương V 1 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mục II, Chương V 2 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mục II, Chương V 10 cái
24 Tủ điện loại 500x400x250 Mục II, Chương V 1 cái
25 Tủ điện loại 210x350x62 Mục II, Chương V 1 cái
26 Tủ điện kim loại 1MCB Mục II, Chương V 10 cái
27 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục II, Chương V 20 cái
28 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II, Chương V 4 cái
29 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II, Chương V 20 cái
30 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II, Chương V 10 bộ
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V 40 cái
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V 60 bộ
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục II, Chương V 90 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II, Chương V 122,4 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II, Chương V 124,8 m
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II, Chương V 108 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục II, Chương V 591,2 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II, Chương V 824 m
39 Bình chữa cháy CO2 MT5 Mục II, Chương V 4 cái
40 Bình chữa cháy MFZ4 Mục II, Chương V 2 cái
41 Lắp đặt hộp nối dây Mục II, Chương V 24 hộp
42 Hộp chữa cháy KT: 500x600x180 Mục II, Chương V 2 cái
43 Biển báo PCCC KT:400x600 Mục II, Chương V 2 cái
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II, Chương V 0,2775 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II, Chương V 0,1949 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II, Chương V 0,1109 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục II, Chương V 2,237 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục II, Chương V 1,5782 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 9,2461 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 0,134 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 2,5352 m3
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 0,3228 m3
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II, Chương V 4 cái
11 Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II, Chương V 0,522 m3
12 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 1,2507 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II, Chương V 0,0124 tấn
14 Cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V 0,0313 tấn
15 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục II, Chương V 0,0228 tấn
16 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục II, Chương V 0,1622 tấn
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục II, Chương V 0,0131 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V 0,0101 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mục II, Chương V 0,1137 100m2
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 8,9341 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 2,256 m3
22 Cửa đi nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục II, Chương V 7,44 m2
23 Cửa mở lật chữ A nhôm định hình SHAL-Việt Pháp, nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục II, Chương V 0,72 m2
24 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 0,3432 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 2,8052 m3
26 Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục II, Chương V 0,0048 tấn
27 Cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục II, Chương V 0,0394 tấn
28 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V 0,4132 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Mục II, Chương V 0,0312 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V 0,2675 100m2
31 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục II, Chương V 15,7344 m2
32 Láng hè không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 3,8998 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V 13,1719 m2
34 Láng mái không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 25,76 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V 43,128 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, gạch men kính 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V 7,53 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 66,0712 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 24,316 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 26,75 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 66,0712 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 51,066 m2
42 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mục II, Chương V 0,065 100m
43 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm Mục II, Chương V 4 cái
44 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II, Chương V 2 cái
45 Lưới chắn rác Mục II, Chương V 2 cái
46 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II, Chương V 0,507 100m2
47 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II, Chương V 4 cái
48 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II, Chương V 4 bộ
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục II, Chương V 73,5 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II, Chương V 53,5 m
51 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục II, Chương V 1 cái
52 Tủ điện kim loại 1MCB Mục II, Chương V 1 cái
53 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=32mm Mục II, Chương V 0,06 100m
54 Lắp đăt tê nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính tê d=32mm Mục II, Chương V 3 cái
55 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=25mm Mục II, Chương V 0,285 100m
56 Lắp đăt cút nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính cút d=25mm Mục II, Chương V 13 cái
57 Lắp đăt tê nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính tê d=25mm Mục II, Chương V 7 cái
58 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mục II, Chương V 1 cái
59 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Mục II, Chương V 2 cái
60 Lắp đặt vòi rửa đồng fi25 Mục II, Chương V 2 bộ
61 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Mục II, Chương V 1 cái
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, Chương V 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa ( cho chậu rửa) Mục II, Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt gương soi Mục II, Chương V 2 cái
65 Lắp đặt kệ kính Mục II, Chương V 2 cái
66 Lắp đặt giá treo Mục II, Chương V 2 cái
67 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục II, Chương V 2 cái
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II, Chương V 2 bộ
69 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, Chương V 4 bộ
70 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục II, Chương V 4 cái
71 Lắp đặt vòi xịt xí Mục II, Chương V 4 cái
72 Máy bơm nước ITALY 7M3/h Mục II, Chương V 1 cái
73 Giếng khoan sâu 30m Mục II, Chương V 1 cái
74 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mục II, Chương V 0,095 100m
75 Lắp đăt cút + tê nhựa, đường kính cút d=90mm Mục II, Chương V 4 cái
76 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục II, Chương V 0,16 100m
77 Lắp đăt cút + tê nhựa, đường kính cút d=50mm Mục II, Chương V 15 cái
78 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II, Chương V 4 cái
79 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II, Chương V 0,2984 100m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II, Chương V 0,314 100m3
81 Đắp cát nền móng công trình Mục II, Chương V 1,755 m3
82 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 15,6 m3
83 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 29,25 m3
84 Xây trụ lan can gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục II, Chương V 1,0164 m3
85 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục II, Chương V 5,1027 m3
86 Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục II, Chương V 16,0006 m2
87 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục II, Chương V 94,8288 m2
88 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II, Chương V 110,8294 m2
89 Đá dăm lót móng Mục II, Chương V 19 m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 38 m3
91 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II, Chương V 44,124 m3
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II, Chương V 1,4728 m3
93 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục II, Chương V 15,1989 m3
94 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục II, Chương V 7,2372 m3
95 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục II, Chương V 11,6313 m3
96 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 6,0625 m3
97 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II, Chương V 0,5919 tấn
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục II, Chương V 0,3532 100m2
99 Láng rãnh, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 34,92 m2
100 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục II, Chương V 105,1504 m2
101 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục II, Chương V 116 cái
102 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=400mm Mục II, Chương V 0,04 100m
103 Đắp cát nền móng công trình Mục II, Chương V 2,3625 m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II, Chương V 2,8875 m3
105 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II, Chương V 2,688 m3
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục II, Chương V 0,896 m3
107 Xây bó bồn hoa gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục II, Chương V 4,004 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục II, Chương V 2,8 m2
109 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V 15,96 m2
110 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II, Chương V 1,029 m3
111 Lấp đất móng = 1/3 đào, đất cấp III Mục II, Chương V 0,343 m3
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục II, Chương V 0,294 m3
113 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 4,95 m3
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II, Chương V 3,66 m3
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II, Chương V 0,5192 m3
116 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V 0,0401 100m2
117 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V 0,0259 tấn
118 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II, Chương V 0,0266 tấn
119 Công di chuyển nhà xe sang vị trí khác + lắp dựng lại Mục II, Chương V 15 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->