Gói thầu: Nền và mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 09:30:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,517,586,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | AB.24121 | 35,1913 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 13,7202 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 200 < m <300 (bao gồm cát san lấp) | ĐĐ.1003 | 23,1239 | 100 m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (không bao gồm vật tư) | AB.66112 | 18,954 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá 15 bụi dày 15cm | AD.11212 | 5,8117 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá 0x4 dày 12cm | AD.11222 | 4,6998 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | AD.24213 | 39,4108 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | AD.24121 | 39,4108 | 100m2 |
| C | BIỂN BÁO (6 CÁI) - CỌC TIÊU (75 CÂY) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 | AB.11411 | 4,9178 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 (bê tông lót) | AF.11213 | 4,2428 | m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 75 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 (bao gồm vật tư thép ống 90 và nắp chụp) | AD.32131 | 6 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm | AD.32421 | 1 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 x 60 cm | AD.32441 | 1 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | AD.32431 | 5 | cái |
| 8 | Cung cấp bu lông M16x20 | TT | 14 | cái |
| D | ĐÓNG CỪ GIA CỐ 152md | |||
| 1 | Đóng cọc tràm L >=4.5m ngọn >=4.2cm (không bao gồm vật tư cừ tràm) | KH.0101 | 63,84 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ L>=4.5, ngọn >=4.2cm | TT | 8.512 | m |
| 3 | Cung cấp mũ sọc | TT | 152,9 | m2 |
| 4 | Cung cấp thép buột | TT | 67,488 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi