Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362735-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 08:11:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,801,789,874 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả Chương V | 2,484 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 2,7242 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 1,8161 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát tôn nền nhà | Mô tả Chương V | 127,3125 | M3 |
| 5 | Đóng Cừ tràm L=4,8m, 25 cây/m2, đk ngọn >=4,2 cm | Mô tả Chương V | 166,548 | 100M |
| 6 | Vét bùn lỏng đầu cừ | Mô tả Chương V | 15,591 | M3 |
| 7 | Đổ cát lót móng công trình | Mô tả Chương V | 15,591 | M3 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 16,0321 | M3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 39,0565 | M3 |
| 10 | Bê tông đà giằng móng, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 19,7584 | M3 |
| 11 | Bê tông Đà kiềng, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 12,3955 | M3 |
| 12 | Rải nilong bê tông đà kiềng | Mô tả Chương V | 0,4515 | 100M2 |
| 13 | Rải nilong bê tông sàn trệt | Mô tả Chương V | 1,5613 | 100M2 |
| 14 | Bê tông sàn tầng trệt, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 15,613 | M3 |
| 15 | Bê tông Cổ cột, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 3,4235 | M3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 12,4029 | M3 |
| 17 | Bê tông đà sàn, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 25,2473 | M3 |
| 18 | Bê tông giằng bồn hoa, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,171 | M3 |
| 19 | Bê tông sàn lầu, sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 20,9946 | M3 |
| 20 | Bê tông đà cầu thang, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,177 | M3 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,3162 | M3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, giằng tường, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 6,3347 | M3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,5152 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,9912 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm (giằng móng) | Mô tả Chương V | 0,5337 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm (giằng móng) | Mô tả Chương V | 2,3718 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,3314 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 1,6323 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 2,0546 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,3475 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 2,3851 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,5613 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 2,9232 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm (giằng bồn hoa) | Mô tả Chương V | 0,0257 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 2,6885 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0096 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0792 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,1654 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,3924 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,3221 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả Chương V | 0,3834 | 100M2 |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà giằng móng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,5782 | 100M2 |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng , đà hộp gen bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,0137 | 100M2 |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,6473 | 100M2 |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 2,6183 | 100M2 |
| 46 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( ngoài nhà ) | Mô tả Chương V | 0,9377 | 100M2 |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (giằng bồn hoa) | Mô tả Chương V | 0,0285 | 100M2 |
| 48 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( trong nhà ) | Mô tả Chương V | 2,1547 | 100M2 |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m (ngoài nhà) | Mô tả Chương V | 0,5882 | 100M2 |
| 50 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m (thành trong sê nô) | Mô tả Chương V | 0,0703 | 100M2 |
| 51 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m (trong nhà) | Mô tả Chương V | 1,5858 | 100M2 |
| 52 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Mô tả Chương V | 0,1273 | 100M2 |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,0201 | 100M2 |
| 54 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,9396 | 100M2 |
| 55 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) | Mô tả Chương V | 5,991 | M3 |
| 56 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường ngoài 200) | Mô tả Chương V | 33,0772 | M3 |
| 57 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường trong 200) | Mô tả Chương V | 2,84 | M3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường trong dày 100) | Mô tả Chương V | 36,3842 | M3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường ngoài dày 100) | Mô tả Chương V | 34,2145 | M3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường hộp gen) | Mô tả Chương V | 14,373 | M3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường bồn hoa) | Mô tả Chương V | 0,5488 | M3 |
| 62 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường xung quanh ô đặt bồn nước mái) | Mô tả Chương V | 0,184 | M3 |
| 63 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bệ xí xổm) | Mô tả Chương V | 0,4031 | M3 |
| 64 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bậc cấp) | Mô tả Chương V | 1,4153 | M3 |
| 65 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bậc cầu thang) | Mô tả Chương V | 0,9871 | M3 |
| 66 | Trát lan can bậc cấp, dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,55 | M2 |
| 67 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 15,52 | M2 |
| 68 | Trát đà lanh tô, ô văng mặt ngoài nhà, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 37,407 | M2 |
| 69 | Trát đà lanh tô, ô văng mặt trong nhà, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 45,97 | M2 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không sơn bê) | Mô tả Chương V | 29,955 | M2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 512,547 | M2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1.181,454 | M2 |
| 73 | Trát trụ, cột, hộp gen chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | Mô tả Chương V | 187,8782 | M2 |
| 74 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 (trong nhà) | Mô tả Chương V | 76,3066 | M2 |
| 75 | Trát đà, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | Mô tả Chương V | 98,33 | M2 |
| 76 | Trát đà sàn, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) | Mô tả Chương V | 29,375 | M2 |
| 77 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 (ngoài) | Mô tả Chương V | 58,82 | M2 |
| 78 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 (trong) | Mô tả Chương V | 59,59 | M2 |
| 79 | Trát thành trong sê nô, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,03 | M2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 246,9 | Mét |
| 81 | Đắp vữa xi măng trang trí vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,35 | M2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả Chương V | 481,397 | M2 |
| 83 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 1.181,454 | M2 |
| 84 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả Chương V | 382,435 | M2 |
| 85 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả Chương V | 211,241 | M2 |
| 86 | Sơn tường cột, đà, trần trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.392,695 | M2 |
| 87 | Sơn tường cột, đà, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 863,832 | M2 |
| 88 | Ốp chân tường đá bốc xám 100x200 | Mô tả Chương V | 44,8 | M2 |
| 89 | Ốp tường mặt đứng trục A-E bằng gạch granit màu đỏ rubi | Mô tả Chương V | 14,88 | M2 |
| 90 | Lát bậc tam cấp, bằng gạch granite 300X300 màu sáng,vữa M75 | Mô tả Chương V | 15,99 | M2 |
| 91 | Ốp lan can bậc cấp gạch granite màu đen | Mô tả Chương V | 11,939 | M2 |
| 92 | Lát bậc cầu thang bằng gạch ceramic 300x300 chuyên dùng , vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 15,4098 | M2 |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả Chương V | 54,773 | M2 |
| 94 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (vữa tạo dốc) | Mô tả Chương V | 54,773 | M2 |
| 95 | Chống thấm tương đương flinkote | Mô tả Chương V | 67,393 | M2 |
| 96 | Lát nền, sàn vệ sinh vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 250x250mm | Mô tả Chương V | 16,82 | M2 |
| 97 | Lát ngạch cửa vữa xi măng mác 75 bằng gạch granite màu đen | Mô tả Chương V | 1,78 | M2 |
| 98 | Lát nền, sàn, vữa xi măng M75, gạch ceramic 60x60cm màu sáng | Mô tả Chương V | 359,38 | M2 |
| 99 | Ốp chân tường, cùng loại với gạch nền cao 0,2mm | Mô tả Chương V | 59,152 | M2 |
| 100 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 300x250mm | Mô tả Chương V | 38,88 | M2 |
| 101 | Ốp viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x250mm | Mô tả Chương V | 2,16 | M2 |
| 102 | Ốp đá granit vào kệ bếp | Mô tả Chương V | 3,9 | M2 |
| 103 | Đóng Trần thạch cao khung nhôm nổi | Mô tả Chương V | 288,305 | M2 |
| 104 | Đóng Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | Mô tả Chương V | 12,3 | M2 |
| 105 | SX, Lắp dựng Cửa đi khung sắt sơn tĩnh điện kính dày 8ly | Mô tả Chương V | 50,44 | M2 |
| 106 | SX, Lắp dựng Cửa đi khung nhôm hệ 700 kính dày 8ly | Mô tả Chương V | 6,82 | M2 |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt sơn tĩnh điện | Mô tả Chương V | 3,52 | M2 |
| 108 | Lắp dựng cửa lùa nhôm hệ 700, nhôm lá sóng vuông | Mô tả Chương V | 1,12 | M2 |
| 109 | SX, Lắp dựng cửa đi, cửa bậc 2 chiều bằng tấm MFC | Mô tả Chương V | 6 | M2 |
| 110 | Lắp dựng khung sắt kính chết sơn tĩnh điện + cửa đi khung sắt sơn tĩnh điện kính trắng 8ly cố định | Mô tả Chương V | 16,45 | M2 |
| 111 | SX, Lắp dựng Cửa sổ lùa, khung sắt sơn tĩnh điện kính dày 8 ly | Mô tả Chương V | 22,44 | M2 |
| 112 | SX, Lắp dựng Cửa sổ bậc, khung sắt sơn tĩnh điện kính dày 8 ly | Mô tả Chương V | 52,46 | M2 |
| 113 | Lắp dựng vách khung nhôm hệ 700 + kính trắng chà mờ dày 8mm trong nhà | Mô tả Chương V | 10,4 | M2 |
| 114 | CCLĐ nắp đậy tole phằng tráng kẽm dày 4mm (nắp lỗ lên mái) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 115 | Lắp dựng Lam nhôm sơn tĩnh điện màu trắng | Mô tả Chương V | 11,252 | M2 |
| 116 | SXLĐ lam nhôm trang trí sơn trắng 100x50x2 | Mô tả Chương V | 5 | M2 |
| 117 | SXLĐ gạch bông gió bánh ú | Mô tả Chương V | 48 | Cái |
| 118 | SXLĐ lam nhôm trang trí sơn trắng 30x30x1 | Mô tả Chương V | 4,96 | M2 |
| 119 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Mô tả Chương V | 6,345 | M2 |
| 120 | Sơn sắt thép các loại sơn tĩnh điện | Mô tả Chương V | 12,69 | M2 |
| 121 | Sản xuất Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4mm ck 800mm | Mô tả Chương V | 0,6499 | Tấn |
| 122 | Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4mm | Mô tả Chương V | 0,6499 | Tấn |
| 123 | Lợp mái che Tole sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,8784 | 100M2 |
| 124 | GCLD chữ inox" VÌ AN NINH TỔ QUỐC" cao 400, dày 50, sơn đỏ đậm | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 125 | SXLD tủ bếp bằng khung gỗ, vách ốp bằng gỗ MFC | Mô tả Chương V | 5,46 | M2 |
| 126 | CCLĐ quốc huy công an | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 127 | Lắp đặt thép V50x50x1,4mm mạ kẽm, cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Mô tả Chương V | 0,0018 | Tấn |
| 128 | Bulong D16 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 129 | Sản xuất Lắp dựng cột cờ bằng Inox H=4,20m + phụ kiện lắp đặt | Mô tả Chương V | 1 | Cột |
| 130 | ĐÈN LED TUÝP ĐÔI ( 2 BÓNG ) KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) | Mô tả Chương V | 29 | Bộ |
| 131 | ĐÈN LED ỐP TRẦN TRÒN (LN09L D225, H40, 18W) | Mô tả Chương V | 13 | Bộ |
| 132 | ĐÈN LED TUBE T8-M11/10Wx1 KÍCH THƯỚC ( D=628, R=42, C=65) h=25000 | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 133 | ĐÈN LED TUBE T8-M11/18W x1 KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) H=25000 | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 134 | LĐ QUẠT GẮN TƯỜNG TC 16, P=47W, LƯU LƯỢNG GIÓ=56,5 m³/P,d=40cm | Mô tả Chương V | 22 | Cái |
| 135 | PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN FI-4 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 136 | HỘP NỐI DÂY 150x150x50 | Mô tả Chương V | 22 | Hộp |
| 137 | HẠT CẦU CHÌ 10A | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 138 | CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU HẠT LỚN | Mô tả Chương V | 50 | Cái |
| 139 | Ổ CẮM ĐIỆN ĐÔI 3 CHẤU CÓ MÀN CHE ÂM TƯỜNG | Mô tả Chương V | 42 | Cái |
| 140 | MẶT 1-3 THIẾT BỊ | Mô tả Chương V | 58 | Cái |
| 141 | MẶT 4-6 THIẾT BỊ | Mô tả Chương V | 19 | Cái |
| 142 | ĐẾ ĐƠN ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY | Mô tả Chương V | 58 | Hộp |
| 143 | ĐẾ ĐÔI ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY | Mô tả Chương V | 19 | Hộp |
| 144 | ỐC SIẾP CÁP | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 145 | CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI 16mm2 DÀI 2.4M + KẸP | Mô tả Chương V | 1 | Cọc |
| 146 | DÂY ĐỒNG TRẦN TIẾP ĐỊA FI- 16mm2 | Mô tả Chương V | 15 | Mét |
| 147 | ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-16 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY | Mô tả Chương V | 580 | Mét |
| 148 | ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-20 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY | Mô tả Chương V | 435 | Mét |
| 149 | ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-25 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY | Mô tả Chương V | 290 | Mét |
| 150 | PHỤ KIỆN ỐNG FI-16 (NỐI + T + LƠ ) | Mô tả Chương V | 150 | Cái |
| 151 | PHỤ KIỆN ỐNG FI-20 (NỐI + T + LƠ ) | Mô tả Chương V | 150 | Cái |
| 152 | PHỤ KIỆN ỐNG FI-25 (NỐI + T + LƠ ) | Mô tả Chương V | 100 | Cái |
| 153 | HỘP NỐI 4 NGÃ (FI-16+ FI-20+ FI-25) | Mô tả Chương V | 150 | Cái |
| 154 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x1.5- 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 | Mô tả Chương V | 2.850 | Mét |
| 155 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x2.5 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 | Mô tả Chương V | 1.800 | Mét |
| 156 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x6.0 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 | Mô tả Chương V | 855 | Mét |
| 157 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x10 - 0.6/1kV - TCVN 5935 | Mô tả Chương V | 76 | Mét |
| 158 | TỦ ĐIỆN BẰNG KIM LOẠI SƠN TỈNH ĐIỆN ÂM TƯỜNG, KÍCH THƯỚC 271x210x62 DÀY 1,5mm2 + PHỤ KIỆN. | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 159 | CẦU DAO TỰ ĐỘNG RCBO- 40A - 1P+N, 6kA, 30mmA " IEC 60947-2 " | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 160 | CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 20A - 6.0kA " IEC 60947-2" | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 161 | CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 32A - 10KA " IEC 60947-2" | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 162 | ĐẦU COSE ÉP 10 | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 163 | XÍ XỔM LOẠI CÓ KÉT NƯỚC | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 164 | XÍ BỆT | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 165 | VÒI XỊT VỆ SINH | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 166 | CHẬU TIỂU NAM | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 167 | LAVABO | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 168 | BỘ 7 MÓN (GƯƠNG, KỆ KÍNH…) | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 169 | VÒI RỬA LAVABO | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 170 | VÒI XẢ | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 171 | VÒI TẮM | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 172 | VÒI RỬA | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 173 | CHẬU RỬA ĐÔI | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 174 | PHIỂU THU INOX 150X150 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 175 | VAN KHOÁ Þ27 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 176 | BỒN INOX 1500L | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 177 | CẦU CHẮN RÁC INOX FI 90 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 178 | ỐNG uPVC Þ90, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,678 | 100M |
| 179 | CO Þ90 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 180 | CO Þ90 GÓC 90 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 181 | ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,194 | 100M |
| 182 | Y Þ114 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 183 | Y Þ114/90 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 184 | CO Þ114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 185 | CO Þ114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 186 | ỐNG uPVC Þ90, DÀY 3,1mm | Mô tả Chương V | 0,31 | 100M |
| 187 | ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,31 | 100M |
| 188 | Y Þ90 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 189 | Y Þ90/60 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 190 | TÊ Þ60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 191 | CÔN Þ90/60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 192 | CO Þ60 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 193 | CO Þ90 GÓC 45 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 194 | CO Þ90 GÓC 90 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 195 | ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,387 | 100M |
| 196 | TÊ Þ60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 197 | CO Þ60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 198 | ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,064 | 100M |
| 199 | ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,062 | 100M |
| 200 | Y Þ114 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 201 | CO Þ114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 202 | CO Þ114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 203 | Y Þ60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 204 | CO Þ60 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 205 | CO Þ60 GÓC 90 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 206 | BÍT LOẠI Þ114 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 207 | BÍT LOẠI Þ60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 208 | ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,026 | 100M |
| 209 | ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,062 | 100M |
| 210 | ỐNG PVC Þ34, DÀY 2mm | Mô tả Chương V | 0,034 | 100M |
| 211 | CO Þ114 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 212 | CO Þ114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 213 | CÔN Þ114/60 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 214 | Y Þ60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 215 | TÊ Þ60/34 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 216 | TÊ Þ60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 217 | CO Þ34 GÓC 45 (LOạI uPVC) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 218 | CO Þ34 GÓC 90 (LOạI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 219 | BÍT LOẠI Þ114 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 220 | BÍT LOẠI Þ60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 221 | BÍT LOẠI Þ34 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 222 | ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,016 | 100M |
| 223 | ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,025 | 100M |
| 224 | ỐNG PVC Þ34, DÀY 2mm | Mô tả Chương V | 0,017 | 100M |
| 225 | CO Þ114 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 226 | CO Þ60 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 227 | CO Þ34 GÓC 45 (LOạI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 228 | CO Þ34 GÓC 90 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 229 | TÊ Þ60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 230 | TÊ Þ60/34 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 231 | BÍT LOẠI Þ114 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 232 | BÍT LOẠI Þ60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 233 | BÍT LOẠI Þ34 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 234 | ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,063 | 100M |
| 235 | ỐNG Þ20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,012 | 100M |
| 236 | TÊ Þ25/20 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 237 | TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 238 | CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 239 | CO Þ20 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 240 | CO Þ20 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 241 | NỐI Þ20 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 242 | VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 243 | BÍT Þ25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 244 | BÍT Þ20 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 245 | ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,054 | 100M |
| 246 | ỐNG Þ20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,026 | 100M |
| 247 | TÊ Þ25/20 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 248 | TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 249 | CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 250 | CO Þ20 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 251 | CO Þ20 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 252 | NỐI Þ20 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 253 | VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 254 | BÍT Þ25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 255 | BÍT Þ20 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 256 | ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,034 | 100M |
| 257 | ỐNG Þ20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,015 | 100M |
| 258 | TÊ Þ25/20 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 259 | TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 260 | CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 261 | CO Þ20 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 262 | CO Þ20 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 263 | NỐI Þ20 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 264 | VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 265 | BÍT Þ25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 266 | BÍT Þ20 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 267 | ỐNG Þ32, DÀY 5,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,286 | 100M |
| 268 | ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,225 | 100M |
| 269 | TÊ Þ32 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 270 | TÊ Þ32/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 271 | CO Þ32 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 272 | CO Þ32 GỐC 45(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 273 | TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 274 | BÍT Þ25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 275 | ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 276 | TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 277 | CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 278 | CO Þ25 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 279 | RẮC CO Þ25 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 280 | VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 281 | NỐI Þ25 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 282 | BÍT Þ25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 283 | MÁY BƠM 1,5HP | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 284 | Đào hầm tự hoại, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1817 | 100M3 |
| 285 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 12,1133 | M3 |
| 286 | Đóng Cừ tràm L=4,0 ngọn>= 3,8cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,224 | 100M |
| 287 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả Chương V | 0,768 | M3 |
| 288 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 0,768 | M3 |
| 289 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,9135 | M3 |
| 290 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 1,152 | M3 |
| 291 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,778 | M3 |
| 292 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả Chương V | 0,0006 | 100M3 |
| 293 | Làm tầng lọc than củi | Mô tả Chương V | 0,0006 | 100M3 |
| 294 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả Chương V | 0,0009 | 100M3 |
| 295 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 4,68 | M2 |
| 296 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,048 | 100M2 |
| 297 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0064 | Tấn |
| 298 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0567 | Tấn |
| 299 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1908 | Tấn |
| 300 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 2,688 | M3 |
| 301 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 0,482 | M3 |
| 302 | Trát thành hầm tự hoại, dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 | Mô tả Chương V | 36,52 | M2 |
| 303 | BỘ NỐI MẠNG SWITCH 16 PORT 10/100/1000 Mbps | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 304 | BỘ PHÁT TÍN HIỆU WIFI ( ACCESS POINT ) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 305 | NHÂN Ổ CẮM MẠNG RJ-45 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 306 | ĐẦU MẠNG AMP RJ45 | Mô tả Chương V | 22 | Cái |
| 307 | CÁP MẠNG UTP CAT-5 | Mô tả Chương V | 200 | Mét |
| 308 | TỔNG ĐÀI KX-TES824 (03 TRUNG KẾ -8 MÁY NHÁNH) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 309 | ĐIỆN THOẠI KX-TSC881 ( HIỆN SỐ GỌI ĐẾN ) | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 310 | NHÂN Ổ CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 311 | ĐẦU CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 312 | DÂY ĐIỆN THOẠI 4 LÕI 2X2X0,5MM2 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 313 | ĐẾ ÂM TƯỜNG ĐƠN CHỐNG CHÁY | Mô tả Chương V | 12 | Hộp |
| 314 | MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 2 LỖ | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 315 | MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 1 LỖ | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 316 | ỐNG NHỰA ĐI DÂY ĐIỆN FI-20, 2,9m/CÂY | Mô tả Chương V | 101,5 | Mét |
| 317 | TRUNG TÂM BÁO CHÁY DC-24V - 20 KÊNH + NGUỒN DỰ PHÒNG -24VDC + BÀN PHÍM LẬP TRÌNH | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 318 | ĐÈN CHIẾU SÁNG KHẨN CẤP CÓ PIN SẠC > 2h (EMGENCY) + BÓNG HELOGEN (2x10W) | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 319 | ĐÈN THOÁT HIỂM 2 MẶT CÓ PIN SẠC > 2h (EXIT) + BÓNG T5 (8W) | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 320 | PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN Þ4 | Mô tả Chương V | 9 | Cái |
| 321 | ĐẦU BÁO KHÓI QUANG ĐIỆN DC24V | Mô tả Chương V | 14 | Bộ |
| 322 | ĐẦU BÁO NHIỆT | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 323 | CÔNG TẮC KHẨN DEMCO | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 324 | CHUÔNG BÁO DỘNG DC24V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 325 | BÌNH CHỮA CHÁY BỘT ABC MFZL8 - 8 kg | Mô tả Chương V | 12 | Bình |
| 326 | BÌNH CHỮA CHÁY CO2 3 kg | Mô tả Chương V | 12 | Bình |
| 327 | KỆ ĐÔI ĐỂ BÌNH CHỮA CHÁY | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 328 | BẢNG NỘI QUI, TIÊU LỆNH PCCC | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 329 | BÚA TẠ | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 330 | KIỀM CỘNG LỤC | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 331 | CƯA CẰM TAY | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 332 | XÀ BENG | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 333 | HỘI NỐI DÂY NỔI 150*150 | Mô tả Chương V | 3 | Hộp |
| 334 | ĐÈN BÁO | Mô tả Chương V | 11 | Bộ |
| 335 | DÂY TÍN HIỆU BÁO CHÁY 2 RUỘT (2x1.0mm2) 100m/Cuộn | Mô tả Chương V | 300 | Mét |
| 336 | DÂY Cu/PVC CV_1X1,5 - 0.45/0.75kV 100m/Cuộn | Mô tả Chương V | 400 | Mét |
| 337 | ỐNG LUỒN DÂY TRÒN CỨNG FI 16, 2,9m/ ống | Mô tả Chương V | 4,35 | 100M |
| 338 | T Fi=16mm2 | Mô tả Chương V | 100 | Cái |
| 339 | NỐI FI=16MM2 | Mô tả Chương V | 100 | Cái |
| 340 | KIM THU SÉT CHỦ ĐỘNG, Rp = 63M | Mô tả Chương V | 1 | Cây |
| 341 | CÁP ĐỒNG TRẦN FI-50MM2 | Mô tả Chương V | 162 | Mét |
| 342 | CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI-16, DÀI 2,4M | Mô tả Chương V | 7 | bộ |
| 343 | ỐNG NHỰA PVC FI-42 DÀY 2.1MM2 | Mô tả Chương V | 0,43 | 100M |
| 344 | HÀN HÓA NHIỆT DÂY CÁP ĐỒNG VÀ CỌC TIẾP ĐẤT | Mô tả Chương V | 7 | Mối |
| 345 | GIÁ ĐỠ CÁP | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 346 | HÓA CHẤT GIẢM ĐIỆN TRỞ 10Kg/bao | Mô tả Chương V | 1 | Bao |
| 347 | HỘP KIỂM TRA ĐIỆN TRỞ ĐẤT (200x200x70) | Mô tả Chương V | 2 | Hộp |
| 348 | TĂNG ĐƠ M12 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 349 | CÁP THÉP CHẰNG FI-8MM2 | Mô tả Chương V | 15 | Mét |
| 350 | TRỤ ĐỠ KIM THU SÉT MẠ NHÚNG NÓNG FI-42, CAO 5M | Mô tả Chương V | 1 | Trọn bộ |
| C | Hạng mục 3: NHÀ XE | |||
| 1 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc | Mô tả Chương V | 0,1872 | 100M2 |
| 2 | Tấm ni long lót đổ bê tông cọc | Mô tả Chương V | 0,0936 | 100M2 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,1057 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,171 | Tấn |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 | Mô tả Chương V | 0,468 | 100M |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,872 | M3 |
| 7 | Đập đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,128 | M3 |
| 8 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,03 | 100M3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0002 | 100M3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,256 | M3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,768 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,056 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0154 | Tấn |
| 14 | Bê tông cổ cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,336 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,032 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0066 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,0277 | Tấn |
| 18 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,208 | M3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) | Mô tả Chương V | 1,51 | M3 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi | Mô tả Chương V | 0,031 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nền, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,2154 | Tấn |
| 22 | Tấm ni long lót đổ bê tông | Mô tả Chương V | 0,5775 | 100M2 |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 5,4075 | M3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 59,1675 | M2 |
| 25 | Kẻ ron tạo nhám ram dốc | Mô tả Chương V | 5,355 | M2 |
| 26 | Sản xuất cột Bằng thép hình STK fi76x2,9 | Mô tả Chương V | 0,3162 | Tấn |
| 27 | Sản xuất cột Bằng thép hình STK fi 32x2,5 | Mô tả Chương V | 0,0109 | Tấn |
| 28 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0075 | Tấn |
| 29 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0506 | Tấn |
| 30 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,014 | Tấn |
| 31 | CCLĐ bu long M20*400 | Mô tả Chương V | 24 | Cái |
| 32 | CCLĐ lông đền bu long M20 | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 33 | Sản xuất giằng mái thép Fi10 | Mô tả Chương V | 0,0454 | Tấn |
| 34 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,3992 | Tấn |
| 35 | Cung cấp xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm | Mô tả Chương V | 0,2267 | Tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,2267 | Tấn |
| 37 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả Chương V | 0,0454 | Tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 17,5708 | M2 |
| 39 | Lợp mái bằng tole màu sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,7557 | 100M2 |
| 40 | CCLĐ máng xói tole kẽm dày 1,9mm | Mô tả Chương V | 11,1 | M |
| 41 | Lắp đặt ống PVC D60mm | Mô tả Chương V | 0,052 | 100M |
| 42 | Lắp đặt co PVC D60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 43 | CCLĐ cầu chắn rác | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 44 | Đai giữ ống D60 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| D | Hạng mục 4: NHÀ GIỮ TANG VẬT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1223 | 100M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Mô tả Chương V | 0,7488 | 100M2 |
| 3 | Tấm ni long lót đổ bê tông cọc | Mô tả Chương V | 0,3744 | 100M2 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,3921 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,6841 | Tấn |
| 6 | Ép sau cọc BTCT chiều dài đoạn cọc >4m Kích thước cọc 15x15, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,872 | 100M |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 7,488 | M3 |
| 8 | Đập đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,384 | M3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả Chương V | 0,0815 | 100M3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,44 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả Chương V | 0,192 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,125 | Tấn |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 5,632 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (cổ cột) | Mô tả Chương V | 0,0072 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (cột) | Mô tả Chương V | 0,2488 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0647 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,2139 | Tấn |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,32 | M3 |
| 19 | Rải nilong lót đổ bê tông đà kiềng | Mô tả Chương V | 0,084 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn dầm đà kiềng, dầm mái, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,6325 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đ.kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,1542 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đ.kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,6143 | Tấn |
| 23 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 5,136 | M3 |
| 24 | Đắp cát tôn nền | Mô tả Chương V | 10,944 | M3 |
| 25 | Rải nilong đổ bê tông nền | Mô tả Chương V | 0,5472 | 100M2 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, | Mô tả Chương V | 0,0324 | 100M2 |
| 27 | Bê tông lót ram dốc, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,504 | M3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền + ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,375 | Tấn |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 7,368 | M3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sê nô | Mô tả Chương V | 0,3256 | 100M2 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,2403 | Tấn |
| 32 | Bê tông sê nô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,0566 | M3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,0508 | 100M2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0043 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0223 | Tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,228 | M3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 9,02 | M3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bồn hoa ngoài nhà) | Mô tả Chương V | 0,192 | M3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường hồi) | Mô tả Chương V | 0,48 | M3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 97,28 | M2 |
| 41 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 4,22 | M2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 95 | M2 |
| 43 | Trát cột trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả Chương V | 7,92 | M2 |
| 44 | Trát cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả Chương V | 7,92 | M2 |
| 45 | Trát xà dầm trong nhà, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 12,96 | M2 |
| 46 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 11,4 | M2 |
| 47 | Trát sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 32,556 | M2 |
| 48 | Trát gờ chỉ làm ô văng, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,5 | Mét |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả Chương V | 72,256 | M2 |
| 50 | Láng nền, sàn tạo dốc, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 18,576 | M2 |
| 51 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (3 lớp) | Mô tả Chương V | 11,856 | M2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả Chương V | 99,58 | M2 |
| 53 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 95 | M2 |
| 54 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả Chương V | 38,22 | M2 |
| 55 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả Chương V | 7,92 | M2 |
| 56 | Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 102,92 | M2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 137,82 | M2 |
| 58 | Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | Mô tả Chương V | 15,68 | M2 |
| 59 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính trắng dày 0,48mm | Mô tả Chương V | 1,7 | M2 |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg (lam gió KT 2400x300mm) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 61 | CCLD xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm | Mô tả Chương V | 0,2532 | Tấn |
| 62 | Lợp tole sóng vuông mạ màu đỏ dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,816 | 100M2 |
| 63 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m, thép hộp 50x100x1,4mm mạ kẽm | Mô tả Chương V | 0,0988 | Tấn |
| 64 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m, thép LDC 50x5 mạ kẽm | Mô tả Chương V | 0,0045 | Tấn |
| 65 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m, thép bản | Mô tả Chương V | 0,0042 | Tấn |
| 66 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả Chương V | 0,1075 | Tấn |
| 67 | Lắp đèn Led Tube 1,2m 18W | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 68 | Lắp công tắc âm 16A - 1 chiều | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 69 | Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 1 lỗ | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 2 lỗ | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 71 | Lắp đặt MCB 2P-10A | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 72 | Lắp đặt hộp đế âm cho MCB | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt hộp nối dây | Mô tả Chương V | 2 | Hộp |
| 74 | Cáp điện đơn CV 2,5mm2 | Mô tả Chương V | 48 | Mét |
| 75 | Cáp điện đơn CV 1,5mm2 | Mô tả Chương V | 48 | Mét |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm D16 | Mô tả Chương V | 24 | Mét |
| 77 | Lắp ổ cắm điện | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ống PVC D60 dày 3,8mm | Mô tả Chương V | 0,32 | 100M |
| 79 | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 80 | Lắp đặt ống STK D42,2 dày 2,6mm (ống thông đà) | Mô tả Chương V | 0,04 | 100M |
| 81 | CCLD cầu chắn rác inox | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| E | Hạng mục 5: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 20 | M3 |
| 2 | Lát gạch bê tông kích thước 300x300x50mm M200 | Mô tả Chương V | 80 | M2 |
| 3 | Đào đất tường bó cây xanh, đất cấp I | Mô tả Chương V | 7,3528 | M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 4,9019 | 100M3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,2941 | M3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,656 | M3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 42,42 | M2 |
| 8 | Quét vôi ngoài nhà | Mô tả Chương V | 42,42 | M2 |
| 9 | Trồng cây sao đen còn ngọn (hoành >=10cm, cao >=2m) | Mô tả Chương V | 8 | Cây |
| 10 | Rải lớp nilon lót nền | Mô tả Chương V | 3,78 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 1,1718 | Tấn |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 37,8 | M3 |
| 13 | Láng phẳng nền, lăn ru lô tạo nhám | Mô tả Chương V | 378 | M2 |
| 14 | Kẻ ô 2000x2000 sân đan bê tông | Mô tả Chương V | 41,4 | 10m |
| 15 | Đào đất tường bó vỉa hè, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,664 | M3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0111 | 100M3 |
| 17 | Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,28 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương , cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,096 | 100M2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 1,92 | M3 |
| F | Hạng mục 6: HÀNG RÀO XUNG QUANH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,2056 | 100M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Mô tả Chương V | 0,8424 | 100M2 |
| 3 | Tấm ni long lót đổ bê tông cọc | Mô tả Chương V | 0,4212 | 100M2 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,441 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,7693 | Tấn |
| 6 | Ép sau cọc BTCT chiều dài đoạn cọc >4m Kích thước cọc 15x15, đất cấp I | Mô tả Chương V | 2,106 | 100M |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 8,424 | M3 |
| 8 | Đập đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,432 | M3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,1508 | 100M3 |
| 10 | Đắp cát đệm dày 100 | Mô tả Chương V | 1,3716 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,3716 | M3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả Chương V | 0,2202 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0585 | Tấn |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 3,132 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,6422 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,121 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,4008 | Tấn |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 3,35 | M3 |
| 19 | Lớp nilon lót đà bó nền | Mô tả Chương V | 0,1662 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, đà giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,7485 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,2246 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,3359 | Tấn |
| 23 | Bê tông Đà kiềng, Đà giằng đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 6,5382 | M3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,5831 | M3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 13,4408 | M3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (ốp cột) | Mô tả Chương V | 4,2135 | M3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 282,937 | M2 |
| 28 | Trát cột rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 67,415 | M2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 34,878 | M2 |
| 30 | Đắp nổi trang trí cột, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,84 | M2 |
| 31 | Kẻ ron trang trí cột rào | Mô tả Chương V | 0,27 | M2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 18,04 | Mét |
| 33 | Đắp phào kép đầu cột, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 18,4 | Mét |
| 34 | Tạo chóp đầu cột, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,4275 | M2 |
| 35 | Ốp gạch 100x200mm trang trí | Mô tả Chương V | 35,055 | M2 |
| 36 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 244,816 | M2 |
| 37 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 93,278 | M2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 338,094 | M2 |
| 39 | Lắp dựng hàng rào khung sắt (quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 50,7 | M2 |
| 40 | Lắp dựng bông sắt bảo vệ đoạn rào (quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 15,0675 | M2 |
| 41 | Lắp dựng cổng rào (quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 15,36 | M2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 162,255 | M2 |
| 43 | Bê tông lót ray cổng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 2,42 | M3 |
| 44 | Lắp dựng ray thép V50x50x5mm | Mô tả Chương V | 0,0864 | Tấn |
| 45 | Lắp dựng thép đuôi cá neo ray thép | Mô tả Chương V | 0,0034 | Tấn |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 12,1 | M2 |
| 47 | CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,1m "UBND HUYỆN CỜ ĐỎ" (chi tiết bản vẽ) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 48 | CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,1m "XÃ TRUNG HƯNG" (chi tiết bản vẽ) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 49 | CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,25m "TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ TRUNG HƯNG" (chi tiết bản vẽ) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 50 | CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,1m "ĐỊA CHỈ: .............. SỐ DT ......." (chi tiết bản vẽ) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Ốp đá granite bảng tên trường màu nâu đỏ | Mô tả Chương V | 2,805 | M2 |
| 52 | CC&LĐ huy hiệu công an nhân dân | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| G | Hạng mục 7: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào mương cáp điện và chiếu sáng, đất cấp I | Mô tả Chương V | 13 | M3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm 15cm | Mô tả Chương V | 1 | Cuộn |
| 3 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,4 | M3 |
| 4 | Đào móng trụ điện hạ thế, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,872 | M3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, dài 2,4m | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Rải dây tiếp địa, cáp đồng trần 16mm2 | Mô tả Chương V | 1,6 | 10 mét |
| 7 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE Þ25/20 | Mô tả Chương V | 100 | Mét |
| 8 | Lắp Dựng trụ đèn bát giác STK 8m, thi công bằng thủ công | Mô tả Chương V | 4 | Cột |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả Chương V | 4 | Bảng |
| 10 | Lắp Cầu nối dây 3P-16A | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 2P-6A (loại chống giật) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Luồn dây lên đèn - Cáp điện CXV -3x1.5mm2 | Mô tả Chương V | 0,5 | 100M |
| 13 | Cần đèn đơn cánh én kiểu CE-B1 | Mô tả Chương V | 4 | Cần |
| 14 | Lắp Bóng + chóa đèn led 75W | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| 15 | Kéo rải cáp điện CXV 3x6,0mm2 | Mô tả Chương V | 1 | 100M |
| 16 | Lắp đặt tủ điện KT 800x1200x350 (sơn tĩnh điện) + giá đỡ tủ điện | Mô tả Chương V | 1 | Hộp |
| 17 | Lắp đặt MCB 2P-16A (loại chống giật) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Time 24H có pin dự trữ | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Lắp contactor 16A | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 20 | Relay trung gian (gồm cả dây + phụ kiện) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Dây và phụ kiện | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ tủ | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Bulong móng M22(300x300x900) | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Kẽm buộc 1ly | Mô tả Chương V | 1 | Kg |
| H | Hạng mục 8: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC D27 dày 2,1mm | Mô tả Chương V | 0,4 | 100M |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ nước | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,3561 | 100M3 |
| 5 | Đào đất đặt đường cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1696 | 100M3 |
| 6 | Đào hố ga, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,0988 | 100M3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,4163 | 100M3 |
| 8 | Bê tông lót hố ga, gối cống, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,929 | M3 |
| 9 | Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 4,5308 | M3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 10,9952 | M3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,3715 | M3 |
| 12 | Bê tông gờ hố ga, cống hở, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,5366 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,2214 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,3038 | Tấn |
| 15 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,1906 | Tấn |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 0,1082 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ gờ hố ga, gờ cống hở | Mô tả Chương V | 0,2897 | 100M2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả Chương V | 45 | Cái |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 31,112 | M2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 17,8 | M2 |
| 21 | Lắp đặt ống cống BTLT D400 H10 | Mô tả Chương V | 0,32 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi