Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200362735-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200360297
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 08:11:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,801,789,874 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: NHÀ LÀM VIỆC
1 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả Chương V 2,484 100m2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 2,7242 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 1,8161 100M3
4 Đắp cát tôn nền nhà Mô tả Chương V 127,3125 M3
5 Đóng Cừ tràm L=4,8m, 25 cây/m2, đk ngọn >=4,2 cm Mô tả Chương V 166,548 100M
6 Vét bùn lỏng đầu cừ Mô tả Chương V 15,591 M3
7 Đổ cát lót móng công trình Mô tả Chương V 15,591 M3
8 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 16,0321 M3
9 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 39,0565 M3
10 Bê tông đà giằng móng, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 19,7584 M3
11 Bê tông Đà kiềng, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 12,3955 M3
12 Rải nilong bê tông đà kiềng Mô tả Chương V 0,4515 100M2
13 Rải nilong bê tông sàn trệt Mô tả Chương V 1,5613 100M2
14 Bê tông sàn tầng trệt, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 15,613 M3
15 Bê tông Cổ cột, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 3,4235 M3
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 12,4029 M3
17 Bê tông đà sàn, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 25,2473 M3
18 Bê tông giằng bồn hoa, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,171 M3
19 Bê tông sàn lầu, sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 20,9946 M3
20 Bê tông đà cầu thang, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,177 M3
21 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,3162 M3
22 Bê tông lanh tô, giằng tường, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 6,3347 M3
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,5152 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,9912 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm (giằng móng) Mô tả Chương V 0,5337 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm (giằng móng) Mô tả Chương V 2,3718 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3314 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 1,6323 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 2,0546 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3475 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 2,3851 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,5613 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 2,9232 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm (giằng bồn hoa) Mô tả Chương V 0,0257 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 2,6885 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,0096 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0792 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,1654 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3924 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,3221 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Mô tả Chương V 0,3834 100M2
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà giằng móng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,5782 100M2
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng , đà hộp gen bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 1,0137 100M2
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,6473 100M2
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 2,6183 100M2
46 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( ngoài nhà ) Mô tả Chương V 0,9377 100M2
47 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (giằng bồn hoa) Mô tả Chương V 0,0285 100M2
48 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( trong nhà ) Mô tả Chương V 2,1547 100M2
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m (ngoài nhà) Mô tả Chương V 0,5882 100M2
50 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m (thành trong sê nô) Mô tả Chương V 0,0703 100M2
51 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m (trong nhà) Mô tả Chương V 1,5858 100M2
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Mô tả Chương V 0,1273 100M2
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,0201 100M2
54 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,9396 100M2
55 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) Mô tả Chương V 5,991 M3
56 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường ngoài 200) Mô tả Chương V 33,0772 M3
57 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường trong 200) Mô tả Chương V 2,84 M3
58 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường trong dày 100) Mô tả Chương V 36,3842 M3
59 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường ngoài dày 100) Mô tả Chương V 34,2145 M3
60 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường hộp gen) Mô tả Chương V 14,373 M3
61 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường bồn hoa) Mô tả Chương V 0,5488 M3
62 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường xung quanh ô đặt bồn nước mái) Mô tả Chương V 0,184 M3
63 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bệ xí xổm) Mô tả Chương V 0,4031 M3
64 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bậc cấp) Mô tả Chương V 1,4153 M3
65 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bậc cầu thang) Mô tả Chương V 0,9871 M3
66 Trát lan can bậc cấp, dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 Mô tả Chương V 7,55 M2
67 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 15,52 M2
68 Trát đà lanh tô, ô văng mặt ngoài nhà, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 37,407 M2
69 Trát đà lanh tô, ô văng mặt trong nhà, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 45,97 M2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không sơn bê) Mô tả Chương V 29,955 M2
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 512,547 M2
72 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 1.181,454 M2
73 Trát trụ, cột, hộp gen chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) Mô tả Chương V 187,8782 M2
74 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 (trong nhà) Mô tả Chương V 76,3066 M2
75 Trát đà, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) Mô tả Chương V 98,33 M2
76 Trát đà sàn, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) Mô tả Chương V 29,375 M2
77 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 (ngoài) Mô tả Chương V 58,82 M2
78 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 (trong) Mô tả Chương V 59,59 M2
79 Trát thành trong sê nô, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 7,03 M2
80 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 246,9 Mét
81 Đắp vữa xi măng trang trí vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 1,35 M2
82 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả Chương V 481,397 M2
83 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả Chương V 1.181,454 M2
84 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả Chương V 382,435 M2
85 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả Chương V 211,241 M2
86 Sơn tường cột, đà, trần trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 1.392,695 M2
87 Sơn tường cột, đà, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 863,832 M2
88 Ốp chân tường đá bốc xám 100x200 Mô tả Chương V 44,8 M2
89 Ốp tường mặt đứng trục A-E bằng gạch granit màu đỏ rubi Mô tả Chương V 14,88 M2
90 Lát bậc tam cấp, bằng gạch granite 300X300 màu sáng,vữa M75 Mô tả Chương V 15,99 M2
91 Ốp lan can bậc cấp gạch granite màu đen Mô tả Chương V 11,939 M2
92 Lát bậc cầu thang bằng gạch ceramic 300x300 chuyên dùng , vữa mác 75 Mô tả Chương V 15,4098 M2
93 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả Chương V 54,773 M2
94 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (vữa tạo dốc) Mô tả Chương V 54,773 M2
95 Chống thấm tương đương flinkote Mô tả Chương V 67,393 M2
96 Lát nền, sàn vệ sinh vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 250x250mm Mô tả Chương V 16,82 M2
97 Lát ngạch cửa vữa xi măng mác 75 bằng gạch granite màu đen Mô tả Chương V 1,78 M2
98 Lát nền, sàn, vữa xi măng M75, gạch ceramic 60x60cm màu sáng Mô tả Chương V 359,38 M2
99 Ốp chân tường, cùng loại với gạch nền cao 0,2mm Mô tả Chương V 59,152 M2
100 Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 300x250mm Mô tả Chương V 38,88 M2
101 Ốp viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x250mm Mô tả Chương V 2,16 M2
102 Ốp đá granit vào kệ bếp Mô tả Chương V 3,9 M2
103 Đóng Trần thạch cao khung nhôm nổi Mô tả Chương V 288,305 M2
104 Đóng Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm Mô tả Chương V 12,3 M2
105 SX, Lắp dựng Cửa đi khung sắt sơn tĩnh điện kính dày 8ly Mô tả Chương V 50,44 M2
106 SX, Lắp dựng Cửa đi khung nhôm hệ 700 kính dày 8ly Mô tả Chương V 6,82 M2
107 Lắp dựng cửa khung sắt sơn tĩnh điện Mô tả Chương V 3,52 M2
108 Lắp dựng cửa lùa nhôm hệ 700, nhôm lá sóng vuông Mô tả Chương V 1,12 M2
109 SX, Lắp dựng cửa đi, cửa bậc 2 chiều bằng tấm MFC Mô tả Chương V 6 M2
110 Lắp dựng khung sắt kính chết sơn tĩnh điện + cửa đi khung sắt sơn tĩnh điện kính trắng 8ly cố định Mô tả Chương V 16,45 M2
111 SX, Lắp dựng Cửa sổ lùa, khung sắt sơn tĩnh điện kính dày 8 ly Mô tả Chương V 22,44 M2
112 SX, Lắp dựng Cửa sổ bậc, khung sắt sơn tĩnh điện kính dày 8 ly Mô tả Chương V 52,46 M2
113 Lắp dựng vách khung nhôm hệ 700 + kính trắng chà mờ dày 8mm trong nhà Mô tả Chương V 10,4 M2
114 CCLĐ nắp đậy tole phằng tráng kẽm dày 4mm (nắp lỗ lên mái) Mô tả Chương V 1 Cái
115 Lắp dựng Lam nhôm sơn tĩnh điện màu trắng Mô tả Chương V 11,252 M2
116 SXLĐ lam nhôm trang trí sơn trắng 100x50x2 Mô tả Chương V 5 M2
117 SXLĐ gạch bông gió bánh ú Mô tả Chương V 48 Cái
118 SXLĐ lam nhôm trang trí sơn trắng 30x30x1 Mô tả Chương V 4,96 M2
119 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Mô tả Chương V 6,345 M2
120 Sơn sắt thép các loại sơn tĩnh điện Mô tả Chương V 12,69 M2
121 Sản xuất Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4mm ck 800mm Mô tả Chương V 0,6499 Tấn
122 Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4mm Mô tả Chương V 0,6499 Tấn
123 Lợp mái che Tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả Chương V 1,8784 100M2
124 GCLD chữ inox" VÌ AN NINH TỔ QUỐC" cao 400, dày 50, sơn đỏ đậm Mô tả Chương V 1 Bộ
125 SXLD tủ bếp bằng khung gỗ, vách ốp bằng gỗ MFC Mô tả Chương V 5,46 M2
126 CCLĐ quốc huy công an Mô tả Chương V 1 Cái
127 Lắp đặt thép V50x50x1,4mm mạ kẽm, cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10 kg Mô tả Chương V 0,0018 Tấn
128 Bulong D16 Mô tả Chương V 4 Cái
129 Sản xuất Lắp dựng cột cờ bằng Inox H=4,20m + phụ kiện lắp đặt Mô tả Chương V 1 Cột
130 ĐÈN LED TUÝP ĐÔI ( 2 BÓNG ) KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) Mô tả Chương V 29 Bộ
131 ĐÈN LED ỐP TRẦN TRÒN (LN09L D225, H40, 18W) Mô tả Chương V 13 Bộ
132 ĐÈN LED TUBE T8-M11/10Wx1 KÍCH THƯỚC ( D=628, R=42, C=65) h=25000 Mô tả Chương V 6 Bộ
133 ĐÈN LED TUBE T8-M11/18W x1 KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) H=25000 Mô tả Chương V 7 Bộ
134 LĐ QUẠT GẮN TƯỜNG TC 16, P=47W, LƯU LƯỢNG GIÓ=56,5 m³/P,d=40cm Mô tả Chương V 22 Cái
135 PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN FI-4 Mô tả Chương V 20 Cái
136 HỘP NỐI DÂY 150x150x50 Mô tả Chương V 22 Hộp
137 HẠT CẦU CHÌ 10A Mô tả Chương V 18 Cái
138 CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU HẠT LỚN Mô tả Chương V 50 Cái
139 Ổ CẮM ĐIỆN ĐÔI 3 CHẤU CÓ MÀN CHE ÂM TƯỜNG Mô tả Chương V 42 Cái
140 MẶT 1-3 THIẾT BỊ Mô tả Chương V 58 Cái
141 MẶT 4-6 THIẾT BỊ Mô tả Chương V 19 Cái
142 ĐẾ ĐƠN ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY Mô tả Chương V 58 Hộp
143 ĐẾ ĐÔI ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY Mô tả Chương V 19 Hộp
144 ỐC SIẾP CÁP Mô tả Chương V 3 Cái
145 CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI 16mm2 DÀI 2.4M + KẸP Mô tả Chương V 1 Cọc
146 DÂY ĐỒNG TRẦN TIẾP ĐỊA FI- 16mm2 Mô tả Chương V 15 Mét
147 ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-16 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY Mô tả Chương V 580 Mét
148 ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-20 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY Mô tả Chương V 435 Mét
149 ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-25 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY Mô tả Chương V 290 Mét
150 PHỤ KIỆN ỐNG FI-16 (NỐI + T + LƠ ) Mô tả Chương V 150 Cái
151 PHỤ KIỆN ỐNG FI-20 (NỐI + T + LƠ ) Mô tả Chương V 150 Cái
152 PHỤ KIỆN ỐNG FI-25 (NỐI + T + LƠ ) Mô tả Chương V 100 Cái
153 HỘP NỐI 4 NGÃ (FI-16+ FI-20+ FI-25) Mô tả Chương V 150 Cái
154 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x1.5- 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 Mô tả Chương V 2.850 Mét
155 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x2.5 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 Mô tả Chương V 1.800 Mét
156 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x6.0 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 Mô tả Chương V 855 Mét
157 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x10 - 0.6/1kV - TCVN 5935 Mô tả Chương V 76 Mét
158 TỦ ĐIỆN BẰNG KIM LOẠI SƠN TỈNH ĐIỆN ÂM TƯỜNG, KÍCH THƯỚC 271x210x62 DÀY 1,5mm2 + PHỤ KIỆN. Mô tả Chương V 2 Bộ
159 CẦU DAO TỰ ĐỘNG RCBO- 40A - 1P+N, 6kA, 30mmA " IEC 60947-2 " Mô tả Chương V 1 Cái
160 CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 20A - 6.0kA " IEC 60947-2" Mô tả Chương V 1 Cái
161 CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 32A - 10KA " IEC 60947-2" Mô tả Chương V 2 Cái
162 ĐẦU COSE ÉP 10 Mô tả Chương V 8 Cái
163 XÍ XỔM LOẠI CÓ KÉT NƯỚC Mô tả Chương V 2 Bộ
164 XÍ BỆT Mô tả Chương V 2 Bộ
165 VÒI XỊT VỆ SINH Mô tả Chương V 2 Cái
166 CHẬU TIỂU NAM Mô tả Chương V 1 Bộ
167 LAVABO Mô tả Chương V 2 Bộ
168 BỘ 7 MÓN (GƯƠNG, KỆ KÍNH…) Mô tả Chương V 3 Bộ
169 VÒI RỬA LAVABO Mô tả Chương V 2 Bộ
170 VÒI XẢ Mô tả Chương V 3 Bộ
171 VÒI TẮM Mô tả Chương V 1 Bộ
172 VÒI RỬA Mô tả Chương V 2 Bộ
173 CHẬU RỬA ĐÔI Mô tả Chương V 1 Bộ
174 PHIỂU THU INOX 150X150 Mô tả Chương V 4 Cái
175 VAN KHOÁ Þ27 Mô tả Chương V 10 Cái
176 BỒN INOX 1500L Mô tả Chương V 2 Cái
177 CẦU CHẮN RÁC INOX FI 90 Mô tả Chương V 6 Cái
178 ỐNG uPVC Þ90, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,678 100M
179 CO Þ90 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 12 Cái
180 CO Þ90 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 6 Cái
181 ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,194 100M
182 Y Þ114 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 4 Cái
183 Y Þ114/90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
184 CO Þ114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 8 Cái
185 CO Þ114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
186 ỐNG uPVC Þ90, DÀY 3,1mm Mô tả Chương V 0,31 100M
187 ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,31 100M
188 Y Þ90 Mô tả Chương V 2 Cái
189 Y Þ90/60 Mô tả Chương V 4 Cái
190 TÊ Þ60 Mô tả Chương V 2 Cái
191 CÔN Þ90/60 Mô tả Chương V 2 Cái
192 CO Þ60 Mô tả Chương V 4 Cái
193 CO Þ90 GÓC 45 Mô tả Chương V 6 Cái
194 CO Þ90 GÓC 90 Mô tả Chương V 4 Cái
195 ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,387 100M
196 TÊ Þ60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 3 Cái
197 CO Þ60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 3 Cái
198 ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,064 100M
199 ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,062 100M
200 Y Þ114 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
201 CO Þ114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 4 Cái
202 CO Þ114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
203 Y Þ60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
204 CO Þ60 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
205 CO Þ60 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 3 Cái
206 BÍT LOẠI Þ114 Mô tả Chương V 1 Cái
207 BÍT LOẠI Þ60 Mô tả Chương V 2 Cái
208 ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,026 100M
209 ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,062 100M
210 ỐNG PVC Þ34, DÀY 2mm Mô tả Chương V 0,034 100M
211 CO Þ114 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
212 CO Þ114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
213 CÔN Þ114/60 Mô tả Chương V 1 Cái
214 Y Þ60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
215 TÊ Þ60/34 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
216 TÊ Þ60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
217 CO Þ34 GÓC 45 (LOạI uPVC) Mô tả Chương V 4 Cái
218 CO Þ34 GÓC 90 (LOạI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
219 BÍT LOẠI Þ114 Mô tả Chương V 1 Cái
220 BÍT LOẠI Þ60 Mô tả Chương V 2 Cái
221 BÍT LOẠI Þ34 Mô tả Chương V 2 Cái
222 ỐNG uPVC Þ114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,016 100M
223 ỐNG uPVC Þ60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,025 100M
224 ỐNG PVC Þ34, DÀY 2mm Mô tả Chương V 0,017 100M
225 CO Þ114 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
226 CO Þ60 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
227 CO Þ34 GÓC 45 (LOạI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
228 CO Þ34 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
229 TÊ Þ60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
230 TÊ Þ60/34 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
231 BÍT LOẠI Þ114 Mô tả Chương V 1 Cái
232 BÍT LOẠI Þ60 Mô tả Chương V 2 Cái
233 BÍT LOẠI Þ34 Mô tả Chương V 1 Cái
234 ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,063 100M
235 ỐNG Þ20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,012 100M
236 TÊ Þ25/20 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
237 TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
238 CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 10 Cái
239 CO Þ20 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 4 Cái
240 CO Þ20 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
241 NỐI Þ20 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 2 Cái
242 VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
243 BÍT Þ25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
244 BÍT Þ20 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
245 ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,054 100M
246 ỐNG Þ20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,026 100M
247 TÊ Þ25/20 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 4 Cái
248 TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
249 CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 10 Cái
250 CO Þ20 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 6 Cái
251 CO Þ20 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
252 NỐI Þ20 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 3 Cái
253 VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
254 BÍT Þ25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
255 BÍT Þ20 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 3 Cái
256 ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,034 100M
257 ỐNG Þ20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,015 100M
258 TÊ Þ25/20 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
259 TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
260 CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 8 Cái
261 CO Þ20 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 6 Cái
262 CO Þ20 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
263 NỐI Þ20 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 3 Cái
264 VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
265 BÍT Þ25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
266 BÍT Þ20 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 3 Cái
267 ỐNG Þ32, DÀY 5,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,286 100M
268 ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,225 100M
269 TÊ Þ32 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 4 Cái
270 TÊ Þ32/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
271 CO Þ32 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 5 Cái
272 CO Þ32 GỐC 45(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
273 TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 6 Cái
274 BÍT Þ25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 3 Cái
275 ỐNG Þ25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,12 100M
276 TÊ Þ25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
277 CO Þ25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 7 Cái
278 CO Þ25 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
279 RẮC CO Þ25 Mô tả Chương V 4 Cái
280 VAN KHOÁ Þ25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
281 NỐI Þ25 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 2 Cái
282 BÍT Þ25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 6 Cái
283 MÁY BƠM 1,5HP Mô tả Chương V 1 Cái
284 Đào hầm tự hoại, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1817 100M3
285 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 12,1133 M3
286 Đóng Cừ tràm L=4,0 ngọn>= 3,8cm, Vào đất cấp I Mô tả Chương V 4,224 100M
287 Vét bùn đầu cừ Mô tả Chương V 0,768 M3
288 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 0,768 M3
289 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 0,9135 M3
290 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 1,152 M3
291 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 0,778 M3
292 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả Chương V 0,0006 100M3
293 Làm tầng lọc than củi Mô tả Chương V 0,0006 100M3
294 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả Chương V 0,0009 100M3
295 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả Chương V 4,68 M2
296 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,048 100M2
297 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 08mm Mô tả Chương V 0,0064 Tấn
298 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 10mm Mô tả Chương V 0,0567 Tấn
299 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả Chương V 0,1908 Tấn
300 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 2,688 M3
301 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 0,482 M3
302 Trát thành hầm tự hoại, dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 Mô tả Chương V 36,52 M2
303 BỘ NỐI MẠNG SWITCH 16 PORT 10/100/1000 Mbps Mô tả Chương V 1 Cái
304 BỘ PHÁT TÍN HIỆU WIFI ( ACCESS POINT ) Mô tả Chương V 2 Cái
305 NHÂN Ổ CẮM MẠNG RJ-45 Mô tả Chương V 12 Cái
306 ĐẦU MẠNG AMP RJ45 Mô tả Chương V 22 Cái
307 CÁP MẠNG UTP CAT-5 Mô tả Chương V 200 Mét
308 TỔNG ĐÀI KX-TES824 (03 TRUNG KẾ -8 MÁY NHÁNH) Mô tả Chương V 1 Cái
309 ĐIỆN THOẠI KX-TSC881 ( HIỆN SỐ GỌI ĐẾN ) Mô tả Chương V 8 Cái
310 NHÂN Ổ CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 Mô tả Chương V 8 Cái
311 ĐẦU CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 Mô tả Chương V 16 Cái
312 DÂY ĐIỆN THOẠI 4 LÕI 2X2X0,5MM2 Mô tả Chương V 140 Mét
313 ĐẾ ÂM TƯỜNG ĐƠN CHỐNG CHÁY Mô tả Chương V 12 Hộp
314 MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 2 LỖ Mô tả Chương V 8 Cái
315 MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 1 LỖ Mô tả Chương V 3 Cái
316 ỐNG NHỰA ĐI DÂY ĐIỆN FI-20, 2,9m/CÂY Mô tả Chương V 101,5 Mét
317 TRUNG TÂM BÁO CHÁY DC-24V - 20 KÊNH + NGUỒN DỰ PHÒNG -24VDC + BÀN PHÍM LẬP TRÌNH Mô tả Chương V 1 Bộ
318 ĐÈN CHIẾU SÁNG KHẨN CẤP CÓ PIN SẠC > 2h (EMGENCY) + BÓNG HELOGEN (2x10W) Mô tả Chương V 7 Bộ
319 ĐÈN THOÁT HIỂM 2 MẶT CÓ PIN SẠC > 2h (EXIT) + BÓNG T5 (8W) Mô tả Chương V 2 Bộ
320 PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN Þ4 Mô tả Chương V 9 Cái
321 ĐẦU BÁO KHÓI QUANG ĐIỆN DC24V Mô tả Chương V 14 Bộ
322 ĐẦU BÁO NHIỆT Mô tả Chương V 4 Bộ
323 CÔNG TẮC KHẨN DEMCO Mô tả Chương V 2 Cái
324 CHUÔNG BÁO DỘNG DC24V Mô tả Chương V 2 Cái
325 BÌNH CHỮA CHÁY BỘT ABC MFZL8 - 8 kg Mô tả Chương V 12 Bình
326 BÌNH CHỮA CHÁY CO2 3 kg Mô tả Chương V 12 Bình
327 KỆ ĐÔI ĐỂ BÌNH CHỮA CHÁY Mô tả Chương V 12 Cái
328 BẢNG NỘI QUI, TIÊU LỆNH PCCC Mô tả Chương V 2 Cái
329 BÚA TẠ Mô tả Chương V 1 Cái
330 KIỀM CỘNG LỤC Mô tả Chương V 1 Cái
331 CƯA CẰM TAY Mô tả Chương V 1 Cái
332 XÀ BENG Mô tả Chương V 1 Cái
333 HỘI NỐI DÂY NỔI 150*150 Mô tả Chương V 3 Hộp
334 ĐÈN BÁO Mô tả Chương V 11 Bộ
335 DÂY TÍN HIỆU BÁO CHÁY 2 RUỘT (2x1.0mm2) 100m/Cuộn Mô tả Chương V 300 Mét
336 DÂY Cu/PVC CV_1X1,5 - 0.45/0.75kV 100m/Cuộn Mô tả Chương V 400 Mét
337 ỐNG LUỒN DÂY TRÒN CỨNG FI 16, 2,9m/ ống Mô tả Chương V 4,35 100M
338 T Fi=16mm2 Mô tả Chương V 100 Cái
339 NỐI FI=16MM2 Mô tả Chương V 100 Cái
340 KIM THU SÉT CHỦ ĐỘNG, Rp = 63M Mô tả Chương V 1 Cây
341 CÁP ĐỒNG TRẦN FI-50MM2 Mô tả Chương V 162 Mét
342 CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI-16, DÀI 2,4M Mô tả Chương V 7 bộ
343 ỐNG NHỰA PVC FI-42 DÀY 2.1MM2 Mô tả Chương V 0,43 100M
344 HÀN HÓA NHIỆT DÂY CÁP ĐỒNG VÀ CỌC TIẾP ĐẤT Mô tả Chương V 7 Mối
345 GIÁ ĐỠ CÁP Mô tả Chương V 1 Cái
346 HÓA CHẤT GIẢM ĐIỆN TRỞ 10Kg/bao Mô tả Chương V 1 Bao
347 HỘP KIỂM TRA ĐIỆN TRỞ ĐẤT (200x200x70) Mô tả Chương V 2 Hộp
348 TĂNG ĐƠ M12 Mô tả Chương V 3 Cái
349 CÁP THÉP CHẰNG FI-8MM2 Mô tả Chương V 15 Mét
350 TRỤ ĐỠ KIM THU SÉT MẠ NHÚNG NÓNG FI-42, CAO 5M Mô tả Chương V 1 Trọn bộ
C Hạng mục 3: NHÀ XE
1 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc Mô tả Chương V 0,1872 100M2
2 Tấm ni long lót đổ bê tông cọc Mô tả Chương V 0,0936 100M2
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1057 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,171 Tấn
5 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 Mô tả Chương V 0,468 100M
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,872 M3
7 Đập đầu cọc Mô tả Chương V 0,128 M3
8 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,03 100M3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,0002 100M3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,256 M3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,768 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,056 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0154 Tấn
14 Bê tông cổ cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,336 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,032 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0066 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0277 Tấn
18 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,208 M3
19 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) Mô tả Chương V 1,51 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi Mô tả Chương V 0,031 100M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nền, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2154 Tấn
22 Tấm ni long lót đổ bê tông Mô tả Chương V 0,5775 100M2
23 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 5,4075 M3
24 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả Chương V 59,1675 M2
25 Kẻ ron tạo nhám ram dốc Mô tả Chương V 5,355 M2
26 Sản xuất cột Bằng thép hình STK fi76x2,9 Mô tả Chương V 0,3162 Tấn
27 Sản xuất cột Bằng thép hình STK fi 32x2,5 Mô tả Chương V 0,0109 Tấn
28 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mô tả Chương V 0,0075 Tấn
29 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mô tả Chương V 0,0506 Tấn
30 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mô tả Chương V 0,014 Tấn
31 CCLĐ bu long M20*400 Mô tả Chương V 24 Cái
32 CCLĐ lông đền bu long M20 Mô tả Chương V 16 Cái
33 Sản xuất giằng mái thép Fi10 Mô tả Chương V 0,0454 Tấn
34 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả Chương V 0,3992 Tấn
35 Cung cấp xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm Mô tả Chương V 0,2267 Tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 0,2267 Tấn
37 Lắp dựng giằng thép Mô tả Chương V 0,0454 Tấn
38 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V 17,5708 M2
39 Lợp mái bằng tole màu sóng vuông dày 0,45mm Mô tả Chương V 0,7557 100M2
40 CCLĐ máng xói tole kẽm dày 1,9mm Mô tả Chương V 11,1 M
41 Lắp đặt ống PVC D60mm Mô tả Chương V 0,052 100M
42 Lắp đặt co PVC D60 Mô tả Chương V 2 Cái
43 CCLĐ cầu chắn rác Mô tả Chương V 2 Cái
44 Đai giữ ống D60 Mô tả Chương V 6 Cái
D Hạng mục 4: NHÀ GIỮ TANG VẬT
1 Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1223 100M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Mô tả Chương V 0,7488 100M2
3 Tấm ni long lót đổ bê tông cọc Mô tả Chương V 0,3744 100M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3921 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,6841 Tấn
6 Ép sau cọc BTCT chiều dài đoạn cọc >4m Kích thước cọc 15x15, đất cấp I Mô tả Chương V 1,872 100M
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 7,488 M3
8 Đập đầu cọc Mô tả Chương V 0,384 M3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả Chương V 0,0815 100M3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,44 M3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Mô tả Chương V 0,192 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,125 Tấn
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 5,632 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (cổ cột) Mô tả Chương V 0,0072 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (cột) Mô tả Chương V 0,2488 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0647 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,2139 Tấn
18 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,32 M3
19 Rải nilong lót đổ bê tông đà kiềng Mô tả Chương V 0,084 100M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn dầm đà kiềng, dầm mái, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,6325 100M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đ.kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1542 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đ.kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,6143 Tấn
23 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 5,136 M3
24 Đắp cát tôn nền Mô tả Chương V 10,944 M3
25 Rải nilong đổ bê tông nền Mô tả Chương V 0,5472 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, Mô tả Chương V 0,0324 100M2
27 Bê tông lót ram dốc, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,504 M3
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền + ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,375 Tấn
29 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 7,368 M3
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sê nô Mô tả Chương V 0,3256 100M2
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2403 Tấn
32 Bê tông sê nô, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 2,0566 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,0508 100M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0043 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,0223 Tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,228 M3
37 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 9,02 M3
38 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bồn hoa ngoài nhà) Mô tả Chương V 0,192 M3
39 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tường hồi) Mô tả Chương V 0,48 M3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 97,28 M2
41 Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 4,22 M2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 95 M2
43 Trát cột trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 Mô tả Chương V 7,92 M2
44 Trát cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 Mô tả Chương V 7,92 M2
45 Trát xà dầm trong nhà, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 12,96 M2
46 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 11,4 M2
47 Trát sê nô, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 32,556 M2
48 Trát gờ chỉ làm ô văng, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 2,5 Mét
49 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả Chương V 72,256 M2
50 Láng nền, sàn tạo dốc, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 18,576 M2
51 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (3 lớp) Mô tả Chương V 11,856 M2
52 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả Chương V 99,58 M2
53 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả Chương V 95 M2
54 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả Chương V 38,22 M2
55 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả Chương V 7,92 M2
56 Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 102,92 M2
57 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 137,82 M2
58 Lắp dựng cửa sắt kéo có lá Mô tả Chương V 15,68 M2
59 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính trắng dày 0,48mm Mô tả Chương V 1,7 M2
60 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg (lam gió KT 2400x300mm) Mô tả Chương V 6 Cái
61 CCLD xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm Mô tả Chương V 0,2532 Tấn
62 Lợp tole sóng vuông mạ màu đỏ dày 0,45mm Mô tả Chương V 0,816 100M2
63 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m, thép hộp 50x100x1,4mm mạ kẽm Mô tả Chương V 0,0988 Tấn
64 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m, thép LDC 50x5 mạ kẽm Mô tả Chương V 0,0045 Tấn
65 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m, thép bản Mô tả Chương V 0,0042 Tấn
66 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả Chương V 0,1075 Tấn
67 Lắp đèn Led Tube 1,2m 18W Mô tả Chương V 4 Bộ
68 Lắp công tắc âm 16A - 1 chiều Mô tả Chương V 2 Cái
69 Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 1 lỗ Mô tả Chương V 2 Bộ
70 Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 2 lỗ Mô tả Chương V 2 Bộ
71 Lắp đặt MCB 2P-10A Mô tả Chương V 1 Bộ
72 Lắp đặt hộp đế âm cho MCB Mô tả Chương V 1 Bộ
73 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả Chương V 2 Hộp
74 Cáp điện đơn CV 2,5mm2 Mô tả Chương V 48 Mét
75 Cáp điện đơn CV 1,5mm2 Mô tả Chương V 48 Mét
76 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm D16 Mô tả Chương V 24 Mét
77 Lắp ổ cắm điện Mô tả Chương V 2 Cái
78 Lắp đặt ống PVC D60 dày 3,8mm Mô tả Chương V 0,32 100M
79 Lắp đặt co PVC D60 loại dày Mô tả Chương V 8 Cái
80 Lắp đặt ống STK D42,2 dày 2,6mm (ống thông đà) Mô tả Chương V 0,04 100M
81 CCLD cầu chắn rác inox Mô tả Chương V 8 Cái
E Hạng mục 5: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 20 M3
2 Lát gạch bê tông kích thước 300x300x50mm M200 Mô tả Chương V 80 M2
3 Đào đất tường bó cây xanh, đất cấp I Mô tả Chương V 7,3528 M3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 4,9019 100M3
5 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,2941 M3
6 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 5,656 M3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 42,42 M2
8 Quét vôi ngoài nhà Mô tả Chương V 42,42 M2
9 Trồng cây sao đen còn ngọn (hoành >=10cm, cao >=2m) Mô tả Chương V 8 Cây
10 Rải lớp nilon lót nền Mô tả Chương V 3,78 100M2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 1,1718 Tấn
12 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 37,8 M3
13 Láng phẳng nền, lăn ru lô tạo nhám Mô tả Chương V 378 M2
14 Kẻ ô 2000x2000 sân đan bê tông Mô tả Chương V 41,4 10m
15 Đào đất tường bó vỉa hè, đất cấp I Mô tả Chương V 1,664 M3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,0111 100M3
17 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,28 M3
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương , cao <=16m Mô tả Chương V 0,096 100M2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 1,92 M3
F Hạng mục 6: HÀNG RÀO XUNG QUANH
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,2056 100M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Mô tả Chương V 0,8424 100M2
3 Tấm ni long lót đổ bê tông cọc Mô tả Chương V 0,4212 100M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,441 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,7693 Tấn
6 Ép sau cọc BTCT chiều dài đoạn cọc >4m Kích thước cọc 15x15, đất cấp I Mô tả Chương V 2,106 100M
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 8,424 M3
8 Đập đầu cọc Mô tả Chương V 0,432 M3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,1508 100M3
10 Đắp cát đệm dày 100 Mô tả Chương V 1,3716 M3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,3716 M3
12 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Mô tả Chương V 0,2202 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0585 Tấn
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 3,132 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,6422 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,121 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,4008 Tấn
18 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 3,35 M3
19 Lớp nilon lót đà bó nền Mô tả Chương V 0,1662 100M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, đà giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,7485 100M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2246 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,3359 Tấn
23 Bê tông Đà kiềng, Đà giằng đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 6,5382 M3
24 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,5831 M3
25 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 13,4408 M3
26 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (ốp cột) Mô tả Chương V 4,2135 M3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 282,937 M2
28 Trát cột rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 67,415 M2
29 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 34,878 M2
30 Đắp nổi trang trí cột, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 6,84 M2
31 Kẻ ron trang trí cột rào Mô tả Chương V 0,27 M2
32 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 18,04 Mét
33 Đắp phào kép đầu cột, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 18,4 Mét
34 Tạo chóp đầu cột, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 2,4275 M2
35 Ốp gạch 100x200mm trang trí Mô tả Chương V 35,055 M2
36 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả Chương V 244,816 M2
37 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 93,278 M2
38 Sơn tường ngoài nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 338,094 M2
39 Lắp dựng hàng rào khung sắt (quy cách bản vẽ) Mô tả Chương V 50,7 M2
40 Lắp dựng bông sắt bảo vệ đoạn rào (quy cách bản vẽ) Mô tả Chương V 15,0675 M2
41 Lắp dựng cổng rào (quy cách bản vẽ) Mô tả Chương V 15,36 M2
42 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mô tả Chương V 162,255 M2
43 Bê tông lót ray cổng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 2,42 M3
44 Lắp dựng ray thép V50x50x5mm Mô tả Chương V 0,0864 Tấn
45 Lắp dựng thép đuôi cá neo ray thép Mô tả Chương V 0,0034 Tấn
46 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả Chương V 12,1 M2
47 CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,1m "UBND HUYỆN CỜ ĐỎ" (chi tiết bản vẽ) Mô tả Chương V 1 Bộ
48 CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,1m "XÃ TRUNG HƯNG" (chi tiết bản vẽ) Mô tả Chương V 1 Bộ
49 CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,25m "TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ TRUNG HƯNG" (chi tiết bản vẽ) Mô tả Chương V 1 Bộ
50 CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 0,1m "ĐỊA CHỈ: .............. SỐ DT ......." (chi tiết bản vẽ) Mô tả Chương V 1 Bộ
51 Ốp đá granite bảng tên trường màu nâu đỏ Mô tả Chương V 2,805 M2
52 CC&LĐ huy hiệu công an nhân dân Mô tả Chương V 1 Cái
G Hạng mục 7: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOẠI VI
1 Đào mương cáp điện và chiếu sáng, đất cấp I Mô tả Chương V 13 M3
2 Băng báo hiệu cáp ngầm 15cm Mô tả Chương V 1 Cuộn
3 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,4 M3
4 Đào móng trụ điện hạ thế, đất cấp I Mô tả Chương V 1,872 M3
5 Đóng cọc tiếp địa Þ16, dài 2,4m Mô tả Chương V 4 Bộ
6 Rải dây tiếp địa, cáp đồng trần 16mm2 Mô tả Chương V 1,6 10 mét
7 Lắp đặt ống gân xoắn HDPE Þ25/20 Mô tả Chương V 100 Mét
8 Lắp Dựng trụ đèn bát giác STK 8m, thi công bằng thủ công Mô tả Chương V 4 Cột
9 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả Chương V 4 Bảng
10 Lắp Cầu nối dây 3P-16A Mô tả Chương V 4 Cái
11 Lắp đặt MCB 2P-6A (loại chống giật) Mô tả Chương V 4 Cái
12 Luồn dây lên đèn - Cáp điện CXV -3x1.5mm2 Mô tả Chương V 0,5 100M
13 Cần đèn đơn cánh én kiểu CE-B1 Mô tả Chương V 4 Cần
14 Lắp Bóng + chóa đèn led 75W Mô tả Chương V 4 Chóa
15 Kéo rải cáp điện CXV 3x6,0mm2 Mô tả Chương V 1 100M
16 Lắp đặt tủ điện KT 800x1200x350 (sơn tĩnh điện) + giá đỡ tủ điện Mô tả Chương V 1 Hộp
17 Lắp đặt MCB 2P-16A (loại chống giật) Mô tả Chương V 1 Cái
18 Time 24H có pin dự trữ Mô tả Chương V 1 Cái
19 Lắp contactor 16A Mô tả Chương V 2 Cái
20 Relay trung gian (gồm cả dây + phụ kiện) Mô tả Chương V 2 Cái
21 Dây và phụ kiện Mô tả Chương V 2 Bộ
22 Giá đỡ tủ Mô tả Chương V 1 Bộ
23 Bulong móng M22(300x300x900) Mô tả Chương V 4 Bộ
24 Kẽm buộc 1ly Mô tả Chương V 1 Kg
H Hạng mục 8: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Lắp đặt ống uPVC D27 dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,4 100M
2 Lắp đặt đồng hồ nước Mô tả Chương V 1 Bộ
3 Lắp đặt van khóa D27 Mô tả Chương V 1 Cái
4 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả Chương V 0,3561 100M3
5 Đào đất đặt đường cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1696 100M3
6 Đào hố ga, đất cấp I Mô tả Chương V 0,0988 100M3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,4163 100M3
8 Bê tông lót hố ga, gối cống, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,929 M3
9 Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 4,5308 M3
10 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 10,9952 M3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,3715 M3
12 Bê tông gờ hố ga, cống hở, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 2,5366 M3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2214 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3038 Tấn
15 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1906 Tấn
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mô tả Chương V 0,1082 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ gờ hố ga, gờ cống hở Mô tả Chương V 0,2897 100M2
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mô tả Chương V 45 Cái
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 31,112 M2
20 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 17,8 M2
21 Lắp đặt ống cống BTLT D400 H10 Mô tả Chương V 0,32 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->