Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 15:24:00 đến ngày 2020-04-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,896,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C1 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 200,05 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào rãnh, đánh cấp, đất C2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 366,27 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất C2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 443,13 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 709,1 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 389,73 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp nền đường K95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 969,5524 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền đường K98 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 547,025 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 296,27 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 227,84 | m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,2268 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,2268 | 100m2 |
| 12 | Sơn phân tuyến đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC B40, B80 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,029 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 31,597 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,703 | 100m2 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 41,734 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,147 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4728 | 100m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 259,9 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,29 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đk <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3938 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đk = 12mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5508 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2438 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 246 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,3 | m3 |
| 2 | Đào đất xây cống | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 102,733 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,33 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,22 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36,07 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 37,09 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,39 | m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,32 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4337 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,373 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=12mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3065 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2763 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 17 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,69 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi