Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351262-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 08:23:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,327,021,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,900,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,46 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát sông lấp ao, K≥0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,556 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tấn lề, K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,684 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.495,25 | m3 |
| 5 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,991 | 100m3 |
| 7 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,887 | 100m3 |
| 8 | Trải đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,636 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,636 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất tấn lề, K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,431 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đất dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,37 | m3 |
| 12 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,515 | 100m3 |
| 13 | Trải CPĐD Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 14 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 15 | Trải đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,474 | 100m2 |
| 16 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,644 | 100m2 |
| 17 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,118 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất tấn lề, K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp đất dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4 | m3 |
| 20 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,283 | 100m3 |
| 21 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 22 | Trải đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,408 | 100m2 |
| 23 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,408 | 100m2 |
| 24 | Trải vải nhựa lót đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,005 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <= 25 cm, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,07 | m3 |
| 27 | Cắt khe mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | 10m |
| 28 | Đào đất trồng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 29 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,49 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,154 | 100m2 |
| 31 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,2 | m |
| 32 | Cung cấp biển báo tròn D87,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 33 | Cung cấp biển báo tam giác 87,5x87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 34 | Lắp đặt trụ và biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt trụ và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 36 | Cốt thép cọc tiêu Ø6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | tấn |
| 37 | Cốt thép cọc tiêu Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,062 | tấn |
| 38 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 39 | Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 40 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót và 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,62 | m2 |
| 41 | Đào đất trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 42 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | m3 |
| 43 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cọc tiêu, trọng lượng cấu kiện >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| B | XÂY DỰNG CỐNG Ø800 TẠI KM0+97 | |||
| 1 | Đào đất đắp đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 2 | Đào đất thi công cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,455 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,293 | 100m |
| 4 | Đệm cát vàng đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bản đáy cống chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,69 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông bản đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp ống bê tông ĐK=800mm-H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=800mm- Đoạn ống L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Trát mối nối cống dày trung bình 4,0cm M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m2 |
| 13 | Đắp đất thân cống, K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,301 | 100m3 |
| 14 | Đào bỏ đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m3 |
| C | XÂY DỰNG CỐNG Ø800 TẠI KM0+198,7 | |||
| 1 | Đào đất đắp đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm đê quai, phần ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,584 | 100m |
| 3 | Đóng cừ tràm đê quai, phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,896 | 100m |
| 4 | Cừ tràm giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,2 | m |
| 5 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | tấn |
| 6 | Đào đất thi công cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,558 | 100m3 |
| 7 | Tháo dở cống cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 8 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,293 | 100m |
| 9 | Đệm cát vàng đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bản đáy cống chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,69 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông bản đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | 100m2 |
| 14 | Cung cấp ống bê tông ĐK=800mm-H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=800mm- Đoạn ống L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1đoạn |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 17 | Trát mối nối cống dày trung bình 4,0cm M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m2 |
| 18 | Đắp đất thân cống, K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,404 | 100m3 |
| 19 | Bê tông gia cố trước cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông gia cố trước cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 21 | Trải vải nhựa lót đổ bê tông gia cố trước cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 22 | Đào bỏ đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi