Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ của cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 08:15:00 đến ngày 2020-04-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,386,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ÉP CỌC THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Sản xuất cọc bê tông 200x200 | Chương V - E HSMT | 21,4 | md |
| 2 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,214 | 100m |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | Chương V - E HSMT | 2 | 1 mối nối |
| B | NHÀ HIỆU BỘ, NHÀ ĂN - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 11,04 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 31,7583 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,6 | m3 |
| 4 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Chương V - E HSMT | 0,3636 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,3636 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,3636 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,3636 | 100m3 |
| 8 | Cọc BTCT đúc sẵn 200x200, mác 200# | Chương V - E HSMT | 663,4 | m |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 62 | mối nối |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Chương V - E HSMT | 6,634 | 100m |
| 11 | Ép âm cọc, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,93 | 100m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,24 | m3 |
| 13 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 |
| 17 | Cọc dẫn | Chương V - E HSMT | 1 | cọc |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,1944 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 7,9625 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,3105 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E HSMT | 7,5392 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1494 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 35,0898 | m3 |
| 25 | Bê tông thương phẩm mác 250# | Chương V - E HSMT | 35,0898 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,6076 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,8727 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,1088 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1562 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,491 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 1,1794 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - E HSMT | 2,282 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,048 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Chương V - E HSMT | 0,9651 | tấn |
| 35 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,9629 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông giằng móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,5515 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường móng | Chương V - E HSMT | 0,1411 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E HSMT | 0,6993 | tấn |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,7967 | 100m3 |
| 40 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 53,0465 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,5305 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,5305 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,5305 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2827 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 14,137 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 8,5748 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,2082 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,2534 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 2,2722 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,2373 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,4931 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,6736 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,4052 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 56,2156 | m3 |
| 55 | Bê tông thương phẩm mác 250# | Chương V - E HSMT | 56,2156 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 3,7941 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 2,5813 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 2,2627 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 0,191 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,1407 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,0833 | tấn |
| 62 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,8721 | m3 |
| 63 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3073 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,1296 | tấn |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 1,1532 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 1,1532 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 124,252 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1982 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1982 | tấn |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 1,5536 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc | Chương V - E HSMT | 21,32 | md |
| 72 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,915 | m3 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,0938 | tấn |
| 74 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1741 | 100m2 |
| 75 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,8136 | m3 |
| 76 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 64,5809 | m3 |
| 77 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,617 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 235,8316 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 558,9089 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 121,6724 | m2 |
| 81 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 19,6115 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 700,1928 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 235,8316 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E HSMT | 311,18 | m2 |
| 85 | Quét Flinkote chống vệ sinh | Chương V - E HSMT | 16,23 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 16,23 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E HSMT | 238,5319 | m2 |
| 88 | Vách vệ sinh Compact | Chương V - E HSMT | 8,44 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 17,407 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 15,183 | m2 |
| 91 | Trần thạch cao chìm chống ẩm | Chương V - E HSMT | 202,836 | m2 |
| 92 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - E HSMT | 202,836 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 202,836 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 202,836 | m2 |
| 95 | Inox 304 làm lan can hành lang, cầu thang | Chương V - E HSMT | 274,3717 | kg |
| 96 | Sản xuất lan can inox | Chương V - E HSMT | 0,2664 | tấn |
| 97 | Sản xuất ô thoáng thép hộp | Chương V - E HSMT | 0,0616 | tấn |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 55,325 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 6,24 | m2 |
| 100 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 24,94 | m |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 37,41 | m2 |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - E HSMT | 37,41 | m2 |
| 103 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 0,4909 | m3 |
| 104 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 0,3886 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0086 | 100m2 |
| 106 | Thép tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0921 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E HSMT | 1 | cấu kiện |
| 108 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V - E HSMT | 6,187 | m2 |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép cửa 2 cánh | Chương V - E HSMT | 32,4 | m2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép cửa 1 cánh | Chương V - E HSMT | 10,61 | m2 |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép cửa 2 cảnh | Chương V - E HSMT | 43,2 | m2 |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép cửa 1 cảnh | Chương V - E HSMT | 3,24 | m2 |
| 113 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 114 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 115 | Inox 304 làm lan can hành lang, cầu thang | Chương V - E HSMT | 302,5728 | kg |
| 116 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox | Chương V - E HSMT | 0,2938 | tấn |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 54 | m2 |
| 118 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 590,346 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 590,346 | m2 |
| 120 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 121 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 3,0403 | m3 |
| 122 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - E HSMT | 1,712 | m3 |
| 123 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,0122 | m3 |
| 124 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy - ván khuôn đáy bể | Chương V - E HSMT | 0,1707 | 100m2 |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,3597 | tấn |
| 126 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 5,5908 | m3 |
| 127 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,3108 | m3 |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0156 | 100m2 |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E HSMT | 4 | cấu kiện |
| 130 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,32 | m2 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 33,944 | m2 |
| 132 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 34,818 | m2 |
| 133 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V - E HSMT | 45,264 | m2 |
| 134 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0538 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2502 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2502 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2502 | 100m3 |
| 138 | Di chuyển cây xanh | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 139 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | Chương V - E HSMT | 2 | cây |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT 600x500x200, sơn tĩnh điện | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện KT 500x400x200, sơn tĩnh điện | Chương V - E HSMT | 0 | hộp |
| 3 | Lắp đặt cầu chì ống 2A | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 4 | ĐÈN BÁO PHA (ĐỎ-VÀNG-XANH) 230V/LED 1W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 5 | MCCB-3P-50A-18kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 6 | MCCB-3P-40A-18kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 7 | MCCB-3P-30A-18kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 8 | MCB 2P-50A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 9 | MCB 1P-50A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | MCB 2P-40A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 11 | MCB 1P-40A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 12 | MCB 1P-32A-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 13 | MCB 2P-32A-6kA | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 14 | MCB 1P-25A-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 15 | MCB 1P-20-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 16 | MCB 1P-16-6kA | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 17 | MCB 1P-10A-6kA | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 18 | TỦ ĐIỆN ĐẶT NGẦM TƯỜNG, NẮP NHỰA MICA CHỨA 9 MCB | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 19 | TỦ ĐIỆN ĐẶT NGẦM TƯỜNG, NẮP NHỰA MICA CHỨA 6 MCB | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 20 | MÁNG ĐÈN 2 BÓNG LED 1.2M (2*18w) | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 21 | ĐÈN DOWLIGHT D110 - ÂM TRẦN 9W | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 22 | ĐÈN ỐP TRẦN D300 BÓNG LED 220V-12W | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 23 | QUẠT TRẦN SẢI CÁNH DÀI 1,4 M 220V-80W,KÈM HỘP SỐ | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 24 | QUẠT HÚT MÙI KT 300*300 - GẮN TƯỜNG | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 25 | QUẠT HÚT MÙI KT 250*250 - ÂM TRẦN | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 26 | ĐÈN LED DÂY | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 27 | CÔNG TẮC 1 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 28 | CÔNG TẮC 2 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 29 | CÔNG TẮC 3 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 30 | CÔNG TẮC 4 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 31 | CÔNG TẮC XOAY CHIỀU 1 PHÍM LẮP CHÌM 250V-10A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 32 | CÔNG TẮC 2 PHÍM : ĐẢO CHIỀU + MỘT CHIỀU | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 33 | CÔNG TẮC 2 PHÍM : ĐẢO CHIỀU | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 34 | Ổ CẮM ĐÔI 3 CỰC LOẠI CHÌM 250V-16A - ÂM TƯỜNG | Chương V - E HSMT | 37 | cái |
| 35 | CÁP ĐIỆN RUỘT ĐỒNG CU/XLPE/PVC (4*16)MM2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 36 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*10)MM2 | Chương V - E HSMT | 78 | m |
| 37 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*6)MM2 | Chương V - E HSMT | 117 | m |
| 38 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*4)MM2 | Chương V - E HSMT | 90 | m |
| 39 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*2,5)MM2 | Chương V - E HSMT | 750 | m |
| 40 | DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*1,5)MM2 | Chương V - E HSMT | 1.350 | m |
| 41 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*2,5)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 375 | m |
| 42 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*4)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 45 | m |
| 43 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*6)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 59 | m |
| 44 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*10)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 39 | m |
| 45 | DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*16)-E VÀNG XANH | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 46 | ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D20 | Chương V - E HSMT | 375 | m |
| 47 | ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D32 | Chương V - E HSMT | 72 | m |
| 48 | ỐNG RUỘT GÀ D20 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 49 | HỘP NỐI PHÂN DÂY KT 185*185*80 - SP | Chương V - E HSMT | 10 | hộp |
| 50 | PHỤ KIỆN ỐNG CÁC LOẠI | Chương V - E HSMT | 1 | gói |
| 51 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 52 | CỌC THÉP BỌC ĐỒNG D16; L=2.5M | Chương V - E HSMT | 8 | cọc |
| 53 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 55 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 56 | MÓC TREO QUẠT TRẦN | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 59 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 60 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 61 | Ống nước ngưng D21 | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m |
| 62 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 5 | Máy bơm sinh hoạt Q=2m3/ H=20m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V - E HSMT | 0 | bể |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,32 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 17 | Cút ren D20 | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 18 | Tê nhựa PPR D32x25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 19 | Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 20 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 23 | Côn nhựa PPR D32x25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 24 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Chương V - E HSMT | 0,36 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Chương V - E HSMT | 0,36 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 76mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100-76mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90-76mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-42mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Chương V - E HSMT | 0,36 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 40 | Cầu chắn rác D150 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 41 | Đào rãnh thoát nước đất cấp II | Chương V - E HSMT | 6,51 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,302 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,848 | m3 |
| 44 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 45 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 0,7812 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, pa nen | Chương V - E HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,0882 | tấn |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 49 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 23,1 | m2 |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,8496 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,3699 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,492 | m3 |
| 53 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0057 | 100m3 |
| 54 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 0,0768 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, pa nen | Chương V - E HSMT | 0,0038 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,0084 | tấn |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 58 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4,48 | m2 |
| 59 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 0,98 | m2 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0695 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0695 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0695 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi