Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200370655-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Khê
Tên gói thầu Gói thầu: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200239429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ của cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 08:15:00 đến ngày 2020-04-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,386,698,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ÉP CỌC THÍ NGHIỆM
1 Sản xuất cọc bê tông 200x200 Chương V - E HSMT 21,4 md
2 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Chương V - E HSMT 0,214 100m
3 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Chương V - E HSMT 2 1 mối nối
B NHÀ HIỆU BỘ, NHÀ ĂN - PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 11,04 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 31,7583 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 4,6 m3
4 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V - E HSMT 0,3636 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,3636 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,3636 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,3636 100m3
8 Cọc BTCT đúc sẵn 200x200, mác 200# Chương V - E HSMT 663,4 m
9 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 62 mối nối
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 Chương V - E HSMT 6,634 100m
11 Ép âm cọc, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,93 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,24 m3
13 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V - E HSMT 0,0124 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,0124 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V - E HSMT 0,0124 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V - E HSMT 0,0124 100m3
17 Cọc dẫn Chương V - E HSMT 1 cọc
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,1944 100m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - E HSMT 7,9625 m3
20 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,3105 m3
21 Đổ bê tông, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 7,5392 m3
22 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,098 100m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1494 100m2
24 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 35,0898 m3
25 Bê tông thương phẩm mác 250# Chương V - E HSMT 35,0898 m3
26 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,6076 100m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,8727 100m2
28 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,1088 m3
29 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1562 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,491 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 1,1794 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E HSMT 2,282 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,048 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V - E HSMT 0,9651 tấn
35 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,9629 m3
36 Đổ bê tông giằng móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,5515 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường móng Chương V - E HSMT 0,1411 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,6993 tấn
39 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,7967 100m3
40 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V - E HSMT 53,0465 m3
41 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,5305 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,5305 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,5305 100m3
44 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,2827 100m3
45 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 14,137 m3
46 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 8,5748 m3
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,2082 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,2534 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,2722 tấn
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,2373 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,4931 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,6736 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,4052 tấn
54 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 56,2156 m3
55 Bê tông thương phẩm mác 250# Chương V - E HSMT 56,2156 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 3,7941 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,5813 tấn
58 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 2,2627 m3
59 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,191 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1407 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0833 tấn
62 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,8721 m3
63 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,3073 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1296 tấn
65 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,1532 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,1532 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 124,252 m2
68 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1982 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1982 tấn
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 1,5536 100m2
71 Tôn úp nóc Chương V - E HSMT 21,32 md
72 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,915 m3
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0938 tấn
74 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1741 100m2
75 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,8136 m3
76 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 64,5809 m3
77 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,617 m3
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 235,8316 m2
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 558,9089 m2
80 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 121,6724 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 19,6115 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 700,1928 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 235,8316 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E HSMT 311,18 m2
85 Quét Flinkote chống vệ sinh Chương V - E HSMT 16,23 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - E HSMT 16,23 m2
87 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E HSMT 238,5319 m2
88 Vách vệ sinh Compact Chương V - E HSMT 8,44 m2
89 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,407 m2
90 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 15,183 m2
91 Trần thạch cao chìm chống ẩm Chương V - E HSMT 202,836 m2
92 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - E HSMT 202,836 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 202,836 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 202,836 m2
95 Inox 304 làm lan can hành lang, cầu thang Chương V - E HSMT 274,3717 kg
96 Sản xuất lan can inox Chương V - E HSMT 0,2664 tấn
97 Sản xuất ô thoáng thép hộp Chương V - E HSMT 0,0616 tấn
98 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 55,325 m2
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 6,24 m2
100 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 24,94 m
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 37,41 m2
102 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E HSMT 37,41 m2
103 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,4909 m3
104 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 0,3886 m3
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0086 100m2
106 Thép tấm đan Chương V - E HSMT 0,0921 tấn
107 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 1 cấu kiện
108 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V - E HSMT 6,187 m2
109 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép cửa 2 cánh Chương V - E HSMT 32,4 m2
110 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép cửa 1 cánh Chương V - E HSMT 10,61 m2
111 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép cửa 2 cảnh Chương V - E HSMT 43,2 m2
112 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép cửa 1 cảnh Chương V - E HSMT 3,24 m2
113 Phụ kiện cửa đi Chương V - E HSMT 6 bộ
114 Phụ kiện cửa sổ Chương V - E HSMT 24 bộ
115 Inox 304 làm lan can hành lang, cầu thang Chương V - E HSMT 302,5728 kg
116 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox Chương V - E HSMT 0,2938 tấn
117 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 54 m2
118 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 590,346 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 590,346 m2
120 Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2736 100m3
121 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V - E HSMT 3,0403 m3
122 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - E HSMT 1,712 m3
123 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 4,0122 m3
124 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy - ván khuôn đáy bể Chương V - E HSMT 0,1707 100m2
125 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,3597 tấn
126 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 5,5908 m3
127 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,3108 m3
128 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0156 100m2
129 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 4 cấu kiện
130 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,32 m2
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 33,944 m2
132 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 34,818 m2
133 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - E HSMT 45,264 m2
134 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V - E HSMT 0,0538 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2502 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2502 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2502 100m3
138 Di chuyển cây xanh Chương V - E HSMT 1 cây
139 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm Chương V - E HSMT 2 cây
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện KT 600x500x200, sơn tĩnh điện Chương V - E HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện KT 500x400x200, sơn tĩnh điện Chương V - E HSMT 0 hộp
3 Lắp đặt cầu chì ống 2A Chương V - E HSMT 6 cái
4 ĐÈN BÁO PHA (ĐỎ-VÀNG-XANH) 230V/LED 1W Chương V - E HSMT 6 bộ
5 MCCB-3P-50A-18kA Chương V - E HSMT 2 cái
6 MCCB-3P-40A-18kA Chương V - E HSMT 1 cái
7 MCCB-3P-30A-18kA Chương V - E HSMT 1 cái
8 MCB 2P-50A-6kA Chương V - E HSMT 1 cái
9 MCB 1P-50A-6kA Chương V - E HSMT 1 cái
10 MCB 2P-40A-6kA Chương V - E HSMT 1 cái
11 MCB 1P-40A-6kA Chương V - E HSMT 1 cái
12 MCB 1P-32A-6kA Chương V - E HSMT 2 cái
13 MCB 2P-32A-6kA Chương V - E HSMT 3 cái
14 MCB 1P-25A-6kA Chương V - E HSMT 2 cái
15 MCB 1P-20-6kA Chương V - E HSMT 2 cái
16 MCB 1P-16-6kA Chương V - E HSMT 4 cái
17 MCB 1P-10A-6kA Chương V - E HSMT 7 cái
18 TỦ ĐIỆN ĐẶT NGẦM TƯỜNG, NẮP NHỰA MICA CHỨA 9 MCB Chương V - E HSMT 2 hộp
19 TỦ ĐIỆN ĐẶT NGẦM TƯỜNG, NẮP NHỰA MICA CHỨA 6 MCB Chương V - E HSMT 3 hộp
20 MÁNG ĐÈN 2 BÓNG LED 1.2M (2*18w) Chương V - E HSMT 10 bộ
21 ĐÈN DOWLIGHT D110 - ÂM TRẦN 9W Chương V - E HSMT 36 bộ
22 ĐÈN ỐP TRẦN D300 BÓNG LED 220V-12W Chương V - E HSMT 18 bộ
23 QUẠT TRẦN SẢI CÁNH DÀI 1,4 M 220V-80W,KÈM HỘP SỐ Chương V - E HSMT 9 cái
24 QUẠT HÚT MÙI KT 300*300 - GẮN TƯỜNG Chương V - E HSMT 5 cái
25 QUẠT HÚT MÙI KT 250*250 - ÂM TRẦN Chương V - E HSMT 6 cái
26 ĐÈN LED DÂY Chương V - E HSMT 25 m
27 CÔNG TẮC 1 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) Chương V - E HSMT 2 cái
28 CÔNG TẮC 2 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) Chương V - E HSMT 3 cái
29 CÔNG TẮC 3 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) Chương V - E HSMT 2 cái
30 CÔNG TẮC 4 PHÍM - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) Chương V - E HSMT 1 cái
31 CÔNG TẮC XOAY CHIỀU 1 PHÍM LẮP CHÌM 250V-10A Chương V - E HSMT 4 cái
32 CÔNG TẮC 2 PHÍM : ĐẢO CHIỀU + MỘT CHIỀU Chương V - E HSMT 2 cái
33 CÔNG TẮC 2 PHÍM : ĐẢO CHIỀU Chương V - E HSMT 6 cái
34 Ổ CẮM ĐÔI 3 CỰC LOẠI CHÌM 250V-16A - ÂM TƯỜNG Chương V - E HSMT 37 cái
35 CÁP ĐIỆN RUỘT ĐỒNG CU/XLPE/PVC (4*16)MM2 Chương V - E HSMT 50 m
36 DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*10)MM2 Chương V - E HSMT 78 m
37 DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*6)MM2 Chương V - E HSMT 117 m
38 DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*4)MM2 Chương V - E HSMT 90 m
39 DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*2,5)MM2 Chương V - E HSMT 750 m
40 DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*1,5)MM2 Chương V - E HSMT 1.350 m
41 DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*2,5)-E VÀNG XANH Chương V - E HSMT 375 m
42 DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*4)-E VÀNG XANH Chương V - E HSMT 45 m
43 DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*6)-E VÀNG XANH Chương V - E HSMT 59 m
44 DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*10)-E VÀNG XANH Chương V - E HSMT 39 m
45 DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*16)-E VÀNG XANH Chương V - E HSMT 50 m
46 ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D20 Chương V - E HSMT 375 m
47 ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D32 Chương V - E HSMT 72 m
48 ỐNG RUỘT GÀ D20 Chương V - E HSMT 5 m
49 HỘP NỐI PHÂN DÂY KT 185*185*80 - SP Chương V - E HSMT 10 hộp
50 PHỤ KIỆN ỐNG CÁC LOẠI Chương V - E HSMT 1 gói
51 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 0 cái
52 CỌC THÉP BỌC ĐỒNG D16; L=2.5M Chương V - E HSMT 8 cọc
53 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 5 cái
54 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 5 cái
55 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm Chương V - E HSMT 50 m
56 MÓC TREO QUẠT TRẦN Chương V - E HSMT 9 cái
57 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
58 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
59 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
60 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
61 Ống nước ngưng D21 Chương V - E HSMT 0,2 100m
62 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
D CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
5 Máy bơm sinh hoạt Q=2m3/ H=20m Chương V - E HSMT 1 cái
6 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V - E HSMT 0 bể
7 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,32 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,12 100m
10 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V - E HSMT 4 cái
12 Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
13 Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm Chương V - E HSMT 4 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Chương V - E HSMT 12 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm Chương V - E HSMT 12 cái
16 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Chương V - E HSMT 10 cái
17 Cút ren D20 Chương V - E HSMT 10 cái
18 Tê nhựa PPR D32x25 Chương V - E HSMT 2 cái
19 Tê nhựa PPR D25x20 Chương V - E HSMT 3 cái
20 Tê nhựa PPR D32 Chương V - E HSMT 2 cái
21 Tê nhựa PPR D25 Chương V - E HSMT 2 cái
22 Tê nhựa PPR D20 Chương V - E HSMT 6 cái
23 Côn nhựa PPR D32x25 Chương V - E HSMT 2 cái
24 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V - E HSMT 2 cái
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V - E HSMT 0,36 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 0,12 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm Chương V - E HSMT 0,36 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Chương V - E HSMT 15 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V - E HSMT 4 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm Chương V - E HSMT 6 cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Chương V - E HSMT 6 cái
33 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm Chương V - E HSMT 3 cái
34 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 76mm Chương V - E HSMT 3 cái
35 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100-76mm Chương V - E HSMT 2 cái
36 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90-76mm Chương V - E HSMT 2 cái
37 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-42mm Chương V - E HSMT 3 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V - E HSMT 0,36 100m
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Chương V - E HSMT 12 cái
40 Cầu chắn rác D150 Chương V - E HSMT 4 cái
41 Đào rãnh thoát nước đất cấp II Chương V - E HSMT 6,51 m3
42 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,302 m3
43 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,848 m3
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0084 100m3
45 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 0,7812 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, pa nen Chương V - E HSMT 0,0408 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,0882 tấn
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V - E HSMT 21 cái
49 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 23,1 m2
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,8496 m3
51 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,3699 m3
52 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,492 m3
53 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0057 100m3
54 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 0,0768 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, pa nen Chương V - E HSMT 0,0038 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,0084 tấn
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V - E HSMT 2 cái
58 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,48 m2
59 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,98 m2
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0695 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0695 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0695 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->