Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200255891 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 10:45:00 đến ngày 2020-04-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,068,861,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bạt cỏ, cây bụi lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | ca |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 502,289 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 38,378 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải bằng ôtô tự đổ, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,1364 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,54 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 695,513 | m3 |
| 7 | Mua đất đồi tại mỏ để đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.356,3097 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp nền bằng ô tô tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,5631 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,5689 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1519 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 363,378 | m3 |
| 12 | Mua CPĐ dăm loại II để đắp hoàn trả nền cao su (H=1,13) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 376,0188 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,3276 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39,1694 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường láng nhựa đã cày xới Kyc=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39,1694 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh + Gia cố lề + móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,6938 | 100m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,687 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 66,7939 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 66,7939 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi