Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371384-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200306295
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-29 23:04:00 đến ngày 2020-04-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,682,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền, mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 455 m3
2 Đào khuôn đường (20% Thủ công) 190,772 m3
3 Đào khuôn đường (80% Máy) 7,6309 100m3
4 Vét hữu cơ (20% Thủ công) 71,71 m3
5 Vét hữu cơ (80% Máy) 2,8684 100m3
6 Đắp lề độ chặt yêu cầu K=0,90 (20% Thủ công) 278,776 m3
7 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 (80% Máy) 11,151 100m3
8 Đất núi đắp lề đường 1.839,9216 m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (20% Thủ công) 153,648 m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (80% Máy) 6,1459 100m3
11 Đất núi đắp nền đường 1.041,7334 m3
12 Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ 30,355 100m2
13 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm 55,9631 100m2
14 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm (Chia làm 2 lớp, mỗi lớp 10cm) 73,7735 100m2
15 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 55,9631 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 55,9631 100m2
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 3,5855 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 3,5855 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 14,0887 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 14,0887 100m3
21 Di chuyển cột điện 26 cột
B Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (80%KL) 12,9094 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (20% KL) 31,3679 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (20% KL) 28,6232 m3
4 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (20% KL) 262,746 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 127,3147 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 195,2064 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 63,2578 m3
8 Cốt thép đường kính <=10 mm 0,5327 tấn
9 Cốt thép, đường kính >10 mm 2,4216 tấn
10 Ván khuôn gỗ ván khuôn hố ga 9,4594 100m2
11 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg 1,4045 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg 1,4045 tấn
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 15,3483 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 379,398 m3
15 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 3.288,238 m2
16 Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 556,92 m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 88,6848 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 9,8384 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 4,4486 100m2
20 Lắp dựng đan ga, trọng lượng <= 250 kg 1.136 cái
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 36 cái
22 Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 6,66 m3
23 Cốt thép đế cống 0,378 tấn
24 Ván khuôn thép dế móng 1,143 100m2
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 180 cái
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm 49,5 đoạn ống
27 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm 36 mối nối
28 Đắp đất công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Máy 80%) 6,349 100m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (TC 20%) 158,7244 m3
30 Đất núi đắp 1.047,5842 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 16,1368 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 16,1368 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->