Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200372626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận cấp bổ sung về UBND phường Hiệp Bình Chánh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 15:22:00 đến ngày 2020-04-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 725,456,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO PHÒNG HỌP VÀ PHÒNG HỘI TRƯỜNG (NÂNG NỀN, LÁT GẠCH, THAY MÁI TÔN, THAY XÀ GỒ, SƠN MỚI TRỤ SỞ, THAY CỬA, THAY THẾ HỆ THỐNG ĐIỆN) VÀ CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ móng bê tông bằng thủ công móng bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,616 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông bằng thủ công móng bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,656 | m3 |
| 4 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 705,72 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,22 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,794 | 100 m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,34 | m |
| 9 | Tháo dỡ, lắp đặt hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | HT |
| 10 | Tháo dỡ, lắp đặt hệ thống ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | HT |
| 11 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,713 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,713 | m3 |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,276 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,264 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,397 | tấn |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,546 | m3 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,182 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,372 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,44 | m2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 885,16 | m2 |
| 22 | Sơn tường 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 885,16 | m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,216 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,48 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,48 | m2 |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280 | m2 |
| 31 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,794 | 100m2 |
| 32 | Làm máng xối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | md |
| 33 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,22 | m2 |
| 34 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,22 | m2 |
| 35 | Ốp chân tường bằng gạch, đá 20x10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,08 | m2 |
| 36 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 42 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 43 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,42 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | m3 |
| 45 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,792 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 47 | Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 , vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,48 | m3 |
| 48 | Lắp đặt van xả khí đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 49 | Sản xuất bê tông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,063 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,057 | tấn |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 53 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,42 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,42 | m3 |
| 55 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,52 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi