Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200372705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hoàn Kiếm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 13:13:00 đến ngày 2020-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,551,264,977 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : PHẦN CẢI TẠO HÈ VỈA CÂY XANH | |||
| B | Phá dỡ mặt hè | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch block | Xem chương V | 3.000,74 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | Xem chương V | 18,89 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Xem chương V | 8,92 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Xem chương V | 3,17 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Xem chương V | 300,06 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 5,11 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 5,11 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 5,11 | 100m3 |
| 9 | Đào nền hè, đường, đất cấp IV | Xem chương V | 319,44 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 3,19 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 3,19 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 3,19 | 100m3 |
| C | Kết cấu lát hè: | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng đá xanh đen (40*40*5) cm | Xem chương V | 500,24 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 500,24 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Xem chương V | 40,02 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem chương V | 5 | 100m2 |
| D | Kết cấu đường đi bộ | |||
| 1 | Lát hè bằng đá xanh đen KT (10x10x10) cm | Xem chương V | 2.500,5 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 2.500,5 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Xem chương V | 375,08 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem chương V | 25,01 | 100m2 |
| E | Ô trồng cây | |||
| 1 | Bó gốc cây bằng đá (10x15x70) cm | Xem chương V | 129,4 | m |
| 2 | Lắp dựng viên vỉa gốc cây đá xanh đen (10x15x70) cm | Xem chương V | 186,86 | cái |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Xem chương V | 2,62 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,26 | 100m2 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 13,08 | m2 |
| F | Vỉa đứng bằng đá xanh đen (18x22x100) cm | |||
| 1 | Lắp dựng bó vỉa hè bằng đá xanh đen 18x22 cm | Xem chương V | 128 | cái |
| 2 | Bó vỉa hè, đường đá 18x22x100 cm | Xem chương V | 72 | m |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Xem chương V | 1,656 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 12,96 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,144 | 100m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường rãnh 3 trong 1 đá 36x18x100 cm | Xem chương V | 56 | m |
| 7 | Lát tấm đan rãnh BTXM M200 (30x50x6) cm | Xem chương V | 38,4 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Xem chương V | 3,84 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 38,4 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,256 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| H | Rãnh chữ U hỗn hợp (0.2*0.38)m nằm trên vị trí viên vỉa | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 12,17 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,122 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,122 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,122 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đen khe rãnh | Xem chương V | 2,58 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lắp ghép thân rãnh U (0.2*0.38), đá 1x2, mác 250 | Xem chương V | 5,02 | m3 |
| 7 | Cát vàng gia cố 8% xi măng đệm móng dày 8cm | Xem chương V | 0,02 | 100m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,59 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lắp ghép thân rãnh U | Xem chương V | 1,25 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cấu kiện rãnh U | Xem chương V | 56 | cái |
| 11 | Lắp dựng viên vỉa vát bằng đá kết hợp nắp rãnh (0.36*0.18*1.0)m | Xem chương V | 56 | cái |
| I | Rãnh chữ U hỗn hợp (0.2*0.4)m nằm trên vị trí đan rãnh | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Xem chương V | 3,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, nền đường cũ | Xem chương V | 2,45 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,49 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,02 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,02 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,035 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,035 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,035 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát đen khe rãnh, đệm đáy rãnh | Xem chương V | 1,19 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lắp ghép thân rãnh U (0.2*0.4), đá 1x2, mác 250 | Xem chương V | 2,19 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,28 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | Xem chương V | 0,1 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 0,76 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lắp ghép thân rãnh U | Xem chương V | 0,04 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cấu kiện rãnh U | Xem chương V | 57 | cái |
| J | Cải tạo ga thu, ga thăm thành nắp ga lát đá phố Tống Duy Tân, hè phố Trần Phú (08 cái) | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga gang rãnh cũ | Xem chương V | 16 | cái |
| 2 | Khung + nắp hố ga bằng thép sơn tĩnh điện | Xem chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp dựng nắp ga gạng | Xem chương V | 16 | cái |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Xem chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | Đóng bùn vào bao tải để ráo nước vận chuyển đi (tạm tính 30bao/m3) | Xem chương V | 2,4 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Xem chương V | 0,024 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Xem chương V | 0,024 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Xem chương V | 0,024 | 100m3 |
| 9 | Đào phá cổ ga cũ BTXM | Xem chương V | 0,8 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,01 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,008 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,008 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông cổ ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Xem chương V | 1,12 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga | Xem chương V | 0,58 | 100m2 |
| K | Cải tạo nắp ga bưu điện | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga bưu điện | Xem chương V | 42 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ ga cũ | Xem chương V | 6,07 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,06 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,06 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Xem chương V | 0,06 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chương V | 2,17 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Xem chương V | 15,54 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Xem chương V | 0,41 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 15 | cái |
| 10 | Nắp hố ga lát đá bằng thép sơn tĩnh điện KT:788x788x6 | Xem chương V | 15 | bộ |
| 11 | Lắp dựng Khung + nắp hố ga thép mạ kẽm sơn tĩnh điện | Xem chương V | 42 | cái |
| 12 | Khung thép L60x50x6 sơn tĩnh điện đỡ nắp hố ga lát đá KT: 800x800 | Xem chương V | 15 | bộ |
| 13 | Lắp dựng khung thép L60x50x6 sơn tĩnh điện đỡ nắp hố ga lát đá KT: 800x800 | Xem chương V | 15 | bộ |
| L | HẠNG MỤC: PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| M | Mương cáp (1) | |||
| 1 | Phá hè gạch block, bằng thủ công | Xem chương V | 235 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công | Xem chương V | 146,17 | m3 |
| 3 | Đắp cát đường ống, mương cáp, bằng thủ công | Xem chương V | 109,98 | m3 |
| 4 | Băng báo hiệu cáp | Xem chương V | 470 | m |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Xem chương V | 0,94 | 100m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp | Xem chương V | 24 | cái |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km | Xem chương V | 1,462 | 100m3 |
| N | Móng cột đèn trang trí (25) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m, đất cấp II bằng thủ công | Xem chương V | 8,1 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 | Xem chương V | 8,1 | m3 |
| 3 | Khung móng cột tròn côn M16x260x260x480 | Xem chương V | 25 | bộ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km | Xem chương V | 0,081 | 100m3 |
| O | Móng tủ chiếu sáng (1) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m, đất cấp II bằng thủ công | Xem chương V | 0,234 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 | Xem chương V | 0,34 | m3 |
| 3 | Giá đỡ tủ chiếu sáng | Xem chương V | 2 | bộ |
| P | Công tác lắp đặt | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10 mm2 | Xem chương V | 562,1 | m |
| 2 | Dây 0,4kV-Cu/PVC 2x1,5 mm2 | Xem chương V | 112,5 | m |
| 3 | Dây đồng mềm D10 | Xem chương V | 562,1 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M10 | Xem chương V | 260 | cái |
| 5 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=65/50 | Xem chương V | 476 | m |
| 6 | Cột đèn sân vườn, lắp thủ công | Xem chương V | 25 | cột |
| 7 | Tiếp địa an toàn cột | Xem chương V | 22 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại | Xem chương V | 4 | bộ |
| 9 | Đèn Nữ hoàng (đứng) Led 50W | Xem chương V | 25 | bộ |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Xem chương V | 25 | cột |
| 11 | Đánh số cột đèn (cột thép) | Xem chương V | 25 | cột |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 25 | bộ |
| 13 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Xem chương V | 1 | tủ |
| 14 | Tháo hạ đèn bằng máy, độ cao <12m | Xem chương V | 23 | bộ |
| 15 | Tháo hạ cột đèn bằng máy | Xem chương V | 23 | cột |
| 16 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5T | Xem chương V | 3 | ca |
| 17 | Tai bắt tiếp địa | Xem chương V | 26 | cái |
| 18 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Xem chương V | 11 | md |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | Xem chương V | 11 | md |
| 20 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Xem chương V | 2,64 | m3 |
| Q | HOÀN TRẢ HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Hoàn trả hè gạch Block màu (hoàn trả tạm) | Xem chương V | 235 | m2 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Xem chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Xem chương V | 0,0132 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Xem chương V | 0,088 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Xem chương V | 0,088 | 100m2 |
| R | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa tủ | Xem chương V | 1 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Xem chương V | 26 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi