Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây dựng mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200355346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 15:48:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,955,777,436 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép | 311,2 | M3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 13,0711 | 100M3 | |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,7983 | 100M3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 12,32 | 100 M3 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường K=0,95 | 106,44 | 100M2 | |
| 6 | Rải ni long lớp cách ly | 114,9552 | 100M2 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 29,0304 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 1,4694 | Tấn | |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 8,5664 | 100M2 | |
| 10 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 1.283,8968 | M3 | |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 0,7 | M3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,175 | M3 | |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,189 | M3 | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,0252 | 100M2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 1 | Cái | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 1 | Cái | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | 6 | Cái | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | 7 | Cái | |
| 19 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc <=2,5m Vào đất cấp I | 121,44 | 100M | |
| 20 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc <=2,5m Vào đất cấp I | 167,24 | 100M | |
| 21 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I, cừ kẹp cổ lấy 50% nhân công | 9,04 | 100M | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,1254 | Tấn | |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 6,8132 | 100M2 | |
| 24 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 2,4866 | 100M3 | |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | 238,98 | M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi