Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200371559 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 11:04:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,999,771,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN ĐƯỜNG MAI THÚC LOAN | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt 12.5 | 1 | Tấn | |
| 2 | Đào Khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | 14,69 | 1 m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 1,322 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,469 | 100m3 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 5,766 | 100m2 | |
| 6 | Vệ sinh mặt đường cũ | 32,054 | 100m2 | |
| 7 | Tưới nhựa dính bám lượng nhựa 0.8kg/m2 | 3.205,38 | 1 m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 535,091 | 1m2 | |
| 9 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 2.670,28 | 1m2 | |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50 -60 T/h | 491,963 | 1tấn | |
| 11 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly vận chuyển = 4 km | 491,963 | 1 Tấn | |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa, Tiếp cự ly vận chuyển = 115 km | 491,963 | 1 Tấn | |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm mở rộng | 148,246 | 1 m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công gia cố lề đường bằng máy trộn, bê tông M250, đá 1x2 | 30 | m3 | |
| 15 | Vệ sinh mặt đường cũ | 3,6339 | 100m2 | |
| 16 | Tưới nhựa dính bám lượng nhựa 0.8kg/m2 | 3,6339 | 100 m2 | |
| 17 | Bê tông nhựa chặt 12.5 dày 6cm | 3,6339 | 100 m2 | |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50 -60 T/h | 52,8369 | 1tấn | |
| 19 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly vận chuyển = 4 km | 52,8369 | 1Tấn | |
| 20 | Vận chuyển bê tông nhựa tiếp cự ly vận chuyển 115km | 52,8369 | 1Tấn | |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh gia cố mặt đường | 7,9 | 100m2 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 7,5 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải đổ đi 1km | 7,5 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng tấm chắn rácbê tông cốt sợi tính năng cao KT (400*800*80)mm | 248 | cái | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân hố ga, đá 1x2, mác 200 | 47,467 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn thân hố ga | 4,9848 | 100 m2 | |
| 27 | Bê tông mũ hố ga đá 1x2 M200 | 7,1424 | 1 m3 | |
| 28 | Ván khuôn mũ hố ga | 0,7142 | 100 m2 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 20,088 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn móng hố ga | 0,8928 | 100 m2 | |
| 31 | Đá dăm đệm móng | 10,044 | 1 m3 | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm đỡ, đá 1x2, mác 200 | 5,555 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn | 0,6349 | 100 m2 | |
| 34 | Cốt thép dầm đỡ d<=10mm | 0,1123 | 1 tấn | |
| 35 | Cốt thép dầm đỡ d<=18mm | 0,959 | 1 tấn | |
| 36 | Lắp ghép dẫm đỡ bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 248 | cái | |
| 37 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy (80%KL đào) | 1,7996 | 100 m3 | |
| 38 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực (20% KLđào) | 44,9888 | 1 m3 | |
| 39 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | 0,9939 | 100 m3 | |
| 40 | Đá dăm đệm móng | 107,856 | 1 m3 | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng mương, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 215,712 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn móng mương | 2,3968 | 100 m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân mương chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 239,68 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn thân mương | 11,984 | 100 m2 | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 161,784 | m3 | |
| 46 | Cốt thép tấm đan d <= 10 mm | 0,7694 | Tấn | |
| 47 | Cốt thép tấm đan d <= 18 mm | 26,5946 | Tấn | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. tấm đan | 4,8912 | 100m2 | |
| 49 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy (80%KL đào) | 14,0033 | 100 m3 | |
| 50 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực (20% KLđào) | 350,0826 | 1 m3 | |
| 51 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | 5,7523 | 100 m3 | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 2x4, mác 200 | 1,164 | m3 | |
| 53 | Cốt thép tấm đan d <= 10 mm | 0,0359 | Tấn | |
| 54 | Cốt thép tấm đan d <= 18 mm | 0,082 | Tấn | |
| 55 | Ván khuôn gỗ. tấm đan | 0,0804 | 100m2 | |
| 56 | Đá dăm đệm móng | 1,098 | 1 m3 | |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng mương, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 3,294 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn móng mương | 0,0474 | 100 m2 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân mương chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,9764 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn thân mương | 0,1046 | 100 m2 | |
| 61 | Bê tông mũ mương đá 1x2 M200 | 1,5128 | 1 m3 | |
| 62 | Ván khuôn mũ mương | 0,0903 | 100 m2 | |
| 63 | Cốt thép mũ mương d<=10mm | 0,1057 | 1 tấn | |
| 64 | Cốt thép mũ mương d<=18mm | 0,2106 | 1 tấn | |
| 65 | Cốt thép mũ mương d>18mm | 0,0414 | 1 tấn | |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản dẫn, đá 1x2, mác 250 | 1,728 | m3 | |
| 67 | Ván khuôn bản dẫn | 0,0432 | 100 m2 | |
| 68 | Cấp phối đá dăm đệm | 9,5697 | 1 m3 | |
| 69 | Gia công cốt thép d <=10mm | 0,0038 | Tấn | |
| 70 | Gia công cốt thép d <=18mm | 0,278 | Tấn | |
| 71 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực | 55,2562 | 1 m3 | |
| 72 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | 0,1842 | 100 m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly <=1km | 0,2892 | 100 m3 | |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng mương dẫn, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 9,177 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn mương dẫn | 0,4344 | 100 m2 | |
| 76 | Bê tông thân mương dẫn đá 1x2, M200 | 5,44 | m3 | |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 4,08 | m3 | |
| 78 | Cốt thép tấm đan mương dẫn d <= 10 mm | 0,0866 | Tấn | |
| 79 | Cốt thép tấm đan mương dẫn d <= 18 mm | 0,1144 | Tấn | |
| 80 | Ván khuôn gỗ. tấm đan | 0,108 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC 2 : NỀN ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN ĐƯỜNG NGUYỄN DU | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt 12.5 | 1 | Tấn | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | 6,822 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 4 bằng máy | 0,614 | 100 m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m,ô tô 7T,Đất cấp 4 | 0,6822 | 100m3 | |
| 5 | Lu lèn K98 lại mặt đường cũ đã cày phá | 2,2708 | 100m2 | |
| 6 | Vệ sinh mặt đường cũ | 7,425 | 100m2 | |
| 7 | Tưới nhựa dính bám lượng nhựa 0.8kg/m2 | 742,5 | 1m2 | |
| 8 | Bê tông nhựa chặt 12.5 dày 6cm | 139,5 | 1m2 | |
| 9 | Bê tông nhựa chặt 12.5 - bù vênh | 603 | 1m2 | |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, Trạm trộn 50 - 60T/h | 113,8086 | 1 Tấn | |
| 11 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly vận chuyển = 4 km | 113,8086 | 1 Tấn | |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa. Tiếp cự ly vận chuyển = 115 km | 113,8086 | 1 Tấn | |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm mở rộng | 68,22 | 1m3 | |
| 14 | Bê tông M250 - gia cố lề đường phía trường học | 18,24 | 1m3 | |
| 15 | Vệ sinh mặt đường cũ | 0,3828 | 100m2 | |
| 16 | Tưới nhựa dính bám lượng nhựa 0.8kg/m2 | 0,3828 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông nhựa chặt 12.5 dày 6cm | 0,3828 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50 -60 T/h | 5,5659 | 1 Tấn | |
| 19 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly vận chuyển = 4 km | 5,5659 | 1 Tấn | |
| 20 | Vận chuyển bê tông nhựa. Tiếp cự ly vận chuyển = 115 km | 5,5659 | 1 Tấn | |
| 21 | Đập phá BT đan mương+BTXM vào nhà dân(10%) | 7,5 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải đổ đi 1km | 7,5 | 1 m3 | |
| 23 | Đá dăm đệm móng | 18,095 | m3 | |
| 24 | Bê tông móng mương đá 1x2, M200 | 36,19 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn móng mương | 0,658 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông thân mương đá 1x2, M200 | 94,968 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn thân mương | 9,9903 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | 27,1425 | m3 | |
| 29 | Cốt thép tấm đan d <= 10 mm | 1,8764 | tấn | |
| 30 | Cốt thép tấm đan d <= 18 mm | 2,2911 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | 1,8643 | 100m2 | |
| 32 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy (80%KL đào) | 4,3103 | 100m3 | |
| 33 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực (20% KLđào) | 107,7575 | m3 | |
| 34 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | 2,1268 | 100m3 | |
| 35 | Hút nước hố móng | 10 | 1 ca | |
| 36 | Đất đào móng công trình | 20,862 | 1m3 | |
| 37 | Đất đắp hoàn móng | 0,0836 | 100m3 | |
| 38 | Đục phá tường cánh bố trí cửa ra mương tiêu | 0,3675 | m3 | |
| 39 | Bê tông M200, gia cố lòng mương tiêu chính | 4,24 | m3 | |
| 40 | Bê tông móng cửa ra M200 đá 1x2 | 1,1625 | m3 | |
| 41 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | 0,96 | 1 m2 | |
| 42 | Đá Dăm đệm lót đáy móng | 1,085 | 1 m3 | |
| 43 | Bê tông thân cửa ra M200 đá 1x2 | 2,4169 | m3 | |
| 44 | Bê tông cốt thép tấm đan M250,đá 1X2 | 0,5445 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn | 0,3608 | 100m2 | |
| 46 | Cốt thép tấm đan d <= 10 mm | 0,0365 | 1 tấn | |
| 47 | Cốt thép tấm đan d <= 18 mm | 0,0347 | 1 tấn | |
| 48 | Lắp ghép tấm đan <=100kg | 1 | Cái | |
| 49 | Đá dăm đệm móng | 13,345 | 1 m3 | |
| 50 | Bê tông móng mương đá 1x2, M200 | 26,69 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn móng mương | 0,628 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông thân mương đá 1x2, M200 | 71,628 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn thân mương | 7,6338 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | 20,0175 | m3 | |
| 55 | Cốt thép tấm đan d <= 10 mm | 1,5607 | Tấn | |
| 56 | Cốt thép tấm đan d <= 18 mm | 1,7115 | Tấn | |
| 57 | Ván khuôn tấm đan | 1,3397 | 100m2 | |
| 58 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy (80%KL đào) | 2,7749 | 100m3 | |
| 59 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực (20% KLđào) | 69,372 | 1 m3 | |
| 60 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | 1,6444 | 100m3 | |
| 61 | Hút nước hố móng | 10 | 1 ca | |
| 62 | Đất đào móng công trình | 15,06 | 1m3 | |
| 63 | Đất đắp hoàn móng | 0,0907 | 100m3 | |
| 64 | Đục phá tường cánh bố trí cửa ra mương tiêu | 0,3675 | m3 | |
| 65 | Bê tông M200, gia cố lòng mương tiêu chính | 4,24 | m3 | |
| 66 | Bê tông móng cửa ra M200 đá 1x2 | 0,7153 | m3 | |
| 67 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | 0,3188 | m3 | |
| 68 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | 0,96 | 1 m2 | |
| 69 | Đá Dăm đệm lót đáy móng | 0,9675 | 1 m3 | |
| 70 | Bê tông thân cửa ra M200 đá 1x2 | 1,8825 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn | 0,2912 | 100m2 | |
| 72 | Cốt thép d<=10mm | 0,0248 | 1 tấn | |
| 73 | Cốt thép d<=18mm | 0,0272 | 1 tấn | |
| 74 | Lắp ghép tấm đan <=100kg | 1 | Cái | |
| 75 | Đá dăm đệm móng | 2 | 1 m3 | |
| 76 | Bê tông móng mương đá 1x2, M200 | 3,5 | m3 | |
| 77 | Ván khuôn móng mương | 0,1 | 100m2 | |
| 78 | Bê tông thân mương đá 1x2, M200 | 4 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn thân mương | 0,575 | 1 m2 | |
| 80 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | 2,625 | m3 | |
| 81 | Cốt thép tấm đan d <= 10 mm | 0,074 | Tấn | |
| 82 | Cốt thép tấm đan d <= 18 mm | 0,1026 | Tấn | |
| 83 | Ván khuôn tấm đan | 0,1275 | 100m2 | |
| 84 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực (100% KLđào) | 24,375 | 1 m3 | |
| 85 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | 0,1125 | 1 m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi