Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây dựng và lắp đặt thiết bị trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200316198-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Xây dựng và lắp đặt thiết bị trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20191045996
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh giai đoạn 2019-2020 và giai đoạn tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 15:14:00 đến ngày 2020-04-10 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,647,765,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục xây lắp
1 Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Cáp khô lõi đồng có vỏ bọc băng thép loại Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x50-24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
3 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 100m
4 Vật liệu Xà đỡ cầu dao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,92 kg
5 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Vật liệu Xà đỡ giá thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,51 kg
7 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Vật liệu Xà đỡ ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,54 kg
9 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Vật liệu Ghế tháo tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,74 kg
11 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Vật liệu Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,09 kg
13 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Ống thép F100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 mét
15 Ống nhựa xoắn chịu lực F130/100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 mét
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 100m
17 Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp II (hào cáp ngầm qua đường) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 100m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 m3
19 Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
20 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m2
21 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II ( đào Hào cáp trên vỉa hè) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,5 m3
23 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,5 m3
24 Rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,5 m3
25 Nilong báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m2
26 Rải lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 100m2
27 Viên báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 viên
28 Dây đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
29 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
30 Thép L63x63x6 (Tiếp địa tủ trung thế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6 kg
31 Thép tròn D12 dây nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,34 kg
32 Thép dẹt 40.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 kg
33 Bulông các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 kg
34 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100kg
35 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 10 cọc
36 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
38 Vận chuyển vật liệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ca
39 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA (không tính tiền thiết bị) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
40 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv (không tính tiền thiết bị) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
41 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép (không tính tiền thiết bị) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tấn
42 Lắp đặt chống sét van <=35KV(không tính tiền thiết bị) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
43 Bê tông bệ máy, đá 1x2, vữa BT mác 250 (Móng trụ trạm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,01 m3
44 Bê lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 tấn
47 Bulong các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m2
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 m3
51 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m2
52 Lát gạch chỉ 6,5x10,5x21cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 m2
53 Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 (Móng tủ trung thế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
54 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 m3
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 tấn
56 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,32 m2
57 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 m3
58 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,11 m3
59 Lát gạch chỉ 6,5x10,5x21cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m2
60 Cát vàng đổ chân tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
61 Thép L63x63x6 (Tiếp địa trạm biến áp và tủ trung thế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 228,8 kg
62 Thép tròn D12 dây nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,18 kg
63 Thép dẹt 40.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,92 kg
64 Bulông các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 kg
65 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100kg
66 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10cọc
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
68 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
69 Đầu cápT-plup 24kV-3x50 ( trạm biến áp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
70 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đầu cáp
71 Đầu cáp Elbow 24kV-3x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
72 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đầu cáp
73 Cáp đồng 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 m
74 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,49 100m
75 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 mét
76 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
77 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
78 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 10 đầu cốt
79 Dây đồng M95 (Tiếp địa trung tính TBA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
80 Dây đồng M50 (Tiếp địa an toàn TBA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 mét
81 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
82 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 10 đầu cốt
83 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
84 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
85 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 10 đầu cốt
86 Biển đề tên Trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
87 Biển cấm trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
88 Máy biến dòng 1000/5A(n=1,ccx=0,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
89 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
90 Ampe kế 0-1000/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
91 Lắp đặt điện kế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
92 Vôn kế 0-450V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
93 Lắp đặt điện kế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
94 Chuyển mạch Von-Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
95 Lắp đặt các loại thiết bị của hệ thống điều khiển tích hợp, bộ chuyển mạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 bộ
96 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
97 Công tơ 3 pha điện tử 3x5A/380/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
98 Lắp đặt công tơ 3 pha có biến dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
99 Công tơ 3 pha 10-40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
100 Lắp đặt công tơ 3 pha có biến dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
101 Aptomat 1000A/400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
102 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=1000A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 cái
103 Aptomat 630A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
104 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=1000A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 cái
105 Aptomat 300A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
106 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=300A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 cái
107 Aptomat 200A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
108 Aptomat 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
109 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 cái
110 Giàn thanh cái MT 60x8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,67 kg
111 Lắp đặt thanh cái dẹt 60x6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 10 m
112 Giàn thanh cái MT25x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
113 Lắp đặt thanh cái dẹt 25x4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 10 m
114 Cách điện đỡ thanh cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
115 Cách điện bọc thanh cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m2
116 Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 mét
117 Dây PVC ruột đồng mềm M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 mét
118 Ống nhựa xoắn PVC 1x2,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 mét
119 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
B Hạng mục 2: Hạng mục thiết bị
1 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
2 Tủ trung thế 4 ngăn 24kV/20kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
3 Trụ đỡ máy biến áp + Chụp máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 trụ
4 Cầu dao phụ tải 24kV/200A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Thu lôi van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->