Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371987-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200338466
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 14:50:00 đến ngày 2020-04-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,240,416,792 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 2% x Chi phí hạng mục xây lắp 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 2% x Chi phí hạng mục xây lắp 1 khoản
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 cái
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 40x127.5 cm (VT*3.4) Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 60x160 cm (VT*6.4) Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
7 Cung cấp tôn dày 0.3 mm Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 132 m2
8 Cung cấp thép hộp 25x25x2 Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,398 tấn
9 Cung cấp bulong D5, L=5cm Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 264 cái
10 Sơn phản quang Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16,5 m2
11 Thép hộp chân cột 40x40x1.6 Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,017 tấn
12 Ván khuôn chân cột Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,053 100m2
13 Bê tông chân cột, đá 1x2, mác 300 Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,396 m3
14 Lắp dựng chân cột Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 484 cái
15 Lắp dựng hàng rào tôn (xóa VL) Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.452 m
16 Sản xuất lan can Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,058 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 2 nước Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,72 m2
18 Nhân công 3,0/7, nhóm 1 điều tiết giao thông (30*3 tháng) Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 90 ca
B HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào nền đường, đất cấp II Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,318 100m3
2 Bù vênh cấp phối đá dăm Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,03 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,118 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, 0,5 kg/m2 Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,752 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7 cm Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,752 100m2
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98, dày 30cm (tận dụng) Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,475 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,685 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,536 100m3
9 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng MC70, 1,0 kg/m2 Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,915 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7 cm Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,915 100m2
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98, dày 30cm (tận dụng) Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,87 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,522 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,493 100m3
14 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng MC70, 1,0 kg/m2 Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,901 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt mịn C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,901 100m2
16 Ván khuôn bó vỉa Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,495 100m2
17 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 109,25 m3
18 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 150 Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 42,684 m3
19 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,576 100m3
20 Bê tông đá 1x2 M200 dày 6cm Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 34,547 m3
21 Ván khuôn bó lề Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,202 100m2
22 Bê tông đá 1x2, M200 Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,346 m3
23 Bê tông lót đá 1x2, M150 Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,009 m3
24 Sơn kẻ đường màu vàng phản quang, chiều dày 2mm An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 29,64 m2
25 Sơn kẻ đường màu trắng phản quang, chiều dày 2mm An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58,88 m2
26 Sơn kẻ đường màu vàng phản quang, chiều dày 6mm An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 30 m2
27 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, D80mm An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 cái
28 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x65cm An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 cái
29 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D800mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
31 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D800mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24 đoạn ống
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D600mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 đoạn ống
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 118 đoạn ống
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D400mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27 đoạn ống
36 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21 mối nối
37 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 101 mối nối
38 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 mối nối
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cống Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,764 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, đường kính <=10 mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,662 tấn
41 Sản xuất cấu kiện bê gối cống, đá 1x2, mác 200 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,442 m3
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đạn ống, đường kính ống D400mm (bỏ vật liệu) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
43 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đạn ống, đường kính ống D600mm (bỏ vật liệu) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 202 cái
44 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đạn ống, đường kính ống D800mm (bỏ vật liệu) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 42 cái
45 Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,994 100m
46 Đào móng cống, đất cấp II Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,161 100m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,179 100m2
48 Bê tông lót đá 1x2 M150 (Chèn cống) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 108,428 m3
49 Bê tông lót đá 1x2 M150 (Lót móng) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 59,761 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,992 100m3
51 Đắp cát 2 bên cống, K=0,95 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,888 100m3
52 Đào móng hố ga, đất cấp II Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10,051 100m3
53 Ván khuôn móng hố ga Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,562 100m2
54 Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 (đổ tại chỗ) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 25,688 m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,794 100m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố, ván khuôn kim loại Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,495 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D<=10mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,228 tấn
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D>10mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,24 tấn
59 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đáy cống, đá 1x2, mác 200 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 33,86 m3
60 Lắp đặt đáy đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 26 cấu kiện
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ thân hố ga, ván khuôn kim loại Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,334 100m2
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thân hố ga, đường kính <=10 mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,17 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thân hố ga, đường kính <=18 mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,136 tấn
64 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 (máy trộn) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28,28 m3
65 Ván khuôn cổ hố ga, ván khuôn kim loại Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,999 100m2
66 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 35,764 m3
67 Ván khuôn cửa thu Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,267 100m2
68 Bê tông lót cửa thu, đá 1x2, mác 150 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,902 m3
69 Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10,535 m3
70 Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn khác Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,732 100m2
71 Bê tông cấu kiện đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,748 m3
72 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,311 tấn
73 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=18mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,062 tấn
74 Cung cấp thép hình L50x50x5cm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,415 tấn
75 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,415 tấn
76 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg (khuôn) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 52 cái
77 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,74 m3
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cổ hố ga, ván khuôn kim loại Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,31 100m2
79 Cung cấp tấm nhựa PVC, dày 5mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,88 m2
80 Tấm cao su dày 5mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,88 m2
81 Tấm Inox Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,126 tấn
82 Bulong + đai ốc inox M10, L=120mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 86 bộ
83 Bulong + đai ốc inox M10, L=50mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 344 bộ
84 Vít nở M10x80 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 172 cái
85 Sản xuất cấu kiện khay ngăn mùi (xóa vật liệu chính) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,126 tấn
86 Lắp đặt cấu kiện khay ngăn mùi (xóa thép tròn) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,126 tấn
87 Bê tông cấu kiện đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,212 m3
88 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,028 tấn
89 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=18mm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,757 tấn
90 Cung cấp thép tấm Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,735 tấn
91 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông (bỏ thép tròn) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,735 tấn
92 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=250kg (nắp đan đan) Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 52 cái
93 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 43 cái
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 27T, đất cấp II Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,633 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->