Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200372902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 16:33:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,443,731,923 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 20 cm | 153 | Cây | |
| 2 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 20 cm | 153 | Gốc cây | |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm | 43 | Cây | |
| 4 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | 43 | Gốc cây | |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 40 cm | 10 | Cây | |
| 6 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 40 cm | 10 | Gốc cây | |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 60 cm | 3 | Cây | |
| 8 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 60 cm | 3 | Gốc cây | |
| 9 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây > 70 cm | 1 | Cây | |
| 10 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây >70 cm | 1 | Gốc cây | |
| 11 | Đào bụi tre đ.kính bụi tre > 80 cm | 7 | Bụi | |
| 12 | Đào nền đường bằng máy ủi <=110CV, vận chuyển đất trong phạm vi <=100m đất cấp II | 5,8526 | 100M3 | |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 | 1,4736 | 100M3 | |
| 14 | Đắp nền đường bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 (ĐMVD) | 5,8772 | 100M3 | |
| 15 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 7,1402 | 100 M3 | |
| 16 | Lu lèn lại mặt đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 34,02 | 100M2 | |
| 17 | Rải ni long lớp cách ly | 36,7416 | 100M2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 8,4542 | Tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 10 mm | 2,8061 | Tấn | |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 2,8176 | 100M2 | |
| 21 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 422,301 | M3 | |
| 22 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,1 | M3 | |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,025 | M3 | |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,027 | M3 | |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,0036 | 100M2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 1 | Cái | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 1 | Cái | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | 1 | Cái | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0004 | Tấn | |
| 30 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 74,88 | 100M | |
| 31 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 35,1 | 100M | |
| 32 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 5,2 | 100M | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0794 | Tấn | |
| 34 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 2,6 | 100M2 | |
| 35 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 2,6247 | 100M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi