Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200349634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 16:25:00 đến ngày 2020-04-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,087,827,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 329,61 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2961 | 100m3 |
| 3 | Đào đất không thích hợp, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 574,03 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,7403 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 432,53 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3253 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,4382 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 953,5166 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 596,93 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,8465 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,326 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9693 | 100m3 |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng kè đá, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.292,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3139 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 600,4707 | m3 |
| 4 | Đắp đất tận dụng K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1426 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,6998 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186,5832 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,86 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 285,97 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 530,6 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189,82 | m2 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | 100m2 |
| 12 | Ống nhựa D600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,33 | m |
| 13 | Ván khuôn hộ lan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,626 | 100m2 |
| 14 | Bê tông hộ lan mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,2 | m3 |
| 15 | Sơn phản quang bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,08 | m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC B40 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 290,11 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9011 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6916 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,1508 | m3 |
| 5 | Làm lớp đệm móng rãnh bằng cát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,46 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,699 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,23 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,57 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,16 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 430,36 | m2 |
| 11 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6401 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3105 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,59 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2807 | tấn |
| 15 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7948 | tấn |
| 16 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4724 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,44 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 356 | cái |
| E | MƯƠNG THOÁT NƯỚC B40 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9625 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1815 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi đắp k95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,5095 | m3 |
| 5 | Làm lớp đệm móng bằng cát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,297 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,59 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,33 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207,97 | m2 |
| 10 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3267 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,594 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,53 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép Thanh chống đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0615 | tấn |
| 14 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0516 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh chống đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,4 | m2 |
| 17 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 18 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0522 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0639 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC B=0.6M | |||
| 1 | Đào cống thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,44 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5544 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1764 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,9332 | m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,11 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0829 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,21 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,57 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,98 | m2 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm, | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2382 | tấn |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2482 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mũ mố, đá 1x2 mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1823 | tấn |
| 16 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1573 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1177 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,79 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi