Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200373664-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356030
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và đề nghị ngân sách Thành phố hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 16:04:00 đến ngày 2020-04-10 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,363,311,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B KÈ ĐÁ
1 Đào đất móng kè đá, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 398,019 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,424 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,034 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,444 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 248,081 m3
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,045 m2
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,374 100m3
8 Đắp đất sét tầng lọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,698 m3
9 Rải vải địa kỹ thuật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,392 100m2
10 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,243 100m3
11 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
12 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
14 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,763 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,638 100m2
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,234 tấn
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,127 tấn
18 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,063 m3
C SAN NỀN KHU ĐẤT
1 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,373 100m3
2 Mua đất san nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.671,625 m3
D SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Rải lớp nilong chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.505,342 m2
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 171,674 m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,128 m3
4 Cắt khe co giãn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,214 10m
5 Đổ nhựa đường khe co giãn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 602,14 m
6 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.144,49 m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 360,852 m2
8 Sơn kẻ sân bóng chuyền + cầu lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 307,2 m
9 Lắp dựng cột thép ống D90 dày 5mm theo tiêu chuẩn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
10 Lắp dựng lưới sân bóng chuyền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Lắp dựng tăng đơ + ốc siết + móc + cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tb
12 Cột chăng lưới sân cầu lông di động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
13 Lắp dựng lưới sân cầu lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
E BỒN HOA, BỒN CÂY
1 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8 m3
2 Bó vỉa bồn hoa KT 100x20x30cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 m
3 Đổ đất màu trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190,476 m3
F NHÀ VĂN HÓA XÂY MỚI
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 218,876 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,934 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,512 m3
4 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,558 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,442 m3
6 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,069 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,673 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,318 tấn
9 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,025 100m2
10 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,547 100m2
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,813 m3
12 Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,094 100m3
13 Đắp đất nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,014 100m3
14 Tạm tính mua đât đồi đổ nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 767,436 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 264,29 m3
16 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,054 m3
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 599,139 m2
18 Quét 3 lớp chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 166,552 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 166,552 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,68 m2
21 Lát đá len cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,849 m2
22 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,658 m2
23 Lát gạch chống nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,694 m2
24 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,094 m3
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,107 tấn
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,651 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,721 tấn
28 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,153 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 145,987 m3
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,355 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,489 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,165 tấn
33 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,243 tấn
34 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,612 100m2
35 Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,255 100m2
36 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,122 m3
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,289 tấn
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,615 100m2
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,51 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,273 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 m3
42 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,708 m3
43 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,374 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,121 tấn
46 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 416,35 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.050,714 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 154,375 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 427,634 m2
51 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,89 m
52 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 787,73 m
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 383,516 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 558,647 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 185,328 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 416,35 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.420,511 m2
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,055 m3
59 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,462 m2
60 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,3 md
61 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,17 m2
62 Lắp đặt nẹp đồng chữ T bản rộng 20 nẹp bậc thang chống trượt (mỗi bậc 2 rãnh) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,6 m
63 Làm trần nhôm 600x600 (bao gồm cả vật tư và phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,68 m2
64 Vách nhựa compac HP dày 12lybao gồm cả phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,164 m2
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,752 m3
66 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,74 m2
67 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,817 m3
68 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,928 m3
69 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,154 100m2
70 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,218 100m2
71 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 tấn
72 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,153 tấn
73 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,469 tấn
74 Đắp cát công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,887 m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,147 m3
76 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,636 m2
77 Lắp đặt nẹp đồng chữ T bản rộng 20 nẹp bậc thang chống trượt (mỗi bậc 2 rãnh) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186,8 m
78 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,68 m3
79 Láng granitô nền sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,8 m2
80 Kẻ chỉ đường dốc chống trơn trượt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,8 m2
81 Sản xuất lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 md
82 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,6 m2
83 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,45 m2
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,706 m3
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,096 m3
86 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,172 100m2
87 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,111 tấn
88 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 148,651 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 148,65 m2
90 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,554 tấn
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,83 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,03 m2
93 Đắp chữ nổi biển tên (chi tiết theo BVTC) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
94 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,11 tấn
95 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,11 tấn
96 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,968 m2
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,78 m3
98 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,267 tấn
99 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,253 100m2
100 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,719 tấn
101 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,685 m2
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,719 tấn
103 Lợp tôn múi chiều dài bất kỳ (tôn chốn nóng, chống ồn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,544 100m2
104 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,281 m
105 Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,688 m2
106 Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,88 m2
107 Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,48 m2
108 Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,08 m2
109 SX vách kính cố định, vách khung nhôm hệ, dày 1.4mm, kính trắng an toàn dày 6.38mm (chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,425 m2
110 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,79 tấn
111 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,36 m2
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,68 m2
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,931 100m2
114 Lắp đặt tủ điện kim loại KT(800x600x300)mm đầy đủ phụ kiện vol kế, ampe kế, đèn báo pha...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
115 Lắp đặt tủ điện kim loại KT(400x300x150)mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
116 Hộp aptomat loại 4 đến 7 Modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 Cái
117 Lắp đặt đèn âm trần 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
118 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
119 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
120 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
121 Lắp đặt đèn Led sát trần 24w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 bộ
122 Lắp đặt đèn chùm,rọi sân khấu 30w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
123 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
124 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
125 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
127 Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 chiều ba Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
129 Lắp đặt công tắc 1 chiều bốn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
130 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
131 Đế âm tường chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78 cái
132 Lắp đặt aptomat MCB-6A-1P-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
133 Lắp đặt aptomat MCB-10A-1P-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
134 Lắp đặt aptomat MCB-16A-1P-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
135 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
136 Lắp đặt aptomat MCB-20A-2P-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
137 Lắp đặt aptomat MCB-32A-1P-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
138 Lắp đặt aptomat MCB-32A-3P-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 Lắp đặt aptomat MCB-50A-3P-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 750 m
141 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 306 m
142 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 1x2,5mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 306 m
143 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235 m
145 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
147 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
148 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 - Tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
149 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XPLE/DSTA/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 280 m
150 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,75mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
151 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170 m
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.000 m
153 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
154 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=350mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 100m
155 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m3
156 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,25 m3
157 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,438 100m3
158 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,262 100m3
159 Gạch lát trên đường ống cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.380,952 viên
160 Lưới báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
161 Lắp đặt hộp chia ngả 3-4 KT100x100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 hộp
162 Cút nối, đầu nối điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500 cái
163 Kẹp ống D20 + bộ vít nở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 cái
164 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
165 Băng đồng tiếp đất 40x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
166 Dây tiếp địa đồng D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
167 Bộ kẹp đồng + bu long ốc vít Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
168 Hộp đo điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
169 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
170 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
171 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
172 Sản xuất lắp đặt dây tiếp địa dẹt 40x4 đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,12 kg
173 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
174 Ốc siết chặt kim thu sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
175 Bulong M12x35 + Ecu 12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 cái
176 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
177 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
178 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
180 xi phông chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
181 Dây cấp chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
182 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
183 Bộ van xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
184 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
185 Lắp đặt gương soi kích thước 800x1600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 chiếc
186 Bộ báo mực nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
187 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
188 Lăp đặt măng xông ren ngoài PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
189 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
190 Lắp đặt van cổng đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
191 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
192 Lắp đặt van chặn đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
193 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=<50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
194 Máy bơm cấp nước sạch, Q= 5,4m3/h, H=27,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
195 Lắp đặt rọ hút D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
196 Lắp đặt tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
197 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
198 Van phao cơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
199 Kẹp thép D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
200 Lắp đặt Rắcco thép D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
201 Lắp đặt côn thép ren trong D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
202 Lắp dựng van tat gạt D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
203 Lắp đặt ống nhựa PPR DN50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,46 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PPR DN40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
205 Lắp đặt ống nhựa PPR DN32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
206 Lắp đặt ống nhựa PPR DN25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,05 100m
207 Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
208 Lắp đặt tê nhựa PPR DN50/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
209 Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
210 Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
211 Lắp đặt tê nhựa PPR DN32/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
212 Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
213 Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN20/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
214 Lắp đặt tê ren trong D20-1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
215 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
216 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
217 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
218 Lắp đặt cút ren PPR D20-1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
219 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
220 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
221 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
222 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
223 Lắp đặt măng xông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
224 Lắp đặt măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
225 Lắp đặt măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
226 Lắp đặt măng xông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
227 Lắp đặt Rắcco PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
228 Lắp đặt van PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
229 Lắp đặt van PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
230 Lắp đặt van PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
231 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
232 Lắp đặt cầu thu mưa DN80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
233 Lắp đặt ống PVC D140mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
234 Lắp đặt ống PVC D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
235 Lắp đặt ống PVC D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
236 Lắp đặt ống PVC D76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
237 Lắp đặt ống PVC D60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
238 Lắp đặt ống PVC D42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
239 Lắp đặt Y nhựa PVC D110/110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
240 Lắp đặt Y nhựa PVC D90/90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
241 Lắp đặt bạc nhựa PVC D90/76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
242 Lắp đặt bạc nhựa PVC D76/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
243 Lắp đặt bạc nhựa PVC D60/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
244 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
245 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
246 Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
247 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
248 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
249 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
250 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
251 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
252 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
253 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90/76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
254 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D76/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
255 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
256 Lắp đặt bịt xả nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
257 Lắp đặt bịt xả nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
258 Lắp đặt bịt xả nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
259 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
260 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
261 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
262 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
263 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
264 Lắp đặt Y nhựa thông tắc PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
265 Lắp đặt Y nhựa thông tắc PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
266 Lắp đặt Y nhựa thông tắc PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
G CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt đèn pha Led 150W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
2 Đào móng cột đèn, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,703 m3
3 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,075 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,628 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,53 100m2
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cọc
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 m
9 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
10 Khung móng cột M16x240x240x525 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
11 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cột
12 Lắp dựng đèn Led 150W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
13 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cột
14 Lắp dựng chùm đèn cầu 4 bóng D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
15 Bảng điện cửa cột 280x90x5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 Bảng
16 Cầu đấu dây 4 cực 60A-500V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
H BỂ PHỐT
1 Đào đất móng bể phốt, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,082 m3
2 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,344 m3
4 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,833 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,371 tấn
7 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,428 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,733 m2
10 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,733 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,073 m2
12 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,806 m2
13 Ngâm nước xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,4 m2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,4 m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,797 m3
17 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,097 100m2
18 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,291 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 100m3
21 Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,187 100m3
I BỂ NƯỚC
1 Đào đất móng bể nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,035 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,225 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,723 m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,305 tấn
7 Lắp đặt băng cản nước khổ rộng 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,2 m2
8 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,77 m3
9 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,764 100m2
10 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 tấn
11 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,575 tấn
12 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,552 m3
13 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,178 tấn
14 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,083 100m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,65 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,28 m2
17 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,28 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,76 m2
21 Gia công cấu kiện inox đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện inox đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 m3
24 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,004 100m2
25 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,155 100m3
28 Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,195 100m3
J CỔNG
1 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,038 tấn
4 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,29 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,871 m3
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,947 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,947 m2
8 Gia công cổng sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,19 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,16 m2
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,75 m2
11 Bánh xe thép vòng bi D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
12 Ray sắt đóng mở cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Tb
13 Bản lề cối D30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
14 Chốt + khóa cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
15 Biển hiệu cổng bằng khung sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
K TƯỜNG RÀO
1 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,126 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,122 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,531 tấn
4 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,195 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,916 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,374 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,267 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,425 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,342 m3
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,058 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 642,566 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 726,624 m2
13 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,258 m3
14 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,229 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,854 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,121 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,785 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,467 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 436,32 m
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 543,572 m2
24 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,644 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,644 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,578 m2
L RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng hố ga, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 145,956 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,715 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,812 100m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,719 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,321 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,669 m3
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,646 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,039 100m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198,51 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,75 m2
11 Quét dung dịch chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250,26 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,561 m3
13 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,522 100m2
14 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,237 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 164 cái
16 Ghi gang thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
17 Lắp dựng lắp ghi gang thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
M CÂY XANH
1 Trồng cây bóng mát, cây Bàng Đài Loan (cao 9m; đường kính 30cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 1 cây
2 Trồng cây bóng mát, cây Chuông Vàng (cao 4m; đường kính 12cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 1 cây
3 Trồng cỏ nhật bồn hoa, bồn cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 783,85 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->