Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và đề nghị ngân sách Thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 16:04:00 đến ngày 2020-04-10 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,363,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng kè đá, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 398,019 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,424 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,034 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 191,444 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 248,081 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,045 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,374 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất sét tầng lọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,698 | m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,392 | 100m2 |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,243 | 100m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,763 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,638 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,234 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,127 | tấn |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,063 | m3 |
| C | SAN NỀN KHU ĐẤT | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,373 | 100m3 |
| 2 | Mua đất san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.671,625 | m3 |
| D | SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Rải lớp nilong chống mất nước xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.505,342 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 171,674 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,128 | m3 |
| 4 | Cắt khe co giãn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,214 | 10m |
| 5 | Đổ nhựa đường khe co giãn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 602,14 | m |
| 6 | Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.144,49 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 360,852 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ sân bóng chuyền + cầu lông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 307,2 | m |
| 9 | Lắp dựng cột thép ống D90 dày 5mm theo tiêu chuẩn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 10 | Lắp dựng lưới sân bóng chuyền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Lắp dựng tăng đơ + ốc siết + móc + cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tb |
| 12 | Cột chăng lưới sân cầu lông di động | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 13 | Lắp dựng lưới sân cầu lông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| E | BỒN HOA, BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | m3 |
| 2 | Bó vỉa bồn hoa KT 100x20x30cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 3 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,476 | m3 |
| F | NHÀ VĂN HÓA XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 218,876 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,934 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,512 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,558 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,442 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,069 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,673 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,318 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,025 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,547 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,813 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,094 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,014 | 100m3 |
| 14 | Tạm tính mua đât đồi đổ nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 767,436 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 264,29 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,054 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 599,139 | m2 |
| 18 | Quét 3 lớp chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 166,552 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 166,552 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,68 | m2 |
| 21 | Lát đá len cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,849 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,658 | m2 |
| 23 | Lát gạch chống nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,694 | m2 |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,094 | m3 |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,107 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,651 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,721 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,153 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 145,987 | m3 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,355 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,489 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,165 | tấn |
| 33 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,243 | tấn |
| 34 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,612 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,255 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,122 | m3 |
| 37 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,289 | tấn |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,615 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158,51 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,273 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | m3 |
| 42 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,708 | m3 |
| 43 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,374 | tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,121 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 416,35 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.050,714 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 154,375 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 427,634 | m2 |
| 51 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,89 | m |
| 52 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 787,73 | m |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 383,516 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 558,647 | m2 |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185,328 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 416,35 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.420,511 | m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,055 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,462 | m2 |
| 60 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,3 | md |
| 61 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,17 | m2 |
| 62 | Lắp đặt nẹp đồng chữ T bản rộng 20 nẹp bậc thang chống trượt (mỗi bậc 2 rãnh) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,6 | m |
| 63 | Làm trần nhôm 600x600 (bao gồm cả vật tư và phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,68 | m2 |
| 64 | Vách nhựa compac HP dày 12lybao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,164 | m2 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,752 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,74 | m2 |
| 67 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,817 | m3 |
| 68 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,928 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,218 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | tấn |
| 72 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,153 | tấn |
| 73 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,469 | tấn |
| 74 | Đắp cát công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,887 | m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,147 | m3 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,636 | m2 |
| 77 | Lắp đặt nẹp đồng chữ T bản rộng 20 nẹp bậc thang chống trượt (mỗi bậc 2 rãnh) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186,8 | m |
| 78 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,68 | m3 |
| 79 | Láng granitô nền sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,8 | m2 |
| 80 | Kẻ chỉ đường dốc chống trơn trượt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,8 | m2 |
| 81 | Sản xuất lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | md |
| 82 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,6 | m2 |
| 83 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,45 | m2 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,706 | m3 |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,096 | m3 |
| 86 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,172 | 100m2 |
| 87 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,111 | tấn |
| 88 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 148,651 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 148,65 | m2 |
| 90 | Gia công lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,554 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,83 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,03 | m2 |
| 93 | Đắp chữ nổi biển tên (chi tiết theo BVTC) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 94 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | tấn |
| 95 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | tấn |
| 96 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,968 | m2 |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,78 | m3 |
| 98 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,267 | tấn |
| 99 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,253 | 100m2 |
| 100 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,719 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,685 | m2 |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,719 | tấn |
| 103 | Lợp tôn múi chiều dài bất kỳ (tôn chốn nóng, chống ồn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,544 | 100m2 |
| 104 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,281 | m |
| 105 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,688 | m2 |
| 106 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,88 | m2 |
| 107 | Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,48 | m2 |
| 108 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,08 | m2 |
| 109 | SX vách kính cố định, vách khung nhôm hệ, dày 1.4mm, kính trắng an toàn dày 6.38mm (chi tiết theo BVTK) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,425 | m2 |
| 110 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,79 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,36 | m2 |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,68 | m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,931 | 100m2 |
| 114 | Lắp đặt tủ điện kim loại KT(800x600x300)mm đầy đủ phụ kiện vol kế, ampe kế, đèn báo pha...) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt tủ điện kim loại KT(400x300x150)mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 116 | Hộp aptomat loại 4 đến 7 Modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | Cái |
| 117 | Lắp đặt đèn âm trần 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn Led sát trần 24w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn chùm,rọi sân khấu 30w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 chiều ba | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 1 chiều bốn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 131 | Đế âm tường chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat MCB-6A-1P-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat MCB-10A-1P-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt aptomat MCB-16A-1P-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat MCB-20A-2P-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat MCB-32A-1P-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat MCB-32A-3P-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat MCB-50A-3P-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 750 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 306 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 1x2,5mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 306 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 235 | m |
| 145 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 148 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 - Tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XPLE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 280 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,75mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.000 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | 100m |
| 155 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m3 |
| 156 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,25 | m3 |
| 157 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,438 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,262 | 100m3 |
| 159 | Gạch lát trên đường ống cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.380,952 | viên |
| 160 | Lưới báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 161 | Lắp đặt hộp chia ngả 3-4 KT100x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | hộp |
| 162 | Cút nối, đầu nối điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500 | cái |
| 163 | Kẹp ống D20 + bộ vít nở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | cái |
| 164 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 165 | Băng đồng tiếp đất 40x40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 166 | Dây tiếp địa đồng D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 167 | Bộ kẹp đồng + bu long ốc vít | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 168 | Hộp đo điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 169 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 170 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 171 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 172 | Sản xuất lắp đặt dây tiếp địa dẹt 40x4 đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,12 | kg |
| 173 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 174 | Ốc siết chặt kim thu sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 175 | Bulong M12x35 + Ecu 12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 176 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 180 | xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 181 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 182 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 183 | Bộ van xả tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 184 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 185 | Lắp đặt gương soi kích thước 800x1600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | chiếc |
| 186 | Bộ báo mực nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 187 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 188 | Lăp đặt măng xông ren ngoài PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt van cổng đường kính van 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt van chặn đường kính van 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=<50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 194 | Máy bơm cấp nước sạch, Q= 5,4m3/h, H=27,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt rọ hút D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 198 | Van phao cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 199 | Kẹp thép D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 200 | Lắp đặt Rắcco thép D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn thép ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 202 | Lắp dựng van tat gạt D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,05 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa PPR DN50/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa PPR DN32/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR DN20/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê ren trong D20-1/2" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút ren PPR D20-1/2" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 223 | Lắp đặt măng xông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 224 | Lắp đặt măng xông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 225 | Lắp đặt măng xông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 226 | Lắp đặt măng xông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 227 | Lắp đặt Rắcco PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt van PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt van PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt van PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 232 | Lắp đặt cầu thu mưa DN80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống PVC D140mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống PVC D110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống PVC D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống PVC D76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống PVC D60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống PVC D42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 239 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 240 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90/90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 241 | Lắp đặt bạc nhựa PVC D90/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 242 | Lắp đặt bạc nhựa PVC D76/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 243 | Lắp đặt bạc nhựa PVC D60/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 244 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 245 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 246 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 249 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 252 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 253 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 254 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D76/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 255 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 256 | Lắp đặt bịt xả nhựa PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 257 | Lắp đặt bịt xả nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 258 | Lắp đặt bịt xả nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 259 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 260 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 261 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 262 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 263 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 264 | Lắp đặt Y nhựa thông tắc PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 265 | Lắp đặt Y nhựa thông tắc PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 266 | Lắp đặt Y nhựa thông tắc PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| G | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn pha Led 150W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 2 | Đào móng cột đèn, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,703 | m3 |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,075 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,628 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,53 | 100m2 |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | m |
| 9 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 10 | Khung móng cột M16x240x240x525 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 11 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cột |
| 12 | Lắp dựng đèn Led 150W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 13 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 14 | Lắp dựng chùm đèn cầu 4 bóng D400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 15 | Bảng điện cửa cột 280x90x5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | Bảng |
| 16 | Cầu đấu dây 4 cực 60A-500V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| H | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào đất móng bể phốt, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,082 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,344 | m3 |
| 4 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,833 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,371 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,428 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,733 | m2 |
| 10 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,733 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,073 | m2 |
| 12 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,806 | m2 |
| 13 | Ngâm nước xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,4 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,4 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,797 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,291 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | 100m3 |
| 21 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,187 | 100m3 |
| I | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng bể nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,035 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,225 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,723 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,305 | tấn |
| 7 | Lắp đặt băng cản nước khổ rộng 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,2 | m2 |
| 8 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,77 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,764 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,575 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,552 | m3 |
| 13 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,178 | tấn |
| 14 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | 100m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,65 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,28 | m2 |
| 17 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,28 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m2 |
| 21 | Gia công cấu kiện inox đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện inox đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,155 | 100m3 |
| 28 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,195 | 100m3 |
| J | CỔNG | |||
| 1 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,871 | m3 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,947 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,947 | m2 |
| 8 | Gia công cổng sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,16 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,75 | m2 |
| 11 | Bánh xe thép vòng bi D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 12 | Ray sắt đóng mở cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tb |
| 13 | Bản lề cối D30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 14 | Chốt + khóa cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Biển hiệu cổng bằng khung sắt bịt tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| K | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,126 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,122 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,531 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,195 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,916 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,374 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,267 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,425 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,342 | m3 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,058 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 642,566 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 726,624 | m2 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,258 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,229 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,854 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,121 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | tấn |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,785 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,467 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 436,32 | m |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 543,572 | m2 |
| 24 | Gia công hoa sắt hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,644 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,644 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,578 | m2 |
| L | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng hố ga, rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 145,956 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,715 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,812 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,719 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,321 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,669 | m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,646 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,039 | 100m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 198,51 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,75 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250,26 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,561 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,522 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,237 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 164 | cái |
| 16 | Ghi gang thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 17 | Lắp dựng lắp ghi gang thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| M | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây bóng mát, cây Bàng Đài Loan (cao 9m; đường kính 30cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | 1 cây |
| 2 | Trồng cây bóng mát, cây Chuông Vàng (cao 4m; đường kính 12cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | 1 cây |
| 3 | Trồng cỏ nhật bồn hoa, bồn cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 783,85 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi