Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây dựng mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200355611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 16:10:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,425,207,209 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 40 cm | 14 | Cây | |
| 2 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 40 cm | 14 | Gốc cây | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m đất cấp II | 6,193 | 100M3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 | 1,8792 | 100M3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,1214 | 100M3 | |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 6,4211 | 100 M3 | |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,16 | 100M2 | |
| 8 | Trải lớp cao su trắng lót mặt đường ( ĐMVD ) | 60,2032 | 100M2 | |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 5,5934 | 100M2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 17,1962 | tấn | |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 882,0098 | M3 | |
| 12 | Đóng cừ tràm đường kính 3,8 - 4,2, chiều dài 4,7m, đóng 9cây/md/ hàng, đóng 2 hàng/md Vào đất cấp I | 58,752 | 100M | |
| 13 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I ( Cừ không ngập đất hệ số NCx0,75) | 27,54 | 100M | |
| 14 | Cừ kẹp cổ (tính bằng 50% nhân công) | 4,08 | 100M | |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 2,04 | 100M2 | |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 2,0594 | 100M3 | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0611 | Tấn | |
| 18 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,1 | M3 | |
| 19 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,025 | M3 | |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,027 | M3 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 1 | Cái | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0002 | Tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 1 | Cái | |
| 24 | Sản xuất lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5 m | 1 | Bảng | |
| 25 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép | 0,505 | M3 | |
| 26 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại Trên cạn | 0,4404 | Tấn | |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | 5,46 | M2 | |
| 28 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 2,56 | M3 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 0,3 | M3 | |
| 30 | Lắp xà dầm, giằng bê tông đúc sẵn bằng máy Trọng lượng <= 1 tấn | 8 | Cái | |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 0,1392 | 100M2 | |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0035 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0144 | Tấn | |
| 34 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | 0,1016 | Tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,1682 | Tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi