Gói thầu: Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360429-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao Đẳng Công Nghiệp In
Tên gói thầu Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200326641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 15:35:00 đến ngày 2020-04-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,514,424,276 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90 Ngày
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần xây dựng
1 Tháo dỡ bệ xí Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
4 Tháo dỡ cửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,28 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5688 100m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng của vì kèo, xà gỗ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2817 tấn
7 Tháo dỡ trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,8 m2
8 Bốc xếp vận chuyển thiết bị vệ sinh, cửa, mái tôn, xà gồ, trần cũ ra bãi phế thải, nhân công bậc 3/7 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 công
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,3266 m3
10 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8668 m3
11 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9548 m3
12 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,331 m3
13 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7444 m3
14 Hút bể phốt và vận chuyển Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 m3
15 Phá dỡ bê tông bể phốt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,947 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3482 m3
17 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,863 m3
18 Vận chuyển các loại phế thải Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,3818 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,3818 đ/m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 19Km bằng ô tô - 2,5 tấn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,3818 đ/m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2381 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6451 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0606 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3028 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0827 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3965 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,57 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3027 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,648 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0713 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
32 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,031 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0525 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4933 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1986 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly =7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1986 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly 12 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1986 100m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0374 100m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0126 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0336 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1148 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0576 m3
46 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5762 m3
47 Quét nước xi măng 2 nước chống thấm bể phốt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,32 m2
48 Láng đáy bể phốt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,98 m2
49 Trát tường trong bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,216 m2
50 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,52 m2
51 Sản xuất cốt thép tấm đan bể phốt. Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0811 tấn
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,798 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0899 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6904 tấn
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6296 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,463 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9718 100m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0094 100m2
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4295 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5483 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,339 tấn
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,9291 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,9435 m3
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m2
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0151 tấn
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1936 m3
68 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1011 m3
69 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2873 m3
70 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,6331 m3
71 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3715 m3
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0252 tấn
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0316 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3483 m3
75 Trát tường thu hồi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,1432 m2
76 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,0994 m2
77 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9775 m2
78 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,89 m2
79 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,0696 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,1792 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,7532 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,992 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả sơn 03 nước hoàn thiện, 01 nước lót, 02 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 97,994 m2
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 03 nước hoàn thiện, 01 nước lót, 02 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,5094 m2
85 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm (C80X40X2 ) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1177 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1177 tấn
87 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,276 100m2
88 Cung cấp và lắp đặt tôn úp sườn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 md
89 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,6094 m2
90 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 169,1136 m2
91 Quét sika chống thấm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76,1649 m2
92 Cung cấp và lăp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL, phụ kiện đồng bộ Inox 304 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,38 m2
93 Làm trần thạch cao khung xương nổi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,8857 m2
94 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
95 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
96 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
97 Lắp đặt đèn LED âm trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
98 Lắp đặt đèn ốp trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
99 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
100 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
101 Cung cấp và lắp đặt đế chống cháy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
102 Cung cấp và lắp đặt tủ điện phòng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
103 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
106 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
107 Lắp đặt hộp nối dây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
108 Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
109 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
112 Lắp đặt côn thu D=32/25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
113 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
114 Lắp đặt cút d=25/20mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
115 Lắp đặt Tê nhựa hàn d=25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
116 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
117 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
118 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm ) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 100m
123 Cung cấp và lắp đặt Y d=110mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
124 Lắp đặt chếch d=110mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
125 Lắp đặt chếch d=90mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
128 Lắp đặt chếch d=42mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
130 Lắp đặt chếch d=60mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
131 Lắp đặt cút d=60mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
132 Lắp đặt côn thu d=90/42 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
133 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
136 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
137 Lắp đặt chậu lavabo âm bàn đá Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
138 Cung cấp và lắp đặt Ke conson Inox đỡ bàn đá Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
139 Cung cấp và lắp đặt tắc kê đạn lắp đặt giá đỡ lavabo, M16 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
140 Lát đá mặt bệ các loại Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
141 Lắp đặt vòi chậu lavabo Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
142 Lắp đặt gương soi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
143 Lắp đặt kệ kính Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
144 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
145 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
146 Cung cấp và lắp đặt van xả cảm ứng tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
147 Cung cấp và lắp đặt xi phông tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
148 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
149 Tháo dỡ cửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,7 m2
150 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,6 m
151 Bốc xếp, vận chuyển cửa sau khi tháo dỡ về kho của nhà trường,chờ thanh lý Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 toàn bộ
152 Cạo gỉ cửa sắt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,16 m2
153 Sản xuất khuôn cửa gỗ, khuôn kép. Gỗ nhóm IV Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,6 md
154 Lắp dựng khuôn cửa kép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,6 m
155 Sản xuất cửa gỗ, gỗ nhóm IV Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,7 m2
156 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,7 m2
157 Cung cấp và lắp đặt nẹp khuôn cửa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 327,2 md
158 Sơn gỗ 3 nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.454,976 m2
159 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,16 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->