Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa nhà văn hóa xã Tân Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng HYC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa nhà văn hóa xã Tân Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 17:12:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,647,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung 1 | 3,5 | % | |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | BVTC | 54,473 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | BVTC | 263,386 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ | BVTC | 3,291 | tấn |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | BVTC | 20,793 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C2 | BVTC | 8,622 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVTC | 575,13 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVTC | 81,085 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVTC | 257,151 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | BVTC | 147,579 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | BVTC | 373,132 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | BVTC | 25,599 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | BVTC | 82,122 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | BVTC | 82,122 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO, SỬA CHỮA | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung 2 | 3,5 | % | |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | BVTC | 14,774 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 14,774 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 2,462 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 0,041 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền móng công trình, thủ công | BVTC | 56,592 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 9,639 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 0,124 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC | 0,167 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC | 0,398 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | BVTC | 0,29 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVTC | 0,053 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,006 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,114 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | BVTC | 5,069 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 1,757 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,16 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,037 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,34 | tấn |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 15,972 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | BVTC | 25,152 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 41,124 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 29,722 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | BVTC | 0,892 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVTC | 0,162 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,022 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,163 | tấn |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 8,11 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 8,11 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC | 20,668 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 351,096 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 351,096 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 669,075 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 669,075 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 147,579 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 147,579 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 81,085 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 81,085 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 1,095 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,115 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,027 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,135 | tấn |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 11,541 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 11,541 | m2 |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | BVTC | 1,045 | tấn |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | BVTC | 1,045 | tấn |
| 47 | Bu lông | BVTC | 28 | cái |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép | BVTC | 1,143 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 1,143 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC | 278,061 | m2 |
| 51 | Cạo rỉ các kết cấu thép | BVTC | 118,709 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVTC | 3,335 | 100m2 |
| 53 | Làm trần bằng tấm hợp kim nhôm dày 0,6mm | BVTC | 259,841 | m2 |
| 54 | Sản xuất hệ khung dàn | BVTC | 0,132 | tấn |
| 55 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | BVTC | 0,132 | tấn |
| 56 | Bọc tấm Alumi vào khung biển hiệu | BVTC | 16,075 | m2 |
| 57 | Chữ inox mạ đồng cao 250mm (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) | BVTC | 34 | chữ |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,977 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 0,009 | 100m2 |
| 60 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | BVTC | 3,21 | m3 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | BVTC | 427,29 | m2 |
| 62 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 4 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ | BVTC | 5,76 | m2 |
| 63 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 2 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ | BVTC | 18,845 | m2 |
| 64 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 1 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ | BVTC | 5,353 | m2 |
| 65 | SX cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400, cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | BVTC | 34,085 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | BVTC | 64,043 | m2 |
| 67 | Bù giá cửa đi + cửa sổ do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm | BVTC | 64,043 | m2 |
| 68 | Khóa cửa | BVTC | 12 | bộ |
| 69 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | BVTC | 0,277 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | BVTC | 34,085 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 34,085 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | BVTC | 3,273 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | BVTC | 2,048 | 100m2 |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | BVTC | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | BVTC | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | BVTC | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | BVTC | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | BVTC | 13 | hộp |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | BVTC | 5 | hộp |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 11 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC | 33 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BVTC | 15 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | BVTC | 33 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | BVTC | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | BVTC | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | BVTC | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 120 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC | 250 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | BVTC | 520 | m |
| 92 | Điều hòa treo tường 24000BTU | BVTC | 8 | máy |
| 93 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | BVTC | 8 | máy |
| 94 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | BVTC | 1,76 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 1,76 | m3 |
| 96 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVTC | 4 | cái |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | BVTC | 3 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | BVTC | 35 | m |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | BVTC | 9 | m |
| 101 | Kiểm tra điện trở | BVTC | 1 | điểm |
| 102 | Mối nối kiểm tra | BVTC | 1 | điểm |
| 103 | Quả nậm sứ | BVTC | 4 | quả |
| 104 | Tủ bình cứu hỏa | BVTC | 4 | tủ |
| 105 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 | BVTC | 8 | bình |
| 106 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | BVTC | 4 | bình |
| 107 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | BVTC | 4 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi