Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351298-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THANH BÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200223399
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 15:56:00 đến ngày 2020-04-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,447,499,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: MÓNG - MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường mác M300, đá 1x2, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 517,84 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,03 100m3
3 Lót 01 lớp bạt cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,77 100m2
4 Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 tấn
5 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 100m2
B HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Cày xới mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,99 100m2
2 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,99 100m2
3 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,63 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95, bằng nhân công, NC5% (đất tận dụng 70% đất đào khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95, bằng máy, M95% (đất tận dụng 70% đất đào khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,075 100m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95, bằng nhân công, NC5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,35 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95, bằng máy, M95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,85 100m3
8 Đào phong hóa, hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,26 100m3
9 Đào rãnh thoát nước dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,69 m3
10 Đào khuôn đường bằng nhân công, NC5%, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,15 m3
11 Đào khuôn đường bằng máy, M95%, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 100m3
12 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m3
13 Trồng cỏ mái mái taluy đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,65 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,65 100m2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6505 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp 1km trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6505 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->