Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374024-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Vĩnh Ngọc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200361201
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 20:43:00 đến ngày 2020-04-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,690,006,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,104 100m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 106,4 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,614 tấn
4 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật Chương V 72,8 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 27,6 m2
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 29,726 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 81,9 m2
8 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 7,28 m3
9 Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,845 m3
10 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 2,957 m3
11 Vận chuyển phế thải xây dựng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,439 100m3
12 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phế thải xây dựng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,439 100m3
13 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 8,125 m3
14 Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,722 m3
15 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 2,021 m3
16 Vận chuyển phế thải xây dựng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,109 100m3
17 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phế thải xây dựng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,109 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 18,965 m3
19 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 23,672 m3
20 Vận chuyển phế thải xây dựng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,426 100m3
21 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phế thải xây dựng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,426 100m3
22 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mô tả kỹ thuật Chương V 83 m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 8,3 m3
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 4,356 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,452 m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,112 100m3
27 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,112 100m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,013 100m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,363 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,013 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,113 tấn
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,095 100m2
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,263 m3
34 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,629 m3
35 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo công cụ, dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,342 100m2
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,133 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,013 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,145 tấn
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,999 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,896 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,215 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,23 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,05 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,475 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,166 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,693 m3
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,002 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,245 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,295 m3
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 26,784 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 158,88 m
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 53,472 m
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,703 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,052 m2
55 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,052 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 20,052 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 67,535 m2
58 Sản xuất cánh cổng bao gồm đồng bộ phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 16,875 1m2
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 33,75 m2
60 Khóa cửa việt tiệp Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
61 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,099 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 0,099 tấn
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 16,875 m2
64 Sản xuất và lắp dựng cờ đuôi nheo bằng Inox Mô tả kỹ thuật Chương V 7 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,18 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 24 cái
67 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 82,258 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,4 m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,548 100m3
71 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,062 100m3
72 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,368 100m2
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,894 m3
74 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 39,069 m3
75 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,174 m3
76 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,368 100m2
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,421 tấn
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,225 m3
79 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo công cụ, dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 5,395 100m2
80 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,948 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 23,174 m3
82 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,244 m3
83 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 812,653 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 231,711 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 863,2 m
86 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 367,055 m
87 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả kỹ thuật Chương V 142,311 m2
88 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 284,6 m2
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 142,311 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 1.121,454 m2
91 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 134,73 m3
92 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,347 100m3
93 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,347 100m3
94 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 15,408 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,496 100m2
96 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 154,077 m2
97 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,49 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,622 m3
99 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 42,108 m3
100 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,698 m3
101 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,712 100m2
102 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,912 tấn
103 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,366 m3
104 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật Chương V 179,5 cái
105 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 284,262 m2
106 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật Chương V 69,95 m2
107 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 44,9 m3
108 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 9,443 m3
109 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,148 m3
110 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,063 100m3
111 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,063 100m3
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,085 m3
113 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,47 m3
114 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,049 m3
115 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,032 100m2
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,039 tấn
117 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,356 m3
118 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,67 m3
119 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,065 100m2
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,079 tấn
121 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,713 m3
122 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,057 tấn
123 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,069 tấn
124 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 8,204 m2
125 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,057 tấn
126 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,069 tấn
127 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,162 100m2
128 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 54,713 m2
129 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 53,041 m2
130 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,4 m
131 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,458 m3
132 Gia công cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 5,6 m2
133 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 11,2 m2
134 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,6 m2
135 Khoá việt tiệp Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
136 Gong+ chốt Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
137 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật Chương V 107,754 m2
138 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 12,62 m3
139 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,207 m3
140 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,084 100m3
141 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,084 100m3
142 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,52 m3
143 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,107 100m2
144 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,098 100m2
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,038 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,032 tấn
147 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,095 m3
148 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,29 m3
149 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,113 100m2
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,082 tấn
151 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,241 m3
152 Bu lông liên kết M20 Mô tả kỹ thuật Chương V 40 cái
153 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,098 tấn
154 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,288 tấn
155 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,276 tấn
156 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,337 tấn
157 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 59,893 m2
158 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,288 tấn
159 Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,098 tấn
160 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,276 tấn
161 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,337 tấn
162 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,877 100m2
163 Máng + nóc Mô tả kỹ thuật Chương V 40,1 md
164 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 7,072 m3
165 Ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật Chương V 70,72 m2
166 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật Chương V 0,042 100m2
167 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,608 m3
168 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mô tả kỹ thuật Chương V 27,744 m
169 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 22,032 m3
170 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,404 m3
171 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,049 tấn
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,126 tấn
173 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,12 100m2
174 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,795 m3
175 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,971 m3
176 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,971 m3
177 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,343 100m3
178 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,512 m3
179 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,062 100m2
180 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,048 tấn
181 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,704 m3
182 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 58,752 m3
183 Nilông chống thấm mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 66,279 m2
184 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,628 m3
185 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 62,76 m2
186 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 94,279 m2
187 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 tấn
188 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,17 tấn
189 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 tấn
190 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,17 tấn
191 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 22,7 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->