Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Vĩnh Ngọc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361201 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 20:43:00 đến ngày 2020-04-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,690,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,104 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106,4 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,614 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,8 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,726 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,9 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,28 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,845 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,957 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải xây dựng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,439 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phế thải xây dựng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,439 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,125 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,722 | m3 |
| 15 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,021 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải xây dựng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,109 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phế thải xây dựng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,109 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,965 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,672 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải xây dựng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,426 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phế thải xây dựng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,426 | 100m3 |
| 22 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 83 | m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,3 | m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,356 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,452 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,363 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,113 | tấn |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,263 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,629 | m3 |
| 35 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo công cụ, dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,342 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,133 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,145 | tấn |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,999 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,896 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,215 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,05 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,475 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,166 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,693 | m3 |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,002 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,245 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,295 | m3 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,784 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 158,88 | m |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53,472 | m |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,703 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,052 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,052 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,052 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67,535 | m2 |
| 58 | Sản xuất cánh cổng bao gồm đồng bộ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,875 | 1m2 |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33,75 | m2 |
| 60 | Khóa cửa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 61 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,099 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,099 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,875 | m2 |
| 64 | Sản xuất và lắp dựng cờ đuôi nheo bằng Inox | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,18 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 82,258 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,4 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,548 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,062 | 100m3 |
| 72 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,894 | m3 |
| 74 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,069 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,174 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,421 | tấn |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,225 | m3 |
| 79 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo công cụ, dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,395 | 100m2 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,948 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,174 | m3 |
| 82 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,244 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 812,653 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 231,711 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 863,2 | m |
| 86 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 367,055 | m |
| 87 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả kỹ thuật Chương V | 142,311 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 284,6 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 142,311 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.121,454 | m2 |
| 91 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 134,73 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,347 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,347 | 100m3 |
| 94 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,408 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,496 | 100m2 |
| 96 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 154,077 | m2 |
| 97 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,49 | m3 |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,622 | m3 |
| 99 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,108 | m3 |
| 100 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,698 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,712 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,912 | tấn |
| 103 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,366 | m3 |
| 104 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 179,5 | cái |
| 105 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 284,262 | m2 |
| 106 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 69,95 | m2 |
| 107 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44,9 | m3 |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,443 | m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,148 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,085 | m3 |
| 113 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,47 | m3 |
| 114 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,049 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,039 | tấn |
| 117 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,356 | m3 |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,67 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,079 | tấn |
| 121 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,713 | m3 |
| 122 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,057 | tấn |
| 123 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,069 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,204 | m2 |
| 125 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,057 | tấn |
| 126 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,069 | tấn |
| 127 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 128 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,713 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53,041 | m2 |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,4 | m |
| 131 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,458 | m3 |
| 132 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,6 | m2 |
| 133 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,2 | m2 |
| 134 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,6 | m2 |
| 135 | Khoá việt tiệp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 136 | Gong+ chốt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 137 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 107,754 | m2 |
| 138 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,62 | m3 |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,207 | m3 |
| 140 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 142 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,52 | m3 |
| 143 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,107 | 100m2 |
| 144 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,038 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,032 | tấn |
| 147 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,095 | m3 |
| 148 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,29 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,082 | tấn |
| 151 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,241 | m3 |
| 152 | Bu lông liên kết M20 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | cái |
| 153 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,098 | tấn |
| 154 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,288 | tấn |
| 155 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,276 | tấn |
| 156 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,337 | tấn |
| 157 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 59,893 | m2 |
| 158 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,288 | tấn |
| 159 | Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,098 | tấn |
| 160 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,276 | tấn |
| 161 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,337 | tấn |
| 162 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,877 | 100m2 |
| 163 | Máng + nóc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40,1 | md |
| 164 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,072 | m3 |
| 165 | Ni lông chống mất nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 70,72 | m2 |
| 166 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 167 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,608 | m3 |
| 168 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,744 | m |
| 169 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,032 | m3 |
| 170 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,404 | m3 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,049 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,126 | tấn |
| 173 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 174 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,795 | m3 |
| 175 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,971 | m3 |
| 176 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,971 | m3 |
| 177 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,343 | 100m3 |
| 178 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,512 | m3 |
| 179 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,048 | tấn |
| 181 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,704 | m3 |
| 182 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,752 | m3 |
| 183 | Nilông chống thấm mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 66,279 | m2 |
| 184 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,628 | m3 |
| 185 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 62,76 | m2 |
| 186 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 94,279 | m2 |
| 187 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2 | tấn |
| 188 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,17 | tấn |
| 189 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2 | tấn |
| 190 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,17 | tấn |
| 191 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,7 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi