Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200363086-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200357833
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 08:53:00 đến ngày 2020-04-06 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,384,666,901 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 5,274 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 4,3894 100M3
3 Đóng cọc tràm L=4,5m, Đk gốc 8-10cm, Đk ngọn >=4,2cm, Vào đất cấp I Mô tả Chương V 165,2625 100M
4 Vét bùn đầu cừ Mô tả Chương V 16,904 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 16,904 M3
6 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 16,904 M3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 1,3683 100M3
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (chỉ tính nhân công) Mô tả Chương V 0,884 100M3
9 SXLD cao su lót đáy đà Mô tả Chương V 261,944 M2
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, BT mác 250 Mô tả Chương V 54,2748 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 4,56 M3
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 6,822 M3
13 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 9,0494 M3
14 Bê tông đà bó nền nhà đá 1x2, vưoa BT mác 200 Mô tả Chương V 6,126 M3
15 Bê tông xà dầm, tầng trệtø, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 10,377 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng tầng lầù, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 14,5967 M3
17 Bê tông xà dầm, giằng mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 10,254 M3
18 Bê tông sàn trệt, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 21,0913 M3
19 Bê tông sàn lầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 21,9173 M3
20 Bê tông sàn mái đá 1x2, vưoa BT mác 200 Mô tả Chương V 10,9824 M3
21 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vưoa BT mác 200 Mô tả Chương V 1,8862 M3
22 Bê tông tam cấp, ram dốc, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 1,657 M3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, BT mác 200 Mô tả Chương V 6,8754 M3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả Chương V 0,8343 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,8196 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 1,2172 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 1,7703 100M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,6378 100M2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,7662 100M2
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m Mô tả Chương V 1,5223 100M2
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m Mô tả Chương V 1,1809 100M2
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Mô tả Chương V 3,589 100M2
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang Mô tả Chương V 0,1945 100M2
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn tam cấp Mô tả Chương V 0,0482 100M2
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả Chương V 1,2309 100M2
36 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả Chương V 0,6692 Tấn
37 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả Chương V 1,0381 Tấn
38 SXLD cốt thépø dầm móng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,3816 Tấn
39 SXLD cốt thép xà dầm móng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,6676 Tấn
40 SXLD thép xà dầm móng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 1,7926 Tấn
41 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,9028 Tấn
42 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 3,3589 Tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,3842 Tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 2,1454 Tấn
45 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,6193 Tấn
46 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 4,1516 Tấn
47 SXLD cốt thép sàn đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 5,3332 Tấn
48 SXLD cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,0991 Tấn
49 SXLD cốt thép cầu thang đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,4095 Tấn
50 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,8923 Tấn
51 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,3444 Tấn
52 Xây tường bó nền gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm, h<=4m M75 Mô tả Chương V 4,6718 M3
53 Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 0,4856 M3
54 Xây tường gạch gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 3,9284 M3
55 Xây tường gạch gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 4,032 M3
56 Xây tường bậc cấp gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180), h<=4m M75 Mô tả Chương V 1,3154 M3
57 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 24,7315 M3
58 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=30cm h<=4m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 6,8247 M3
59 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 20,12 M3
60 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 6,8688 M3
61 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 1,805 M3
62 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 1,4214 M3
63 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 3,618 M3
64 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 59,299 M2
65 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 1,08 M2
66 Trát tường cột ốp chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 131,46 M2
67 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 273,133 M2
68 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 71,7164 M2
69 Trát tường mái ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 22,3833 M2
70 Trát tường mái trong (không bả, sơn) nhà, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 57,9333 M2
71 Trát trụ cột, trụ dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 132,28 M2
72 Trát lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 58,296 M2
73 Trát xà dầm sàn lầu vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 143,12 M2
74 Trát xà dầm sàn mái vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 26,32 M2
75 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 17,285 M2
76 Trát lanh tô, giằng tường, lam chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 116,8225 M2
77 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vưoa M75 Mô tả Chương V 223,99 M2
78 Trát sê nô có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vưoa M75 Mô tả Chương V 133,6965 M2
79 Trát gờ chỉ nước rộng 40 dày 20 vưoa M75 Mô tả Chương V 163,96 Mét
80 Trát gờ chỉ vưoa M75 Mô tả Chương V 52 Mét
81 Đắp vưoa XM mác 75 dày 20 Mô tả Chương V 5,374 Mét
82 Láng ô văng dày 1cm M75 Mô tả Chương V 9,36 M2
83 Láng nền dày 2cm, vưoa XM mác 100 (có trộn phụ gia chống thấm) tạo độ dốc về loa thu nước Mô tả Chương V 137,826 M2
84 Quét 2 lớp chống thấm sê nô, mái, sàn wc … Mô tả Chương V 137,826 M2
85 Ngâm nước xi măng Mô tả Chương V 137,826 M2
86 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm Mô tả Chương V 536,35 M2
87 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm Mô tả Chương V 362,52 M2
88 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm Mô tả Chương V 34,7 M2
89 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mô tả Chương V 224,5 M2
90 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mô tả Chương V 210,38 M2
91 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm nhám Mô tả Chương V 4,81 M2
92 Látù bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) Mô tả Chương V 15,8 M2
93 Lát bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) Mô tả Chương V 20,11 M2
94 Lát lan can bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) Mô tả Chương V 2,49 M2
95 Công tác ốp đá chẻ chân tường Mô tả Chương V 23,4 M2
96 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả Chương V 428,056 M2
97 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả Chương V 71,7164 M2
98 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong Mô tả Chương V 659,817 M2
99 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài Mô tả Chương V 191,992 M2
100 Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 620,048 M2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 731,5334 M2
102 SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 1000, kính dày 5ly (2 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) Mô tả Chương V 52,65 M2
103 SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính dày 5ly (2 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) Mô tả Chương V 2,8 M2
104 SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 500, kính dày 5ly (2 cánh lùa và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài,…) Mô tả Chương V 57,12 M2
105 SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 500, kính dày 5ly và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài,…) Mô tả Chương V 0,3 M2
106 SX khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 500, kính dày 5ly (khung cố đ?nh) Mô tả Chương V 3,08 M2
107 SX khung bảo vệ cửa thép hộp mao keom 16x16x1,4 CK120 sơn 2 lớp hoàn thiện (2 lớp màu) Mô tả Chương V 83,804 M2
108 SXLD lam nhôm sơn tỉnh điện, lam thép hộp (50x100x2,2) và bao gồm các phụ kiện kèm theo Mô tả Chương V 7,7814 M2
109 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ, khung nhôm Mô tả Chương V 115,95 M2
110 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Mô tả Chương V 83,804 M2
111 SXLD lan can cầu thang, tay vin inox (304) tròn D60x2.0, lan can inox 30x30x1.5 (bao gồmø các phụ kiện khác kèm theo) Mô tả Chương V 9,71 Md
112 SXLD lan can hành lang, tay vin inox (304) 50x100x2.0, lan can inox 25x25x1.4 (bao gồm các phụ kiện khác kèm theo) Mô tả Chương V 17,05 M2
113 SXLD tay vịn lan can ram dốc inox (304) tròn D60x2.0 (bao gồm các phụ kiện khác kèm theo) Mô tả Chương V 3,6 Md
114 SXLD trụ đề Pa cầu thang inox (304) tròn D90x1.8 quả cầu Inox tròn D120x1.8 Mô tả Chương V 1 Trụ
115 SXLD trần prima khung nhôm nổi và toàn bộ phụ kiện đi kèm theo Mô tả Chương V 165,51 M2
116 Sản xuất xà gồ thép C50x100x15x2,0 mạ keom Mô tả Chương V 0,762 Tấn
117 Lắp dựng xà gồ mạ keom Mô tả Chương V 0,762 Tấn
118 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,45ly Mô tả Chương V 1,7249 100M2
119 SXLD gạch bông gió KT200x200 (chi tiết xem bản veo) Mô tả Chương V 648 Viên
120 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=90mm Mô tả Chương V 0,3925 100M
121 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=60mm Mô tả Chương V 0,443 100M
122 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Mô tả Chương V 5 Cái
123 Lắp đặt co nhựa PVC D60 Mô tả Chương V 6 Cái
124 Lắp đặt tê nhựa PVC D60 Mô tả Chương V 2 Cái
125 SXLĐ cầu chắn rác D100 Mô tả Chương V 11 Cái
126 SXLĐ bộ phụ kiện phiểu thu nước mái (xem chi tiết ghi chú bản veo) Mô tả Chương V 11 Cái
127 Lắp đặt tủ điện 500x400x210mm Mô tả Chương V 2 Tủ
128 Lắp đặt công tắc đơn (trọn bộ) Mô tả Chương V 2 Cái
129 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 17 Cái
130 Lắp đặt công tắc cầu thang đơn (trọn bộ) Mô tả Chương V 2 Cái
131 Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) Mô tả Chương V 14 Cái
132 Lắp đặt dimer quạt đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Cái
133 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường Mô tả Chương V 62 Cái
134 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả Chương V 16 Cái
135 Lắp đặt đèn Led áp trần tròn D175mm 12W Mô tả Chương V 9 Bộ
136 Lắp đặt đèn Led 1x0,6m máng siêu mỏng, bóng led 9W Mô tả Chương V 2 Bộ
137 Lắp đặt đèn Led 1x1.2m máng siêu mỏng, bóng led 18W Mô tả Chương V 32 Bộ
138 Lắp đặt máy điều hòa công suất 1,5Hp Mô tả Chương V 1 Máy
139 Lắp đèn chiếu sáng sự cố - bộ lưa điện 3 giờ Mô tả Chương V 7 Bộ
140 Lắp đèn EXIT - bộ lưu điện 3 giờ Mô tả Chương V 3 Bộ
141 Lắp đặt bộ tiếp địa - trọn bộ Mô tả Chương V 1 Bộ
142 Lắp đèn pha cao áp 150W Mô tả Chương V 2 Bộ
143 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 1.219 Mét
144 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả Chương V 896 Mét
145 Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 Mô tả Chương V 387 Mét
146 Lắp đặt cáp điện CV 16mm2 Mô tả Chương V 10 Mét
147 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module Mô tả Chương V 15 Hộp
148 Lắp đặt MCCB 1 pha 75A Mô tả Chương V 1 Cái
149 Lắp đặt MCB 1P 50A (loại 2tép) Mô tả Chương V 3 Cái
150 Lắp đặt MCB 1P 25A (loại 1tép) Mô tả Chương V 17 Cái
151 Lắp đặt MCB 1P 20A (loại 2tép) Mô tả Chương V 15 Cái
152 Lắp đặt MCB 1P 16A (loại 1tép) Mô tả Chương V 23 Cái
153 Lắp đặt MCB 1P 10A (loại 1 tép) Mô tả Chương V 15 Cái
154 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 639 Mét
155 Lắp đặt bộ ống ga máy lạnh 1.5HP Mô tả Chương V 0,04 100M
156 Phụ kiện (bulong, ốc, vít,...) Mô tả Chương V 1 Tron bộ
157 Lắp đặt lavabô 1 vòi rửa (loại treo tường) (chọn bộ) Mô tả Chương V 2 Bộ
158 Lắp đặt chậu rửa Inox (loại 1 hộc rửa + 1 cánh) Mô tả Chương V 6 Bộ
159 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mô tả Chương V 2 Bộ
160 Lắp đặt chậu xí bệt thùng nuớc bầu (chọn bộ) Mô tả Chương V 2 Bộ
161 Lắp đặt vòi xí Mô tả Chương V 2 Cái
162 Lắp đặt gương soi Mô tả Chương V 2 Cái
163 Lắp đặt kệ kính Mô tả Chương V 2 Cái
164 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả Chương V 2 Cái
165 Lắp đặt pheau inox thu d=100mm Mô tả Chương V 2 Cái
166 Lắp đặt Xiphon ngăn mùi Mô tả Chương V 2 Cái
167 Lắp đặt ống PVC d=21mm dày 1,6mm Mô tả Chương V 0,19 100M
168 Lắp đặt ống PVC d=27mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 0,161 100M
169 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,444 100M
170 Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,229 100M
171 Lắp đặt ống PVC d=60mm dày 2,8mm Mô tả Chương V 0,236 100M
172 Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm Mô tả Chương V 0,146 100M
173 Lắp đặt ống PVC d=114mm dày 3,8mm Mô tả Chương V 0,096 100M
174 Lắp đặt măng sông PVC d=27mm R.T Mô tả Chương V 4 Cái
175 Lắp đặt măng sông PVC d=34mm R.T Mô tả Chương V 4 Cái
176 Lắp đặt măng sông PVC d=42mm R.T Mô tả Chương V 8 Cái
177 Cút PVC d=21 RN Mô tả Chương V 10 Cái
178 Cút PVC d=21 RT Mô tả Chương V 2 Cái
179 Cút PVC d=21 Mô tả Chương V 13 Cái
180 Cút PVC d=27x21 Mô tả Chương V 5 Cái
181 Cút PVC d=27 Mô tả Chương V 4 Cái
182 Cút PVC d=34x27 Mô tả Chương V 1 Cái
183 Cút PVC d=34 Mô tả Chương V 23 Cái
184 Cút PVC d=42x27 Mô tả Chương V 1 Cái
185 Cút PVC d=42x34 Mô tả Chương V 1 Cái
186 Cút PVC d=42 Mô tả Chương V 7 Cái
187 Cút PVC d=60x34 Mô tả Chương V 2 Cái
188 Cút PVC d=60 Mô tả Chương V 6 Cái
189 Cút PVC d=90x34 Mô tả Chương V 2 Cái
190 Cút PVC d=90 Mô tả Chương V 4 Cái
191 Cút PVC d=114 Mô tả Chương V 4 Cái
192 Tê PVC d=21 RN Mô tả Chương V 2 Cái
193 Tê PVC d=27x21 Mô tả Chương V 5 Cái
194 Tê PVC d=34x21 Mô tả Chương V 1 Cái
195 Tê PVC d=34 Mô tả Chương V 2 Cái
196 Tê PVC d=42 x21 Mô tả Chương V 1 Cái
197 Tê PVC d=42 x27 Mô tả Chương V 3 Cái
198 Tê PVC d=42 x34 Mô tả Chương V 1 Cái
199 Tê PVC d=42 Mô tả Chương V 2 Cái
200 Tê PVC d=60x34 Mô tả Chương V 3 Cái
201 Tê PVC d=60 Mô tả Chương V 2 Cái
202 Tê PVC d=90x34 Mô tả Chương V 1 Cái
203 Tê PVC d=90 Mô tả Chương V 4 Cái
204 Van PVC d=21mm Mô tả Chương V 6 Cái
205 Van thau d=27mm Mô tả Chương V 2 Cái
206 Van thau d=34mm Mô tả Chương V 2 Cái
207 Van thau d=42mm Mô tả Chương V 4 Cái
208 Van phao điện Mô tả Chương V 1 Cái
209 Lắp đặt Bồn inox dung tích 1,5m3 nằm (tương đương Toàn Myo) Mô tả Chương V 1 Cái
210 Lắp đặt Bồn inox dung tích 2m3 đứng (tương đương Toàn Myo) Mô tả Chương V 1 Cái
211 Lắp đặt máy bơm nước 1HP, H>25m + máy bơm dự phòng (tương đương Panasonic) Mô tả Chương V 2 Cái
212 Kéo rải các loại dây daan, Lắp đặt dây daan 2 ruột 2x4mm2 Mô tả Chương V 50 Mét
213 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây daan, đk ống <=27mm Mô tả Chương V 50 Mét
214 Lắp đặt MCB 20A Mô tả Chương V 1 Cái
215 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm (chọn bộ) Mô tả Chương V 1 Hộp
216 SX Khung tôn đậy máy bơm Mô tả Chương V 7,0625 M2
217 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả Chương V 7,0625 M2
218 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả Chương V 7,0625 M2
219 Đào kênh mương, raonh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả Chương V 21,5644 M3
220 Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả Chương V 14,376 M3
221 Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả Chương V 1,276 M3
222 Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,864 M3
223 Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,7248 M3
224 Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga Mô tả Chương V 0,015 100M2
225 Ván khuôn goa nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga Mô tả Chương V 0,0235 100M2
226 Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm Mô tả Chương V 0,1292 Tấn
227 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 3,0888 M3
228 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 0,3872 M3
229 Trát tường dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) Mô tả Chương V 43,9972 M2
230 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vưoa M75 Mô tả Chương V 5,44 M2
231 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả Chương V 8 Cái
232 Than củi Mô tả Chương V 0,0016 100M3
233 Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,001 100M3
234 Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,001 100M3
235 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,032 100M
C Hạng mục 3: NHÀ BẾP + KHU VỆ SINH
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 1,0134 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 0,8977 100M3
3 Đóng cọc tràm chiều dài L=4,5m, Đk gốc 8-10cm, Đk ngọn >=4,2cm, đất cấp I Mô tả Chương V 28,26 100M
4 Vét bùn đầu cừ Mô tả Chương V 3,248 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 3,248 M3
6 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 3,248 M3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 0,1493 100M3
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (chỉ tính nhân công) Mô tả Chương V 0,115 100M3
9 SXLD cao su sọc Mô tả Chương V 56,464 M2
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 5,7041 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,152 M3
12 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,372 M3
13 Bê tông đà bó nền nhà đá 1x2, vưoa BT mác 200 Mô tả Chương V 2,8644 M3
14 Bê tông xà dầm, tầng trệtø, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 3,3516 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 2,852 M3
16 Bê tông sàn trệt, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 5,1244 M3
17 Bê tông sàn mái đá 1x2, vưoa BT mác 200 Mô tả Chương V 5,3014 M3
18 Bê tông tam cấp, ram dốc, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 1,0858 M3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vưoa BT mác 200 Mô tả Chương V 2,0534 M3
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả Chương V 0,1032 100M2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,2304 100M2
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chưo nhật, cao <=16m Mô tả Chương V 0,2744 100M2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m Mô tả Chương V 0,2919 100M2
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m Mô tả Chương V 0,2234 100M2
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m Mô tả Chương V 0,3324 100M2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Mô tả Chương V 0,8553 100M2
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn tam cấp Mô tả Chương V 0,0499 100M2
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô tầng trệt Mô tả Chương V 0,3426 100M2
29 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả Chương V 0,2565 Tấn
30 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,0693 Tấn
31 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,4839 Tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,1509 Tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,7913 Tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,0531 Tấn
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 0,4107 Tấn
36 SXLD cốt thép sàn đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả Chương V 1,1989 Tấn
37 SXLD cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,0927 Tấn
38 SXLD cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,0701 Tấn
39 Xây tường bó nền gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 2,0827 M3
40 Xây tường bậc cấp gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180), h<=4m M75 Mô tả Chương V 0,5571 M3
41 Xây tường hộp gen gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=10cm h<4m M75 Mô tả Chương V 1,768 M3
42 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 9,5976 M3
43 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 0,1344 M3
44 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 Mô tả Chương V 0,3276 M3
45 Bê tông gạch vơo M75 Mô tả Chương V 0,294 M3
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 23,1444 M2
47 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 28,9 M2
48 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 71,3 M2
49 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 3,6444 M2
50 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 87,15 M2
51 Trát trụ cột, trụ dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 17,54 M2
52 Trát xà dầm sàn mái vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 4,14 M2
53 Trát lanh tô, giằng tường, lam chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 32,358 M2
54 Trát trần, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 82,21 M2
55 Trát gờ chỉ nước rộng 40 dày 20 vưoa M75 Mô tả Chương V 34 Mét
56 Láng nền dày 2cm, vưoa XM mác 100 (có trộn phụ gia chống thấm SIKA LATEX TH hoặc tương đương) tạo độ dốc về loa thu nước Mô tả Chương V 41,31 M2
57 Láng nền dày 2cm, vưoa XM mác 100 tạo độ dốc về loa thu nước Mô tả Chương V 21,42 M2
58 Quét 2 lớp chống thấm(SIKA LATEX TH hoặc tương đương )sê nô, mái, sàn wc … Mô tả Chương V 41,31 M2
59 Ngâm nước xi măng Mô tả Chương V 41,31 M2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm Mô tả Chương V 81,5 M2
61 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mô tả Chương V 35,064 M2
62 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm nhám Mô tả Chương V 20,34 M2
63 Lát bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) Mô tả Chương V 14,0262 M2
64 Lát mặt bếp bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) Mô tả Chương V 2,94 M2
65 Lát lan can bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) Mô tả Chương V 0,336 M2
66 Công tác ốp đá chẻ chân tường Mô tả Chương V 8,37 M2
67 Đắp chỉ vưoa M75 dày 30 Mô tả Chương V 18,6 Mét
68 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả Chương V 103,844 M2
69 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả Chương V 87,15 M2
70 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong Mô tả Chương V 58,273 M2
71 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài Mô tả Chương V 60,85 M2
72 Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 164,694 M2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 145,423 M2
74 SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 1000, kính dày 5ly (1,2 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) Mô tả Chương V 6,38 M2
75 SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính dày 5ly (1 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) Mô tả Chương V 5,6 M2
76 SX cửa sổ lùa khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 500 , kính dày 5ly, 2 cánh lùa và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả Chương V 2,4 M2
77 SX cửa sổ mở hất khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 500 , kính dày 5ly và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả Chương V 1,5 M2
78 SX khung bảo vệ cửa thép hộp mạ keom 16x16x1,4 CK120 sơn 2 lớp màu Mô tả Chương V 4,9296 M2
79 SX vách ngăn bằng tấm compact dày 18mm, phụ kiện inox 304 Mô tả Chương V 1,3163 M2
80 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ, khung nhôm Mô tả Chương V 17,1963 M2
81 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Mô tả Chương V 4,9296 M2
82 SXLD lam bê tông (KT: 400x2700) Mô tả Chương V 2 Bộ
83 SXLD trần prima khung nhôm nổi và toàn bộ phụ kiện đi kèm theo Mô tả Chương V 37,5 M2
84 Sản xuất xà gồ thép C50x100x15x2.0 mạ keom Mô tả Chương V 0,2224 Tấn
85 Lắp dựng xà gồ mạ keom Mô tả Chương V 0,222 Tấn
86 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,45ly (chồng mí 2 sóng) Mô tả Chương V 0,425 100M2
87 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=90mm Mô tả Chương V 0,15 100M
88 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mô tả Chương V 4 Cái
89 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=60mm Mô tả Chương V 0,012 100M
90 SXLĐ cầu chắn rác D100 Mô tả Chương V 4 Cái
91 SXLĐ bộ phụ kiện phiểu thu nước mái (xem chi tiết ghi chú bản veo) Mô tả Chương V 4 Cái
92 Lắp đặt công tắc đơn (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Cái
93 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 3 Cái
94 Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường Mô tả Chương V 6 Cái
96 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả Chương V 1 Cái
97 Lắp đặt đèn Led áp trần tròn D175mm 12W Mô tả Chương V 2 Bộ
98 Lắp đặt đèn Led 1x0,6m máng siêu mỏng, bóng led 9W Mô tả Chương V 4 Bộ
99 Lắp đặt đèn Led 1x1.2m máng siêu mỏng, bóng led 18W Mô tả Chương V 2 Bộ
100 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 165 Mét
101 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả Chương V 105 Mét
102 Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 Mô tả Chương V 15 Mét
103 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module Mô tả Chương V 1 Hộp
104 Lắp đặt MCB 1P 20A (loại 2tép) Mô tả Chương V 1 Cái
105 Lắp đặt MCB 1P 16A (loại 1tép) Mô tả Chương V 1 Cái
106 Lắp đặt MCB 1P 10A (loại 1 tép) Mô tả Chương V 1 Cái
107 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 75 Mét
108 Phụ kiện (bulong, ốc, vít,...) Mô tả Chương V 1 Tron bộ
109 Lắp đặt lavabô 1 vòi rửa (loại treo tường) (chọn bộ) Mô tả Chương V 4 Bộ
110 Lắp đặt chậu rửa Inox (loại 2 hộc rửa + 1 cánh) Mô tả Chương V 1 Bộ
111 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Mô tả Chương V 2 Bộ
112 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả Chương V 2 Bộ
113 Lắp đặt chậu xí bệt thùng nuớc bầu (chọn bộ) Mô tả Chương V 4 Bộ
114 Lắp đặt vòi xí Mô tả Chương V 4 Cái
115 Lắp đặt gương soi Mô tả Chương V 4 Cái
116 Lắp đặt kệ kính Mô tả Chương V 4 Cái
117 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả Chương V 4 Cái
118 Lắp đặt phểu inox thu d=100mm Mô tả Chương V 7 Cái
119 Lắp đặt Xiphon ngăn mùi Mô tả Chương V 7 Cái
120 Lắp đặt ống PVC d=21mm dày 1,6mm Mô tả Chương V 0,154 100M
121 Lắp đặt ống PVC d=27mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 0,177 100M
122 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,062 100M
123 Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,067 100M
124 Lắp đặt ống PVC d=60mm dày 2,8mm Mô tả Chương V 0,067 100M
125 Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm Mô tả Chương V 0,182 100M
126 Lắp đặt ống PVC d=114mm dày 3,8mm Mô tả Chương V 0,099 100M
127 Lắp đặt măng sông PVC d=27mm R.T Mô tả Chương V 6 Cái
128 Cút PVC d=21 RN Mô tả Chương V 10 Cái
129 Cút PVC d=21 RT Mô tả Chương V 2 Cái
130 Cút PVC d=21 Mô tả Chương V 3 Cái
131 Cút PVC d=27x21 Mô tả Chương V 5 Cái
132 Cút PVC d=27 Mô tả Chương V 10 Cái
133 Cút PVC d=34 Mô tả Chương V 7 Cái
134 Cút PVC d=42 Mô tả Chương V 2 Cái
135 Cút PVC d=60x34 Mô tả Chương V 2 Cái
136 Cút PVC d=60 Mô tả Chương V 2 Cái
137 Cút PVC d=90 Mô tả Chương V 11 Cái
138 Cút PVC d=114 Mô tả Chương V 5 Cái
139 Cút PVC d=114x45 Mô tả Chương V 1 Cái
140 Tê PVC d=21 RN Mô tả Chương V 5 Cái
141 Tê PVC d=27x21 Mô tả Chương V 7 Cái
142 Tê PVC d=27 Mô tả Chương V 2 Cái
143 Tê PVC d=42x27 Mô tả Chương V 3 Cái
144 Tê PVC d=42 Mô tả Chương V 1 Cái
145 Tê PVC d=60x34 Mô tả Chương V 1 Cái
146 Tê PVC d=90x34 Mô tả Chương V 4 Cái
147 Tê PVC d=90x60 Mô tả Chương V 1 Cái
148 Tê PVC d=90 Mô tả Chương V 4 Cái
149 Chưo Y PVC d114 Mô tả Chương V 3 Cái
150 Van PVC d=21mm Mô tả Chương V 1 Cái
151 Van thau d=27mm Mô tả Chương V 3 Cái
152 Đào kênh mương, raonh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả Chương V 14,7576 M3
153 Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả Chương V 9,8384 M3
154 Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả Chương V 0,912 M3
155 Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,6077 M3
156 Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,5328 M3
157 Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga Mô tả Chương V 0,0101 100M2
158 Ván khuôn goa nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga Mô tả Chương V 0,0188 100M2
159 Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm Mô tả Chương V 0,0859 Tấn
160 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 1,8414 M3
161 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 0,4978 M3
162 Trát tường dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) Mô tả Chương V 32,905 M2
163 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vưoa M75 Mô tả Chương V 4,39 M2
164 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả Chương V 5 Cái
165 Than củi Mô tả Chương V 0,0008 100M3
166 Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,0005 100M3
167 Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,0005 100M3
168 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,02 100M
D Hạng mục 4: NHÀ XE
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1872 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 0,0936 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,1021 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,1662 M3
5 Bê tông cổ cột đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,0048 M3
6 Bêâ tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả Chương V 0,468 M3
7 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,872 M3
8 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,128 M3
9 Chà nhám bề mặt bê tông Mô tả Chương V 0,0337 M2
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dơo ván khuôn móng cột vuông, chưo nhật Mô tả Chương V 0,0247 100M2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,288 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,288 Tấn
13 Sản xuất xà gồ thép mạ keom C40x80x14x1.8 Mô tả Chương V 0,768 Tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép mạ keom C40x80x14x1.8 Mô tả Chương V 0,056 Tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả Chương V 0,0154 M2
16 Sản xuất khung kèo thép Mô tả Chương V 0,336 Tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả Chương V 0,032 Tấn
18 Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45 ly Mô tả Chương V 0,0066 100M2
19 Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 0,0277 M3
20 Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 0,031 M2
21 SX lắp bu lông đường kính =18 mm, L = 500 Mô tả Chương V 0,2154 Cái
22 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Cái
23 Lắp đặt đèn Led 1x1.2m máng siêu mỏng, bóng led 18W Mô tả Chương V 2 Bộ
24 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 30 Mét
25 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 10 Mét
E Hạng mục 5: CỔNG - HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng <=6m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1182 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 0,0768 100M3
3 Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài > 4m, đất cấp I Mô tả Chương V 1,9305 100M
4 Ép trước cọc BTCT 20X20cm, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I Mô tả Chương V 0,351 100M
5 Phá dỡ bê tông đầu cọc Mô tả Chương V 0,756 M3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,01 M3
7 SX bêtông cọc đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 8,9526 M3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vưoa BT mác 200 Mô tả Chương V 3,132 M3
9 Bê tông cột đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 3,732 M3
10 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 6,2247 M3
11 Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 2,1289 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Mô tả Chương V 0,5358 100M2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả Chương V 0,3216 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,7464 100M2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả Chương V 0,6433 100M2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng tường, bản đơo Mô tả Chương V 0,3199 100M2
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2078 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 1,1095 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3323 Tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Mô tả Chương V 0,1017 Tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Mô tả Chương V 0,4834 Tấn
22 SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính <=10mm h<=4m Mô tả Chương V 0,1597 Tấn
23 SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính <=18mm h<=4m Mô tả Chương V 0,6328 Tấn
24 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 0,1839 Tấn
25 Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 5,6183 M3
26 Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 0,1728 M3
27 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) M75 chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 2,048 M3
28 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) M75 chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 15,0894 M3
29 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) M75 chiều dầy <=30cm h<=4m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 1,3372 M3
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 65,6622 M2
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 392,0806 M2
32 Trát trụ cột btct chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 37,92 M2
33 Trát cột ốp chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 34,88 M2
34 Trát giằng tường, chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 Mô tả Chương V 52,3095 M2
35 Tô loom 25 Mô tả Chương V 14,4 Mét
36 Đắp vưoa xi măng M75 dày 10 Mô tả Chương V 1,4416 M2
37 Kẻ ron vuông rộng 20, sâu 10 Mô tả Chương V 38,99 Mét
38 Công tác ốp đá granite đỏ dày 20mm Mô tả Chương V 4,617 M2
39 Công tác ốp gạch vào tường gạch inax kt(45x145x7)mm Mô tả Chương V 8,84 M2
40 SX cửa cổng khung thép hộp 50x50x1,5ly, toàn bộ thép đao sơn 3 lớp (1 lớp chống sét + 2 lớp màu), bao gồm tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, tay nắm inox 304 (fi34x2), đường ray trượt, ổ khóa,…) Mô tả Chương V 9,6 M2
41 SX khung sắt hàng rào thép hộp 50x50x1,5ly, thanh đứng thép tròn đặc fi16 liên tục vót nhọn đầu, toàn bộ thép đao sơn 3 lớùp (1 lớp chống sét + 2 lớp màủ) Mô tả Chương V 31,042 M2
42 SX chông sắt hàng rào thép tròn đặc fi16 vót nhọn đầu, toàn bộ thép đao sơn 3 lớùp (1 lớp chống sét + 2 lớp màu) Mô tả Chương V 16,151 M2
43 Lắp dựng cửa Mô tả Chương V 9,6 M2
44 Lắp dựng hàng rào song sắt, chông sắt Mô tả Chương V 47,193 M2
45 Bả bằng ma tít vào tường (matit ngoài) Mô tả Chương V 392,081 M2
46 Bả bằng ma tít vào cột, dầm (matit ngoài) Mô tả Chương V 125,11 M2
47 Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 517,191 M2
48 SXLD bộ chưo inox vàng cao 120: "TRẠM Y TẾ XAO TRUNG AN HUYỆN CỜ ĐỎ - TP. CẦN THƠ" Mô tả Chương V 1 Bộ
49 SXLD bộ chưo inox vàng cao 60: "Đ?A CHỈ:….", "ĐT:……" Mô tả Chương V 1 Bộ
50 Lắp đặt đèn đầu cột + bóng led buld 15W Mô tả Chương V 9 Bộ
51 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 230 Mét
52 Lắp đặt tủ điện 200x150x100mm Mô tả Chương V 1 Hộp
53 Lắp đặt MCB 1P 16A (loại 1tép) Mô tả Chương V 2 Cái
54 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 70 Mét
55 Phụ kiện (bulong, ốc, vít,...) Mô tả Chương V 1 Tron bộ
F Hạng mục 6: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - CÂY XANH
1 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả Chương V 13,2554 100m2
2 Bù cát, nâng cao độ, độ chặt yêu cầu K =0,9 Mô tả Chương V 4,3875 100M3
3 Ủi lớp cát nền hiện hữu Mô tả Chương V 7,093 100M2
4 Bù cát, tạo dốc công tr´nh, độ chặt yêu cầu K =0,9 Mô tả Chương V 0,4269 100M3
5 Đào raonh xây tường bó nền, đất cấp I Mô tả Chương V 16,9003 M3
6 Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K =0,90 Mô tả Chương V 6,2775 M3
7 Bê tông lót , đá 4x6, mác 100 Mô tả Chương V 14,2943 M3
8 Xây tường gạch thẻ 40x80x180 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 5,9077 M3
9 Trát tường xây bó, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 67,6363 M2
10 Bê tông đan đường đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 57,7716 M3
11 Tấm cao su sọc Mô tả Chương V 5,335 100M2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan đường đường kính <=10mm h<=4m Mô tả Chương V 2,6099 Tấn
13 SXLD tháo dơo ván khuôn bó vỉa Mô tả Chương V 0,5863 100M2
14 Quét vôi ngoài nhà Mô tả Chương V 40,275 M2
15 Lát gạch vỉa hè gạch Terrazzo 400x400x30 Mô tả Chương V 101,12 M2
16 Vận chuyển đất trồng cỏ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1817 100M3
17 Đắp đất công tr´nh, độ chặt K = 0,85 Mô tả Chương V 0,1817 100M3
18 Trồng cỏ đậú phộng Mô tả Chương V 1,211 100M2
19 Phóng hố đ?nh v? trồng cây xanh Mô tả Chương V 8 Hố
20 Trồng cây giáng hương, cao >=3m, gốc 25-30cm Mô tả Chương V 8 Cây
21 Bảo dươong cây xanh sau khi trồng Mô tả Chương V 8 Cây/90ng
22 Tưới nước, bảo dươong thảm cỏ (trung b´nh 1 lần/ngày) Mô tả Chương V 109,44 100m2/lần
23 Đào móng cột cờ, đất cấp I Mô tả Chương V 0,2775 M3
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả Chương V 0,1892 M3
25 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,3364 M3
26 Sản xuất, lắp đặt và tháo dơo ván khuôn goa móng Mô tả Chương V 0,0133 100M2
27 Xây tam cấp bằng gạch không nung 40x80x180, chiều cao <=4 m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 0,2316 M3
28 Dán đá granit (màu đen) dày 17mm Mô tả Chương V 2,6455 M2
29 SXLD cột cờ Inox cao 8m (tính trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Bộ
G Hạng mục 7: LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Mô tả Chương V 5,72 M3
2 Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả Chương V 3,8133 M3
3 Đắp cát nền móng công tr´nh Mô tả Chương V 2,136 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 2,152 M3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả Chương V 0,688 M3
6 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 1,014 M3
7 Ván khuôn goa, móng cột, móng vuông, chưo nhật Mô tả Chương V 0,0624 100M2
8 Công tác sản xuất cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả Chương V 0,027 Tấn
9 Công tác sản xuất cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả Chương V 0,0426 Tấn
10 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 2,709 M3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 11,814 M2
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 6,87 M2
13 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vưoa M75 Mô tả Chương V 6,76 M2
14 Lợp mái tôn keom sóng vuông dày 0,42mm Mô tả Chương V 0,128 100M2
15 Sản xuất cột bằng thép h´nh Mô tả Chương V 0,0921 Tấn
16 Sản xuất v´ kèo thép h´nh khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả Chương V 0,1564 Tấn
17 Lắp dựng cột thép Mô tả Chương V 0,092 Tấn
18 Lắp dựng v´ kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả Chương V 0,1564 Tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả Chương V 15,2821 M2
20 Sản xuất lắp đặt ống khối Mô tả Chương V 10 M
21 Sản xuất lắp đặt vĩ thép fi 18 Mô tả Chương V 26,6733 Kg
H Hạng mục 8: CẤP THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả Chương V 9,576 M3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 9,576 M3
3 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 0,399 100M
4 Lắp đặt Măng sông nhựa PVC đk 27mm RT Mô tả Chương V 4 Cái
5 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm Mô tả Chương V 5 Cái
6 SXLĐ van thau D27 (1 chiều) Mô tả Chương V 1 Cái
7 SXLĐ van thau D27 (2 chiều) Mô tả Chương V 1 Cái
8 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, d=25mm có 2 đuôi Mô tả Chương V 1 Cái
9 Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=114x27mm Mô tả Chương V 1 Cái
10 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=21mm dày 1,6mm Mô tả Chương V 0,02 100M
11 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 0,487 100M
12 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=42mm dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,2 100M
13 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 21mm Mô tả Chương V 2 Cái
14 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27x21mm Mô tả Chương V 1 Cái
15 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm Mô tả Chương V 3 Cái
16 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 42x27mm Mô tả Chương V 1 Cái
17 Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27x21mm Mô tả Chương V 1 Cái
18 Lắp đặt van PVC đường kính 21mm Mô tả Chương V 2 Cái
19 Lắp đặt vòi tưới cây D21mm Mô tả Chương V 2 Bộ
20 Cuộn dây mềm tưới cây d=21mm, L=25m Mô tả Chương V 1 Cuộn
21 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả Chương V 16,488 M3
22 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 16,488 M3
23 Đào đất đặt ống cấp nước đất cấp I Mô tả Chương V 0,8958 100M3
24 Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,5972 100M3
25 Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả Chương V 10,352 M3
26 Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 6,6 M3
27 Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 4,9734 M3
28 Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga Mô tả Chương V 0,204 100M2
29 Ván khuôn goa nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga Mô tả Chương V 0,3647 100M2
30 Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm Mô tả Chương V 0,4523 Tấn
31 Sản xuất cấu kiện thép V40x40x4 Mô tả Chương V 0,1626 Tấn
32 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 Mô tả Chương V 13,52 M3
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 (trát 2 mặt hố ga) Mô tả Chương V 338 M2
34 Láng máng raonh, mương raonh, dày 1,0 cm, vưoa XM 100 Mô tả Chương V 43,2 M2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả Chương V 146 Cái
36 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=300mm, dày 9,2mm Mô tả Chương V 0,135 100M
37 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=42mm dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,7296 100M
38 Đặp tường hố ga để đấu nối ống thoát nước PVC D300 (chọn gói) Mô tả Chương V 1 Cái
I Hạng mục 9: CẤP ĐIỆN NGOẠI VI
1 Lắp đặt RACK sứ loại 2 sứ Mô tả Chương V 2 Sứ
2 Lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 Mô tả Chương V 110 Mét
3 Lắp đặt cáp điện CV 25mm2 Mô tả Chương V 70 Mét
4 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 60 Mét
5 Phụ kiện (bulong, ốc, vít....) Mô tả Chương V 1 Trọn bộ
J Hạng mục 10: BÁO CHÁY - CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây tính hiệu BC 2C Mô tả Chương V 180 Mét
2 Lắp ống PVC D16 ống tự chống cháy Mô tả Chương V 160 Mét
3 Lắp trung tâm báo cháy 4 kênh + biến thế + b´nh điện khô + bàn phím Mô tả Chương V 1 Bộ
4 Lắp còi báo động Mô tả Chương V 3 Bộ
5 Lắp đầu báo khói Mô tả Chương V 17 Bộ
6 Lắp đầu báo nhiệt Mô tả Chương V 1 Bộ
7 Lắp đèn báo phòng Mô tả Chương V 16 Bộ
8 Lắp công tắc khẩn Mô tả Chương V 3 Bộ
9 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chưoa cháy Mô tả Chương V 6 Bộ
10 Lắp đặt b´nh chưoa cháy ABC 4kg Mô tả Chương V 12 Bộ
11 Mua sắm bộ dụng cụ phá dơo (bao gồm: k´m cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) Mô tả Chương V 1 Bộ
12 Phụ kiện trọn bộ (bao gồm điện trở, băng keo, ốc, vít….) Mô tả Chương V 1 Bộ
13 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ Rp=32m Mô tả Chương V 1 Cái
14 Cáp đồng trần thoát sét 50 mm2 Mô tả Chương V 55 Mét
15 Cọc tiếp đất D16mm, L=2.4m Mô tả Chương V 7 Cọc
16 Trụ đỡ kim chống sét Mô tả Chương V 1 Bộ
17 Đế trụ đỡ kim chống sét Mô tả Chương V 1 Bộ
18 Tăng đưa + cáp chằng cột Mô tả Chương V 3 Bộ
19 Mối hàn cadweld Mô tả Chương V 7 Bộ
20 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả Chương V 2 Hộp
21 Ống PVC luồn cáp, đường kính ống 21mm Mô tả Chương V 0,4 100M
22 Ống STK fi 21mm, dày 1,9ly, tráng 2 mặt Mô tả Chương V 0,03 100M
23 Sơn đỏ + trắng ( sơn cột chống sét ) Mô tả Chương V 1 Kg
24 Kẹp cố định cáp Mô tả Chương V 40 Cái
25 Bộ đếm sét CDR 1 Mô tả Chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->