Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363086-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 08:53:00 đến ngày 2020-04-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,384,666,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 5,274 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 4,3894 | 100M3 |
| 3 | Đóng cọc tràm L=4,5m, Đk gốc 8-10cm, Đk ngọn >=4,2cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 165,2625 | 100M |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả Chương V | 16,904 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 16,904 | M3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 16,904 | M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 1,3683 | 100M3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (chỉ tính nhân công) | Mô tả Chương V | 0,884 | 100M3 |
| 9 | SXLD cao su lót đáy đà | Mô tả Chương V | 261,944 | M2 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, BT mác 250 | Mô tả Chương V | 54,2748 | M3 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 4,56 | M3 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 6,822 | M3 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 9,0494 | M3 |
| 14 | Bê tông đà bó nền nhà đá 1x2, vưoa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 6,126 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, tầng trệtø, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 10,377 | M3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng tầng lầù, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 14,5967 | M3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 10,254 | M3 |
| 18 | Bê tông sàn trệt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 21,0913 | M3 |
| 19 | Bê tông sàn lầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 21,9173 | M3 |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vưoa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 10,9824 | M3 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vưoa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 1,8862 | M3 |
| 22 | Bê tông tam cấp, ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 1,657 | M3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, BT mác 200 | Mô tả Chương V | 6,8754 | M3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả Chương V | 0,8343 | 100M2 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,8196 | 100M2 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,2172 | 100M2 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,7703 | 100M2 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,6378 | 100M2 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,7662 | 100M2 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,5223 | 100M2 |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,1809 | 100M2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Mô tả Chương V | 3,589 | 100M2 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Mô tả Chương V | 0,1945 | 100M2 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tam cấp | Mô tả Chương V | 0,0482 | 100M2 |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả Chương V | 1,2309 | 100M2 |
| 36 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả Chương V | 0,6692 | Tấn |
| 37 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả Chương V | 1,0381 | Tấn |
| 38 | SXLD cốt thépø dầm móng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,3816 | Tấn |
| 39 | SXLD cốt thép xà dầm móng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,6676 | Tấn |
| 40 | SXLD thép xà dầm móng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 1,7926 | Tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,9028 | Tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 3,3589 | Tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,3842 | Tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 2,1454 | Tấn |
| 45 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,6193 | Tấn |
| 46 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 4,1516 | Tấn |
| 47 | SXLD cốt thép sàn đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 5,3332 | Tấn |
| 48 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,0991 | Tấn |
| 49 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,4095 | Tấn |
| 50 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,8923 | Tấn |
| 51 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,3444 | Tấn |
| 52 | Xây tường bó nền gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm, h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 4,6718 | M3 |
| 53 | Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 0,4856 | M3 |
| 54 | Xây tường gạch gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 3,9284 | M3 |
| 55 | Xây tường gạch gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 4,032 | M3 |
| 56 | Xây tường bậc cấp gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180), h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 1,3154 | M3 |
| 57 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 24,7315 | M3 |
| 58 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=30cm h<=4m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 6,8247 | M3 |
| 59 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 20,12 | M3 |
| 60 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 6,8688 | M3 |
| 61 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 1,805 | M3 |
| 62 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 1,4214 | M3 |
| 63 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 3,618 | M3 |
| 64 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 59,299 | M2 |
| 65 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 1,08 | M2 |
| 66 | Trát tường cột ốp chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 131,46 | M2 |
| 67 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 273,133 | M2 |
| 68 | Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 71,7164 | M2 |
| 69 | Trát tường mái ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 22,3833 | M2 |
| 70 | Trát tường mái trong (không bả, sơn) nhà, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 57,9333 | M2 |
| 71 | Trát trụ cột, trụ dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 132,28 | M2 |
| 72 | Trát lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 58,296 | M2 |
| 73 | Trát xà dầm sàn lầu vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 143,12 | M2 |
| 74 | Trát xà dầm sàn mái vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 26,32 | M2 |
| 75 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 17,285 | M2 |
| 76 | Trát lanh tô, giằng tường, lam chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 116,8225 | M2 |
| 77 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vưoa M75 | Mô tả Chương V | 223,99 | M2 |
| 78 | Trát sê nô có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vưoa M75 | Mô tả Chương V | 133,6965 | M2 |
| 79 | Trát gờ chỉ nước rộng 40 dày 20 vưoa M75 | Mô tả Chương V | 163,96 | Mét |
| 80 | Trát gờ chỉ vưoa M75 | Mô tả Chương V | 52 | Mét |
| 81 | Đắp vưoa XM mác 75 dày 20 | Mô tả Chương V | 5,374 | Mét |
| 82 | Láng ô văng dày 1cm M75 | Mô tả Chương V | 9,36 | M2 |
| 83 | Láng nền dày 2cm, vưoa XM mác 100 (có trộn phụ gia chống thấm) tạo độ dốc về loa thu nước | Mô tả Chương V | 137,826 | M2 |
| 84 | Quét 2 lớp chống thấm sê nô, mái, sàn wc … | Mô tả Chương V | 137,826 | M2 |
| 85 | Ngâm nước xi măng | Mô tả Chương V | 137,826 | M2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm | Mô tả Chương V | 536,35 | M2 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm | Mô tả Chương V | 362,52 | M2 |
| 88 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm | Mô tả Chương V | 34,7 | M2 |
| 89 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả Chương V | 224,5 | M2 |
| 90 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả Chương V | 210,38 | M2 |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm nhám | Mô tả Chương V | 4,81 | M2 |
| 92 | Látù bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) | Mô tả Chương V | 15,8 | M2 |
| 93 | Lát bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) | Mô tả Chương V | 20,11 | M2 |
| 94 | Lát lan can bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) | Mô tả Chương V | 2,49 | M2 |
| 95 | Công tác ốp đá chẻ chân tường | Mô tả Chương V | 23,4 | M2 |
| 96 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả Chương V | 428,056 | M2 |
| 97 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 71,7164 | M2 |
| 98 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong | Mô tả Chương V | 659,817 | M2 |
| 99 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả Chương V | 191,992 | M2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 620,048 | M2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 731,5334 | M2 |
| 102 | SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 1000, kính dày 5ly (2 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) | Mô tả Chương V | 52,65 | M2 |
| 103 | SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính dày 5ly (2 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) | Mô tả Chương V | 2,8 | M2 |
| 104 | SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 500, kính dày 5ly (2 cánh lùa và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài,…) | Mô tả Chương V | 57,12 | M2 |
| 105 | SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 500, kính dày 5ly và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài,…) | Mô tả Chương V | 0,3 | M2 |
| 106 | SX khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 500, kính dày 5ly (khung cố đ?nh) | Mô tả Chương V | 3,08 | M2 |
| 107 | SX khung bảo vệ cửa thép hộp mao keom 16x16x1,4 CK120 sơn 2 lớp hoàn thiện (2 lớp màu) | Mô tả Chương V | 83,804 | M2 |
| 108 | SXLD lam nhôm sơn tỉnh điện, lam thép hộp (50x100x2,2) và bao gồm các phụ kiện kèm theo | Mô tả Chương V | 7,7814 | M2 |
| 109 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ, khung nhôm | Mô tả Chương V | 115,95 | M2 |
| 110 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Mô tả Chương V | 83,804 | M2 |
| 111 | SXLD lan can cầu thang, tay vin inox (304) tròn D60x2.0, lan can inox 30x30x1.5 (bao gồmø các phụ kiện khác kèm theo) | Mô tả Chương V | 9,71 | Md |
| 112 | SXLD lan can hành lang, tay vin inox (304) 50x100x2.0, lan can inox 25x25x1.4 (bao gồm các phụ kiện khác kèm theo) | Mô tả Chương V | 17,05 | M2 |
| 113 | SXLD tay vịn lan can ram dốc inox (304) tròn D60x2.0 (bao gồm các phụ kiện khác kèm theo) | Mô tả Chương V | 3,6 | Md |
| 114 | SXLD trụ đề Pa cầu thang inox (304) tròn D90x1.8 quả cầu Inox tròn D120x1.8 | Mô tả Chương V | 1 | Trụ |
| 115 | SXLD trần prima khung nhôm nổi và toàn bộ phụ kiện đi kèm theo | Mô tả Chương V | 165,51 | M2 |
| 116 | Sản xuất xà gồ thép C50x100x15x2,0 mạ keom | Mô tả Chương V | 0,762 | Tấn |
| 117 | Lắp dựng xà gồ mạ keom | Mô tả Chương V | 0,762 | Tấn |
| 118 | Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,45ly | Mô tả Chương V | 1,7249 | 100M2 |
| 119 | SXLD gạch bông gió KT200x200 (chi tiết xem bản veo) | Mô tả Chương V | 648 | Viên |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Mô tả Chương V | 0,3925 | 100M |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Mô tả Chương V | 0,443 | 100M |
| 122 | Lắp đặt co nhựa PVC D90 | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 123 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 125 | SXLĐ cầu chắn rác D100 | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 126 | SXLĐ bộ phụ kiện phiểu thu nước mái (xem chi tiết ghi chú bản veo) | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 127 | Lắp đặt tủ điện 500x400x210mm | Mô tả Chương V | 2 | Tủ |
| 128 | Lắp đặt công tắc đơn (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 17 | Cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc cầu thang đơn (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 131 | Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 14 | Cái |
| 132 | Lắp đặt dimer quạt đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 133 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Mô tả Chương V | 62 | Cái |
| 134 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 135 | Lắp đặt đèn Led áp trần tròn D175mm 12W | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn Led 1x0,6m máng siêu mỏng, bóng led 9W | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn Led 1x1.2m máng siêu mỏng, bóng led 18W | Mô tả Chương V | 32 | Bộ |
| 138 | Lắp đặt máy điều hòa công suất 1,5Hp | Mô tả Chương V | 1 | Máy |
| 139 | Lắp đèn chiếu sáng sự cố - bộ lưa điện 3 giờ | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 140 | Lắp đèn EXIT - bộ lưu điện 3 giờ | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 141 | Lắp đặt bộ tiếp địa - trọn bộ | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 142 | Lắp đèn pha cao áp 150W | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 143 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 1.219 | Mét |
| 144 | Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 | Mô tả Chương V | 896 | Mét |
| 145 | Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 | Mô tả Chương V | 387 | Mét |
| 146 | Lắp đặt cáp điện CV 16mm2 | Mô tả Chương V | 10 | Mét |
| 147 | Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module | Mô tả Chương V | 15 | Hộp |
| 148 | Lắp đặt MCCB 1 pha 75A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 149 | Lắp đặt MCB 1P 50A (loại 2tép) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 150 | Lắp đặt MCB 1P 25A (loại 1tép) | Mô tả Chương V | 17 | Cái |
| 151 | Lắp đặt MCB 1P 20A (loại 2tép) | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 152 | Lắp đặt MCB 1P 16A (loại 1tép) | Mô tả Chương V | 23 | Cái |
| 153 | Lắp đặt MCB 1P 10A (loại 1 tép) | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 154 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 639 | Mét |
| 155 | Lắp đặt bộ ống ga máy lạnh 1.5HP | Mô tả Chương V | 0,04 | 100M |
| 156 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít,...) | Mô tả Chương V | 1 | Tron bộ |
| 157 | Lắp đặt lavabô 1 vòi rửa (loại treo tường) (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa Inox (loại 1 hộc rửa + 1 cánh) | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 160 | Lắp đặt chậu xí bệt thùng nuớc bầu (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi xí | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 162 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 163 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 165 | Lắp đặt pheau inox thu d=100mm | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 166 | Lắp đặt Xiphon ngăn mùi | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 167 | Lắp đặt ống PVC d=21mm dày 1,6mm | Mô tả Chương V | 0,19 | 100M |
| 168 | Lắp đặt ống PVC d=27mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 0,161 | 100M |
| 169 | Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,444 | 100M |
| 170 | Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm | Mô tả Chương V | 0,229 | 100M |
| 171 | Lắp đặt ống PVC d=60mm dày 2,8mm | Mô tả Chương V | 0,236 | 100M |
| 172 | Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm | Mô tả Chương V | 0,146 | 100M |
| 173 | Lắp đặt ống PVC d=114mm dày 3,8mm | Mô tả Chương V | 0,096 | 100M |
| 174 | Lắp đặt măng sông PVC d=27mm R.T | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 175 | Lắp đặt măng sông PVC d=34mm R.T | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 176 | Lắp đặt măng sông PVC d=42mm R.T | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 177 | Cút PVC d=21 RN | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 178 | Cút PVC d=21 RT | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 179 | Cút PVC d=21 | Mô tả Chương V | 13 | Cái |
| 180 | Cút PVC d=27x21 | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 181 | Cút PVC d=27 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 182 | Cút PVC d=34x27 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 183 | Cút PVC d=34 | Mô tả Chương V | 23 | Cái |
| 184 | Cút PVC d=42x27 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 185 | Cút PVC d=42x34 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 186 | Cút PVC d=42 | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 187 | Cút PVC d=60x34 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 188 | Cút PVC d=60 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 189 | Cút PVC d=90x34 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 190 | Cút PVC d=90 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 191 | Cút PVC d=114 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 192 | Tê PVC d=21 RN | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 193 | Tê PVC d=27x21 | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 194 | Tê PVC d=34x21 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 195 | Tê PVC d=34 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 196 | Tê PVC d=42 x21 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 197 | Tê PVC d=42 x27 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 198 | Tê PVC d=42 x34 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 199 | Tê PVC d=42 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 200 | Tê PVC d=60x34 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 201 | Tê PVC d=60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 202 | Tê PVC d=90x34 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 203 | Tê PVC d=90 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 204 | Van PVC d=21mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 205 | Van thau d=27mm | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 206 | Van thau d=34mm | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 207 | Van thau d=42mm | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 208 | Van phao điện | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 209 | Lắp đặt Bồn inox dung tích 1,5m3 nằm (tương đương Toàn Myo) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 210 | Lắp đặt Bồn inox dung tích 2m3 đứng (tương đương Toàn Myo) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 211 | Lắp đặt máy bơm nước 1HP, H>25m + máy bơm dự phòng (tương đương Panasonic) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 212 | Kéo rải các loại dây daan, Lắp đặt dây daan 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây daan, đk ống <=27mm | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 214 | Lắp đặt MCB 20A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 215 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Hộp |
| 216 | SX Khung tôn đậy máy bơm | Mô tả Chương V | 7,0625 | M2 |
| 217 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả Chương V | 7,0625 | M2 |
| 218 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 7,0625 | M2 |
| 219 | Đào kênh mương, raonh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 21,5644 | M3 |
| 220 | Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả Chương V | 14,376 | M3 |
| 221 | Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả Chương V | 1,276 | M3 |
| 222 | Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,864 | M3 |
| 223 | Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,7248 | M3 |
| 224 | Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga | Mô tả Chương V | 0,015 | 100M2 |
| 225 | Ván khuôn goa nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga | Mô tả Chương V | 0,0235 | 100M2 |
| 226 | Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm | Mô tả Chương V | 0,1292 | Tấn |
| 227 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 3,0888 | M3 |
| 228 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 0,3872 | M3 |
| 229 | Trát tường dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) | Mô tả Chương V | 43,9972 | M2 |
| 230 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 5,44 | M2 |
| 231 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 232 | Than củi | Mô tả Chương V | 0,0016 | 100M3 |
| 233 | Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,001 | 100M3 |
| 234 | Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,001 | 100M3 |
| 235 | Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,032 | 100M |
| C | Hạng mục 3: NHÀ BẾP + KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,0134 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,8977 | 100M3 |
| 3 | Đóng cọc tràm chiều dài L=4,5m, Đk gốc 8-10cm, Đk ngọn >=4,2cm, đất cấp I | Mô tả Chương V | 28,26 | 100M |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả Chương V | 3,248 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 3,248 | M3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 3,248 | M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,1493 | 100M3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (chỉ tính nhân công) | Mô tả Chương V | 0,115 | 100M3 |
| 9 | SXLD cao su sọc | Mô tả Chương V | 56,464 | M2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 5,7041 | M3 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,152 | M3 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 1,372 | M3 |
| 13 | Bê tông đà bó nền nhà đá 1x2, vưoa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 2,8644 | M3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, tầng trệtø, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 3,3516 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 2,852 | M3 |
| 16 | Bê tông sàn trệt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 5,1244 | M3 |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vưoa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 5,3014 | M3 |
| 18 | Bê tông tam cấp, ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 1,0858 | M3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vưoa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 2,0534 | M3 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả Chương V | 0,1032 | 100M2 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,2304 | 100M2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chưo nhật, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,2744 | 100M2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,2919 | 100M2 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,2234 | 100M2 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,3324 | 100M2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại choa, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,8553 | 100M2 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tam cấp | Mô tả Chương V | 0,0499 | 100M2 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô tầng trệt | Mô tả Chương V | 0,3426 | 100M2 |
| 29 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả Chương V | 0,2565 | Tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,0693 | Tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,4839 | Tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,1509 | Tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,7913 | Tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,0531 | Tấn |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,4107 | Tấn |
| 36 | SXLD cốt thép sàn đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,1989 | Tấn |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,0927 | Tấn |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,0701 | Tấn |
| 39 | Xây tường bó nền gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 2,0827 | M3 |
| 40 | Xây tường bậc cấp gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180), h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 0,5571 | M3 |
| 41 | Xây tường hộp gen gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=10cm h<4m M75 | Mô tả Chương V | 1,768 | M3 |
| 42 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 9,5976 | M3 |
| 43 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 0,1344 | M3 |
| 44 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Mô tả Chương V | 0,3276 | M3 |
| 45 | Bê tông gạch vơo M75 | Mô tả Chương V | 0,294 | M3 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 23,1444 | M2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 28,9 | M2 |
| 48 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 71,3 | M2 |
| 49 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 3,6444 | M2 |
| 50 | Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 87,15 | M2 |
| 51 | Trát trụ cột, trụ dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 17,54 | M2 |
| 52 | Trát xà dầm sàn mái vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 4,14 | M2 |
| 53 | Trát lanh tô, giằng tường, lam chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 32,358 | M2 |
| 54 | Trát trần, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 82,21 | M2 |
| 55 | Trát gờ chỉ nước rộng 40 dày 20 vưoa M75 | Mô tả Chương V | 34 | Mét |
| 56 | Láng nền dày 2cm, vưoa XM mác 100 (có trộn phụ gia chống thấm SIKA LATEX TH hoặc tương đương) tạo độ dốc về loa thu nước | Mô tả Chương V | 41,31 | M2 |
| 57 | Láng nền dày 2cm, vưoa XM mác 100 tạo độ dốc về loa thu nước | Mô tả Chương V | 21,42 | M2 |
| 58 | Quét 2 lớp chống thấm(SIKA LATEX TH hoặc tương đương )sê nô, mái, sàn wc … | Mô tả Chương V | 41,31 | M2 |
| 59 | Ngâm nước xi măng | Mô tả Chương V | 41,31 | M2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm | Mô tả Chương V | 81,5 | M2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả Chương V | 35,064 | M2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm nhám | Mô tả Chương V | 20,34 | M2 |
| 63 | Lát bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) | Mô tả Chương V | 14,0262 | M2 |
| 64 | Lát mặt bếp bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) | Mô tả Chương V | 2,94 | M2 |
| 65 | Lát lan can bằng đá granit tự nhiên dày 17mm (màu đỏ hoặc màu đen) | Mô tả Chương V | 0,336 | M2 |
| 66 | Công tác ốp đá chẻ chân tường | Mô tả Chương V | 8,37 | M2 |
| 67 | Đắp chỉ vưoa M75 dày 30 | Mô tả Chương V | 18,6 | Mét |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả Chương V | 103,844 | M2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 87,15 | M2 |
| 70 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong | Mô tả Chương V | 58,273 | M2 |
| 71 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả Chương V | 60,85 | M2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 164,694 | M2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 145,423 | M2 |
| 74 | SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 1000, kính dày 5ly (1,2 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) | Mô tả Chương V | 6,38 | M2 |
| 75 | SX cửa đi khung (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính dày 5ly (1 cánh mở và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp (hoặc tương đương), chốt gài,…) | Mô tả Chương V | 5,6 | M2 |
| 76 | SX cửa sổ lùa khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 500 , kính dày 5ly, 2 cánh lùa và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 2,4 | M2 |
| 77 | SX cửa sổ mở hất khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 500 , kính dày 5ly và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 1,5 | M2 |
| 78 | SX khung bảo vệ cửa thép hộp mạ keom 16x16x1,4 CK120 sơn 2 lớp màu | Mô tả Chương V | 4,9296 | M2 |
| 79 | SX vách ngăn bằng tấm compact dày 18mm, phụ kiện inox 304 | Mô tả Chương V | 1,3163 | M2 |
| 80 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ, khung nhôm | Mô tả Chương V | 17,1963 | M2 |
| 81 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Mô tả Chương V | 4,9296 | M2 |
| 82 | SXLD lam bê tông (KT: 400x2700) | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 83 | SXLD trần prima khung nhôm nổi và toàn bộ phụ kiện đi kèm theo | Mô tả Chương V | 37,5 | M2 |
| 84 | Sản xuất xà gồ thép C50x100x15x2.0 mạ keom | Mô tả Chương V | 0,2224 | Tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ mạ keom | Mô tả Chương V | 0,222 | Tấn |
| 86 | Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,45ly (chồng mí 2 sóng) | Mô tả Chương V | 0,425 | 100M2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Mô tả Chương V | 0,15 | 100M |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Mô tả Chương V | 0,012 | 100M |
| 90 | SXLĐ cầu chắn rác D100 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 91 | SXLĐ bộ phụ kiện phiểu thu nước mái (xem chi tiết ghi chú bản veo) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc đơn (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 94 | Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 96 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 97 | Lắp đặt đèn Led áp trần tròn D175mm 12W | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn Led 1x0,6m máng siêu mỏng, bóng led 9W | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn Led 1x1.2m máng siêu mỏng, bóng led 18W | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 100 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 165 | Mét |
| 101 | Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 | Mô tả Chương V | 105 | Mét |
| 102 | Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 | Mô tả Chương V | 15 | Mét |
| 103 | Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module | Mô tả Chương V | 1 | Hộp |
| 104 | Lắp đặt MCB 1P 20A (loại 2tép) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 105 | Lắp đặt MCB 1P 16A (loại 1tép) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 106 | Lắp đặt MCB 1P 10A (loại 1 tép) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 107 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 75 | Mét |
| 108 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít,...) | Mô tả Chương V | 1 | Tron bộ |
| 109 | Lắp đặt lavabô 1 vòi rửa (loại treo tường) (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa Inox (loại 2 hộc rửa + 1 cánh) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu xí bệt thùng nuớc bầu (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi xí | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 116 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 118 | Lắp đặt phểu inox thu d=100mm | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 119 | Lắp đặt Xiphon ngăn mùi | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 120 | Lắp đặt ống PVC d=21mm dày 1,6mm | Mô tả Chương V | 0,154 | 100M |
| 121 | Lắp đặt ống PVC d=27mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 0,177 | 100M |
| 122 | Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,062 | 100M |
| 123 | Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm | Mô tả Chương V | 0,067 | 100M |
| 124 | Lắp đặt ống PVC d=60mm dày 2,8mm | Mô tả Chương V | 0,067 | 100M |
| 125 | Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm | Mô tả Chương V | 0,182 | 100M |
| 126 | Lắp đặt ống PVC d=114mm dày 3,8mm | Mô tả Chương V | 0,099 | 100M |
| 127 | Lắp đặt măng sông PVC d=27mm R.T | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 128 | Cút PVC d=21 RN | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 129 | Cút PVC d=21 RT | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 130 | Cút PVC d=21 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 131 | Cút PVC d=27x21 | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 132 | Cút PVC d=27 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 133 | Cút PVC d=34 | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 134 | Cút PVC d=42 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 135 | Cút PVC d=60x34 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 136 | Cút PVC d=60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 137 | Cút PVC d=90 | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 138 | Cút PVC d=114 | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 139 | Cút PVC d=114x45 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 140 | Tê PVC d=21 RN | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 141 | Tê PVC d=27x21 | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 142 | Tê PVC d=27 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 143 | Tê PVC d=42x27 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 144 | Tê PVC d=42 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 145 | Tê PVC d=60x34 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 146 | Tê PVC d=90x34 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 147 | Tê PVC d=90x60 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 148 | Tê PVC d=90 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 149 | Chưo Y PVC d114 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 150 | Van PVC d=21mm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 151 | Van thau d=27mm | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 152 | Đào kênh mương, raonh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 14,7576 | M3 |
| 153 | Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả Chương V | 9,8384 | M3 |
| 154 | Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả Chương V | 0,912 | M3 |
| 155 | Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,6077 | M3 |
| 156 | Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,5328 | M3 |
| 157 | Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga | Mô tả Chương V | 0,0101 | 100M2 |
| 158 | Ván khuôn goa nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga | Mô tả Chương V | 0,0188 | 100M2 |
| 159 | Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm | Mô tả Chương V | 0,0859 | Tấn |
| 160 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 1,8414 | M3 |
| 161 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 0,4978 | M3 |
| 162 | Trát tường dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) | Mô tả Chương V | 32,905 | M2 |
| 163 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 4,39 | M2 |
| 164 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 165 | Than củi | Mô tả Chương V | 0,0008 | 100M3 |
| 166 | Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,0005 | 100M3 |
| 167 | Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,0005 | 100M3 |
| 168 | Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,02 | 100M |
| D | Hạng mục 4: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1872 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,0936 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,1021 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,1662 | M3 |
| 5 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,0048 | M3 |
| 6 | Bêâ tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả Chương V | 0,468 | M3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 1,872 | M3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,128 | M3 |
| 9 | Chà nhám bề mặt bê tông | Mô tả Chương V | 0,0337 | M2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dơo ván khuôn móng cột vuông, chưo nhật | Mô tả Chương V | 0,0247 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,288 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,288 | Tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép mạ keom C40x80x14x1.8 | Mô tả Chương V | 0,768 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép mạ keom C40x80x14x1.8 | Mô tả Chương V | 0,056 | Tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 0,0154 | M2 |
| 16 | Sản xuất khung kèo thép | Mô tả Chương V | 0,336 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả Chương V | 0,032 | Tấn |
| 18 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45 ly | Mô tả Chương V | 0,0066 | 100M2 |
| 19 | Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 0,0277 | M3 |
| 20 | Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 0,031 | M2 |
| 21 | SX lắp bu lông đường kính =18 mm, L = 500 | Mô tả Chương V | 0,2154 | Cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt đèn Led 1x1.2m máng siêu mỏng, bóng led 18W | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 30 | Mét |
| 25 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 10 | Mét |
| E | Hạng mục 5: CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng <=6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1182 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,0768 | 100M3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,9305 | 100M |
| 4 | Ép trước cọc BTCT 20X20cm, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,351 | 100M |
| 5 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,756 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,01 | M3 |
| 7 | SX bêtông cọc đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 8,9526 | M3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vưoa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 3,132 | M3 |
| 9 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 3,732 | M3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 6,2247 | M3 |
| 11 | Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 2,1289 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Mô tả Chương V | 0,5358 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả Chương V | 0,3216 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,7464 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả Chương V | 0,6433 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng tường, bản đơo | Mô tả Chương V | 0,3199 | 100M2 |
| 17 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,2078 | Tấn |
| 18 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 1,1095 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,3323 | Tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả Chương V | 0,1017 | Tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả Chương V | 0,4834 | Tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả Chương V | 0,1597 | Tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả Chương V | 0,6328 | Tấn |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,1839 | Tấn |
| 25 | Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 5,6183 | M3 |
| 26 | Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 0,1728 | M3 |
| 27 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) M75 chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 2,048 | M3 |
| 28 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) M75 chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 15,0894 | M3 |
| 29 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) M75 chiều dầy <=30cm h<=4m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 1,3372 | M3 |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 65,6622 | M2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 392,0806 | M2 |
| 32 | Trát trụ cột btct chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 37,92 | M2 |
| 33 | Trát cột ốp chiều dày trát 1,5cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 34,88 | M2 |
| 34 | Trát giằng tường, chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 52,3095 | M2 |
| 35 | Tô loom 25 | Mô tả Chương V | 14,4 | Mét |
| 36 | Đắp vưoa xi măng M75 dày 10 | Mô tả Chương V | 1,4416 | M2 |
| 37 | Kẻ ron vuông rộng 20, sâu 10 | Mô tả Chương V | 38,99 | Mét |
| 38 | Công tác ốp đá granite đỏ dày 20mm | Mô tả Chương V | 4,617 | M2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường gạch inax kt(45x145x7)mm | Mô tả Chương V | 8,84 | M2 |
| 40 | SX cửa cổng khung thép hộp 50x50x1,5ly, toàn bộ thép đao sơn 3 lớp (1 lớp chống sét + 2 lớp màu), bao gồm tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, tay nắm inox 304 (fi34x2), đường ray trượt, ổ khóa,…) | Mô tả Chương V | 9,6 | M2 |
| 41 | SX khung sắt hàng rào thép hộp 50x50x1,5ly, thanh đứng thép tròn đặc fi16 liên tục vót nhọn đầu, toàn bộ thép đao sơn 3 lớùp (1 lớp chống sét + 2 lớp màủ) | Mô tả Chương V | 31,042 | M2 |
| 42 | SX chông sắt hàng rào thép tròn đặc fi16 vót nhọn đầu, toàn bộ thép đao sơn 3 lớùp (1 lớp chống sét + 2 lớp màu) | Mô tả Chương V | 16,151 | M2 |
| 43 | Lắp dựng cửa | Mô tả Chương V | 9,6 | M2 |
| 44 | Lắp dựng hàng rào song sắt, chông sắt | Mô tả Chương V | 47,193 | M2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào tường (matit ngoài) | Mô tả Chương V | 392,081 | M2 |
| 46 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm (matit ngoài) | Mô tả Chương V | 125,11 | M2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 517,191 | M2 |
| 48 | SXLD bộ chưo inox vàng cao 120: "TRẠM Y TẾ XAO TRUNG AN HUYỆN CỜ ĐỎ - TP. CẦN THƠ" | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 49 | SXLD bộ chưo inox vàng cao 60: "Đ?A CHỈ:….", "ĐT:……" | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn đầu cột + bóng led buld 15W | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 230 | Mét |
| 52 | Lắp đặt tủ điện 200x150x100mm | Mô tả Chương V | 1 | Hộp |
| 53 | Lắp đặt MCB 1P 16A (loại 1tép) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 54 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 70 | Mét |
| 55 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít,...) | Mô tả Chương V | 1 | Tron bộ |
| F | Hạng mục 6: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - CÂY XANH | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả Chương V | 13,2554 | 100m2 |
| 2 | Bù cát, nâng cao độ, độ chặt yêu cầu K =0,9 | Mô tả Chương V | 4,3875 | 100M3 |
| 3 | Ủi lớp cát nền hiện hữu | Mô tả Chương V | 7,093 | 100M2 |
| 4 | Bù cát, tạo dốc công tr´nh, độ chặt yêu cầu K =0,9 | Mô tả Chương V | 0,4269 | 100M3 |
| 5 | Đào raonh xây tường bó nền, đất cấp I | Mô tả Chương V | 16,9003 | M3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K =0,90 | Mô tả Chương V | 6,2775 | M3 |
| 7 | Bê tông lót , đá 4x6, mác 100 | Mô tả Chương V | 14,2943 | M3 |
| 8 | Xây tường gạch thẻ 40x80x180 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 5,9077 | M3 |
| 9 | Trát tường xây bó, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 67,6363 | M2 |
| 10 | Bê tông đan đường đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 57,7716 | M3 |
| 11 | Tấm cao su sọc | Mô tả Chương V | 5,335 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan đường đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả Chương V | 2,6099 | Tấn |
| 13 | SXLD tháo dơo ván khuôn bó vỉa | Mô tả Chương V | 0,5863 | 100M2 |
| 14 | Quét vôi ngoài nhà | Mô tả Chương V | 40,275 | M2 |
| 15 | Lát gạch vỉa hè gạch Terrazzo 400x400x30 | Mô tả Chương V | 101,12 | M2 |
| 16 | Vận chuyển đất trồng cỏ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1817 | 100M3 |
| 17 | Đắp đất công tr´nh, độ chặt K = 0,85 | Mô tả Chương V | 0,1817 | 100M3 |
| 18 | Trồng cỏ đậú phộng | Mô tả Chương V | 1,211 | 100M2 |
| 19 | Phóng hố đ?nh v? trồng cây xanh | Mô tả Chương V | 8 | Hố |
| 20 | Trồng cây giáng hương, cao >=3m, gốc 25-30cm | Mô tả Chương V | 8 | Cây |
| 21 | Bảo dươong cây xanh sau khi trồng | Mô tả Chương V | 8 | Cây/90ng |
| 22 | Tưới nước, bảo dươong thảm cỏ (trung b´nh 1 lần/ngày) | Mô tả Chương V | 109,44 | 100m2/lần |
| 23 | Đào móng cột cờ, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,2775 | M3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả Chương V | 0,1892 | M3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,3364 | M3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dơo ván khuôn goa móng | Mô tả Chương V | 0,0133 | 100M2 |
| 27 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 40x80x180, chiều cao <=4 m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 0,2316 | M3 |
| 28 | Dán đá granit (màu đen) dày 17mm | Mô tả Chương V | 2,6455 | M2 |
| 29 | SXLD cột cờ Inox cao 8m (tính trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| G | Hạng mục 7: LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 5,72 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 3,8133 | M3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công tr´nh | Mô tả Chương V | 2,136 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 2,152 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,688 | M3 |
| 6 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 1,014 | M3 |
| 7 | Ván khuôn goa, móng cột, móng vuông, chưo nhật | Mô tả Chương V | 0,0624 | 100M2 |
| 8 | Công tác sản xuất cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả Chương V | 0,027 | Tấn |
| 9 | Công tác sản xuất cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả Chương V | 0,0426 | Tấn |
| 10 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 2,709 | M3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 11,814 | M2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 6,87 | M2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vưoa M75 | Mô tả Chương V | 6,76 | M2 |
| 14 | Lợp mái tôn keom sóng vuông dày 0,42mm | Mô tả Chương V | 0,128 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép h´nh | Mô tả Chương V | 0,0921 | Tấn |
| 16 | Sản xuất v´ kèo thép h´nh khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả Chương V | 0,1564 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép | Mô tả Chương V | 0,092 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng v´ kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả Chương V | 0,1564 | Tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 15,2821 | M2 |
| 20 | Sản xuất lắp đặt ống khối | Mô tả Chương V | 10 | M |
| 21 | Sản xuất lắp đặt vĩ thép fi 18 | Mô tả Chương V | 26,6733 | Kg |
| H | Hạng mục 8: CẤP THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả Chương V | 9,576 | M3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 9,576 | M3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 0,399 | 100M |
| 4 | Lắp đặt Măng sông nhựa PVC đk 27mm RT | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 6 | SXLĐ van thau D27 (1 chiều) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 7 | SXLĐ van thau D27 (2 chiều) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, d=25mm có 2 đuôi | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=114x27mm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=21mm dày 1,6mm | Mô tả Chương V | 0,02 | 100M |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 0,487 | 100M |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=42mm dày 2,1mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 21mm | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27x21mm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 42x27mm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27x21mm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt van PVC đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Lắp đặt vòi tưới cây D21mm | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Cuộn dây mềm tưới cây d=21mm, L=25m | Mô tả Chương V | 1 | Cuộn |
| 21 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả Chương V | 16,488 | M3 |
| 22 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 16,488 | M3 |
| 23 | Đào đất đặt ống cấp nước đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,8958 | 100M3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công tr´nh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,5972 | 100M3 |
| 25 | Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả Chương V | 10,352 | M3 |
| 26 | Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 6,6 | M3 |
| 27 | Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 4,9734 | M3 |
| 28 | Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga | Mô tả Chương V | 0,204 | 100M2 |
| 29 | Ván khuôn goa nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga | Mô tả Chương V | 0,3647 | 100M2 |
| 30 | Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm | Mô tả Chương V | 0,4523 | Tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép V40x40x4 | Mô tả Chương V | 0,1626 | Tấn |
| 32 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m, vưoa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 13,52 | M3 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vưoa M75 (trát 2 mặt hố ga) | Mô tả Chương V | 338 | M2 |
| 34 | Láng máng raonh, mương raonh, dày 1,0 cm, vưoa XM 100 | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả Chương V | 146 | Cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=300mm, dày 9,2mm | Mô tả Chương V | 0,135 | 100M |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=42mm dày 2,1mm | Mô tả Chương V | 0,7296 | 100M |
| 38 | Đặp tường hố ga để đấu nối ống thoát nước PVC D300 (chọn gói) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| I | Hạng mục 9: CẤP ĐIỆN NGOẠI VI | |||
| 1 | Lắp đặt RACK sứ loại 2 sứ | Mô tả Chương V | 2 | Sứ |
| 2 | Lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 | Mô tả Chương V | 110 | Mét |
| 3 | Lắp đặt cáp điện CV 25mm2 | Mô tả Chương V | 70 | Mét |
| 4 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 60 | Mét |
| 5 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít....) | Mô tả Chương V | 1 | Trọn bộ |
| J | Hạng mục 10: BÁO CHÁY - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây tính hiệu BC 2C | Mô tả Chương V | 180 | Mét |
| 2 | Lắp ống PVC D16 ống tự chống cháy | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 3 | Lắp trung tâm báo cháy 4 kênh + biến thế + b´nh điện khô + bàn phím | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp còi báo động | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp đầu báo khói | Mô tả Chương V | 17 | Bộ |
| 6 | Lắp đầu báo nhiệt | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đèn báo phòng | Mô tả Chương V | 16 | Bộ |
| 8 | Lắp công tắc khẩn | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chưoa cháy | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt b´nh chưoa cháy ABC 4kg | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 11 | Mua sắm bộ dụng cụ phá dơo (bao gồm: k´m cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Phụ kiện trọn bộ (bao gồm điện trở, băng keo, ốc, vít….) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ Rp=32m | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Cáp đồng trần thoát sét 50 mm2 | Mô tả Chương V | 55 | Mét |
| 15 | Cọc tiếp đất D16mm, L=2.4m | Mô tả Chương V | 7 | Cọc |
| 16 | Trụ đỡ kim chống sét | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Đế trụ đỡ kim chống sét | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Tăng đưa + cáp chằng cột | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Mối hàn cadweld | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 20 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Mô tả Chương V | 2 | Hộp |
| 21 | Ống PVC luồn cáp, đường kính ống 21mm | Mô tả Chương V | 0,4 | 100M |
| 22 | Ống STK fi 21mm, dày 1,9ly, tráng 2 mặt | Mô tả Chương V | 0,03 | 100M |
| 23 | Sơn đỏ + trắng ( sơn cột chống sét ) | Mô tả Chương V | 1 | Kg |
| 24 | Kẹp cố định cáp | Mô tả Chương V | 40 | Cái |
| 25 | Bộ đếm sét CDR 1 | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi