Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200363327-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND ph­ường Vạn Phúc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200351046
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 09:28:00 đến ngày 2020-04-11 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,957,934,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 5,13 100m3
2 Đào nền đường đất cấp III (thi công máy) Theo HSTK được duyệt 3,977 100m3
3 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III (thi công thủ công) Theo HSTK được duyệt 20,933 m3
4 Đào móng cống. móng tường chắn, đất cấp III (thi công máy) Theo HSTK được duyệt 2,837 100m3
5 Đào móng cống, móng tường chắn, đất cấp III (thi công thủ công) Theo HSTK được duyệt 14,936 m3
6 Đào nền đường cũ (thi công máy) Theo HSTK được duyệt 0,678 100m3
7 Đào nền đường cũ (thi công thủ công) Theo HSTK được duyệt 3,573 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK được duyệt 0,485 100m3
9 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt 3,082 100m3
10 Đất đồi đầm chặt K98 Theo HSTK được duyệt 357,512 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt 9,546 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt 5,928 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 5,13 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (6km tiếp theo) Theo HSTK được duyệt 5,13 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (8km cuối) Theo HSTK được duyệt 5,13 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 6,688 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (6km tiếp theo) Theo HSTK được duyệt 6,688 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (8km cuối) Theo HSTK được duyệt 6,688 100m3
19 Vận chuyển khối lượng đào đường cũ, ôtô 7T Theo HSTK được duyệt 0,714 100m3
20 Vận chuyển khối lượng đào đường cũ (6km tiếp theo) Theo HSTK được duyệt 0,714 100m3
21 Vận chuyển khối lượng đào đường cũ (8km cuỗi) Theo HSTK được duyệt 0,714 100m3
22 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK được duyệt 2,835 100m3
23 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSTK được duyệt 1,89 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt 9,45 100m2
25 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm Theo HSTK được duyệt 9,45 100m2
26 Bê tông nhựa hạt thô (Định mức 13,94 tấn /100m2) Theo HSTK được duyệt 131,733 tấn
27 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt 9,45 100m2
28 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Theo HSTK được duyệt 9,45 100m2
29 Bê tông nhựa hạt mịn (Định mức 9,696 tấn /100m2) Theo HSTK được duyệt 91,627 tấn
30 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Theo HSTK được duyệt 0,914 100m3
31 Đệm cát vàng đệm 5cm Theo HSTK được duyệt 45,715 m3
32 Lát gạch Block tự chèn M300 dày 6cm Theo HSTK được duyệt 914,3 m2
33 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt 0,669 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK được duyệt 10,032 m3
35 Đệm cát vàng đệm 5cm Theo HSTK được duyệt 3,344 m3
36 Lát gạch Block tự chèn M300 dày 6cm Theo HSTK được duyệt 66,88 m2
37 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo HSTK được duyệt 0,032 100m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK được duyệt 4,05 m3
39 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Theo HSTK được duyệt 0,139 100m3
40 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo HSTK được duyệt 0,093 100m3
41 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt 0,463 100m2
42 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm Theo HSTK được duyệt 0,463 100m2
43 Bê tông nhựa hạt thô (Định mức 13,94 tấn /100m2) Theo HSTK được duyệt 6,454 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK được duyệt 14,141 m3
45 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Theo HSTK được duyệt 179 m
46 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt 3,222 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,344 100m2
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK được duyệt 358 cái
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt 8,403 m3
50 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 14,74 m3
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 30,432 m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 6,47 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt 1,396 m3
54 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 1,954 m3
55 Mua và trồng cây sấu (đường kính d=20-:-25cm, chiều cao H>=4m) Theo HSTK được duyệt 13 cây
56 Cây chống cây (3 cây/ hố) Theo HSTK được duyệt 39 cây
57 Đắp đất màu vào bồn cây Theo HSTK được duyệt 6,5 m3
58 Biển báo nguy hiểm giao nhau với đường ưu tiên W208 ( biển tam giác) Theo HSTK được duyệt 3 chiếc
59 Biển báo chỉ dẫn đường đi bộ 1 mặt (KT 60x60mm) Theo HSTK được duyệt 0,72 m2
60 Cột biển báo đường kính 88.3mm Theo HSTK được duyệt 12,5 cái
61 Làm móng bê tông cột biển báo KT 400x400x500mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
62 Lắp dựng cột biển báo Theo HSTK được duyệt 5 cột
63 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm Theo HSTK được duyệt 36 m2
64 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 8,238 m3
65 Mua Ống cống ly tâm D300, Mác 300 Theo HSTK được duyệt 30 m
66 Đế cống D300, Mác 200 Theo HSTK được duyệt 48 cái
67 Mua Ống cống ly tâm D600. Mác 300 Theo HSTK được duyệt 91,5 m
68 Đế cống D400, Mác 200 Theo HSTK được duyệt 145 cái
69 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Theo HSTK được duyệt 48,6 đoạn
70 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm Theo HSTK được duyệt 48 cái
71 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm Theo HSTK được duyệt 145 cái
72 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt 11 mốinối
73 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt 36 mốinối
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,222 100m3
75 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 1,165 m3
76 Đắp cát nền móng ga (cát tận dụng ) Theo HSTK được duyệt 13,52 m3
77 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 2,89 m3
78 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt 7,192 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,609 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt 0,344 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt 0,346 tấn
82 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 13,916 m3
83 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 46,867 m2
84 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt 3,418 m3
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,142 100m2
86 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK được duyệt 0,659 tấn
87 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 1 tấn Theo HSTK được duyệt 9 cái
88 Bộ nắp ga thăm khung vuông nắp tròn KT 850x850mm tải trọng 125N Theo HSTK được duyệt 2 bộ
89 Bộ nắp ga thăm khung vuông nắp tròn KT 850x850mm tải trọng 400N Theo HSTK được duyệt 3 bộ
90 Bộ nắp ga hố thu nước Theo HSTK được duyệt 4 bộ
91 Lắp dựng nắp chắn rác Theo HSTK được duyệt 9 cái
92 Sản xuất và lắp dựng thang sắt Theo HSTK được duyệt 0,06 tấn
93 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 4,453 m3
94 Mua Ống cống ly tâm D400, Mác 300 Theo HSTK được duyệt 68,5 m
95 Đế cống D400, Mác 200 Theo HSTK được duyệt 110 cái
96 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Theo HSTK được duyệt 27,4 đoạn
97 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm Theo HSTK được duyệt 110 cái
98 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt 26 mốinối
99 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,1 100m3
100 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,525 m3
101 Đắp cát móng ga (cát tận dụng) Theo HSTK được duyệt 6,33 m3
102 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 1,038 m3
103 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,239 m3
104 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,052 100m2
105 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 9,843 m3
106 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 24,906 m2
107 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt 1,26 m3
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,051 100m2
109 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK được duyệt 0,27 tấn
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 1 tấn Theo HSTK được duyệt 3 cái
111 Bộ nắp ga thăm khung vuông nắp tròn KT 850x850mm tải trọng 125N Theo HSTK được duyệt 3 cái
112 Lắp dựng nắp chắn rác Theo HSTK được duyệt 3 cái
113 Sản xuất và lắp dựng thang sắt Theo HSTK được duyệt 0,036 tấn
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 1,176 m3
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,176 m3
116 Khung móng cột điện KT240x240x550 Theo HSTK được duyệt 3 cái
117 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Theo HSTK được duyệt 3 cột
118 Cột thép liền cần đơn 7m, chóa đèn LED 75W Theo HSTK được duyệt 3 cái
119 Đèn Led 75w Theo HSTK được duyệt 3 cái
120 Hòm công tơ Theo HSTK được duyệt 3 cái
121 Hộp phân dây Theo HSTK được duyệt 3 cái
122 Luồn Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 lên đèn Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
123 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được duyệt 0,9 100m
124 Cáp CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 Theo HSTK được duyệt 90 m
125 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm Theo HSTK được duyệt 0,9 100m
126 Ống nhựa ngân xoắn D65/50 Theo HSTK được duyệt 90 m
127 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 3 cọc
128 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo HSTK được duyệt 30 m
129 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSTK được duyệt 15,96 m3
130 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt 0,228 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->