Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374351-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Nhùn
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200368183
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 08:47:00 đến ngày 2020-04-11 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,133,101,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Toàn bộ phần xây lắp
B Hạng mục: Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,7 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 466,97 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,83 100m3
4 Đào rãnh dọc, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,85 100m3
5 Đào rãnh dọc, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,03 100m3
6 Đào xúc đánh cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,49 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,91 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,26 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,51 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,83 100m3
C Hạng mục: Cống tròn D100
1 Đào móng cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 100m3
2 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,952 100m3
3 Đào móng cống, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,03 m3
5 Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,64 m3
6 Xây đá hộc thân kè, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,229 m3
7 Xây đá hộc thân kè, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,73 m3
8 Ván khuôn mũ kè, tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
9 Đổ bê tông mũ kè + tường hộ lan, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,19 m3
10 Cốt thép chờ đường kính 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
11 Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,78 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống, ván khuôn thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 100m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,827 tấn
14 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
15 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cấu kiện
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,75 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 100m3
18 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 rọ
19 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,047 m3
20 Xếp đá khan sau lưng kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 m3
D Hạng mục: Cống bản B = 1m
1 Đào móng cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m3
2 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m3
3 Đào móng cống, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,15 m3
5 Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,62 m3
6 Xây đá hộc thân cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,93 m3
7 Ván khuôn mũ mố + bản giảm tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
8 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
10 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
14 Đổ bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m3
16 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->