Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200372848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 16:26:00 đến ngày 2020-04-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,182,459,558 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng mới | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 3,0362 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 235,1567 | M3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,6001 | 100M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 18,976 | M3 | |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 46,081 | M3 | |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 7,625 | M3 | |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 9,672 | M3 | |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 0,2 | M3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 20,655 | M3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 30,24 | M3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 2,808 | M3 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 4,195 | M3 | |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 53,9534 | M3 | |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 60,9131 | M3 | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,6772 | 100M2 | |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 2,5943 | 100M2 | |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 2,0655 | 100M2 | |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 2,3663 | 100M2 | |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 1,1778 | 100M2 | |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1662 | 100M2 | |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 6,3777 | 100M2 | |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9235 | 100M2 | |
| 23 | Rải tấm Nilong chống thấm nước cho bê tông | 0,6733 | 100M2 | |
| 24 | Rải tấm Nilong chống thấm nước cho bê tông | 4,8463 | 100M2 | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0186 | Tấn | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,1319 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 2,1336 | Tấn | |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | 0,2782 | Tấn | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,5963 | Tấn | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 1,8372 | Tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,6752 | Tấn | |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0475 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,3053 | Tấn | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 1,2123 | Tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0655 | Tấn | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,7319 | Tấn | |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 4,67 | Tấn | |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,5278 | Tấn | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1321 | Tấn | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 1,3441 | Tấn | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2017 | Tấn | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0101 | Tấn | |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,2766 | Tấn | |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,6372 | Tấn | |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 7,8588 | Tấn | |
| 46 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 24,063 | M3 | |
| 47 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 64,4967 | M3 | |
| 48 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 1,8432 | M3 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 5,6444 | M3 | |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 13,0056 | M3 | |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,4908 | M3 | |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 269,0072 | M2 | |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | 287,21 | M2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | 248,56 | M2 | |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) | 536,31 | M2 | |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) | 31,74 | M2 | |
| 57 | Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) | 70,2 | M2 | |
| 58 | Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | 48,76 | M2 | |
| 59 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | 38,028 | M2 | |
| 60 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 (Trong nhà) | 198,598 | M2 | |
| 61 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | 53,1603 | M2 | |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (Trong nhà) | 47,795 | M2 | |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 158,58 | Mét | |
| 64 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | 32,8 | Mét | |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 32,8 | Mét | |
| 66 | Kẻ ron cột | 150,8 | Mét | |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | 101,038 | M2 | |
| 68 | Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 101,038 | M2 | |
| 69 | Ngâm nước xi măng chống thấm (1kg xi măng / 5 lít nước) | 101,038 | M2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường (Ngoài nhà) | 556,6036 | M2 | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (Ngoài nhà) | 139,9483 | M2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường (Trong nhà) | 530,13 | M2 | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (Trong nhà) | 316,593 | M2 | |
| 74 | Sơn tường, cột, dầm, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Ngoài nhà) | 670,0783 | M2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Trong nhà) | 884,643 | M2 | |
| 76 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 376,08 | M2 | |
| 77 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm nhám | 36,45 | M2 | |
| 78 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám | 18,72 | M2 | |
| 79 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | 55,35 | M2 | |
| 80 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 37,92 | M2 | |
| 81 | Ốp đá chẻ chân tường | 12,74 | M2 | |
| 82 | Lắp dựng khung bao sắt hộp 20x20x1,2 (sơn tĩnh điện) | 47,16 | M2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100, kính cường lực dày 8ly | 7,84 | M2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100, lamri hộp nhôm, kính cường lực dày 8ly | 15,36 | M2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100, kính mờ dày 8ly | 3,3 | M2 | |
| 86 | Lắp đặt khóa gạt cửa đi | 9 | Bộ | |
| 87 | Lắp dựng cửa sổ mở lùa, khung nhôm C70, kính trắng dày 8ly | 47,16 | M2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa sổ mở lật khung nhôm C70, kính trắng dày 8ly | 1,44 | M2 | |
| 89 | Lắp dựng vách nhôm kính | 101,91 | M2 | |
| 90 | Làm vách ngăn nhà vệ sinh tấm Compact | 17,2 | M2 | |
| 91 | Lắp đặt lam thông gió | 16 | Cái | |
| 92 | Lắp dựng lan can ram dốc bằng Inox 304 | 8,355 | M2 | |
| 93 | Làm trần prima khung nổi | 358,28 | M2 | |
| 94 | Lắp dựng li tô sắt kẽm hộp 30x30x1ly, a=320mm (1.726,3m) | 1,6262 | Tấn | |
| 95 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m | 5,2128 | 100M2 | |
| 96 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, Ngói 10viên/m2 | 7,05 | M2 | |
| 97 | Lắp đèn led nổi dài 1,2m/1x22W | 12 | Bộ | |
| 98 | Lắp đèn led nổi dài 1,2m/2x22W | 30 | Bộ | |
| 99 | Lắp đèn âm trần D120 led 15W | 7 | Bộ | |
| 100 | Lắp đèn áp trần nổi D400/26W | 3 | Bộ | |
| 101 | Lắp đặt quạt trần đảo 55W | 22 | Cái | |
| 102 | Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc | 3 | Bộ | |
| 103 | Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc | 3 | Bộ | |
| 104 | Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm | 6 | Bộ | |
| 105 | Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc + 2Dim + 1 ổ cắm | 1 | Bộ | |
| 106 | Lắp đặt bộ 3 công tắc + 2Dim + 1 ổ cắm | 6 | Bộ | |
| 107 | Lắp đặt bộ 1CC + 2 ổ cắm | 20 | Bộ | |
| 108 | Lắp đặt MCB 2 pha, cường độ dòng điện 25A/06KA | 6 | Bộ | |
| 109 | Lắp đặt MCB 3 pha, cường độ dòng điện 50A/2.5KA | 1 | Bộ | |
| 110 | Lắp đặt MCB 3 pha, cường độ dòng điện 175A/25KA | 1 | Bộ | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 1.200 | Mét | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 80 | Mét | |
| 113 | Lắp đặt tủ điện âm 2 module | 6 | Bộ | |
| 114 | Kéo rải dây điện, loại dây 1,5mm2 | 2.000 | Mét | |
| 115 | Kéo rải dây điện, loại dây 2,5mm2 | 1.200 | Mét | |
| 116 | Kéo rải dây điện, loại dây 4mm2 | 160 | Mét | |
| 117 | Kéo rải cáp đồng trần, loại dây 35mm2 | 5 | Mét | |
| 118 | Lắp vỏ tủ điện 450x350x150mm | 1 | Cái | |
| 119 | Lắp đèn báo pha | 3 | Bộ | |
| 120 | Lắp đặt cầu chì | 3 | Cái | |
| 121 | Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m + kẹp cọc | 1 | Cọc | |
| 122 | Lắp đặt hộp nối dây 120x120x50mm + nắp | 30 | Bộ | |
| 123 | Lắp đặt đầu báo khói (ION) | 12 | Bộ | |
| 124 | Lắp đặt chuông báo cháy | 4 | Bộ | |
| 125 | Lắp đặt đèn báo điểm cháy | 4 | Bộ | |
| 126 | Lắp đặt công tắc khẩn | 1 | Bộ | |
| 127 | Lắp đèn sự cố | 5 | Bộ | |
| 128 | Lắp đèn chỉ lối thoát hiểm | 1 | Bộ | |
| 129 | Lắp tủ trung tâm báo cháy 05 zone (kèm phụ kiện + ắc quy) | 1 | Bộ | |
| 130 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy, loại dây 4x0,75mm2 | 180 | Mét | |
| 131 | Kéo rải dây VCm-2x2,5mm2 | 140 | Mét | |
| 132 | Kéo rải cáp đồng trần 16mm2 | 5 | Mét | |
| 133 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | 5 | Bộ | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 300 | Mét | |
| 135 | Lắp đặt hộp nối dây + nắp đậy | 15 | Bộ | |
| 136 | Đóng cọc tiếp địa Cu ĐK 16mm, L=2,4m + kẹp cọc | 1 | Cọc | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | 0,04 | 100M | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 0,02 | 100M | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | 0,1 | 100M | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 49mm | 0,03 | 100M | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | 0,03 | 100M | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 0,1 | 100M | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | 0,07 | 100M | |
| 144 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 2 | Cái | |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 1 | Cái | |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 1 | Cái | |
| 147 | Lắp đặt rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90/60mm | 2 | Cái | |
| 148 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 4 | Cái | |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 4 | Cái | |
| 150 | Lắp đặt rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/34mm | 1 | Cái | |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 49mm | 1 | Cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 1 | Cái | |
| 153 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | 2 | Cái | |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/21mm | 4 | Cái | |
| 155 | Lắp đặt rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/21mm | 1 | Cái | |
| 156 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 2 | Cái | |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 2 | Cái | |
| 158 | Lắp đặt co PVC răng ngoài, đường kính 21mm | 7 | Cái | |
| 159 | Lắp đặt phểu thu INOX | 4 | Cái | |
| 160 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | 3 | Bộ | |
| 161 | Lắp đặt lavabo + gương | 2 | Bộ | |
| 162 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 163 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,014 | 100M3 | |
| 164 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,5573 | M3 | |
| 165 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,384 | M3 | |
| 166 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0047 | 100M3 | |
| 167 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 0,3838 | M3 | |
| 168 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 6 | Cái | |
| 169 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,8144 | M3 | |
| 170 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,2932 | M3 | |
| 171 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 28,71 | M2 | |
| 172 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 2,6375 | M2 | |
| 173 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | 0,0004 | 100M3 | |
| 174 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0004 | 100M3 | |
| 175 | Làm tầng lọc THAN Xỉ | 0,0004 | 100M3 | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | 0,06 | 100M | |
| 177 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,0134 | Tấn | |
| 178 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0044 | Tấn | |
| 179 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,0579 | Tấn | |
| 180 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | 0,01 | 100M2 | |
| 181 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0179 | 100M2 | |
| 182 | Rải tấm Nilong chống thấm nước cho bê tông | 0,0512 | 100M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi